Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Avsystem SP. Z O. O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Avsystem SP. Z O. O. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a005:434::/48, 2a0e:97c0:d30::/44, 2a0e:97c0:d40::/44
|
Avsystem SP. Z O. O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204841
|
Mario Enrique Lopez Guzman
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mario Enrique Lopez Guzman có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a005:12f0::/44, 2a06:a005:450::/48, 2a12:dd47:3d02::/48, 2a12:dd47:3d03::/48, 2a12:dd47:3d04::/48, 2a12:dd47:3d07::/48, 2a12:dd47:3d08::/48, 2a12:dd47:3dad::/48, 2a12:dd47:3def::/48, 2a12:dd47:807f::/48
|
Mario Enrique Lopez Guzman có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS211604, AS216472
|
Nicholis du Toit
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nicholis du Toit có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a005:1300::/44, 2a06:a005:458::/47, 2a0e:8f02:2151::/48, 2a0e:8f02:2152::/48, 2a0e:8f02:2154::/48, 2a0e:8f02:2156::/48, 2a0e:8f02:215f::/48
|
Nicholis du Toit có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS200101, AS211869
|
Long Isaac Kwan
IPv6 Dải mạng (CIDR): Long Isaac Kwan có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:a005:4d9::/48
|
Long Isaac Kwan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204842
|
Damian Poole
IPv6 Dải mạng (CIDR): Damian Poole có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a005:5a5::/48, 2a06:a005:b64::/48, 2a07:54c1:4500::/40
|
Damian Poole có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200227
|
Leonardo de Souza Rodrigues
IPv6 Dải mạng (CIDR): Leonardo de Souza Rodrigues có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a005:1090::/44, 2a06:a005:5a7::/48, 2a06:a005:85f::/48
|
Leonardo de Souza Rodrigues có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204374
|
Zidane Bouabsa
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zidane Bouabsa có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a005:5e7::/48, 2a06:a005:c60::/44, 2a0c:e304:1::/48, 2a0e:b107:2b0::/48
|
Zidane Bouabsa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208529
|
NodeStop LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): NodeStop LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:a005:5f7::/48
|
NodeStop LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400536
|
Daniel Jacint AGOCS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Daniel Jacint AGOCS có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a005:6b0::/44, 2a0e:b107:10c0::/44, 2a10:2f00:16c::/48
|
Daniel Jacint AGOCS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211495
|
Hrvoje Cavrak
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hrvoje Cavrak có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a005:830::/44, 2a0d:2146:8481::/48, 2a0d:2146:8482::/47, 2a0d:2146:8484::/47, 2a0d:2146:8487::/48
|
Hrvoje Cavrak có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205214
|
YIKAI-ZHAO
IPv6 Dải mạng (CIDR): YIKAI-ZHAO có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a005:8d0::/47, 2a06:a005:8da::/48, 2a0e:aa07:e035::/48, 2a0e:b107:178c::/48
|
YIKAI-ZHAO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208679
|
Aurelien Derouineau
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aurelien Derouineau có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:a005:a0d::/48
|
Aurelien Derouineau có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204740
|
Giannis Kontos
IPv6 Dải mạng (CIDR): Giannis Kontos có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a005:108d::/48, 2a06:a005:b65::/48, 2a0a:6044:7001::/48, 2a0a:6044:7002::/48, 2a10:2f00:18b::/48
|
Giannis Kontos có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202224
|
John Carlo Olideles
IPv6 Dải mạng (CIDR): John Carlo Olideles có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a005:1d51::/48, 2a06:a005:b6a::/48, 2a0a:280:1d00::/48, 2a0a:280:1d04::/48, 2a0a:280:1d08::/48, 2a0a:280:1d80::/41, 2a0a:6040:f200::/41, 2a0a:6040:f280::/42, 2a0a:6040:f2c0::/48, 2a0a:6040:f2c4::/48, 2a0a:6040:f2c8::/48, 2a0a:6040:f2cc::/48, 2a0a:6040:f2d8::/48, 2a0a:6040:f2e0::/48, 2a0a:6040:f2e4::/48, 2a0e:b107:2090::/48, 2a12:dd47:3e00::/48, 2a12:dd47:3e04::/48, 2a12:dd47:df00::/44
|
John Carlo Olideles có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200879
|
Zagorodnikov Aleksei
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zagorodnikov Aleksei có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a005:1084::/48, 2a06:a005:ba3::/48
|
Zagorodnikov Aleksei có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201242
|
Jihun Lee
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jihun Lee có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a005:2d20::/44, 2a06:a005:cf0::/44
|
