Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Connecta sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Connecta sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2fec::/48
|
Connecta sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33901
|
Med-El Elektromedizinische Geraete GmbH.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Med-El Elektromedizinische Geraete GmbH. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2ff0::/48
|
Med-El Elektromedizinische Geraete GmbH. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50180
|
UAB Baltnetos Komunikacijos
IPv6 Dải mạng (CIDR): UAB Baltnetos Komunikacijos có 25 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:1ab8::/31, 2001:1aba::/31, 2001:67c:2ffc:2e00::/56, 2a03:1960::/32, 2a0d:5000:1000::/36, 2a0d:5000:100::/40, 2a0d:5000:10::/44, 2a0d:5000:2000::/35, 2a0d:5000:200::/39, 2a0d:5000:20::/43, 2a0d:5000:2::/48, 2a0d:5000:3::/48, 2a0d:5000:4000::/34, 2a0d:5000:400::/38, 2a0d:5000:40::/42, 2a0d:5000:4::/46, 2a0d:5000:8000::/33, 2a0d:5000:800::/37, 2a0d:5000:80::/41, 2a0d:5000:8::/45, 2a0d:5000::/47, 2a0d:5001::/32, 2a0d:5002::/31, 2a0d:5004::/30, 2a14:54c0::/29
|
UAB Baltnetos Komunikacijos có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS15440, AS8486
|
Fundacao Para a Ciencia e a Tecnologia I.P.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fundacao Para a Ciencia e a Tecnologia I.P. có 21 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:690::/30, 2001:694:1000::/36, 2001:694:100::/40, 2001:694:10::/44, 2001:694:1::/48, 2001:694:2000::/35, 2001:694:200::/39, 2001:694:20::/43, 2001:694:2::/47, 2001:694:4000::/34, 2001:694:400::/38, 2001:694:40::/42, 2001:694:4::/46, 2001:694:8000::/33, 2001:694:800::/37, 2001:694:80::/41, 2001:694:8::/45, 2001:694::/48, 2001:695::/32, 2001:696::/32, 2001:7f8:a::/48
|
Fundacao Para a Ciencia e a Tecnologia I.P. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS1930, AS207969
|
Direcao Geral de Estatisticas da Educacao e Ciencia
IPv6 Dải mạng (CIDR): Direcao Geral de Estatisticas da Educacao e Ciencia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:697::/32
|
Direcao Geral de Estatisticas da Educacao e Ciencia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199155
|
University of Warsaw
IPv6 Dải mạng (CIDR): University of Warsaw có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:6a0:4000::/34, 2001:6a0:8000::/33, 2001:6a0::/34
|
University of Warsaw có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS8664, AS8890
|
Vetenskapsradet / SUNET
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vetenskapsradet / SUNET có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:6b0:1000::/36, 2001:6b0:100::/40, 2001:6b0:10::/44, 2001:6b0:2000::/35, 2001:6b0:200::/39, 2001:6b0:20::/43, 2001:6b0:4000::/34, 2001:6b0:400::/38, 2001:6b0:40::/42, 2001:6b0:4::/48, 2001:6b0:5::/48, 2001:6b0:6::/47, 2001:6b0:8000::/33, 2001:6b0:800::/37, 2001:6b0:80::/41, 2001:6b0:8::/45, 2001:6b0::/46
|
Vetenskapsradet / SUNET có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS1653, AS2832
|
CanalWeb SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): CanalWeb SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:6c0::/32
|
CanalWeb SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25286
|
OOO Taxtelecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): OOO Taxtelecom có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:6d0:4004::/48, 2001:6d0:4005::/48, 2001:6d0:4009::/48
|
OOO Taxtelecom có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS57503, AS60915
|
The Technical Center of Internet Limited Liability Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Technical Center of Internet Limited Liability Company có 39 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:6d0:ffc4::/48, 2001:6d0:ffc8::/48, 2001:6d0:ffd1::/48, 2001:6d0:ffd2::/48, 2a09:bd00:ffc9::/48, 2a0e:eac0:1000::/47, 2a0e:eac0:1002::/48, 2a0e:eac0:1004::/46, 2a0e:eac0:1008::/45, 2a0e:eac0:1010::/44, 2a0e:eac0:1020::/43, 2a0e:eac0:1040::/42, 2a0e:eac0:1080::/41, 2a0e:eac0:1100::/40, 2a0e:eac0:1200::/39, 2a0e:eac0:1400::/38, 2a0e:eac0:1800::/37, 2a0e:eac0:2000::/43, 2a0e:eac0:2020::/48, 2a0e:eac0:2021::/48, 2a0e:eac0:2022::/47, 2a0e:eac0:2024::/46, 2a0e:eac0:2028::/45, 2a0e:eac0:2040::/42, 2a0e:eac0:2080::/41, 2a0e:eac0:2100::/43, 2a0e:eac0:2120::/43, 2a0e:eac0:2140::/42, 2a0e:eac0:2180::/41, 2a0e:eac0:2200::/39
và 9 các dải mạng khác.
