Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
OLE Andreas Hermansen
IPv6 Dải mạng (CIDR): OLE Andreas Hermansen có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2598::/48
|
OLE Andreas Hermansen có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51886
|
Anverino Software Srl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Anverino Software Srl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:25a0::/48
|
Anverino Software Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41954
|
Fredrik Holmqvist
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fredrik Holmqvist có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:25a4::/48, 2a00:16b0::/32
|
Fredrik Holmqvist có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS33837, AS50683
|
Zayo Infrastructure France SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zayo Infrastructure France SA có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:1b48::/29, 2001:67c:25a8::/48, 2a00:1f60::/29, 2a05:5504::/32
|
Zayo Infrastructure France SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8218
|
Instytut Lacznosci - Panstwowy Instytut Badawczy
IPv6 Dải mạng (CIDR): Instytut Lacznosci - Panstwowy Instytut Badawczy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:25ac::/48
|
Instytut Lacznosci - Panstwowy Instytut Badawczy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24597
|
Barmenia Krankenversicherung a.G.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Barmenia Krankenversicherung a.G. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:25b0::/48
|
Barmenia Krankenversicherung a.G. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29105
|
Martin Arendtsen
IPv6 Dải mạng (CIDR): Martin Arendtsen có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:25b4::/48
|
Martin Arendtsen có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198660
|
Regeringskansliet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Regeringskansliet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:25bc::/48
|
Regeringskansliet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198008
|
Richard Filip
IPv6 Dải mạng (CIDR): Richard Filip có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:25c0::/48
|
Richard Filip có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198248
|
NCO Moneta (LLC)
IPv6 Dải mạng (CIDR): NCO Moneta (LLC) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:25c8::/48
|
NCO Moneta (LLC) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204198
|
GaMP Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): GaMP Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:25cc::/48, 2a03:ae40:ff00::/40
|
GaMP Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56511
|
Limited Liability Company GPM Digital Technologies
IPv6 Dải mạng (CIDR): Limited Liability Company GPM Digital Technologies có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:25d0::/48
|
Limited Liability Company GPM Digital Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48061
|
Imovation d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Imovation d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:25d8::/48
|
Imovation d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198298
|
Server.ua LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Server.ua LLC có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:25dc::/48, 2a06:c0c0::/29, 2a11:3700::/29
|
Server.ua LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3236
|
Ollink Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ollink Sarl có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:25e4::/48, 2001:978:9e01::/48
|
Ollink Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198239
|
Xavier Beaudouin
IPv6 Dải mạng (CIDR): Xavier Beaudouin có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:25e8::/48
|
Xavier Beaudouin có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34958
|
Liam Jordan
IPv6 Dải mạng (CIDR): Liam Jordan có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:25ec::/48
|
Liam Jordan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207394
|
Visteon Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Visteon Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:25f8::/48
|
Visteon Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198321
|
Julius Blum GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Julius Blum GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2610::/48, 2a03:4c40::/32
|
Julius Blum GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197964
|
mailXpert GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): mailXpert GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2614::/48
|
mailXpert GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21124
|
AS Atea
IPv6 Dải mạng (CIDR): AS Atea có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2618::/48
|
AS Atea có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198379
|
LLC Unitygroup
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Unitygroup có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2624::/48
|
LLC Unitygroup có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216109
|
Gemius SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gemius SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2634::/48
|
Gemius SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197431
|
ISDD Plus S.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): ISDD Plus S.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2638::/48
|
ISDD Plus S.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56937
|
Baykov Ilya Sergeevich
IPv6 Dải mạng (CIDR): Baykov Ilya Sergeevich có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:263c::/48, 2a03:afc0:9::/48
|
Baykov Ilya Sergeevich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41745
|
Aaron Roth
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aaron Roth có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2640::/48, 2a05:dfc1:af00::/48
|
Aaron Roth có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216227
|
Cards & Systems EDV Dienstleistungs GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cards & Systems EDV Dienstleistungs GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:264c::/48
|
Cards & Systems EDV Dienstleistungs GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57693
|
Lars Erik Reuterborg Larsson
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lars Erik Reuterborg Larsson có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2658::/48, 2a0d:41c0::/29
|
Lars Erik Reuterborg Larsson có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204179
|
Sits Deutschland GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sits Deutschland GmbH có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:14c0::/32, 2001:67c:265c::/48, 2a04:93c0::/29
|
Sits Deutschland GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS24861, AS8520
|
GlobalConnect A/S
IPv6 Dải mạng (CIDR): GlobalConnect A/S có 37 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2664::/48, 2a00:4960::/32, 2a00:5d20::/32, 2a00:97e0::/32, 2a00:ad87:c00::/48, 2a00:b3a1::/32, 2a00:bda0::/32, 2a00:df0::/32, 2a01:4f0::/32, 2a01:7e8::/32, 2a02:188:4000::/36, 2a02:188:5000::/40, 2a02:188:5100::/45, 2a02:188:5109::/48, 2a02:188:510a::/47, 2a02:188:510c::/46, 2a02:188:5110::/44, 2a02:188:5120::/43, 2a02:188:5140::/42, 2a02:188:5180::/41, 2a02:188:5200::/39, 2a02:188:5400::/38, 2a02:188:5800::/37, 2a02:188:6000::/35, 2a02:188:8000::/33, 2a02:188::/34, 2a02:189::/32, 2a02:18a::/31, 2a02:18c::/30, 2a02:460::/32
và 7 các dải mạng khác.
