Danh bạ tên AS IPv6

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Broadband Hosting B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Broadband Hosting B.V. có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:7f8:13::/48, 2001:7f8:61::/48, 2001:7f8:cd::/48, 2001:7f8:e2::/48, 2a02:10::/29
Broadband Hosting B.V. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS20562, AS24785

NIX.CZ z.s.p.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): NIX.CZ z.s.p.o. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:148f:fffc::/48, 2001:7f8:14::/48, 2001:7f8:91::/48, 2a02:38::/29
NIX.CZ z.s.p.o. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS59747, AS6881

C3 SIA

IPv6 Dải mạng (CIDR): C3 SIA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:7f8:16::/48
C3 SIA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6851

LONAP Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): LONAP Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:7f8:17::/48, 2a00:eb20::/32
LONAP Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8330

Internet Neutral Exchange Association Company Limited By Guarantee

IPv6 Dải mạng (CIDR): Internet Neutral Exchange Association Company Limited By Guarantee có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:7f8:18::/48, 2a03:ac0::/32, 2a03:ac1::/32, 2a03:ac2::/31, 2a03:ac4::/30
Internet Neutral Exchange Association Company Limited By Guarantee có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS2128, AS42953

BCIX Management GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): BCIX Management GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:7f8:19::/48, 2a01:6420::/29
BCIX Management GmbH có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS16374, AS62193

ColoResearch B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): ColoResearch B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:7f8:1a::/48
ColoResearch B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25453

Nexim Italia SRL

IPv6 Dải mạng (CIDR): Nexim Italia SRL có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:7f8:1b::/48, 2a0d:f540::/29
Nexim Italia SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56786

Serbian Open Exchange DOO

IPv6 Dải mạng (CIDR): Serbian Open Exchange DOO có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:7f8:1e::/48
Serbian Open Exchange DOO có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13004

UNIVCG

IPv6 Dải mạng (CIDR): UNIVCG có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:7f8:22::/48, 2a02:4280::/29
UNIVCG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40981

Consorzio Top IX - Torino E Piemonte Exchange Point CC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Consorzio Top IX - Torino E Piemonte Exchange Point CC có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:7f8:23::/48, 2001:848::/32, 2a07:1ec0::/29
Consorzio Top IX - Torino E Piemonte Exchange Point CC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS2595, AS41364

Wobcom GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Wobcom GmbH có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:7f8:25::/48, 2a01:580::/29, 2a09:b040::/29, 2a0d:c405::/32
Wobcom GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9136

Orange Polska Spolka Akcyjna

IPv6 Dải mạng (CIDR): Orange Polska Spolka Akcyjna có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:7f8:27::/48, 2a00:f40::/30, 2a00:f44::/31, 2a00:f46:1000::/36, 2a00:f46:2000::/35, 2a00:f46:4000::/34, 2a00:f46:8000::/33, 2a00:f46::/36, 2a00:f47::/32, 2a01:1000::/24, 2a01:1100::/25, 2a01:1180::/26, 2a01:11c0::/27, 2a01:11e0::/28, 2a01:11f0::/28, 2a01:1200::/23, 2a01:1400::/22
Orange Polska Spolka Akcyjna có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS21395, AS29535, AS5617

University of Zagreb University Computing Centre

IPv6 Dải mạng (CIDR): University of Zagreb University Computing Centre có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:7f8:28::/48
University of Zagreb University Computing Centre có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51702

Trabia SRL

IPv6 Dải mạng (CIDR): Trabia SRL có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:7f8:2e::/48, 2a00:1dc0::/29, 2a02:e00:ffe8::/48, 2a03:f80:373::/48
Trabia SRL có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS29616, AS43289

Optinet LLP

IPv6 Dải mạng (CIDR): Optinet LLP có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:7f8:31::/48, 2a0d:bcc0::/29
Optinet LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35794

GHOSTnet GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): GHOSTnet GmbH có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:7f8:33::/48, 2a00:12d8::/29, 2a00:19d0::/29, 2a00:cdc0::/32, 2a01:78::/29, 2a01:bd40::/29, 2a02:2fc0::/29, 2a02:7a0::/29, 2a0f:3000::/29, 2a14:4040::/32
GHOSTnet GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12586

Stellium Networks Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Stellium Networks Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:7f8:34::/48, 2a0b:ed80::/29
Stellium Networks Limited có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS206324, AS60710

Council of Hungarian Internet Providers

IPv6 Dải mạng (CIDR): Council of Hungarian Internet Providers có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:7f8:35::/48, 2a00:e6a0::/32
Council of Hungarian Internet Providers có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS12303, AS5507

Tietoevry Tech Services Sweden AB

IPv6 Dải mạng (CIDR): Tietoevry Tech Services Sweden AB có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:7f8:37::/48, 2a01:e8::/32
Tietoevry Tech Services Sweden AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS2865

CITIC Telecom CPC Netherlands B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): CITIC Telecom CPC Netherlands B.V. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:7f8:39::/48, 2001:ad0::/32, 2a01:80::/32
CITIC Telecom CPC Netherlands B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3327

