Danh bạ tên AS IPv6

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

GLS IT Services GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): GLS IT Services GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:2bc8::/48, 2a0d:7a40::/29
GLS IT Services GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60254

Latvijas Republikas Saeima

IPv6 Dải mạng (CIDR): Latvijas Republikas Saeima có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2bcc::/48
Latvijas Republikas Saeima có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20548

IT Suedwestfalen GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): IT Suedwestfalen GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2bdc::/48
IT Suedwestfalen GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205700

Jonas Kohler

IPv6 Dải mạng (CIDR): Jonas Kohler có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2be0::/48
Jonas Kohler có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212464

Wen-Lung Chen

IPv6 Dải mạng (CIDR): Wen-Lung Chen có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2be8::/48
Wen-Lung Chen có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202881

leniwiec.biz Grzegorz Kulewski

IPv6 Dải mạng (CIDR): leniwiec.biz Grzegorz Kulewski có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2bec::/48
leniwiec.biz Grzegorz Kulewski có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43476

TFOMS Kemerovskoy oblasti - Kuzbassa

IPv6 Dải mạng (CIDR): TFOMS Kemerovskoy oblasti - Kuzbassa có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2bf0::/48
TFOMS Kemerovskoy oblasti - Kuzbassa có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56390

Shoro CJSC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Shoro CJSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2bf4::/48
Shoro CJSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39036

OG Soft s.r.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): OG Soft s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2c04::/48
OG Soft s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56717

Anders Holck

IPv6 Dải mạng (CIDR): Anders Holck có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2c18::/48
Anders Holck có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59750

Lekai Zhao

IPv6 Dải mạng (CIDR): Lekai Zhao có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:2c1c::/48, 2a14:4c41::/32
Lekai Zhao có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214759

Hochtief Polska S.A.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Hochtief Polska S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2c34::/48
Hochtief Polska S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208960

SDS-Vostok Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): SDS-Vostok Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2c44::/48
SDS-Vostok Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49588

Peri Se

IPv6 Dải mạng (CIDR): Peri Se có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2c50::/48
Peri Se có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50145

Kirzhachtelecom LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Kirzhachtelecom LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:2c5c::/48, 2a05:3b40::/29
Kirzhachtelecom LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201285

Marcel Krueger

IPv6 Dải mạng (CIDR): Marcel Krueger có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2c68::/48
Marcel Krueger có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62396

KISTERS

IPv6 Dải mạng (CIDR): KISTERS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2c6c::/48
KISTERS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205037

Swedish Armed Forces

IPv6 Dải mạng (CIDR): Swedish Armed Forces có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:1400:ffee::/48, 2001:1401::/32, 2001:1402::/31, 2001:1404::/30, 2001:67c:2c70::/48, 2001:67c:2c74::/48, 2001:67c:2c78::/48
Swedish Armed Forces có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9201

Nibe AB

IPv6 Dải mạng (CIDR): Nibe AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2c80::/48
Nibe AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198217

Sandro Mastronardi

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sandro Mastronardi có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:2c84::/48, 2001:67c:2ca0::/45
Sandro Mastronardi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50838

Fixity LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Fixity LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:2c88::/47, 2001:67c:2c90::/46
Fixity LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60092

Telesvit LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Telesvit LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2cc8::/48
Telesvit LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35649

Ingenico (UK) Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ingenico (UK) Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2cd0::/48
Ingenico (UK) Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47163

Anaptiksiakos Sindesmos Ditikis Athinas

IPv6 Dải mạng (CIDR): Anaptiksiakos Sindesmos Ditikis Athinas có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2cd4::/48
Anaptiksiakos Sindesmos Ditikis Athinas có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29229

Stredoslovenska Energetika Holding A. S.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Stredoslovenska Energetika Holding A. S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2cd8::/48
Stredoslovenska Energetika Holding A. S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47867

Media Life LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Media Life LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2cdc::/48
Media Life LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34492

S1 Networks Oy

IPv6 Dải mạng (CIDR): S1 Networks Oy có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:2ce8::/48, 2a03:6f40::/32
S1 Networks Oy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199508

