Danh bạ tên AS IPv6: tên AS Chroot Network SRL

Chroot Network SRL - IPv6 Dải mạng (CIDR)

Chroot Network SRL có 41 IPv6 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 2a05:91c0::/32, 2a05:91c1::/32, 2a05:91c2:1000::/36, 2a05:91c2:100::/40, 2a05:91c2:10::/44, 2a05:91c2:1::/48, 2a05:91c2:2000::/35, 2a05:91c2:200::/39, 2a05:91c2:20::/43, 2a05:91c2:2::/47, 2a05:91c2:4000::/34, 2a05:91c2:400::/38, 2a05:91c2:40::/42, 2a05:91c2:4::/46, 2a05:91c2:8000::/33, 2a05:91c2:800::/37, 2a05:91c2:80::/41, 2a05:91c2:8::/45, 2a05:91c2::/48, 2a05:91c3:1000::/36, 2a05:91c3:100::/40, 2a05:91c3:10::/44, 2a05:91c3:2000::/35, 2a05:91c3:200::/39, 2a05:91c3:20::/43, 2a05:91c3:2::/48, 2a05:91c3:4000::/34, 2a05:91c3:400::/38, 2a05:91c3:40::/42, 2a05:91c3:4::/46, 2a05:91c3:8000::/33, 2a05:91c3:800::/37, 2a05:91c3:80::/41, 2a05:91c3:8::/45, 2a05:91c4::/32, 2a05:91c5::/32, 2a05:91c6::/31, 2a09:1340::/29, 2a0f:8b80::/29, 2a12:aec0::/29, 2a12:ec40::/29
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv6 cho Tên AS Chroot Network SRL, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv4 liên kết. Xem dữ liệu IPv4 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với Chroot Network SRL cho IPv6 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

Chroot Network SRL - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Chroot Network SRL có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS42800, AS56430, AS57640
Dải IP CIDR ASN tên AS
2a05:91c0:0000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a05:91c0:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a05:91c0::/32 AS56430 Chroot Network SRL
2a05:91c1:0000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a05:91c1:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a05:91c1::/32 AS42800 Chroot Network SRL
2a05:91c2:0000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a05:91c2:0000:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a05:91c2::/48 AS57640 Chroot Network SRL
2a05:91c2:0001:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a05:91c2:0001:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a05:91c2:1::/48 AS42800 Chroot Network SRL
2a05:91c2:0002:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a05:91c2:0003:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a05:91c2:2::/47 AS42800 Chroot Network SRL
2a05:91c2:0004:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a05:91c2:0007:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a05:91c2:4::/46 AS42800 Chroot Network SRL
2a05:91c2:0008:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a05:91c2:000f:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a05:91c2:8::/45 AS42800 Chroot Network SRL
2a05:91c2:0010:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a05:91c2:001f:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a05:91c2:10::/44 AS42800 Chroot Network SRL
2a05:91c2:0020:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a05:91c2:003f:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a05:91c2:20::/43 AS42800 Chroot Network SRL
2a05:91c2:0040:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a05:91c2:007f:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a05:91c2:40::/42 AS42800 Chroot Network SRL
2a05:91c2:0080:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a05:91c2:00ff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a05:91c2:80::/41 AS42800 Chroot Network SRL
2a05:91c2:0100:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a05:91c2:01ff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a05:91c2:100::/40 AS42800 Chroot Network SRL
2a05:91c2:0200:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a05:91c2:03ff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a05:91c2:200::/39 AS42800 Chroot Network SRL
2a05:91c2:0400:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a05:91c2:07ff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a05:91c2:400::/38 AS42800 Chroot Network SRL
2a05:91c2:0800:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a05:91c2:0fff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a05:91c2:800::/37 AS42800 Chroot Network SRL
2a05:91c2:1000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a05:91c2:1fff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a05:91c2:1000::/36 AS42800 Chroot Network SRL
2a05:91c2:2000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a05:91c2:3fff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a05:91c2:2000::/35 AS42800 Chroot Network SRL
2a05:91c2:4000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a05:91c2:7fff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a05:91c2:4000::/34 AS42800 Chroot Network SRL
2a05:91c2:8000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a05:91c2:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a05:91c2:8000::/33 AS42800 Chroot Network SRL
2a05:91c3:0002:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a05:91c3:0002:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a05:91c3:2::/48 AS42800 Chroot Network SRL
2a05:91c3:0004:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a05:91c3:0007:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a05:91c3:4::/46 AS42800 Chroot Network SRL
2a05:91c3:0008:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a05:91c3:000f:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a05:91c3:8::/45 AS42800 Chroot Network SRL
2a05:91c3:0010:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a05:91c3:001f:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a05:91c3:10::/44 AS42800 Chroot Network SRL
2a05:91c3:0020:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a05:91c3:003f:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a05:91c3:20::/43 AS42800 Chroot Network SRL
2a05:91c3:0040:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a05:91c3:007f:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a05:91c3:40::/42 AS42800 Chroot Network SRL
41 Kết quả - Trang 1 trên 2