|
The Technical Center of Internet Limited Liability Company có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS199009, AS204582, AS21416
|
Sobolev Institute of Mathematics Siberian Branch of the Russian Academy of Sciences Fgbu
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sobolev Institute of Mathematics Siberian Branch of the Russian Academy of Sciences Fgbu có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:6d0:fff6::/48
|
Sobolev Institute of Mathematics Siberian Branch of the Russian Academy of Sciences Fgbu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8817
|
Academic Computer Centre CYFRONET AGH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Academic Computer Centre CYFRONET AGH có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:6d8::/32, 2001:6d9::/32, 2001:6da::/31, 2001:6dc::/30
|
Academic Computer Centre CYFRONET AGH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS8267, AS8323
|
Nextpertise B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nextpertise B.V. có 11 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:6e0::/32, 2001:6e1::/32, 2001:6e2::/31, 2001:6e4::/30, 2a00:c2c1::/32, 2a00:c600::/29, 2a00:d220::/36, 2a02:690::/29, 2a02:d880::/32, 2a03:e0c0::/32, 2a0b:56c0::/29
|
Nextpertise B.V. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS41960, AS8935
|
CSC - Tieteen tietotekniikan keskus Oy
IPv6 Dải mạng (CIDR): CSC - Tieteen tietotekniikan keskus Oy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:708::/32
|
CSC - Tieteen tietotekniikan keskus Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1741
|
Redcentric Solutions Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Redcentric Solutions Ltd có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4138::/31, 2001:413a::/31, 2001:413c::/30, 2001:710::/32, 2a00:fd0::/32, 2a02:2998::/32, 2a02:2b08::/32, 2a03:a000::/32
|
Redcentric Solutions Ltd có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS13009, AS15533, AS5552, AS8419
|
CESNET z.s.p.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): CESNET z.s.p.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:718::/29
|
CESNET z.s.p.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2852
|
KIFU (Governmental Info Tech Development Agency)
IPv6 Dải mạng (CIDR): KIFU (Governmental Info Tech Development Agency) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:738::/32
|
KIFU (Governmental Info Tech Development Agency) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1955
|
British Telecommunications PLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): British Telecommunications PLC có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4878:c259::/48, 2001:740::/32, 2402:fb00::/32, 2606:f100::/32, 2a00:2000::/23, 2a00:2200::/24, 2a00:2300::/25, 2a00:2380::/25, 2a01:4c8:f401::/48, 2a01:7ae0::/32, 2a02:16c8::/32, 2a02:ee80:4176::/47, 2a03:1e82:90ff::/48, 2a06:7200::/29, 2a0c:7c80::/29, 2a0c:8480::/30
|
British Telecommunications PLC có liên kết với 6 các số AS.
