Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Suomi Communications Oy
IPv6 Dải mạng (CIDR): Suomi Communications Oy có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2d6c::/48, 2a00:1190::/30, 2a00:1194::/31, 2a00:1196::/32, 2a00:1197::/32, 2a02:e900::/32
|
Suomi Communications Oy có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS16302, AS206364
|
CommunityRack.org Verein
IPv6 Dải mạng (CIDR): CommunityRack.org Verein có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2d70::/48, 2001:7f8:bf::/48, 2a00:f740:400::/48, 2a05:fc80::/30, 2a05:fc84::/31, 2a05:fc86::/32, 2a05:fc87::/32
|
CommunityRack.org Verein có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS39540, AS57118
|
LayerSwitch B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): LayerSwitch B.V. có 46 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2d78::/48, 2001:7f8:8f::/48, 2a05:8c80::/29, 2a09:8400:1000::/36, 2a09:8400:100::/40, 2a09:8400:10::/44, 2a09:8400:2000::/35, 2a09:8400:200::/39, 2a09:8400:20::/43, 2a09:8400:2::/48, 2a09:8400:3::/48, 2a09:8400:4000::/34, 2a09:8400:400::/38, 2a09:8400:40::/42, 2a09:8400:4::/48, 2a09:8400:5::/48, 2a09:8400:6::/48, 2a09:8400:7::/48, 2a09:8400:8000::/33, 2a09:8400:800::/37, 2a09:8400:80::/41, 2a09:8400:8::/45, 2a09:8400::/47, 2a09:8401::/32, 2a09:8402::/31, 2a09:8404::/30, 2a0f:75c0:1000::/36, 2a0f:75c0:100::/40, 2a0f:75c0:10::/44, 2a0f:75c0:1::/48
và 16 các dải mạng khác.
|
LayerSwitch B.V. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS35430, AS44016
|
BIT BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): BIT BV có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2d7c::/48, 2001:7b8::/31, 2001:7ba::/32, 2001:7bb::/32, 2001:7bc::/30, 2a00:1e28::/32, 2a00:e480:1::/48, 2a02:968::/32, 2a03:7e0::/32, 2a04:e1c0:1::/48, 2a05:1500:fe00::/40, 2a05:a640::/29, 2a05:b2c0::/31, 2a09:d240:1::/48, 2a0b:3100::/39, 2a0b:8f80:201::/48, 2a0b:8f80:301::/48, 2a0b:9cc0::/29, 2a14:5bc0::/29
|
BIT BV có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS12859, AS200995
|
Cyril Papadakis Trading as Papadakis IT
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cyril Papadakis Trading as Papadakis IT có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2d80::/48
|
Cyril Papadakis Trading as Papadakis IT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203218
|
Dwayne Inglis
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dwayne Inglis có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2d84::/48
|
Dwayne Inglis có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201129
|
Leuchter IT Infrastructure Solutions AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Leuchter IT Infrastructure Solutions AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2d8c::/48
|
Leuchter IT Infrastructure Solutions AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215278
|
Limited Liability Company Floral Alliance
IPv6 Dải mạng (CIDR): Limited Liability Company Floral Alliance có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2d94::/48
|
Limited Liability Company Floral Alliance có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207561
|
Polnocny Klaster ICT SP. Z.O.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Polnocny Klaster ICT SP. Z.O.O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2d98::/48
|
Polnocny Klaster ICT SP. Z.O.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203620
|
The private Businessman Buryanov Konstantin Volodimirovich
IPv6 Dải mạng (CIDR): The private Businessman Buryanov Konstantin Volodimirovich có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2d9c::/48
|
The private Businessman Buryanov Konstantin Volodimirovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29436
|
JSC NAU Service
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC NAU Service có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2da0::/48
|
JSC NAU Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198258
|
civillent GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): civillent GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2da8::/48, 2001:67c:2dac::/48
|
civillent GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50964
|
DIMAR
IPv6 Dải mạng (CIDR): DIMAR có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2db0::/48
|
DIMAR có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201095
|
MivoCloud SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): MivoCloud SRL có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2db8::/48, 2a0a:c800::/29
|
MivoCloud SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39798
|
Ertel & Friends Multimedia GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ertel & Friends Multimedia GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2dc4::/48
|
Ertel & Friends Multimedia GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25411
|
Jonas Heinz
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jonas Heinz có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2dcc::/48
|
Jonas Heinz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51217
|
Norrkopings Kommun
IPv6 Dải mạng (CIDR): Norrkopings Kommun có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2dd0::/48
|
Norrkopings Kommun có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200881
|
Gorenje d.d.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gorenje d.d. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2dd8::/48
|
Gorenje d.d. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43351
|
AB-TELKOM Andrzej Blaut
IPv6 Dải mạng (CIDR): AB-TELKOM Andrzej Blaut có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2ddc::/48
|
AB-TELKOM Andrzej Blaut có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201068
|
Alexander Detzen
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alexander Detzen có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2de0::/48
|
Alexander Detzen có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212737
|
A.R. Remedium Anna Kaszczyk-Kowalczyk
IPv6 Dải mạng (CIDR): A.R. Remedium Anna Kaszczyk-Kowalczyk có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2de4::/48
|
A.R. Remedium Anna Kaszczyk-Kowalczyk có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202744
|
Groupe Mutuel Association
IPv6 Dải mạng (CIDR): Groupe Mutuel Association có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2de8::/48, 2a03:c8c0::/29
|
Groupe Mutuel Association có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50476
|
CJSC IFC Solid
IPv6 Dải mạng (CIDR): CJSC IFC Solid có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2dec::/48
|
CJSC IFC Solid có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41617
|
Mitko.com Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mitko.com Ltd. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2df0::/48, 2a0d:9340::/29, 2a0e:b107:1161::/48
|