OpenCarrier eG

IPv6 Dải mạng (CIDR): OpenCarrier eG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:7f8:3a::/48
OpenCarrier eG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41692

Israel Internet Association

IPv6 Dải mạng (CIDR): Israel Internet Association có 13 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:7f8:3b::/48, 2a01:4280:1000::/36, 2a01:4280:100::/40, 2a01:4280:2000::/35, 2a01:4280:200::/39, 2a01:4280:20::/43, 2a01:4280:4000::/34, 2a01:4280:400::/38, 2a01:4280:40::/42, 2a01:4280:8000::/33, 2a01:4280:800::/37, 2a01:4280:80::/41, 2a01:4280::/43
Israel Internet Association có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS31391, AS5585

KG-IX LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): KG-IX LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:7f8:3c::/48, 2a0b:6e40::/29
KG-IX LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61399

Stockholm Internet eXchange AB

IPv6 Dải mạng (CIDR): Stockholm Internet eXchange AB có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:7f8:3e::/48, 2001:7f8:ad::/48, 2001:7f8:b0::/48, 2001:7f8:dd::/48, 2001:7f8:e9::/48, 2001:7f8:fe::/48
Stockholm Internet eXchange AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33886

LLC Telekonika

IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Telekonika có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:7f8:40::/48, 2a02:41a0::/29
LLC Telekonika có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51547

Equinix (Poland) Sp. z o.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Equinix (Poland) Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:7f8:42::/48
Equinix (Poland) Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8545

Equinix France SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Equinix France SAS có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:7f8:43::/48, 2a03:6c81::/32, 2a03:6c83::/32, 2a03:6c84::/30
Equinix France SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24990

ARNES

IPv6 Dải mạng (CIDR): ARNES có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:1470::/29, 2001:7f8:46::/48
ARNES có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS2107, AS51988

France IX Services SASU

IPv6 Dải mạng (CIDR): France IX Services SASU có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:7f8:47::/48, 2001:7f8:54::/48, 2a00:a4c0:8000::/34, 2a00:a4c0::/33, 2a00:a4c0:c000::/37, 2a00:a4c0:c800::/38, 2a00:a4c0:cc00::/40, 2a00:a4c0:cd00::/44, 2a00:a4c0:cd10::/44, 2a00:a4c0:cd20::/44, 2a00:a4c0:cd30::/44, 2a00:a4c0:cd40::/42, 2a00:a4c0:cd80::/41, 2a00:a4c0:ce00::/39, 2a00:a4c0:d000::/36, 2a00:a4c0:e000::/35, 2a03:9180::/32
France IX Services SASU có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS199422, AS39801, AS57734

Asociatia Nationala a Internet Service Providerilor din Romania ANISP

IPv6 Dải mạng (CIDR): Asociatia Nationala a Internet Service Providerilor din Romania ANISP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:7f8:49::/48
Asociatia Nationala a Internet Service Providerilor din Romania ANISP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20530

oja.at GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): oja.at GmbH có 22 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:7f8:4a::/48, 2a00:e98::/32, 2a00:eb0:1000::/36, 2a00:eb0:101::/48, 2a00:eb0:102::/47, 2a00:eb0:104::/46, 2a00:eb0:108::/45, 2a00:eb0:110::/44, 2a00:eb0:120::/43, 2a00:eb0:140::/42, 2a00:eb0:180::/41, 2a00:eb0:2000::/35, 2a00:eb0:200::/39, 2a00:eb0:4000::/34, 2a00:eb0:400::/38, 2a00:eb0:8000::/33, 2a00:eb0:800::/37, 2a00:eb0::/40, 2a01:100::/32, 2a01:f8::/32, 2a04:a680::/30, 2a04:a684::/30
oja.at GmbH có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS39912, AS44752, AS62155

Horyzont Technologie Internetowe sp.z.o.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Horyzont Technologie Internetowe sp.z.o.o. có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:7f8:4b::/48, 2a00:9660::/32, 2a02:54e0::/29, 2a02:6640::/32, 2a02:d88::/32, 2a0b:a6c0::/29
Horyzont Technologie Internetowe sp.z.o.o. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS20552, AS50606

LU-CIX Management Gie

IPv6 Dải mạng (CIDR): LU-CIX Management Gie có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:7f8:4c::/48, 2a0b:880:1000::/36, 2a0b:880:2000::/35, 2a0b:880:4000::/34, 2a0b:880:8000::/33, 2a0b:880::/36
LU-CIX Management Gie có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS210834, AS49624

Exchange West

IPv6 Dải mạng (CIDR): Exchange West có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:7f8:4d::/48
Exchange West có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49416

Open Coconut SRL

IPv6 Dải mạng (CIDR): Open Coconut SRL có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:7f8:4f::/48, 2a10:d740::/29
Open Coconut SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61099

