Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
The American University of Paris - Association Declaree
IPv6 Dải mạng (CIDR): The American University of Paris - Association Declaree có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2ebc::/48
|
The American University of Paris - Association Declaree có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200259
|
Liechtensteinische Landesbank AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Liechtensteinische Landesbank AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2ec0::/48
|
Liechtensteinische Landesbank AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202405
|
Rusaccreditation. Federal Service for Accreditation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rusaccreditation. Federal Service for Accreditation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2ec8::/48
|
Rusaccreditation. Federal Service for Accreditation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203841
|
WPK Kunststofftechnik GmbH & Co. KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): WPK Kunststofftechnik GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2ecc::/48
|
WPK Kunststofftechnik GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203838
|
Internet Resources Management SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Internet Resources Management SRL có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2ed4::/48, 2a02:db40::/29, 2a03:d440::/29, 2a04:12c0::/29, 2a0b:10c0::/29, 2a0e:8180::/29, 2a0f:4f40::/29
|
Internet Resources Management SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6890
|
Chaos Computer Club Darmstadt E.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Chaos Computer Club Darmstadt E.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2ed8::/48
|
Chaos Computer Club Darmstadt E.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6766
|
Botkyrka Kommun
IPv6 Dải mạng (CIDR): Botkyrka Kommun có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2edc::/48
|
Botkyrka Kommun có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200559
|
Vikscom Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vikscom Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2ee0::/48
|
Vikscom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51214
|
Global Technology Ukraine Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Global Technology Ukraine Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2ee4::/48
|
Global Technology Ukraine Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28773
|
STRONG-PC Tomasz Piekarski
IPv6 Dải mạng (CIDR): STRONG-PC Tomasz Piekarski có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2ee8::/48
|
STRONG-PC Tomasz Piekarski có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49787
|
Naca Project S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Naca Project S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2eec::/48
|
Naca Project S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60531
|
YIT Oyj
IPv6 Dải mạng (CIDR): YIT Oyj có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2ef8::/48
|
YIT Oyj có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39665
|
Engel Austria GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Engel Austria GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2efc::/48
|
Engel Austria GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31152
|
Neteducation GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Neteducation GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2f00::/48
|
Neteducation GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197763
|
Capgemini Nederland B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Capgemini Nederland B.V. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2f04::/48, 2a01:67c0::/32
|
Capgemini Nederland B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16074
|
Erwin Alexander Ising
IPv6 Dải mạng (CIDR): Erwin Alexander Ising có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2f08::/48, 2a10:e300:fff0::/47
|
Erwin Alexander Ising có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS200149, AS215877
|
Ppdigital GmbH & Co. KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ppdigital GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2f0c::/48
|
Ppdigital GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203692
|
T.Con GmbH & Co. KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): T.Con GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2f10::/48
|
T.Con GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51379
|
VIRIDIUM.CZ s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): VIRIDIUM.CZ s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2f18::/48
|
VIRIDIUM.CZ s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56344
|
Daniel O.Mahony
IPv6 Dải mạng (CIDR): Daniel O.Mahony có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2f1c::/48, 2a0b:9780::/29
|
Daniel O.Mahony có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41847
|
Tomsoft d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tomsoft d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2f24::/48
|
Tomsoft d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25365
|
Idemia Poland R&D Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Idemia Poland R&D Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2f28::/48, 2a0a:b340::/29
|
Idemia Poland R&D Sp. z o.o. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS203556, AS205783
|
Ukrchermetavtomatika LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ukrchermetavtomatika LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2f2c::/48
|
Ukrchermetavtomatika LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44894
|
Naegele IT-Service GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Naegele IT-Service GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2f30::/48
|
Naegele IT-Service GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203546
|
Evident Technology Center Europe GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Evident Technology Center Europe GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2f44::/48
|
Evident Technology Center Europe GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50076
|
FOP Lizanchuk Yaroslav M.
IPv6 Dải mạng (CIDR): FOP Lizanchuk Yaroslav M. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2f48::/48
|
FOP Lizanchuk Yaroslav M. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51273
|
Green Floid LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Green Floid LLC có 36 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2f4c::/48, 2001:67c:2f5c::/48, 2001:67c:2f6c::/48, 2a02:27a8::/32, 2a02:27a9::/32, 2a02:27aa::/32, 2a02:27ab::/32, 2a02:27ac::/32, 2a02:27ad::/32, 2a02:27ae::/31, 2a02:c6c1:c::/48, 2a05:9400::/30, 2a05:9404::/31, 2a05:9406::/32, 2a05:9407::/32, 2a06:c6c0:1::/48, 2a06:c6c0::/48, 2a06:fcc0:2::/48, 2a0a:8c40::/32, 2a0a:8c41::/32, 2a0a:8c42::/31, 2a0a:8c44::/31, 2a0a:8c46::/32, 2a0a:8c47::/32, 2a0d:5a80::/29, 2a0e:40c0:1::/48, 2a0e:40c0:2::/48, 2a0e:40c0:3::/48, 2a0e:40c0:4::/48, 2a11:6800:1::/48
và 6 các dải mạng khác.
|
Green Floid LLC có liên kết với 5 các số AS.
