Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Nordlo Sodra Norrland AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nordlo Sodra Norrland AB có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2448::/48, 2001:7f8:aa::/48, 2a07:1c80::/29
|
Nordlo Sodra Norrland AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43065
|
RT Center LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): RT Center LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:244c::/48, 2a01:a1e0:1::/48
|
RT Center LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39293
|
Elisa Santa Monica Oy
IPv6 Dải mạng (CIDR): Elisa Santa Monica Oy có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:245c::/48, 2001:998:82::/48
|
Elisa Santa Monica Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49762
|
Deep Media / V.A.J. Bruijnes (Sole Proprietorship)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Deep Media / V.A.J. Bruijnes (Sole Proprietorship) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2464::/48
|
Deep Media / V.A.J. Bruijnes (Sole Proprietorship) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39022
|
Optimus IT d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Optimus IT d.o.o. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2468::/48, 2a03:f80:386::/48, 2a09:37c0::/29
|
Optimus IT d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48894
|
Dzhuva Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dzhuva Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:246c::/48
|
Dzhuva Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47280
|
Fop Lenartovych Mariia Petrivna
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fop Lenartovych Mariia Petrivna có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2470::/48
|
Fop Lenartovych Mariia Petrivna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212641
|
BinckBank N.V
IPv6 Dải mạng (CIDR): BinckBank N.V có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2474::/48
|
BinckBank N.V có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47112
|
Eliott Trouillet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eliott Trouillet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2480::/48
|
Eliott Trouillet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212966
|
IXX IT-Partner AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): IXX IT-Partner AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2484::/48
|
IXX IT-Partner AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198054
|
SPIE ICS AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): SPIE ICS AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2488::/48
|
SPIE ICS AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48258
|
Cadence Networks Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cadence Networks Ltd có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:248c::/48, 2a02:6da0::/29, 2a0f:cd40::/29
|
Cadence Networks Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47638
|
A-Soft d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): A-Soft d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2490::/48
|
A-Soft d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197266
|
MEVSPACE sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): MEVSPACE sp. z o.o. có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2498::/48, 2001:7f8:11a::/48, 2a03:cfc0::/32, 2a09:d580::/29, 2a12:a800:2::/48
|
MEVSPACE sp. z o.o. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS201814, AS207208, AS50212
|
Ceska posta s.p.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ceska posta s.p. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:24a0::/48
|
Ceska posta s.p. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198143
|
PE Kyrylo Bilash Igorovich
IPv6 Dải mạng (CIDR): PE Kyrylo Bilash Igorovich có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:24a4::/48
|
PE Kyrylo Bilash Igorovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204711
|
LLC Imc
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Imc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:24a8::/48
|
LLC Imc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34251
|
Alexej Senderkin
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alexej Senderkin có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:24ac::/48, 2a00:1328::/32
|
Alexej Senderkin có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS31078, AS50575
|
LAND-DATA Beteiligungs GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): LAND-DATA Beteiligungs GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:24b0::/48
|
LAND-DATA Beteiligungs GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50905
|
inexio Informationstechnologie und Telekommunikation Gmbh
IPv6 Dải mạng (CIDR): inexio Informationstechnologie und Telekommunikation Gmbh có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:24bc::/48, 2a01:5c0::/32, 2a02:6d40::/32, 2a03:4920::/32, 2a09:5080:2::/47, 2a09:5080::/48, 2a11:4d40::/48
|
inexio Informationstechnologie und Telekommunikation Gmbh có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42652
|
Gazprom Ep International Services B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gazprom Ep International Services B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:24c0::/48
|
Gazprom Ep International Services B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204230
|
Consultant Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Consultant Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:24c8::/48
|
Consultant Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48679
|
Politechnika Warszawska
IPv6 Dải mạng (CIDR): Politechnika Warszawska có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:24cc::/48
|
Politechnika Warszawska có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12464
|
MBU Elektronnyj Ekaterinburg
IPv6 Dải mạng (CIDR): MBU Elektronnyj Ekaterinburg có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:24d0::/48
|
MBU Elektronnyj Ekaterinburg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51316
|
Ing-Diba AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ing-Diba AG có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:24d4::/48, 2a07:2ac0::/29
|
Ing-Diba AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48545
|
Jan Egil Vestbo
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jan Egil Vestbo có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:24d8::/48
|
Jan Egil Vestbo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204228
|
Virtua IT d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Virtua IT d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:24dc::/48
