Danh bạ tên AS IPv6

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Proquest Information and Learning Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Proquest Information and Learning Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:20e8::/48
Proquest Information and Learning Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20955

Compagnie generale de Sante SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Compagnie generale de Sante SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:20f0::/48
Compagnie generale de Sante SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49692

Euro BIT S.A.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Euro BIT S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:20f4::/48
Euro BIT S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39732

Union Europeenne de Radio-Television

IPv6 Dải mạng (CIDR): Union Europeenne de Radio-Television có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:20f8::/48, 2a07:6240::/29
Union Europeenne de Radio-Television có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34290

Svante Bengtson Trading as Swantzter

IPv6 Dải mạng (CIDR): Svante Bengtson Trading as Swantzter có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:20fc::/48
Svante Bengtson Trading as Swantzter có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210564

COMSPACE GmbH & Co KG

IPv6 Dải mạng (CIDR): COMSPACE GmbH & Co KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2104::/48
COMSPACE GmbH & Co KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9182

Municipal Autonomous Educational Establishment of Supplementary Education of Children Center for Continuing Education of Children Computer Center

IPv6 Dải mạng (CIDR): Municipal Autonomous Educational Establishment of Supplementary Education of Children Center for Continuing Education of Children Computer Center có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2108::/48
Municipal Autonomous Educational Establishment of Supplementary Education of Children Center for Continuing Education of Children Computer Center có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41446

National Pirogov Memorial Medical University Vinnytsia

IPv6 Dải mạng (CIDR): National Pirogov Memorial Medical University Vinnytsia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:210c::/48
National Pirogov Memorial Medical University Vinnytsia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29683

Aton LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Aton LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2110::/48
Aton LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28734

Verkis hf

IPv6 Dải mạng (CIDR): Verkis hf có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2114::/48
Verkis hf có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47545

Komster Sp. z o.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Komster Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2118::/48
Komster Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44033

Mohammad Ali Obeidat

IPv6 Dải mạng (CIDR): Mohammad Ali Obeidat có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2124::/48
Mohammad Ali Obeidat có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39526

PE Tsibrankov Konstantin Igorevich

IPv6 Dải mạng (CIDR): PE Tsibrankov Konstantin Igorevich có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:2128::/48, 2001:67c:2dfc::/48, 2a0b:db80::/29
PE Tsibrankov Konstantin Igorevich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48004

GCI Sp. z o.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): GCI Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2130::/48
GCI Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197645

Aptic Aktiebolag

IPv6 Dải mạng (CIDR): Aptic Aktiebolag có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2134::/48
Aptic Aktiebolag có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198450

Nacura IT-Service GmbH & Co. KG

IPv6 Dải mạng (CIDR): Nacura IT-Service GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2138::/48
Nacura IT-Service GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31348

Urzad Miasta Sopotu

IPv6 Dải mạng (CIDR): Urzad Miasta Sopotu có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:213c::/48
Urzad Miasta Sopotu có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43681

Xtom Global Telecom Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Xtom Global Telecom Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2140::/48
Xtom Global Telecom Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50967

TIMOCOM GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): TIMOCOM GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:214c::/48
TIMOCOM GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24909

A1 Bulgaria EAD

IPv6 Dải mạng (CIDR): A1 Bulgaria EAD có 234 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:1ac8::/32, 2001:67c:2154::/48, 2a00:4800:1000::/36, 2a00:4800:100::/41, 2a00:4800:180::/43, 2a00:4800:1a0::/44, 2a00:4800:1b0::/44, 2a00:4800:1c0::/42, 2a00:4800:2000::/35, 2a00:4800:200::/39, 2a00:4800:4000::/34, 2a00:4800:400::/38, 2a00:4800:8000::/33, 2a00:4800:800::/37, 2a00:4800:80::/43, 2a00:4800::/41, 2a00:4800:a0::/44, 2a00:4800:b0::/44, 2a00:4800:c0::/43, 2a00:4800:e0::/44, 2a00:4800:f0::/44, 2a00:4801::/32, 2a00:4802:1000::/44, 2a00:4802:1010::/44, 2a00:4802:1020::/43, 2a00:4802:1040::/42, 2a00:4802:1080::/41, 2a00:4802:1100::/40, 2a00:4802:1200::/39, 2a00:4802:1400::/38 và 204 các dải mạng khác.
A1 Bulgaria EAD có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS13124, AS8672, AS8717