|
GlobalConnect A/S có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS202377, AS28717, AS31027, AS42525
|
SkyNetwork Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): SkyNetwork Ltd. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2668::/48, 2a0d:10c0::/29
|
SkyNetwork Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31566
|
Ljusdals Elnat AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ljusdals Elnat AB có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:1660::/32, 2001:67c:266c::/48
|
Ljusdals Elnat AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25417
|
Slovanet a.s.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Slovanet a.s. có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2670::/48, 2a00:9060::/32, 2a02:dd8::/29, 2a03:a200::/32, 2a0b:f100::/29, 2a0d:3700::/29
|
Slovanet a.s. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS43451, AS8257, AS8778
|
Wasserversorgung Bayerischer Wald
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wasserversorgung Bayerischer Wald có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2674::/48, 2a0b:a40::/29
|
Wasserversorgung Bayerischer Wald có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57684
|
EXEA Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): EXEA Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:267c::/48, 2a02:f8c0::/29
|
EXEA Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60713
|
Vargarda Kommun
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vargarda Kommun có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2680::/48
|
Vargarda Kommun có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202064
|
ITM8 A/S
IPv6 Dải mạng (CIDR): ITM8 A/S có 12 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2684::/48, 2a00:1e58::/32, 2a01:4d20::/32, 2a02:109::/32, 2a02:10a::/31, 2a02:10c::/30, 2a02:2530::/32, 2a02:7f20::/32, 2a02:c900::/29, 2a03:2220::/32, 2a05:f700::/29, 2a0b:5840::/29
|
ITM8 A/S có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS24969, AS42236, AS43088, AS62319
|
Lantmateriet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lantmateriet có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:268c::/48, 2a01:280:301::/48
|
Lantmateriet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199902
|
Philipp Maringer
IPv6 Dải mạng (CIDR): Philipp Maringer có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2694::/48
|
Philipp Maringer có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197705
|
Societe Mediterraneenne d.Etudes et d.Informatique SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Societe Mediterraneenne d.Etudes et d.Informatique SA có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2698::/48, 2a0c:db80::/29
|
Societe Mediterraneenne d.Etudes et d.Informatique SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50779
|
Microlink Laszczyk Michal
IPv6 Dải mạng (CIDR): Microlink Laszczyk Michal có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:26a4::/48
|
Microlink Laszczyk Michal có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57536
|
EuroClear SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): EuroClear SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:26a8::/48
|
EuroClear SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35084
|
Dienst Wegverkeer
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dienst Wegverkeer có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:26ac::/48, 2a0d:3d80::/29
|
Dienst Wegverkeer có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204635
|
Daniel James Austin
IPv6 Dải mạng (CIDR): Daniel James Austin có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:26b4::/48
|
Daniel James Austin có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57672
|
Manchester City Council
IPv6 Dải mạng (CIDR): Manchester City Council có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:26b8::/48
|
Manchester City Council có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198472
|
Ao Raiffeisenbank
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ao Raiffeisenbank có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:26bc::/48
|
Ao Raiffeisenbank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31174
|
Telecats B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telecats B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:26c0::/46
|
Telecats B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198478
|
Lansstyrelsen i Vastra Gotalands Lan
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lansstyrelsen i Vastra Gotalands Lan có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:26d0::/48
|
Lansstyrelsen i Vastra Gotalands Lan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198476
|
Bautec Services AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bautec Services AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:26dc::/48
|
Bautec Services AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62355
|
Getin Noble Bank Spolka Akcyjna
IPv6 Dải mạng (CIDR): Getin Noble Bank Spolka Akcyjna có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:26e0::/48
|
Getin Noble Bank Spolka Akcyjna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25552
|
Trang 51 trên 903