Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Gothaer Systems GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gothaer Systems GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2310::/48
|
Gothaer Systems GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34564
|
Stepco B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stepco B.V. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2314::/48, 2001:67c:2400::/48, 2a02:6a60::/32
|
Stepco B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51646
|
Broadridge Trading and Connectivity Solutions AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Broadridge Trading and Connectivity Solutions AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:231c::/48
|
Broadridge Trading and Connectivity Solutions AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205332
|
Aker ASA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aker ASA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2320::/48
|
Aker ASA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196788
|
Arctur d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Arctur d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2324::/48
|
Arctur d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47904
|
BearingPoint GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): BearingPoint GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2328::/48
|
BearingPoint GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31473
|
Ek 401 Grundstuecksverwaltungs-GMBH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ek 401 Grundstuecksverwaltungs-GMBH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:232c::/48
|
Ek 401 Grundstuecksverwaltungs-GMBH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207160
|
Skidata AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Skidata AG có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2330::/48, 2001:67c:25e0::/48
|
Skidata AG có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS44760, AS56963
|
1api GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): 1api GmbH có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2334::/48, 2001:67c:2338::/48, 2a02:18::/32
|
1api GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44569
|
Pskovline Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pskovline Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:233c::/48
|
Pskovline Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47438
|
N.V. Nederlandse Gasunie
IPv6 Dải mạng (CIDR): N.V. Nederlandse Gasunie có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2340::/48
|
N.V. Nederlandse Gasunie có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56953
|
Mera NN Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mera NN Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2344::/48
|
Mera NN Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200479
|
Khalifa University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Khalifa University có 32 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2348::/48, 2001:67c:259c::/48, 2001:67c:2654::/48, 2a00:1b00:1000::/48, 2a00:1b00:1001::/48, 2a00:1b00:1002::/47, 2a00:1b00:1004::/46, 2a00:1b00:1008::/45, 2a00:1b00:100::/40, 2a00:1b00:1010::/44, 2a00:1b00:1020::/43, 2a00:1b00:1040::/42, 2a00:1b00:1080::/41, 2a00:1b00:10::/44, 2a00:1b00:1100::/40, 2a00:1b00:1200::/39, 2a00:1b00:1400::/38, 2a00:1b00:1800::/37, 2a00:1b00:1::/48, 2a00:1b00:2000::/35, 2a00:1b00:200::/39, 2a00:1b00:20::/43, 2a00:1b00:2::/47, 2a00:1b00:4000::/34, 2a00:1b00:400::/38, 2a00:1b00:40::/42, 2a00:1b00:4::/46, 2a00:1b00:8000::/33, 2a00:1b00:800::/37, 2a00:1b00:80::/41
và 2 các dải mạng khác.
|
Khalifa University có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS33847, AS47862
|
Wirtualna Polska Media S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wirtualna Polska Media S.A. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:234c::/48, 2001:67c:25c4::/48, 2a00:57e0::/32
|
Wirtualna Polska Media S.A. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS12827, AS31080, AS42204
|
AB Stract
IPv6 Dải mạng (CIDR): AB Stract có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2354::/48, 2001:67c:2358::/48, 2620:18:c000::/48, 2a02:6f8::/32, 2a0a:3840::/29, 2a0e:d9c0::/29, 2a0f:5e80::/29, 2c0f:f930::/32
|
AB Stract có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39287
|
1337 Services LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): 1337 Services LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:235c::/48
|
1337 Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54990
|
R-V Allgemeine Versicherung Aktiengesellschaft
IPv6 Dải mạng (CIDR): R-V Allgemeine Versicherung Aktiengesellschaft có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2360::/48
|
R-V Allgemeine Versicherung Aktiengesellschaft có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206149
|
Limited Liability Company Ukrainian Infosystems
IPv6 Dải mạng (CIDR): Limited Liability Company Ukrainian Infosystems có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2364::/48
|
Limited Liability Company Ukrainian Infosystems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29382
|
Cankarjev Dom Kulturni in Kongresni Center
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cankarjev Dom Kulturni in Kongresni Center có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2368::/48
|
Cankarjev Dom Kulturni in Kongresni Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29121
|
European Medicines Agency
IPv6 Dải mạng (CIDR): European Medicines Agency có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:236c::/48
|
European Medicines Agency có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35414
|
Sumix Ukraine LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sumix Ukraine LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2370::/48
|
Sumix Ukraine LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24681
|
TeleAudio DWA sp. z o.o. Sp.k.
IPv6 Dải mạng (CIDR): TeleAudio DWA sp. z o.o. Sp.k. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2374::/48
|
TeleAudio DWA sp. z o.o. Sp.k. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41790
|
Arcos Informationssysteme GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Arcos Informationssysteme GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2378::/48
|
Arcos Informationssysteme GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41504
|
Limited Company with Foreign Investments ISD
IPv6 Dải mạng (CIDR): Limited Company with Foreign Investments ISD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2380::/48
|
Limited Company with Foreign Investments ISD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20897
|
Vautron Rechenzentrum AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vautron Rechenzentrum AG có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2394::/48, 2a00:19e0::/29
|
Vautron Rechenzentrum AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25504
|
Teampool Personal Service GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Teampool Personal Service GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2398::/48
|
Teampool Personal Service GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198439
|
ADP GSI France SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): ADP GSI France SAS có 37 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:239c::/48, 2a04:9140:2000::/36, 2a04:9140:3000::/47, 2a04:9140:3002::/48, 2a04:9140:3003::/48, 2a04:9140:3004::/46, 2a04:9140:3008::/45, 2a04:9140:3010::/44, 2a04:9140:3020::/43, 2a04:9140:3040::/47, 2a04:9140:3042::/48, 2a04:9140:3043::/48, 2a04:9140:3044::/48, 2a04:9140:3045::/48, 2a04:9140:3046::/47, 2a04:9140:3048::/45, 2a04:9140:3050::/44, 2a04:9140:3060::/43, 2a04:9140:3080::/41, 2a04:9140:3100::/46, 2a04:9140:3104::/48, 2a04:9140:3105::/48, 2a04:9140:3106::/47, 2a04:9140:3108::/45, 2a04:9140:3110::/44, 2a04:9140:3120::/43, 2a04:9140:3140::/42, 2a04:9140:3180::/41, 2a04:9140:3200::/39, 2a04:9140:3400::/38
và 7 các dải mạng khác.