Đây là: AS2855, AS2856, AS3300, AS49182, AS5400, AS6871
|
Freenet Datenkommunikations GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Freenet Datenkommunikations GmbH có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:748:1000::/36, 2001:748:2000::/35, 2001:748:4000::/34, 2001:748:401::/48, 2001:748:402::/47, 2001:748:404::/46, 2001:748:408::/45, 2001:748:410::/44, 2001:748:420::/43, 2001:748:440::/42, 2001:748:480::/41, 2001:748:500::/40, 2001:748:600::/39, 2001:748:8000::/33, 2001:748:800::/37, 2001:748::/38
|
Freenet Datenkommunikations GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5430
|
dogado GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): dogado GmbH có 69 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:748:400::/48, 2001:880::/32, 2a00:12c0::/29, 2a00:5300::/32, 2a00:fa40::/32, 2a01:64c0::/32, 2a01:aee0::/32, 2a02:248::/32, 2a02:2b80:1000::/36, 2a02:2b80:100::/48, 2a02:2b80:101::/48, 2a02:2b80:102::/47, 2a02:2b80:104::/46, 2a02:2b80:108::/45, 2a02:2b80:10::/44, 2a02:2b80:110::/44, 2a02:2b80:120::/43, 2a02:2b80:140::/42, 2a02:2b80:180::/41, 2a02:2b80:2000::/35, 2a02:2b80:200::/40, 2a02:2b80:20::/43, 2a02:2b80:2::/47, 2a02:2b80:300::/41, 2a02:2b80:380::/44, 2a02:2b80:390::/47, 2a02:2b80:392::/48, 2a02:2b80:393::/48, 2a02:2b80:394::/46, 2a02:2b80:398::/45
và 39 các dải mạng khác.
|
dogado GmbH có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS208582, AS45012, AS47215, AS8648
|
Irideos S.p.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Irideos S.p.A. có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:1450::/32, 2001:4d38::/32, 2001:750::/29, 2a02:5c80::/32, 2a02:7d8::/32
|
Irideos S.p.A. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS12850, AS3302, AS5602
|
CTS Computers and Telecommunications Systems SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): CTS Computers and Telecommunications Systems SAS có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:758::/32, 2001:900::/32, 2a00:cb80::/32, 2a02:23e0::/32, 2a05:f40::/29
|
CTS Computers and Telecommunications Systems SAS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS21349, AS35393
|
Consortium GARR
IPv6 Dải mạng (CIDR): Consortium GARR có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:760::/32, 2a00:1620::/32
|
Consortium GARR có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137
|
PRT Systems Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): PRT Systems Limited có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:1420::/30, 2001:1424::/30, 2001:768::/32, 2a03:9f00::/32
|
PRT Systems Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS8356, AS8676
|
HEAnet CLG
IPv6 Dải mạng (CIDR): HEAnet CLG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:770::/29
|
HEAnet CLG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1213
|
Saitis Network N.Desir
IPv6 Dải mạng (CIDR): Saitis Network N.Desir có 13 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:788::/31, 2001:78a:1000::/36, 2001:78a:100::/40, 2001:78a:2000::/35, 2001:78a:200::/39, 2001:78a:4000::/34, 2001:78a:400::/38, 2001:78a:8000::/33, 2001:78a:800::/37, 2001:78a::/40, 2001:78b::/32, 2001:78d::/32, 2001:78e::/31
|
Saitis Network N.Desir có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS39432, AS6893
|
CohProg
IPv6 Dải mạng (CIDR): CohProg có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:78c::/32
|
CohProg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57651
|
Iranian Research Organization for Science & Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): Iranian Research Organization for Science & Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:790::/32
