Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
TBG OOD
IPv6 Dải mạng (CIDR): TBG OOD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:9687::/32
|
TBG OOD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199221
|
Toseh Samanehay-E Narmafzari-E Negin (Tosan) PJSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Toseh Samanehay-E Narmafzari-E Negin (Tosan) PJSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:9700::/29
|
Toseh Samanehay-E Narmafzari-E Negin (Tosan) PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203951
|
Kleemann GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kleemann GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:9740::/29
|
Kleemann GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12546
|
Jaroslav Doubrava
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jaroslav Doubrava có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:9780::/29
|
Jaroslav Doubrava có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13199
|
Neyrial Centre France SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Neyrial Centre France SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:97c0::/29
|
Neyrial Centre France SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203352
|
Sicilcom Societa. Cooperativa
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sicilcom Societa. Cooperativa có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:9880::/29
|
Sicilcom Societa. Cooperativa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203713
|
Acciona S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Acciona S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:9980::/29
|
Acciona S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35461
|
Ali Niknam
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ali Niknam có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:9a00::/29
|
Ali Niknam có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48820
|
099 Primo Communications Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): 099 Primo Communications Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:9a40::/29
|
099 Primo Communications Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8948
|
Przedsiebiorstwo Informatyczne Fortes J.Wasik K.Niziolek SP. J.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Przedsiebiorstwo Informatyczne Fortes J.Wasik K.Niziolek SP. J. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:9b00::/29
|
Przedsiebiorstwo Informatyczne Fortes J.Wasik K.Niziolek SP. J. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50016
|
Khallagh Borhan Market Development for Creative Industries Co
IPv6 Dải mạng (CIDR): Khallagh Borhan Market Development for Creative Industries Co có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:9b40::/29, 2a0a:46c0::/29, 2a0b:c100::/29
|
Khallagh Borhan Market Development for Creative Industries Co có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8868
|
Umicore NV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Umicore NV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:9b80::/29
|
Umicore NV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203849
|
Petra for Education Limited Public Shareholding
IPv6 Dải mạng (CIDR): Petra for Education Limited Public Shareholding có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:9bc0::/29
|
Petra for Education Limited Public Shareholding có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211260
|
IT-Total Sweden AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): IT-Total Sweden AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:9c40::/29
|
IT-Total Sweden AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8769
|
Sequential Networks Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sequential Networks Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:9d00::/29
|
Sequential Networks Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202630
|
Agriculture Bank PJSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Agriculture Bank PJSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:9d80::/29
|
Agriculture Bank PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57574
|
Sigma Software LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sigma Software LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:9e40::/29
|
Sigma Software LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8494
|
Euro Crypt EOOD
IPv6 Dải mạng (CIDR): Euro Crypt EOOD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:9f00::/29
|
Euro Crypt EOOD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25211
|
Adita Tarkono Putra
IPv6 Dải mạng (CIDR): Adita Tarkono Putra có 11 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:9f44:b000::/36, 2a0a:280:1200::/40, 2a0a:6040:3000::/40, 2a0a:6045:1110::/44, 2a0a:6045:1210::/44, 2a0a:6045:1320::/44, 2a0a:6045:1410::/44, 2a0a:6045:2110::/44, 2a0a:6045::/36, 2a0a:6045:b000::/36, 2a12:dd47:3900::/40
