Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
DIGIMONEY-SIA
IPv6 Dải mạng (CIDR): DIGIMONEY-SIA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2a88::/48
|
DIGIMONEY-SIA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199577
|
KRONTRON d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): KRONTRON d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2a8c::/48
|
KRONTRON d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44632
|
Pojazdy Szynowe Pesa Bydgoszcz S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pojazdy Szynowe Pesa Bydgoszcz S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2a94::/48
|
Pojazdy Szynowe Pesa Bydgoszcz S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199371
|
Noah Kornelius Svanholm
IPv6 Dải mạng (CIDR): Noah Kornelius Svanholm có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2aa0::/48, 2a12:bec0:188::/48, 2a12:bec0:18e::/48
|
Noah Kornelius Svanholm có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61298
|
Alza Ehf
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alza Ehf có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2aac::/48, 2a0c:7000::/29
|
Alza Ehf có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57508
|
CryptoPro Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): CryptoPro Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2ab0::/48
|
CryptoPro Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42024
|
Caprariu Ioana-Lidia Persoana Fizica Autorizata
IPv6 Dải mạng (CIDR): Caprariu Ioana-Lidia Persoana Fizica Autorizata có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2abc::/48
|
Caprariu Ioana-Lidia Persoana Fizica Autorizata có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199552
|
Joint Stock Company The Exhibition of Achievements of National Economy - JSC VDNH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Joint Stock Company The Exhibition of Achievements of National Economy - JSC VDNH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2ac4::/48
|
Joint Stock Company The Exhibition of Achievements of National Economy - JSC VDNH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51860
|
ProfiGroup Lukasz Grzelak
IPv6 Dải mạng (CIDR): ProfiGroup Lukasz Grzelak có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2ac8::/48
|
ProfiGroup Lukasz Grzelak có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61311
|
Fzi Forschungszentrum Informatik
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fzi Forschungszentrum Informatik có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2acc::/48, 2a0c:7500::/29
|
Fzi Forschungszentrum Informatik có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205046
|
Habo Kommun
IPv6 Dải mạng (CIDR): Habo Kommun có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2ad0::/48
|
Habo Kommun có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60053
|
Zooplus AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zooplus AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2adc::/48
|
Zooplus AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197593
|
Giesecke & Devrient GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Giesecke & Devrient GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2ae4::/48
|
Giesecke & Devrient GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20572
|
Servinga GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Servinga GmbH có 26 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2ae8::/48, 2a07:b040::/29, 2a07:fc00::/29, 2a0b:7140:1000::/36, 2a0b:7140:100::/40, 2a0b:7140:10::/44, 2a0b:7140:1::/48, 2a0b:7140:2000::/35, 2a0b:7140:200::/39, 2a0b:7140:20::/43, 2a0b:7140:2::/48, 2a0b:7140:4000::/34, 2a0b:7140:400::/38, 2a0b:7140:40::/42, 2a0b:7140:5::/48, 2a0b:7140:6::/48, 2a0b:7140:8000::/33, 2a0b:7140:800::/37, 2a0b:7140:80::/41, 2a0b:7140:9::/48, 2a0b:7140::/48, 2a0b:7140:a::/47, 2a0b:7140:c::/46, 2a0b:7141::/32, 2a0b:7142::/31, 2a0b:7144::/30
|
Servinga GmbH có liên kết với 5 các số AS.
Đây là: AS200220, AS207408, AS212228, AS39378, AS58329
|
Bene GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bene GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2aec::/48
|
Bene GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202856
|
Nordea Bank Abp
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nordea Bank Abp có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2af0::/48
|
Nordea Bank Abp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201271
|
Nessus GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nessus GmbH có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2af4::/48, 2a02:1b8::/29, 2a03:3180:f::/48
|
Nessus GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47692
|
Nova KBM d.d.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nova KBM d.d. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2afc::/48
|
Nova KBM d.d. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25066
|
Flughafen Wien Aktiengesellschaft
IPv6 Dải mạng (CIDR): Flughafen Wien Aktiengesellschaft có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2b04::/48, 2a09:d7c0::/29
|
Flughafen Wien Aktiengesellschaft có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28771
|
Rvtech s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rvtech s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2b10::/48
|
Rvtech s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60275
|
Private Stock Company Sater
IPv6 Dải mạng (CIDR): Private Stock Company Sater có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2b14::/48, 2a07:76c0:2::/48
|
Private Stock Company Sater có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29107
|
MLP Banking AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): MLP Banking AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2b1c::/48
|
MLP Banking AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41699
|
Stowarzyszenie Milosnikow Internetu INDS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stowarzyszenie Milosnikow Internetu INDS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2b28::/48
|
Stowarzyszenie Milosnikow Internetu INDS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39489
|
Christophe Gherardi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Christophe Gherardi có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2b2c::/48, 2a0e:b107:eff::/48, 2a10:2f00:160::/48
|
Christophe Gherardi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212129
|
Ordipat SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ordipat SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2b38::/48
|
Ordipat SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16101
|
Telemaque SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telemaque SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2b3c::/48
|
Telemaque SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47127
|
Grakom Andrzej Liszka
IPv6 Dải mạng (CIDR): Grakom Andrzej Liszka có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2b40::/48
|
Grakom Andrzej Liszka có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198235
|
Ablative Consulting Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ablative Consulting Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2b44::/48
|
Ablative Consulting Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215833
|
IT8 - Informacni Technologie S.R.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): IT8 - Informacni Technologie S.R.O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2b4c::/48
|
IT8 - Informacni Technologie S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60218
|
STANDARD Verlagsgesellschaft m.b.H.
