Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Level66.Network UG (Haftungsbeschraenkt)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Level66.Network UG (Haftungsbeschraenkt) có 25 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2960::/48, 2a09:11c0:1000::/36, 2a09:11c0:100::/40, 2a09:11c0:10::/44, 2a09:11c0:1::/48, 2a09:11c0:2000::/35, 2a09:11c0:20::/43, 2a09:11c0:210::/44, 2a09:11c0:220::/43, 2a09:11c0:240::/42, 2a09:11c0:280::/41, 2a09:11c0:2::/47, 2a09:11c0:300::/40, 2a09:11c0:4000::/34, 2a09:11c0:400::/38, 2a09:11c0:40::/42, 2a09:11c0:4::/46, 2a09:11c0:8000::/33, 2a09:11c0:800::/37, 2a09:11c0:80::/41, 2a09:11c0:8::/45, 2a09:11c0::/48, 2a09:11c1::/32, 2a09:11c2::/31, 2a09:11c4::/30
|
Level66.Network UG (Haftungsbeschraenkt) có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS209844, AS50566, AS56381
|
embeDD GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): embeDD GmbH có 9 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2964::/48, 2a05:a1c0::/32, 2a05:a1c1::/32, 2a05:a1c2::/31, 2a05:a1c4::/31, 2a05:a1c6::/32, 2a05:a1c7::/32, 2a0f:4c80::/29, 2a0f:6cc0::/29
|
embeDD GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS201155, AS34831
|
Ornus AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ornus AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2968::/48
|
Ornus AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33907
|
Peter Pohl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Peter Pohl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:296c::/48
|
Peter Pohl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211723
|
Nullroute Ry
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nullroute Ry có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2970::/48
|
Nullroute Ry có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211722
|
IT LUX TELECOM Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): IT LUX TELECOM Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2974::/48
|
IT LUX TELECOM Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39128
|
Peter Hurtenbach
IPv6 Dải mạng (CIDR): Peter Hurtenbach có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2978::/48
|
Peter Hurtenbach có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211671
|
Ventspils Augstskola
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ventspils Augstskola có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2980::/48
|
Ventspils Augstskola có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196948
|
Spital Davos AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Spital Davos AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2984::/48
|
Spital Davos AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198808
|
National Library of Turkey
IPv6 Dải mạng (CIDR): National Library of Turkey có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2988::/47, 2a03:8c40::/32
|
National Library of Turkey có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58151
|
NEXTWIRE Cezary Grotowski
IPv6 Dải mạng (CIDR): NEXTWIRE Cezary Grotowski có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2990::/48
|
NEXTWIRE Cezary Grotowski có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208489
|
Al-Imam Muhammad Ibn Saud Islamic University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Al-Imam Muhammad Ibn Saud Islamic University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2994::/48
|
Al-Imam Muhammad Ibn Saud Islamic University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62452
|
Adventiel SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Adventiel SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2998::/48
|
Adventiel SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199117
|
Schlund Technologies GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Schlund Technologies GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:299c::/48
|
Schlund Technologies GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56813
|
Borusan Holding A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Borusan Holding A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:29a0::/48
|
Borusan Holding A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43417
|
Ecole Professionnelle Artisanale et Industrielle
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ecole Professionnelle Artisanale et Industrielle có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:29a8::/48
|
Ecole Professionnelle Artisanale et Industrielle có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42168
|
Perviy TSOD LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Perviy TSOD LLC có 53 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:29b8::/48, 2a00:9680::/29, 2a03:f500::/29, 2a07:1840::/32, 2a07:1841::/32, 2a07:1842::/31, 2a07:1844::/30, 2a07:400::/29, 2a07:640::/29, 2a07:6c00::/29, 2a07:c80::/29, 2a09:280::/29, 2a0b:44c0::/29, 2a0b:5c00::/29, 2a0b:6600::/29, 2a0b:7840::/29, 2a0b:9a00::/29, 2a0c:7b00::/29, 2a0c:7d00::/29, 2a0e:5ec0::/29, 2a0e:cfc0::/29, 2a10:4280::/29, 2a10:4380::/29, 2a10:4b80::/29, 2a10:4f80::/29, 2a10:5080::/29, 2a10:5180::/29, 2a10:6d80::/29, 2a10:6e80::/29, 2a10:6f80::/29
và 23 các dải mạng khác.
