Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
IPB Internet Provider in Berlin GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): IPB Internet Provider in Berlin GmbH có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2818::/48, 2a02:f28::/32, 2a0c:5f00::/32
|
IPB Internet Provider in Berlin GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20647
|
Reconn LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Reconn LLC có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2824::/48, 2001:7f8:f1::/48, 2a00:1f70::/32, 2a05:4800::/29
|
Reconn LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS12722, AS6870
|
Alliander N.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alliander N.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2828::/48
|
Alliander N.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61013
|
Cerence B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cerence B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:282c::/48
|
Cerence B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197429
|
Wodociagi i Kanalizacja Hydrokom Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wodociagi i Kanalizacja Hydrokom Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2830::/48
|
Wodociagi i Kanalizacja Hydrokom Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198344
|
Mueller Service GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mueller Service GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2838::/48
|
Mueller Service GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41941
|
Telfy Telecom S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telfy Telecom S.L. có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:283c::/48, 2a02:2b60::/32, 2a09:f080::/29, 2a0b:8740::/29, 2a0e:4800::/29, 2a0e:d80::/29
|
Telfy Telecom S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42947
|
Check Point Software Technologies Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Check Point Software Technologies Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2840::/48, 2620:0:2a03::/48
|
Check Point Software Technologies Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25046
|
GL events CITE/Centre de Congres/Lyon SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): GL events CITE/Centre de Congres/Lyon SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2844::/48
|
GL events CITE/Centre de Congres/Lyon SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51458
|
ASR Nederland N.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): ASR Nederland N.V. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:284c::/48, 2a03:4740::/32
|
ASR Nederland N.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50737
|
Vio:Networks GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vio:Networks GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2850::/48
|
Vio:Networks GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212894
|
Ecritel SASU
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ecritel SASU có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2858::/48, 2604:8880::/32, 2a00:e00::/32, 2a03:a580::/32, 2a0a:4d40::/32
|
Ecritel SASU có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS197914, AS35655, AS8304
|
System Fuzion SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): System Fuzion SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:285c::/48
|
System Fuzion SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213199
|
Eneco Energy Trade B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eneco Energy Trade B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2860::/48
|
Eneco Energy Trade B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40985
|
Stormshield SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stormshield SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2868::/48
|
Stormshield SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198732
|
Ironside Systems Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ironside Systems Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:286c::/48
|
Ironside Systems Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58148
|
Narodowe Centrum Badan Jadrowych
IPv6 Dải mạng (CIDR): Narodowe Centrum Badan Jadrowych có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2870::/48
|
Narodowe Centrum Badan Jadrowych có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198743
|
REWE digital GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): REWE digital GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2874::/48
|
REWE digital GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41167
|
Flughafen Berlin Brandenburg GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Flughafen Berlin Brandenburg GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2880::/48
|
Flughafen Berlin Brandenburg GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198311
|
Florian Kirstein
IPv6 Dải mạng (CIDR): Florian Kirstein có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:1578:400::/40, 2001:67c:2884::/48
|
Florian Kirstein có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35003
|
Towarowa Gielda Energii S.A
IPv6 Dải mạng (CIDR): Towarowa Gielda Energii S.A có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2890::/48
|
Towarowa Gielda Energii S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43862
|
Television Por Cable Santa Pola S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Television Por Cable Santa Pola S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2898::/48
|
Television Por Cable Santa Pola S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198193
|
Thomas Steen Rasmussen
IPv6 Dải mạng (CIDR): Thomas Steen Rasmussen có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:28a4::/48
|
Thomas Steen Rasmussen có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198794
|
Cooperatieve Rabobank U.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cooperatieve Rabobank U.A. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:28a8::/48, 2a02:cc0::/29
|
Cooperatieve Rabobank U.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8211
|
Cesky urad Zememericky a Katastralni
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cesky urad Zememericky a Katastralni có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:28b8::/48
|
Cesky urad Zememericky a Katastralni có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28892
|