|
Adita Tarkono Putra có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS199376, AS199762
|
Ridwanulloh
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ridwanulloh có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:9f44:f130::/44, 2a0a:280:2900::/40
|
Ridwanulloh có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215683
|
Andrea Bedini
IPv6 Dải mạng (CIDR): Andrea Bedini có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:9f81:2700::/48
|
Andrea Bedini có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208076
|
Yuki Network Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yuki Network Ltd có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:9f81:3000::/46, 2a06:9f81:3011::/48, 2a06:9f81:3030::/47
|
Yuki Network Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151349
|
Wayde Blazely
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wayde Blazely có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:9f81:3100::/40
|
Wayde Blazely có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215748
|
Ibai Saldise
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ibai Saldise có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:9f81:3400::/48, 2a06:9f81:3402::/48
|
Ibai Saldise có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215843
|
Sverre Sognnaes
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sverre Sognnaes có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:9f81:3800::/40, 2a0f:85c1:3f7::/48
|
Sverre Sognnaes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214909
|
Part0Cloud Network Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Part0Cloud Network Limited có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:9f81:3940::/44, 2a06:9f81:39c0::/43, 2a06:9f81:39e0::/48, 2a06:9f81:39e3::/48, 2a06:9f81:39e5::/48, 2a0f:7803:fb10::/47, 2a0f:7803:fb13::/48, 2a0f:7803:fb14::/48
|
Part0Cloud Network Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215592
|
Ricardo Holguin Postigo
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ricardo Holguin Postigo có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:9f81:4400::/40
|
Ricardo Holguin Postigo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211962
|
Xing Qingyu
IPv6 Dải mạng (CIDR): Xing Qingyu có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:9f81:4600::/43, 2a06:9f81:4620::/44, 2a06:9f81:4640::/43, 2a0a:6044:b800::/40, 2a13:aac4:f000::/44
|
Xing Qingyu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215502
|
Peter Kruse
IPv6 Dải mạng (CIDR): Peter Kruse có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:9f81:4701::/48, 2a06:9f81:4702::/47, 2a06:9f81:4704::/48, 2a06:9f81:4801::/48, 2a06:9f81:4802::/47, 2a0a:6044:5000::/36
|
Peter Kruse có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215541
|
John Ward
IPv6 Dải mạng (CIDR): John Ward có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:9f81:4900::/40
|
John Ward có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215241
|
Kalpak Mukhopadhyay
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kalpak Mukhopadhyay có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:9f81:5000::/40, 2a0e:8f02:f01b::/48
|
Kalpak Mukhopadhyay có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213326
|
Lin Xunye
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lin Xunye có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:9f81:5100::/40, 2a06:9f81:5400::/40, 2a13:a5c7:2200::/40
|
Lin Xunye có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214674
|
Leo Shum
IPv6 Dải mạng (CIDR): Leo Shum có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:9f81:5506::/47, 2a0e:97c0:730::/48, 2a0e:97c0:738::/45, 2a0e:b107:9fe::/48
|
Leo Shum có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208699
|
SnapStack Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): SnapStack Limited có 9 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:9f81:5700::/48, 2a06:9f81:5702::/47, 2a06:9f81:5704::/46, 2a06:9f81:5708::/45, 2a06:9f81:5710::/44, 2a06:9f81:5720::/43, 2a06:9f81:5740::/42, 2a06:9f81:5780::/41, 2a0e:aa07:e038::/48
|
SnapStack Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS51089, AS61350
|
Kvmcloud Network Co. Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kvmcloud Network Co. Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:9f81:5701::/48
|
Kvmcloud Network Co. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210110
|
Claudio Michael Weber
IPv6 Dải mạng (CIDR): Claudio Michael Weber có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:9f81:5810::/48, 2a06:9f81:5880::/44, 2a06:9f81:58b0::/48, 2a06:9f81:58c0::/48, 2a13:df80:4b0::/48
|
Claudio Michael Weber có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61142