|
Iranian Research Organization for Science & Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15611
|
GEANT Vereniging
IPv6 Dải mạng (CIDR): GEANT Vereniging có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:798::/32, 2001:799::/32, 2001:79a::/31, 2001:79c::/30
|
GEANT Vereniging có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS20965, AS21320
|
Keyyo SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Keyyo SA có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:7a8:1000::/36, 2001:7a8:2000::/35, 2001:7a8:4000::/34, 2001:7a8:8000::/33, 2001:7a8:802::/47, 2001:7a8:804::/46, 2001:7a8:808::/45, 2001:7a8:820::/43, 2001:7a8:840::/42, 2001:7a8:880::/41, 2001:7a8:900::/40, 2001:7a8::/37, 2001:7a8:a00::/39, 2001:7a8:c00::/38, 2a00:1db8::/29, 2a00:1e30::/32, 2a01:6460::/32, 2a01:68::/32, 2a07:8580::/29
|
Keyyo SA có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS13193, AS34659
|
Universitaet Stuttgart
IPv6 Dải mạng (CIDR): Universitaet Stuttgart có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:7c0:2000::/39, 2001:7c0:2200::/40, 2001:7c0:2300::/44, 2001:7c0:2320::/43, 2001:7c0:2340::/42, 2001:7c0:2380::/41, 2001:7c0:2400::/38, 2001:7c0:2800::/37, 2001:7c0:3000::/36, 2001:7c0:4000::/34, 2001:7c0:8000::/33, 2001:7c0::/35, 2001:7c1::/32, 2001:7c2::/31, 2001:7c4::/30, 2a06:ec00::/29, 2a0e:3c0::/29
|
Universitaet Stuttgart có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS553
|
BT Communications Ireland Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): BT Communications Ireland Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:7c8::/29
|
BT Communications Ireland Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2110
|
Telia Eesti AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telia Eesti AS có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:7d0::/32, 2001:7f8:15::/48, 2a00:16e0::/32, 2a01:158::/32, 2a01:6da0::/32, 2a04:80c0::/29
|
Telia Eesti AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3249
|
GLASFASER RUHR GmbH & Co. KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): GLASFASER RUHR GmbH & Co. KG có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:7d8::/32, 2a07:8c80::/29
|
GLASFASER RUHR GmbH & Co. KG có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS12329, AS202789
|
TalkTalk Communications Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): TalkTalk Communications Limited có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4160::/32, 2001:4a00::/27, 2001:7e0::/32, 2a00:4340::/32, 2a0b:db00::/29, 2a0b:e900::/29
|
TalkTalk Communications Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS13285, AS8586
|
POST Luxembourg
IPv6 Dải mạng (CIDR): POST Luxembourg có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:7e8::/29, 2a00:ca60::/29
|
POST Luxembourg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6661
|
euNetworks GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): euNetworks GmbH có 40 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:1618::/32, 2001:1619::/32, 2001:161a::/31, 2001:161c::/30, 2001:4d40::/29, 2001:7f0:1000::/36, 2001:7f0:100::/48, 2001:7f0:102::/47, 2001:7f0:104::/46, 2001:7f0:108::/45, 2001:7f0:110::/44, 2001:7f0:120::/43, 2001:7f0:140::/42, 2001:7f0:180::/41, 2001:7f0:2000::/36, 2001:7f0:200::/39, 2001:7f0:3004::/46, 2001:7f0:3008::/45, 2001:7f0:3010::/44, 2001:7f0:3020::/43, 2001:7f0:3040::/42, 2001:7f0:3080::/41, 2001:7f0:3100::/40, 2001:7f0:3200::/39, 2001:7f0:3400::/38, 2001:7f0:3800::/37, 2001:7f0:4000::/34, 2001:7f0:400::/38, 2001:7f0:8000::/33, 2001:7f0:800::/37
và 10 các dải mạng khác.