Information System Authority

IPv6 Dải mạng (CIDR): Information System Authority có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:7f8:50::/48, 2a00:6a00::/29, 2a02:88::/32, 2a0b:6c00::/29
Information System Authority có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS56588, AS8240

AlloTelecom LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): AlloTelecom LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:7f8:55::/48
AlloTelecom LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29420

ISP Service eG

IPv6 Dải mạng (CIDR): ISP Service eG có 18 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:7f8:56::/48, 2a03:2380:1000::/36, 2a03:2380:100::/40, 2a03:2380:10::/44, 2a03:2380:2000::/35, 2a03:2380:200::/39, 2a03:2380:20::/43, 2a03:2380:4000::/34, 2a03:2380:400::/38, 2a03:2380:40::/42, 2a03:2380:4::/48, 2a03:2380:5::/48, 2a03:2380:6::/47, 2a03:2380:8000::/33, 2a03:2380:800::/37, 2a03:2380:80::/41, 2a03:2380:8::/45, 2a03:2380::/46
ISP Service eG có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS198818, AS212522, AS41139

Regione Toscana

IPv6 Dải mạng (CIDR): Regione Toscana có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:41a0::/32, 2001:7f8:57::/48
Regione Toscana có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6882

Republican Unitary Telecommunication Enterprise Beltelecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): Republican Unitary Telecommunication Enterprise Beltelecom có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:7f8:5a::/48, 2a02:2208::/29, 2a04:2e80:7::/48, 2a0a:7d80::/47, 2a0a:7d80:f::/48, 2a0c:b1c2::/32, 2a10:641::/32
Republican Unitary Telecommunication Enterprise Beltelecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6697

IXcellerate LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): IXcellerate LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:7f8:5c::/48, 2a05:e240::/29
IXcellerate LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48807

DE Ukrainian Internet Exchange (UA-IX)

IPv6 Dải mạng (CIDR): DE Ukrainian Internet Exchange (UA-IX) có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:7f8:5d::/48, 2001:7f8:65::/48
DE Ukrainian Internet Exchange (UA-IX) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15645

Universita di Padova

IPv6 Dải mạng (CIDR): Universita di Padova có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:7f8:5f::/48, 2a09:8d00::/29
Universita di Padova có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS2593

Atman Sp. z o.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Atman Sp. z o.o. có 51 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:1a68:1000::/36, 2001:1a68:100::/40, 2001:1a68:10::/46, 2001:1a68:16::/47, 2001:1a68:18::/48, 2001:1a68:19::/48, 2001:1a68:1a::/48, 2001:1a68:1b::/48, 2001:1a68:1c::/46, 2001:1a68:2000::/35, 2001:1a68:200::/39, 2001:1a68:20::/48, 2001:1a68:22::/47, 2001:1a68:24::/46, 2001:1a68:28::/47, 2001:1a68:2c::/48, 2001:1a68:2d::/48, 2001:1a68:2e::/47, 2001:1a68:30::/46, 2001:1a68:34::/48, 2001:1a68:35::/48, 2001:1a68:36::/48, 2001:1a68:37::/48, 2001:1a68:38::/45, 2001:1a68:3::/48, 2001:1a68:4000::/34, 2001:1a68:400::/38, 2001:1a68:40::/44, 2001:1a68:4::/47, 2001:1a68:50::/47 và 21 các dải mạng khác.
Atman Sp. z o.o. có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS15694, AS24723, AS57367

Dataline Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Dataline Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:7f8:62::/48, 2a01:ba80::/32
Dataline Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49063

Digital Telecom IX LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Digital Telecom IX LLC có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:7f8:63::/48, 2a00:1588:dc00::/38, 2a0f:f4c0::/32
Digital Telecom IX LLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS31210, AS43380

Asociatia Interlan

IPv6 Dải mạng (CIDR): Asociatia Interlan có 29 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:7f8:64::/48, 2001:7f8:97::/48, 2a00:ff0:1234::/48, 2a05:b680:1000::/36, 2a05:b680:10::/47, 2a05:b680:12::/48, 2a05:b680:14::/46, 2a05:b680:18::/45, 2a05:b680:2000::/35, 2a05:b680:200::/39, 2a05:b680:20::/43, 2a05:b680:2::/47, 2a05:b680:4000::/34, 2a05:b680:400::/38, 2a05:b680:40::/42, 2a05:b680:4::/47, 2a05:b680:7::/48, 2a05:b680:8000::/33, 2a05:b680:800::/37, 2a05:b680:80::/41, 2a05:b680:9::/48, 2a05:b680:a::/47, 2a05:b680:c::/46, 2a05:b681::/32, 2a05:b682::/31, 2a05:b684::/30, 2a09:b80::/29, 2a0c:9fc0::/32, 2a10:bf00::/29
Asociatia Interlan có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41494

Verein Rheintal IX

IPv6 Dải mạng (CIDR): Verein Rheintal IX có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:7f8:66::/48, 2a0e:11c0::/32
Verein Rheintal IX có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS58171, AS61150

IXLeeds Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): IXLeeds Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:7f8:67::/48
IXLeeds Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51526