Jihun Lee có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202002
|
Pieter Berkel
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pieter Berkel có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a005:d20::/48, 2a0a:6040:6800::/40
|
Pieter Berkel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199840
|
Joan Cirer Capo
IPv6 Dải mạng (CIDR): Joan Cirer Capo có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a005:d2c::/48, 2a0e:b107:1ea0::/44, 2a12:dd47:8166::/48
|
Joan Cirer Capo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202222
|
Aaron Hong
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aaron Hong có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a005:d43::/48, 2a0e:8f02:f04c::/48
|
Aaron Hong có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201979
|
Luxembourg Amateur Radio Union A.S.B.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Luxembourg Amateur Radio Union A.S.B.L. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a005:dd0::/44, 2a06:a005:de0::/43, 2a06:a005:e00::/43
|
Luxembourg Amateur Radio Union A.S.B.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15780
|
Vincent Maroun
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vincent Maroun có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a005:f90::/44, 2a0e:b107:440::/44, 2a0f:9400:8011::/48
|
Vincent Maroun có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207445
|
Caique Moreira da Silva
IPv6 Dải mạng (CIDR): Caique Moreira da Silva có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a005:1360::/43, 2a06:a005:2ac0::/44, 2a06:a005:2f90::/44, 2a06:a005:fa0::/44, 2a07:54c1:44e0::/44, 2a0f:b241:3a::/48, 2a12:dd47:80c0::/44
|
Caique Moreira da Silva có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205980
|
Yichen Song
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yichen Song có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a005:10a0::/44, 2a06:a005:2860::/43
|
Yichen Song có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149835
|
Sangmin Lee Trading as Yagumyagum
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sangmin Lee Trading as Yagumyagum có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a005:1110::/44, 2a0f:9400:7500::/47, 2a0f:9400:7507::/48, 2a0f:9400:770b::/48
|
Sangmin Lee Trading as Yagumyagum có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210576
|
Nicholas Walz
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nicholas Walz có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a005:1162::/48, 2a0a:6040:a600::/40
|
Nicholas Walz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202467
|
Kerry Lynn Brown JR
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kerry Lynn Brown JR có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a005:116b::/48, 2a0a:6040:c100::/40
|
Kerry Lynn Brown JR có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200766
|
Ankit Yadav
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ankit Yadav có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a005:116f::/48, 2a0a:6040:c900::/40
|
Ankit Yadav có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200730
|
Rose Telecom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rose Telecom LLC có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a005:1273::/48, 2a06:a005:1310::/44, 2a06:a005:2280::/44
|
Rose Telecom LLC có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS51312, AS51856, AS56808
|
Sarah Rose
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sarah Rose có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:a005:127b::/48
|
Sarah Rose có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60379
|
Alexander Berry-Roe
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alexander Berry-Roe có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a005:1280::/48, 2a0a:6040:fc00::/40, 2a0f:85c1:302::/47
|
Alexander Berry-Roe có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203873
|
Hellomouse Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hellomouse Ltd có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a005:1320::/44, 2a0e:8f02:1027::/48, 2a0e:8f02:1028::/48, 2a0e:8f02:1080::/48, 2a0e:8f02:10df::/48, 2a0e:8f02:10f3::/48, 2a0e:8f02:10f4::/48, 2a0e:8f02:10ff::/48
|
Hellomouse Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204446
|
Zhiwensun
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zhiwensun có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a005:13e0::/47, 2a06:a005:13e2::/48, 2a06:a005:13eb::/48, 2a0e:b107:1b60::/48, 2a0e:b107:1b6e::/48
|
Zhiwensun có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203655
|
Santiago Fernandez Fernandez
IPv6 Dải mạng (CIDR): Santiago Fernandez Fernandez có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:a005:1630::/44
|
Santiago Fernandez Fernandez có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212178