|
Virtua IT d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197944
|
Danmagi ApS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Danmagi ApS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:24e0::/48
|
Danmagi ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198141
|
Daniel Husand
IPv6 Dải mạng (CIDR): Daniel Husand có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:24e4::/48, 2001:67c:2a00::/48
|
Daniel Husand có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57381
|
ORIFLAME SOFTWARE s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): ORIFLAME SOFTWARE s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:24e8::/47
|
ORIFLAME SOFTWARE s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47749
|
BEST-NET s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): BEST-NET s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:24f4::/48
|
BEST-NET s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196653
|
CK Software GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): CK Software GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:24f8::/48, 2a0b:c6c0::/29
|
CK Software GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57407
|
Sigterm AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sigterm AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:24fc::/48
|
Sigterm AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57423
|
Synaforce GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Synaforce GmbH có 51 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2520::/48, 2a07:b280::/29, 2a0b:33c0:1000::/36, 2a0b:33c0:100::/46, 2a0b:33c0:104::/47, 2a0b:33c0:106::/48, 2a0b:33c0:107::/48, 2a0b:33c0:108::/45, 2a0b:33c0:10::/48, 2a0b:33c0:110::/47, 2a0b:33c0:112::/47, 2a0b:33c0:114::/48, 2a0b:33c0:115::/48, 2a0b:33c0:116::/48, 2a0b:33c0:117::/48, 2a0b:33c0:118::/48, 2a0b:33c0:119::/48, 2a0b:33c0:11::/48, 2a0b:33c0:11a::/47, 2a0b:33c0:11c::/46, 2a0b:33c0:120::/43, 2a0b:33c0:12::/47, 2a0b:33c0:140::/42, 2a0b:33c0:14::/46, 2a0b:33c0:180::/41, 2a0b:33c0:18::/45, 2a0b:33c0:1::/48, 2a0b:33c0:2000::/35, 2a0b:33c0:200::/39, 2a0b:33c0:20::/43
và 21 các dải mạng khác.
|
Synaforce GmbH có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS212148, AS51671, AS57395
|
Sandviken Energi AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sandviken Energi AB có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2524::/48, 2001:b58::/29
|
Sandviken Energi AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20626
|
Neatliekamas Medicinas Palidzibas Dienests
IPv6 Dải mạng (CIDR): Neatliekamas Medicinas Palidzibas Dienests có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2528::/48
|
Neatliekamas Medicinas Palidzibas Dienests có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57431
|
Sozialversicherungs-Chipkarten Betriebs- und Errichtungsgesellschaft M.B.H - SVC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sozialversicherungs-Chipkarten Betriebs- und Errichtungsgesellschaft M.B.H - SVC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:252c::/48
|
Sozialversicherungs-Chipkarten Betriebs- und Errichtungsgesellschaft M.B.H - SVC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39879
|
Bilink LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bilink LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2534::/48
|
Bilink LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48683
|
pronexon GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): pronexon GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:253c::/48, 2a05:5a80::/29
|
pronexon GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21080
|
Bank Julius Baer & Co. AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bank Julius Baer & Co. AG có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2540::/48, 2a06:d581:1000::/36
|
Bank Julius Baer & Co. AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13283
|
InformationsTeknik i Norrbotten AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): InformationsTeknik i Norrbotten AB có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2548::/48, 2a00:ff40::/32
|
InformationsTeknik i Norrbotten AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6782
|
Olmera Group Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Olmera Group Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:255c::/48
|
Olmera Group Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207751
|
Henrik Hartelius
IPv6 Dải mạng (CIDR): Henrik Hartelius có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2568::/48
|
Henrik Hartelius có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16375
|
Kraj Vysocina
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kraj Vysocina có 13 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:256c::/48, 2a05:37c0::/30, 2a05:37c4::/31, 2a05:37c6::/32, 2a05:37c7:1000::/36, 2a05:37c7:100::/40, 2a05:37c7:2000::/35, 2a05:37c7:200::/39, 2a05:37c7:4000::/34, 2a05:37c7:400::/38, 2a05:37c7:8000::/33, 2a05:37c7:800::/37, 2a05:37c7::/40
|
Kraj Vysocina có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS210498, AS48091
|
Orange Business Digital Norway AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Orange Business Digital Norway AS có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2574::/48, 2a01:600::/32
|
Orange Business Digital Norway AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25148
|
OOO Telecom-Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): OOO Telecom-Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2578::/48
|
OOO Telecom-Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28736
|
FTZ Autodele og Vaerktoej A/S
IPv6 Dải mạng (CIDR): FTZ Autodele og Vaerktoej A/S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:257c::/48
|
FTZ Autodele og Vaerktoej A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50134
|
Media Sat SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Media Sat SRL có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2580::/48, 2a03:7420::/32
|
Media Sat SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8751
|
NTT Data Romania S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): NTT Data Romania S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2584::/48
|
NTT Data Romania S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42417
|
Praha1.net z.s.p.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Praha1.net z.s.p.o. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2594::/48, 2a14:5080::/29
|
Praha1.net z.s.p.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57496
|
Trang 50 trên 903