Vattenfall N.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Vattenfall N.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2cec::/48
Vattenfall N.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59543

Justis- Og Beredskapsdepartementet

IPv6 Dải mạng (CIDR): Justis- Og Beredskapsdepartementet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2cf0::/48
Justis- Og Beredskapsdepartementet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60270

Falu Kommun

IPv6 Dải mạng (CIDR): Falu Kommun có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:2cf4::/48, 2a0d:900::/32
Falu Kommun có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59951

On 1 Call Support AB

IPv6 Dải mạng (CIDR): On 1 Call Support AB có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:2d04::/48, 2a06:8400::/29
On 1 Call Support AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198463

Frieder Mueller

IPv6 Dải mạng (CIDR): Frieder Mueller có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:2d0c::/48, 2a03:8460:1::/48
Frieder Mueller có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201222

Lago Networks OY

IPv6 Dải mạng (CIDR): Lago Networks OY có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2d14::/48
Lago Networks OY có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204088

GFIS GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): GFIS GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2d18::/47
GFIS GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201208

MCN Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): MCN Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2d20::/48
MCN Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205414

GTnet sp.j. Tomasz Gajewski Grzegorz Mazurek

IPv6 Dải mạng (CIDR): GTnet sp.j. Tomasz Gajewski Grzegorz Mazurek có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2d24::/48
GTnet sp.j. Tomasz Gajewski Grzegorz Mazurek có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198072

Schweickert GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Schweickert GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2d28::/48
Schweickert GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29236

Startech Spol. S R.O.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Startech Spol. S R.O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2d2c::/48
Startech Spol. S R.O. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206321

Zahradnicke Centrum Brabec s.r.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Zahradnicke Centrum Brabec s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2d30::/48
Zahradnicke Centrum Brabec s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207575

Technologicke Centrum A.S.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Technologicke Centrum A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2d34::/48
Technologicke Centrum A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207583

Kovo - Plazma s.r.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Kovo - Plazma s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2d38::/48
Kovo - Plazma s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207576

Fiberax Networking&Cloud Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Fiberax Networking&Cloud Ltd. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:2d3c::/48, 2a10:23c0::/32
Fiberax Networking&Cloud Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3252

Ukrainian Telecommunication Group LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ukrainian Telecommunication Group LLC có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:2d40::/48, 2a0e:2c40:1000::/36, 2a0e:2c40:100::/40, 2a0e:2c40:2000::/35, 2a0e:2c40:200::/39, 2a0e:2c40:30::/44, 2a0e:2c40:4000::/34, 2a0e:2c40:400::/38, 2a0e:2c40:40::/42, 2a0e:2c40:8000::/33, 2a0e:2c40:800::/37, 2a0e:2c40:80::/41, 2a0e:2c40::/43, 2a0e:2c41::/32, 2a0e:2c42::/31, 2a0e:2c44::/30
Ukrainian Telecommunication Group LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50581

ANA - Aeroportos de Portugal SA

IPv6 Dải mạng (CIDR): ANA - Aeroportos de Portugal SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2d44::/48
ANA - Aeroportos de Portugal SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201170

Forward Nine AB

IPv6 Dải mạng (CIDR): Forward Nine AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2d4c::/48
Forward Nine AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201171

Chaotikum E.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Chaotikum E.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2d50::/48
Chaotikum E.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201173

Bermond Management Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Bermond Management Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2d54::/48
Bermond Management Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201196

Stadtwerke Iserlohn GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Stadtwerke Iserlohn GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2d5c::/48
Stadtwerke Iserlohn GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202957

Unix-Solutions BV

IPv6 Dải mạng (CIDR): Unix-Solutions BV có 9 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:2d64::/48, 2a02:2a08::/32, 2a03:b0a0:1::/48, 2a03:b0a0:2::/48, 2a04:6480::/29, 2a0f:b040::/32, 2a0f:efc0::/31, 2a13:5f00::/29, 2a13:6100::/29
Unix-Solutions BV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39923

Sognenett AS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sognenett AS có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:2d68::/48, 2a04:2740::/29, 2a06:11c0:1::/48, 2a06:11c0:2::/48
Sognenett AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31169