|
Adeo Datacenter ApS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Adeo Datacenter ApS có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:9fc0::/29, 2a0d:3e80::/29
|
Adeo Datacenter ApS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS202914, AS8502
|
ColocationX Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): ColocationX Ltd. có 12 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a000:160::/44, 2a06:a001:a010::/44, 2a0f:ca80:1100::/40, 2a0f:ca80:1337::/48, 2a0f:ca80:1338::/48, 2a0f:ca80:617::/48, 2a0f:ca80:618::/47, 2a0f:ca80::/47, 2a0f:ca81:b00b::/48, 2a0f:ca83:1337::/48, 2a0f:ca84::/40, 2a0f:ca86::/40
|
ColocationX Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208046
|
Alexander Bruegmann
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alexander Bruegmann có 12 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a001:a070::/44, 2a0a:6044:ab00::/40, 2a0e:b107:ea4::/46, 2a0e:fd45:dc0::/45, 2a0e:fd45:dc8::/47, 2a0e:fd45:dcd::/48, 2a0e:fd45:dce::/47, 2a0f:ca81:1330::/44, 2a14:7581:500::/46, 2a14:7581:504::/47, 2a14:7581:506::/48, 2a14:7581:5ff::/48
|
Alexander Bruegmann có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212085
|
Sebastien Beaufour
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sebastien Beaufour có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a001:a080::/44, 2a06:a005:15d2::/47, 2a06:a005:187a::/48, 2a0a:6040:d900::/40, 2a0e:b107:770::/44
|
Sebastien Beaufour có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207466
|
Tilman Schaefers
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tilman Schaefers có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a001:a090::/46, 2a06:a001:a095::/48, 2a06:a001:a096::/48, 2a0f:5707:aa11::/48, 2a0f:5707:aa12::/48, 2a0f:5707:aa14::/46
|
Tilman Schaefers có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208814
|
Cagir Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cagir Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a001:a0d0::/44, 2a0f:9400:802c::/48
|
Cagir Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213234
|
Bubacarr Sowe
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bubacarr Sowe có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:a001:a0f3::/48
|
Bubacarr Sowe có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210387
|
Smish Networks Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Smish Networks Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:a004:2000::/35
|
Smish Networks Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58270
|
Breezle LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Breezle LLC có 23 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a005:2::/48, 2a0d:c740:1000::/36, 2a0d:c740:100::/40, 2a0d:c740:10::/45, 2a0d:c740:18::/47, 2a0d:c740:1b::/48, 2a0d:c740:1d::/48, 2a0d:c740:1e::/47, 2a0d:c740:2000::/35, 2a0d:c740:200::/39, 2a0d:c740:20::/43, 2a0d:c740:4000::/34, 2a0d:c740:400::/38, 2a0d:c740:40::/45, 2a0d:c740:48::/46, 2a0d:c740:4d::/48, 2a0d:c740:4e::/47, 2a0d:c740:50::/44, 2a0d:c740:60::/43, 2a0d:c740:8000::/33, 2a0d:c740:800::/37, 2a0d:c740:80::/41, 2a0d:c740::/44
|
Breezle LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210779
|
Nitaet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nitaet có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a005:110::/44, 2a06:a005:120::/43, 2a06:a005:140::/43, 2a0e:b107:140::/44, 2a0e:b107:3f0::/44, 2a0e:b107:450::/44, 2a0e:b107:460::/44
|
Nitaet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57883
|
Pang-Wei Tsai
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pang-Wei Tsai có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a005:200::/44, 2a0b:4340:580::/44, 2a0e:b107:1480::/44
|
Pang-Wei Tsai có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9267
|
Jyun-Kai Hu
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jyun-Kai Hu có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a005:210::/44, 2a0e:b107:1950::/44, 2a0f:607:1072::/48
|
Jyun-Kai Hu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207705
|
Jonathan Broering
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jonathan Broering có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a005:1710::/44, 2a06:a005:2d7::/48, 2a06:a005:2da::/48, 2a06:a005:fb0::/44
|
Jonathan Broering có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213386
|
Tyler Obrien
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tyler Obrien có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a005:2db::/48, 2a06:a005:b6c::/47, 2a0a:6044:ad00::/40, 2a0a:6044:ae00::/47, 2a0a:6044:ae02::/48, 2a0e:b107:19c8::/48, 2a0f:85c1:260::/45, 2a0f:85c1:269::/48, 2a0f:85c1:26a::/47, 2a0f:85c1:26c::/46
|
Tyler Obrien có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205398
|
Trang 754 trên 903