|
Perviy TSOD LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS42007, AS48430
|
Korves.Net USA LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Korves.Net USA LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:29bc::/48, 2a0c:800::/29
|
Korves.Net USA LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207439
|
Lyra Network SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lyra Network SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:29c0::/47
|
Lyra Network SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39534
|
JSC AdFact
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC AdFact có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:29c8::/48, 2001:6d0:4001::/48, 2001:6d0:4002::/48
|
JSC AdFact có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52016
|
Karlovarsky Kraj
IPv6 Dải mạng (CIDR): Karlovarsky Kraj có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:29d0::/48
|
Karlovarsky Kraj có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198882
|
SC Netveillance SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): SC Netveillance SRL có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:29d4::/48, 2a0e:4540:cafe::/48
|
SC Netveillance SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58247
|
Institute of Applied Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): Institute of Applied Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:29d8::/48
|
Institute of Applied Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58283
|
Deutsche Gesellschaft Fuer Internationale Zusammenarbeit (GIZ) GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Deutsche Gesellschaft Fuer Internationale Zusammenarbeit (GIZ) GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:29dc::/48
|
Deutsche Gesellschaft Fuer Internationale Zusammenarbeit (GIZ) GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28940
|
LLC PLANETA-UG
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC PLANETA-UG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:29e4::/48
|
LLC PLANETA-UG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210495
|
Cisco Systems Norway AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cisco Systems Norway AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:29ec::/48
|
Cisco Systems Norway AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58298
|
NetIX Communications JSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): NetIX Communications JSC có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:29f0::/48, 2001:7f8:148::/48, 2a00:1728:20::/48, 2a14:44c0::/29
|
NetIX Communications JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31490
|
Studentersamfundet i Trondhjem
IPv6 Dải mạng (CIDR): Studentersamfundet i Trondhjem có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:29f4::/48
|
Studentersamfundet i Trondhjem có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58302
|
Mlodziezowa Spoldzielnia Mieszkaniowa
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mlodziezowa Spoldzielnia Mieszkaniowa có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:29fc::/48
|
Mlodziezowa Spoldzielnia Mieszkaniowa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30923
|
Advania Norge AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Advania Norge AS có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2a08::/48, 2a00:1f18::/32, 2a00:1f19::/32, 2a00:1f1a::/31, 2a00:1f1c::/30, 2a02:2838::/32, 2a03:43c0::/32, 2a05:7b00::/29
|
Advania Norge AS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS197519, AS31264
|
I.T.E.N.O.S. International Telecom Network Operation Services GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): I.T.E.N.O.S. International Telecom Network Operation Services GmbH có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2a0c::/48, 2a00:17f0::/32, 2a00:17f1::/32, 2a00:17f2::/31, 2a00:17f4::/30
|
I.T.E.N.O.S. International Telecom Network Operation Services GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS33808, AS50533
|
Data Center Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Data Center Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2a14::/48
|
Data Center Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47964
|
Skogsstyrelsen
IPv6 Dải mạng (CIDR): Skogsstyrelsen có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2a18::/48
|
Skogsstyrelsen có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58320
|
Klaus Kasimirek Trading As Kasimirek It Consulting
IPv6 Dải mạng (CIDR): Klaus Kasimirek Trading As Kasimirek It Consulting có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2a1c::/48
|
Klaus Kasimirek Trading As Kasimirek It Consulting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24836
|
Tornion Kaupunki
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tornion Kaupunki có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2a20::/48
|
Tornion Kaupunki có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204129
|
Data Node SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Data Node SRL có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2a24::/48, 2a06:1fc0::/29
|
Data Node SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48881
|
Ville de Paris
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ville de Paris có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2a2c::/48
|
Ville de Paris có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49566
|
Kassenzahnaerztliche Vereinigung Nordrhein
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kassenzahnaerztliche Vereinigung Nordrhein có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2a34::/48
|
Kassenzahnaerztliche Vereinigung Nordrhein có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58346
|
REWE International Dienstleistungs GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): REWE International Dienstleistungs GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2a38::/48, 2a04:62c0::/29
|
REWE International Dienstleistungs GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47477
|
Nextret S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nextret S.L. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2a3c::/48, 2a0a:9700::/32
|
Nextret S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204563
|
ICE Computers SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): ICE Computers SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2a44::/48
|
ICE Computers SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34711
|
LLC Sweet Life Plus
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Sweet Life Plus có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2a48::/48
|
LLC Sweet Life Plus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199010
|
CompAct GmbH Computer und Kommunikation
IPv6 Dải mạng (CIDR): CompAct GmbH Computer und Kommunikation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2a54::/48
|
CompAct GmbH Computer und Kommunikation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25102
|
Belnet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Belnet có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2a58::/48, 2001:6a8::/29, 2001:7f8:26::/48, 2a02:2c40::/32, 2a04:b5c0::/29, 2a07:9880::/29
|
Belnet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2611
|
Swiss Data Safe AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Swiss Data Safe AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2a5c::/48
|
Swiss Data Safe AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199047
|
Novye Oblachnye Technologii LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Novye Oblachnye Technologii LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2a60::/48
|
Novye Oblachnye Technologii LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8484
|
TN Hosting ApS
IPv6 Dải mạng (CIDR): TN Hosting ApS có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2a68::/48, 2a03:6960::/32, 2a03:a560::/32
|
TN Hosting ApS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS198944, AS49630
|
NorthC Deutschland GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): NorthC Deutschland GmbH có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2a7c::/48, 2a00:a8e0:1::/48, 2a00:a8e0:201::/48, 2a00:a8e0:202::/48, 2a00:a8e0:2::/48, 2a00:a8e0:301::/48, 2a00:a8e0:401::/48, 2a00:a8e0:501::/48, 2a01:138::/29, 2a02:6f20::/32
|
NorthC Deutschland GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15598
|
Service Departemental-Metropolitain d.Incendieet de Secours
IPv6 Dải mạng (CIDR): Service Departemental-Metropolitain d.Incendieet de Secours có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2a80::/48
|
Service Departemental-Metropolitain d.Incendieet de Secours có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199579
|
Borgholms Kommun
IPv6 Dải mạng (CIDR): Borgholms Kommun có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2a84::/48, 2001:67c:2bd0::/48
|
Borgholms Kommun có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204847
|
Trang 54 trên 903