Russian National Commercial Bank (PAO)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Russian National Commercial Bank (PAO) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:28bc::/48
|
Russian National Commercial Bank (PAO) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41430
|
Wirtschafts- und Sozialwissenschaftliches Rechenzentrum
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wirtschafts- und Sozialwissenschaftliches Rechenzentrum có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:28c8::/48
|
Wirtschafts- und Sozialwissenschaftliches Rechenzentrum có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211817
|
Simon Brecht
IPv6 Dải mạng (CIDR): Simon Brecht có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:28d0::/48
|
Simon Brecht có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212415
|
HLL LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): HLL LLC có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:28d4::/48, 2001:67c:2b20::/48, 2001:67c:2dd4::/48, 2a03:70c0::/32
|
HLL LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51115
|
ITERGO Informationstechnologie GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): ITERGO Informationstechnologie GmbH có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:28dc::/48, 2001:67c:2bb0::/48, 2a0b:fa00::/29
|
ITERGO Informationstechnologie GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28674
|
Citadel LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Citadel LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:28e4::/48
|
Citadel LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15370
|
Karlstads Kommun
IPv6 Dải mạng (CIDR): Karlstads Kommun có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:28e8::/48
|
Karlstads Kommun có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199768
|
InSyst GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): InSyst GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:28ec::/48
|
InSyst GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209943
|
De Volksbank N.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): De Volksbank N.V. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:28f0::/48, 2a03:a8e0::/32
|
De Volksbank N.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57090
|
Elektro Gorenjska Podjetje Za Distribucijo Elektricne Energije D.D.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Elektro Gorenjska Podjetje Za Distribucijo Elektricne Energije D.D. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:28f4::/48
|
Elektro Gorenjska Podjetje Za Distribucijo Elektricne Energije D.D. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198827
|
Franz Abzieher
IPv6 Dải mạng (CIDR): Franz Abzieher có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2904::/48
|
Franz Abzieher có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212125
|
JSC Avtovaz
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC Avtovaz có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:290c::/48
|
JSC Avtovaz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212113
|
Transdev Business Information Solutions SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Transdev Business Information Solutions SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2914::/48
|
Transdev Business Information Solutions SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211965
|
Zezhu Yu
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zezhu Yu có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2918::/48, 2406:840:f895::/48, 2406:840:f896::/47, 2602:feda:d60::/47, 2602:feda:d63::/48, 2602:feda:d66::/47, 2602:feda:d69::/48, 2602:feda:d6a::/47, 2602:feda:d6c::/48, 2a0e:b107:3e0::/47
|
Zezhu Yu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212034
|
Daniel Jakots
IPv6 Dải mạng (CIDR): Daniel Jakots có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:291c::/48, 2602:feda:b8e::/48, 2a0e:f43::/48
|
Daniel Jakots có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211935
|
Markus Zechner
IPv6 Dải mạng (CIDR): Markus Zechner có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2920::/48
|
Markus Zechner có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211927
|
Robin Meis
IPv6 Dải mạng (CIDR): Robin Meis có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2924::/48, 2a04:1ac0::/29
|
Robin Meis có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211960
|
Dataport AoR
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dataport AoR có 12 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2928::/48, 2a02:1002:d200::/40, 2a02:1002:da20::/48, 2a02:1002:da28::/48, 2a02:1002:da40::/48, 2a02:1002:da68::/48, 2a02:1002:da70::/48, 2a02:1002:da80::/48, 2a02:1002:da88::/48, 2a02:1002:da90::/48, 2a02:1002:daf0::/48, 2a02:1002:daf8::/48
|
Dataport AoR có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33846
|
Sumup Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sumup Limited có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:292c::/48, 2001:67c:2948::/48, 2001:67c:294c::/48
|
Sumup Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210211
|
Calcit Proizvodnja Kalcitnih Polnil d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Calcit Proizvodnja Kalcitnih Polnil d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2930::/48
|
Calcit Proizvodnja Kalcitnih Polnil d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211884
|
Firma Handlowo-Uslugowa Wave-Net Piskor Daniel
IPv6 Dải mạng (CIDR): Firma Handlowo-Uslugowa Wave-Net Piskor Daniel có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2934::/48
|
Firma Handlowo-Uslugowa Wave-Net Piskor Daniel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212163
|
Intraserv Kamil Schild
IPv6 Dải mạng (CIDR): Intraserv Kamil Schild có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:293c::/48
|
Intraserv Kamil Schild có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211742
|
RTP LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): RTP LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2940::/48
|
RTP LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50636
|
Jeremy Prego
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jeremy Prego có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2944::/48
|
Jeremy Prego có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211781
|
Koltushsky Internet Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Koltushsky Internet Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2954::/48
|
Koltushsky Internet Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51973
|
Trang 53 trên 903