IPv6 Dải mạng (CIDR): STANDARD Verlagsgesellschaft m.b.H. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2b50::/48
|
STANDARD Verlagsgesellschaft m.b.H. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44865
|
Sika Informationssysteme AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sika Informationssysteme AG có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2b54::/48, 2a04:e700::/31, 2a04:e702:1000::/36, 2a04:e702:2000::/35, 2a04:e702:4000::/34, 2a04:e702:8000::/33, 2a04:e702:800::/40, 2a04:e702:900::/42, 2a04:e702:940::/43, 2a04:e702:960::/44, 2a04:e702:970::/45, 2a04:e702:978::/46, 2a04:e702:97c::/47, 2a04:e702:97e::/48, 2a04:e702:980::/41, 2a04:e702::/37, 2a04:e702:a00::/39, 2a04:e702:c00::/38, 2a04:e703::/32, 2a04:e704::/30
|
Sika Informationssysteme AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48849
|
Webbkonsulterna i Jamtland AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Webbkonsulterna i Jamtland AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2b58::/48
|
Webbkonsulterna i Jamtland AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41980
|
Andreas Bofjall
IPv6 Dải mạng (CIDR): Andreas Bofjall có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2b64::/48, 2a0c:b641:5c0::/44
|
Andreas Bofjall có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210466
|
Lantech Piotr Pilek
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lantech Piotr Pilek có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2b68::/48
|
Lantech Piotr Pilek có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204444
|
JP/Politikens Hus A/S
IPv6 Dải mạng (CIDR): JP/Politikens Hus A/S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2b70::/48
|
JP/Politikens Hus A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50783
|
Lanamar Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lanamar Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2b78::/48
|
Lanamar Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59516
|
Stadt Koeln
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stadt Koeln có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2b80::/48
|
Stadt Koeln có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60997
|
Zeitverlag Gerd Bucerius GmbH & Co. KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zeitverlag Gerd Bucerius GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2b84::/48
|
Zeitverlag Gerd Bucerius GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39795
|
LLC Digital Dialogue-Nets
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Digital Dialogue-Nets có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2b88::/48
|
LLC Digital Dialogue-Nets có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51200
|
Filanco Ukraine Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Filanco Ukraine Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2b8c::/48
|
Filanco Ukraine Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57455
|
Nova Ljubljanska Banka d.d.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nova Ljubljanska Banka d.d. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2b90::/48
|
Nova Ljubljanska Banka d.d. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197514
|
Sundsvalls Kommun
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sundsvalls Kommun có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2b94::/48
|
Sundsvalls Kommun có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62463
|
Netforyou Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netforyou Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2b98::/48
|
Netforyou Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211148
|
Turk Patent Enstitusu
IPv6 Dải mạng (CIDR): Turk Patent Enstitusu có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2ba0::/48
|
Turk Patent Enstitusu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51566
|
Lukas Michaels
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lukas Michaels có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2ba4::/48
|
Lukas Michaels có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212864
|
Marcin Wlodarczak
IPv6 Dải mạng (CIDR): Marcin Wlodarczak có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2ba8::/48
|
Marcin Wlodarczak có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57295
|
LEW TelNet GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): LEW TelNet GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2bac::/48, 2a02:f90::/32
|
LEW TelNet GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12886
|
Stefan Blomme
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stefan Blomme có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2bb4::/48
|
Stefan Blomme có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207537
|
NT Service Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): NT Service Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2bb8::/48
|
NT Service Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35731
|
Alexander Olejnicki
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alexander Olejnicki có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2bbc::/48
|
Alexander Olejnicki có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208812
|
Trang 55 trên 903