|
ADP GSI France SAS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS196670, AS201958
|
Grupa Biznes Polska - Wnorowski i Wspolnicy Sp.j
IPv6 Dải mạng (CIDR): Grupa Biznes Polska - Wnorowski i Wspolnicy Sp.j có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:23a8::/48
|
Grupa Biznes Polska - Wnorowski i Wspolnicy Sp.j có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50101
|
LMA CJSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): LMA CJSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:23b0::/48
|
LMA CJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210223
|
LMP Technical Services Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): LMP Technical Services Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:23c8::/48
|
LMP Technical Services Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49793
|
Utenriksdepartementet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Utenriksdepartementet có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:23d0::/48, 2a02:20c8:9880::/48
|
Utenriksdepartementet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25016
|
Estonian Defence Forces
IPv6 Dải mạng (CIDR): Estonian Defence Forces có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:23d4::/48
|
Estonian Defence Forces có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57201
|
Red Bull GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Red Bull GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:23d8::/47
|
Red Bull GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48151
|
Toyota Motor Europe SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Toyota Motor Europe SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:23e4::/48
|
Toyota Motor Europe SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31154
|
Abu Dhabi University LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Abu Dhabi University LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:23e8::/48
|
Abu Dhabi University LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57143
|
CNsys PLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): CNsys PLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:23ec::/48
|
CNsys PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24693
|
Zayed University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zayed University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:23f0::/48
|
Zayed University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57163
|
Polsko-Japonska Wyzsza Szkola Technik Komputerowych
IPv6 Dải mạng (CIDR): Polsko-Japonska Wyzsza Szkola Technik Komputerowych có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:23f4::/48
|
Polsko-Japonska Wyzsza Szkola Technik Komputerowych có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197982
|
Sibinfosoft LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sibinfosoft LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:23f8::/48
|
Sibinfosoft LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51067
|
D. A. Tsenov Svishtov Academy of Economics
IPv6 Dải mạng (CIDR): D. A. Tsenov Svishtov Academy of Economics có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:23fc::/48
|
D. A. Tsenov Svishtov Academy of Economics có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41352
|
Maksim Denisov
IPv6 Dải mạng (CIDR): Maksim Denisov có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2404::/48
|
Maksim Denisov có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215805
|
American University of Sharjah
IPv6 Dải mạng (CIDR): American University of Sharjah có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2408::/48
|
American University of Sharjah có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57171
|
Statens Jordbruksverk
IPv6 Dải mạng (CIDR): Statens Jordbruksverk có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:240c::/48
|
Statens Jordbruksverk có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57602
|
Turkiye Odalar ve Borsalar Birligi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Turkiye Odalar ve Borsalar Birligi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2410::/48
|
Turkiye Odalar ve Borsalar Birligi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34755
|
Oesterreichische Lotterien GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Oesterreichische Lotterien GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2418::/48
|
Oesterreichische Lotterien GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9023
|
Clouvider Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Clouvider Limited có 105 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:241c::/48, 2001:67c:2450::/48, 2a02:e00:ffe9::/48, 2a04:6400::/29, 2a04:92c0::/29, 2a06:2d40:2::/48, 2a06:b3c0::/29, 2a06:bdc0::/29, 2a07:41c0::/32, 2a07:41c1::/32, 2a07:41c2::/31, 2a07:41c4::/30, 2a07:6080::/32, 2a09:3704::/31, 2a0a:39c0::/32, 2a0a:39c1::/32, 2a0a:39c2::/31, 2a0a:39c4::/30, 2a0a:54c0::/32, 2a0a:54c1:1000::/36, 2a0a:54c1:100::/40, 2a0a:54c1:2000::/35, 2a0a:54c1:200::/39, 2a0a:54c1:20::/45, 2a0a:54c1:2a::/47, 2a0a:54c1:2c::/46, 2a0a:54c1:30::/44, 2a0a:54c1:4000::/34, 2a0a:54c1:400::/38, 2a0a:54c1:40::/42
và 75 các dải mạng khác.
|
Clouvider Limited có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS206986, AS24669, AS34202, AS62240
|
Infonet Media d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infonet Media d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2424::/48
|
Infonet Media d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197864
|
Ministrstvo za notranje zadeve
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ministrstvo za notranje zadeve có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2430::/46
|
Ministrstvo za notranje zadeve có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57517
|
Commerzbank Aktiengesellschaft
IPv6 Dải mạng (CIDR): Commerzbank Aktiengesellschaft có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2440::/48, 2a00:d580::/32
|
Commerzbank Aktiengesellschaft có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS16107, AS16365
|
Verket for InnovationsSystem
IPv6 Dải mạng (CIDR): Verket for InnovationsSystem có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2444::/48
|
Verket for InnovationsSystem có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43018
|
Trang 49 trên 903