Mitko.com Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35761
|
Megacom-IT LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Megacom-IT LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2e00::/48
|
Megacom-IT LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44587
|
Pfalzkom GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pfalzkom GmbH có 22 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2e04::/48, 2a00:1e80::/32, 2a02:24d8:8000::/34, 2a02:24d8::/33, 2a02:24d8:c000::/35, 2a02:24d8:e000::/36, 2a02:24d8:f000::/37, 2a02:24d8:f800::/38, 2a02:24d8:fc00::/39, 2a02:24d8:fe00::/40, 2a02:24d8:ff00::/41, 2a02:24d8:ff80::/42, 2a02:24d8:ffc0::/43, 2a02:24d8:ffe0::/44, 2a02:24d8:fff0::/45, 2a02:24d8:fff8::/46, 2a02:24d8:fffc::/47, 2a02:24d8:fffe::/48, 2a02:24d8:ffff::/48, 2a07:2800::/29, 2a0c:a6c0:1::/48, 2a0f:a4c0::/31
|
Pfalzkom GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS15945, AS21473
|
SPD Kurilov Sergiy Oleksandrovich
IPv6 Dải mạng (CIDR): SPD Kurilov Sergiy Oleksandrovich có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2e08::/48
|
SPD Kurilov Sergiy Oleksandrovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45043
|
Gemeente Schiedam
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gemeente Schiedam có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2e0c::/48
|
Gemeente Schiedam có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209721
|
D Swarovski Tourism Service GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): D Swarovski Tourism Service GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2e10::/48, 2001:67c:2e14::/48
|
D Swarovski Tourism Service GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200986
|
Douglas Informatik & Service GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Douglas Informatik & Service GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2e18::/48
|
Douglas Informatik & Service GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50407
|
GamePoint B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): GamePoint B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2e20::/48
|
GamePoint B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12945
|
Yleisradio Oy
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yleisradio Oy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2e30::/48
|
Yleisradio Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57066
|
NPK Home-Net Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): NPK Home-Net Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2e34::/48
|
NPK Home-Net Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24812
|
YNET Management Pawel Skrodzki
IPv6 Dải mạng (CIDR): YNET Management Pawel Skrodzki có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2e3c::/48
|
YNET Management Pawel Skrodzki có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57896
|
Federal Institute of Technology Zurich (Ethz)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Federal Institute of Technology Zurich (Ethz) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2e40::/48
|
Federal Institute of Technology Zurich (Ethz) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204437
|
Gavleborgs Lans Landsting
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gavleborgs Lans Landsting có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2e48::/48
|
Gavleborgs Lans Landsting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210140
|
Business Partnership LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Business Partnership LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2e4c::/48
|
Business Partnership LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48724
|
Wojewodztwo Lubelskie
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wojewodztwo Lubelskie có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2e50::/48, 2a0a:fa80::/29
|
Wojewodztwo Lubelskie có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5582
|
Ftech AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ftech AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2e54::/48
|
Ftech AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200871
|
ODN Onlinedienst Nordbayern GmbH & Co. KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): ODN Onlinedienst Nordbayern GmbH & Co. KG có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2e60::/48, 2a01:120::/29
|
ODN Onlinedienst Nordbayern GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12348
|
Vinters IT Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vinters IT Ltd có 11 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2e68::/47, 2605:45c0::/35, 2607:6980::/43, 2a01:6c60::/30, 2a01:6c64::/30, 2a04:a140::/32, 2a05:2d00::/32, 2a06:3e80::/32, 2a07:a340::/32, 2a0b:3880::/32, 2c0f:f7e8::/47
|
Vinters IT Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS39535, AS62217
|
Wilhelm Wijkander
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wilhelm Wijkander có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2e74::/48
|
Wilhelm Wijkander có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60396
|
Shibboleet Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shibboleet Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2e7c::/48
|
Shibboleet Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199165
|
Securax Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Securax Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2e90::/48
|
Securax Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203918
|
Molly Miller
IPv6 Dải mạng (CIDR): Molly Miller có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2e94::/48, 2a06:1e82::/47
|
Molly Miller có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207480
|
LTD Santekhkomplekt
IPv6 Dải mạng (CIDR): LTD Santekhkomplekt có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2e9c::/48
|
LTD Santekhkomplekt có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8742
|
GFA Steriltechnik GmbH & Co. Kg
IPv6 Dải mạng (CIDR): GFA Steriltechnik GmbH & Co. Kg có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2ea4::/48
|
GFA Steriltechnik GmbH & Co. Kg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203881
|
Verkehrsverbund Ost-Region (VOR) Gesellschaft M.B.H.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Verkehrsverbund Ost-Region (VOR) Gesellschaft M.B.H. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2eac::/48
|
Verkehrsverbund Ost-Region (VOR) Gesellschaft M.B.H. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211060
|
Julian Keck
IPv6 Dải mạng (CIDR): Julian Keck có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2eb0::/48
|
Julian Keck có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214840
|
Raphael Naas
IPv6 Dải mạng (CIDR): Raphael Naas có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2eb4::/48
|
Raphael Naas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207372
|
Trang 57 trên 903