|
Rudolf Maduro
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rudolf Maduro có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a005:1660::/44, 2a06:a005:1c90::/44, 2a0e:8f02:f04b::/48, 2a0e:b107:1b94::/48
|
Rudolf Maduro có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204406
|
Thomas Lochet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Thomas Lochet có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a005:180c::/48, 2a0a:6044:7801::/48, 2a0a:6044:7803::/48, 2a0a:6044:7811::/48, 2a0a:6044:7813::/48
|
Thomas Lochet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199682
|
John Leo Navarro
IPv6 Dải mạng (CIDR): John Leo Navarro có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a005:1877::/48, 2a0a:280:2140::/42, 2a0a:280:2180::/41, 2a12:dd47:80e7::/48
|
John Leo Navarro có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199676
|
Wieger Bontekoe
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wieger Bontekoe có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a005:187c::/48, 2a0e:b107:ccc::/48, 2a10:2f00:14d::/48
|
Wieger Bontekoe có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212703
|
Roger Casagrande de Medeiros
IPv6 Dải mạng (CIDR): Roger Casagrande de Medeiros có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a005:1910::/44, 2a06:a005:21a0::/44
|
Roger Casagrande de Medeiros có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203852
|
Tomasz Kepczynski
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tomasz Kepczynski có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a005:1990::/47, 2a0a:6040:4600::/46, 2a0a:6040:4610::/48, 2a0a:6040:4620::/48, 2a0a:6040:4630::/48
|
Tomasz Kepczynski có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS200201, AS212888
|
Ronsor LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ronsor LLC có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a005:19ba::/48, 2a06:a005:19be::/48, 2a0a:6040:8e00::/44, 2a12:dd47:805e::/48
|
Ronsor LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211233
|
Unum SIA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Unum SIA có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a005:19d0::/44, 2a06:a005:2d90::/44, 2a06:a005:2da0::/43, 2a06:a005:2dc0::/42, 2a06:a005:2e00::/43
|
Unum SIA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203199
|
Jianfeng Ren
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jianfeng Ren có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a005:1b60::/47, 2a0a:6040:d400::/47, 2a10:cc40:180::/47, 2a10:cc40:188::/48
|
Jianfeng Ren có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200890
|
Chimon Technology Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Chimon Technology Ltd có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a005:1ba0::/44, 2a0a:6040:3500::/40, 2a0e:8f02:f04e::/48, 2a13:b487:1700::/40
|
Chimon Technology Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202939
|
Gear Zero Network Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gear Zero Network Inc. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a005:1c7d::/48, 2a06:a005:2be0::/44, 2a0a:6040:600::/47, 2a0a:6040:6fe::/47
|
Gear Zero Network Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200158
|
BaklavaHost Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): BaklavaHost Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a06:a005:1cf0::/44
|
BaklavaHost Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204474
|
Markus Strauss
IPv6 Dải mạng (CIDR): Markus Strauss có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a005:1d53::/48, 2a0a:6040:db00::/40, 2a12:dd47:3300::/40
|
Markus Strauss có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211151
|
Thomas Michaelis
IPv6 Dải mạng (CIDR): Thomas Michaelis có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a005:1f00::/43, 2a06:a005:2330::/44, 2a06:a005:2340::/43
|
Thomas Michaelis có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202627
|
Paul-Henri Zimmerlin
IPv6 Dải mạng (CIDR): Paul-Henri Zimmerlin có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a005:2000::/44, 2a0e:b107:19b1::/48, 2a10:4646:1a0::/44
|
Paul-Henri Zimmerlin có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206569
|
Yaoxuan Chen
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yaoxuan Chen có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a005:2040::/44, 2a0a:6040:6c40::/44, 2a0a:6040:e541::/48, 2a0a:6040:e543::/48, 2a0a:6040:e544::/47, 2a0a:6040:e54c::/48, 2a0e:b107:1a40::/46
|
Yaoxuan Chen có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200959
|
Jingming Shang
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jingming Shang có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a06:a005:2100::/44, 2a0a:6040:e300::/40
|
Jingming Shang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200954
|
Trang 755 trên 903