Đây là: AS15626, AS204957, AS21100, AS50979, AS59729
|
Systel Systemy Teleinformatyczne Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Systel Systemy Teleinformatyczne Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2f64::/48, 2a0e:c980::/29
|
Systel Systemy Teleinformatyczne Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34393
|
Stephen Fraser
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stephen Fraser có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2f68::/48, 2a06:e881:7100::/46
|
Stephen Fraser có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207748
|
Opera Software International AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Opera Software International AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2f74::/48
|
Opera Software International AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198992
|
FMO Flughafen Muenster/Osnabrueck GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): FMO Flughafen Muenster/Osnabrueck GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2f78::/48
|
FMO Flughafen Muenster/Osnabrueck GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8454
|
Fassberg Holding AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fassberg Holding AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2f7c::/48
|
Fassberg Holding AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24605
|
Yves Poirier
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yves Poirier có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2f84::/48
|
Yves Poirier có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44496
|
Philippe Bonvin
IPv6 Dải mạng (CIDR): Philippe Bonvin có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2f88::/48
|
Philippe Bonvin có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204082
|
Based On What LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Based On What LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2f8c::/48
|
Based On What LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197569
|
Kantonsschule Zug
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kantonsschule Zug có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4b20::/29, 2001:67c:2f94::/48
|
Kantonsschule Zug có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34288
|
Nine Internet Solutions AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nine Internet Solutions AG có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2f98::/48, 2a02:418::/29, 2a14:3e40::/32
|
Nine Internet Solutions AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29691
|
Marc Ernstberger
IPv6 Dải mạng (CIDR): Marc Ernstberger có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2fa4::/48, 2a04:5b81:21c0::/47
|
Marc Ernstberger có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214784
|
Graz University of Music and Performing Arts
IPv6 Dải mạng (CIDR): Graz University of Music and Performing Arts có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2fa8::/48
|
Graz University of Music and Performing Arts có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2604
|
S.C Daily Solutions S.R.L
IPv6 Dải mạng (CIDR): S.C Daily Solutions S.R.L có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2fb4::/48
|
S.C Daily Solutions S.R.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200826
|
Mandelbit Srl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mandelbit Srl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2fbc::/48
|
Mandelbit Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212467
|
Max Ouwens
IPv6 Dải mạng (CIDR): Max Ouwens có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2fc0::/48
|
Max Ouwens có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207424
|
ADB Polska Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): ADB Polska Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2fc4::/48
|
ADB Polska Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197936
|
Multitk Tomasz Pohl Krzysztof Matyjaszczyk S.C.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Multitk Tomasz Pohl Krzysztof Matyjaszczyk S.C. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2fcc::/48
|
Multitk Tomasz Pohl Krzysztof Matyjaszczyk S.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203230
|
IPSvyaz OOO
IPv6 Dải mạng (CIDR): IPSvyaz OOO có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2fd4::/48
|
IPSvyaz OOO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48276
|
FIS-ASP Application Service Providing & IT-Outsourcing GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): FIS-ASP Application Service Providing & IT-Outsourcing GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2fd8::/48
|
FIS-ASP Application Service Providing & IT-Outsourcing GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205496
|
Bitmarck Software GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bitmarck Software GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2fdc::/48
|
Bitmarck Software GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42063
|
Services Industriels de Geneve
IPv6 Dải mạng (CIDR): Services Industriels de Geneve có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:41e0::/32, 2001:67c:2fe0::/48
|
Services Industriels de Geneve có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS20932, AS39381
|
Acronis SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Acronis SAS có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2fe4::/48, 2a07:7940:42::/48, 2a07:7940:44::/48, 2a07:7940:fffd::/48, 2a07:7940:fffe::/48, 2a07:7947:ff00::/44, 2a07:7947:ff80::/44
|
Acronis SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211691
|
Erydan Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Erydan Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2fe8::/48
|
Erydan Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203188
|
Trang 58 trên 903