|
euNetworks GmbH có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS13237, AS15702, AS8885
|
recast IT GmbH & Co. KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): recast IT GmbH & Co. KG có 21 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:7f0:101::/48, 2a00:7380:8000::/34, 2a00:7380::/33, 2a00:7380:c000::/35, 2a00:7380:e000::/36, 2a00:7380:f000::/37, 2a00:7380:f800::/38, 2a00:7380:fc00::/39, 2a00:7380:fe00::/41, 2a00:7380:fe80::/42, 2a00:7380:fec0::/43, 2a00:7380:fee0::/45, 2a00:7380:fee8::/46, 2a00:7380:feec::/48, 2a00:7380:feed::/48, 2a00:7380:feee::/47, 2a00:7380:fef0::/44, 2a00:7380:ff00::/40, 2a00:7381::/32, 2a00:7382::/31, 2a00:7384::/30
|
recast IT GmbH & Co. KG có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS205868, AS51906
|
Michael Rottmann Trading as Pixel X E.K.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Michael Rottmann Trading as Pixel X E.K. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:7f0:3000::/46, 2a0d:aa80::/29
|
Michael Rottmann Trading as Pixel X E.K. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60380
|
Moe BGP Co.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Moe BGP Co. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:7f8:2::/48, 2601:1d08:6000::/44, 2601:1d08::/48, 2602:fb44::/36
|
Moe BGP Co. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS1012, AS51818
|
London Internet Exchange Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): London Internet Exchange Ltd. có 18 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:7f8:4::/48, 2a01:40:4000::/37, 2a01:40:4800::/40, 2a01:40:4900::/42, 2a01:40:4940::/45, 2a01:40:4948::/48, 2a01:40:4949::/48, 2a01:40:494a::/47, 2a01:40:494c::/46, 2a01:40:4950::/44, 2a01:40:4960::/43, 2a01:40:4980::/41, 2a01:40:4a00::/39, 2a01:40:4c00::/38, 2a01:40:5000::/36, 2a01:40:6000::/35, 2a01:40:8000::/33, 2a01:40::/34
|
London Internet Exchange Ltd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS204979, AS5459
|
TrueNetwork LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): TrueNetwork LLC có 18 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:7f8:5::/48, 2a02:47a0:1000::/36, 2a02:47a0:100::/40, 2a02:47a0:10::/44, 2a02:47a0:2000::/35, 2a02:47a0:200::/39, 2a02:47a0:20::/43, 2a02:47a0:4000::/34, 2a02:47a0:400::/38, 2a02:47a0:40::/42, 2a02:47a0:8000::/33, 2a02:47a0:800::/37, 2a02:47a0:80::/41, 2a02:47a0:8::/47, 2a02:47a0::/45, 2a02:47a0:a::/48, 2a02:47a0:b::/48, 2a02:47a0:c::/46
|
TrueNetwork LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS48472, AS49673
|
Cooolbox Ad
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cooolbox Ad có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:7f8:6::/48, 2a02:4c8:1000::/36, 2a02:4c8:100::/40, 2a02:4c8:2000::/35, 2a02:4c8:200::/39, 2a02:4c8:4000::/34, 2a02:4c8:400::/38, 2a02:4c8:8000::/33, 2a02:4c8:800::/37, 2a02:4c8:80::/43, 2a02:4c8::/41, 2a02:4c8:a0::/45, 2a02:4c8:a8::/46, 2a02:4c8:ac::/47, 2a02:4c8:ae::/48, 2a02:4c8:b0::/44, 2a02:4c8:c0::/42
|
Cooolbox Ad có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9070
|
Megaport (Deutschland) GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Megaport (Deutschland) GmbH có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:7f8:2b::/48, 2001:7f8:2c::/48, 2001:7f8:8::/48, 2a01:9ec0::/32, 2a01:9ec1::/32, 2a01:9ec2::/31, 2a01:9ec4::/30
|
Megaport (Deutschland) GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS201785, AS9033
|
MIX S.r.L. - Milan Internet eXchange
IPv6 Dải mạng (CIDR): MIX S.r.L. - Milan Internet eXchange có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:1ac0::/32, 2001:7f8:101::/48, 2001:7f8:b::/48
|
MIX S.r.L. - Milan Internet eXchange có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16004
|
Equinix (Switzerland) GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Equinix (Switzerland) GmbH có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:7f8:c::/48, 2a03:bd80::/31, 2a03:bd83::/32, 2a03:bd84::/30
|
Equinix (Switzerland) GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8235
|
Nederlands-Duitse Internet Exchange B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nederlands-Duitse Internet Exchange B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:7f8:e::/48
|
Nederlands-Duitse Internet Exchange B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20828
|
Asociacion ESpanix
IPv6 Dải mạng (CIDR): Asociacion ESpanix có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:7f8:f::/48, 2a03:5e60::/32
|
Asociacion ESpanix có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6895
|
Namex Consorzio
IPv6 Dải mạng (CIDR): Namex Consorzio có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:7f8:10::/48, 2001:7f8:11b::/48, 2001:7f8:13f::/48, 2a0f:80::/32
|
Namex Consorzio có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24796
|
conova communications GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): conova communications GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:7f8:11::/48, 2a02:16a8::/32
|
conova communications GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5404
|
Trang 59 trên 903