Wieczor-Net Sieci Komputerowe Internet Henryk Wieczorek

IPv6 Dải mạng (CIDR): Wieczor-Net Sieci Komputerowe Internet Henryk Wieczorek có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2158::/48
Wieczor-Net Sieci Komputerowe Internet Henryk Wieczorek có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203505

Gorset Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Gorset Ltd. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:215c::/48, 2a0c:6fc0::/40
Gorset Ltd. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS198755, AS49120

King Abdulaziz University (KAU) - Deanship of Information Technology

IPv6 Dải mạng (CIDR): King Abdulaziz University (KAU) - Deanship of Information Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2164::/48
King Abdulaziz University (KAU) - Deanship of Information Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15505

MTV Oy

IPv6 Dải mạng (CIDR): MTV Oy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2168::/48
MTV Oy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6839

DOTRO Telecom SRL

IPv6 Dải mạng (CIDR): DOTRO Telecom SRL có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:2170::/48, 2a0b:8800::/29
DOTRO Telecom SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43376

Herning Kommune

IPv6 Dải mạng (CIDR): Herning Kommune có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:2174::/48, 2a00:19f8::/32, 2a09:5500::/29, 2a0a:5400::/29
Herning Kommune có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49010

SUSE Software Solutions Germany GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): SUSE Software Solutions Germany GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:2178::/48, 2a07:de40::/32
SUSE Software Solutions Germany GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29298

Nokia Siemens Networks Oesterreich GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Nokia Siemens Networks Oesterreich GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2180::/48
Nokia Siemens Networks Oesterreich GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39393

Man-da.de GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Man-da.de GmbH có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:41b8::/29, 2001:67c:2184::/48, 2001:67c:295c::/48
Man-da.de GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8365

Sa Societe Nationale de Radiodiffusion Radio France

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sa Societe Nationale de Radiodiffusion Radio France có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2188::/48
Sa Societe Nationale de Radiodiffusion Radio France có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197500

Ukrspetskom LLC.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ukrspetskom LLC. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:218c::/48
Ukrspetskom LLC. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12986

Spoje.Net s.r.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Spoje.Net s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2190::/48
Spoje.Net s.r.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51400

Jaroslav Novotny

IPv6 Dải mạng (CIDR): Jaroslav Novotny có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2194::/48
Jaroslav Novotny có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41030

University of Latvia

IPv6 Dải mạng (CIDR): University of Latvia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:2198::/48
University of Latvia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8605

ArtPlanet LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): ArtPlanet LLC có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:219c::/48, 2a07:a040::/29, 2a0d:3c40::/32, 2a0e:7f41::/32, 2a11:b685::/32, 2a11:fb41::/32, 2a11:fb46::/32, 2a12:3b43::/32, 2a12:3b45::/32, 2a12:7302::/32
ArtPlanet LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49542

Area Science Park

IPv6 Dải mạng (CIDR): Area Science Park có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:21a0::/48
Area Science Park có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49976

Kemira Oyj

IPv6 Dải mạng (CIDR): Kemira Oyj có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:21a4::/48, 2a06:f040::/29
Kemira Oyj có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS5420

Julian Huhn

IPv6 Dải mạng (CIDR): Julian Huhn có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:21a8::/48
Julian Huhn có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215236

F1-CONSULT GmbH & Co. KG

IPv6 Dải mạng (CIDR): F1-CONSULT GmbH & Co. KG có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:21b0::/48, 2a13:9140::/29
F1-CONSULT GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51871

Landeskreditbank Baden-Wuerttemberg - Foerderbank

IPv6 Dải mạng (CIDR): Landeskreditbank Baden-Wuerttemberg - Foerderbank có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:21b8::/48
Landeskreditbank Baden-Wuerttemberg - Foerderbank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29682

Civil Association Init Lab

IPv6 Dải mạng (CIDR): Civil Association Init Lab có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:21bc::/48
Civil Association Init Lab có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200533

Stadtverwaltung der Stadt Bern

IPv6 Dải mạng (CIDR): Stadtverwaltung der Stadt Bern có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:21c0::/48
Stadtverwaltung der Stadt Bern có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39265

Best-Hoster Group Co. Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Best-Hoster Group Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:21c4::/48
Best-Hoster Group Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49693

XS Software JSC

IPv6 Dải mạng (CIDR): XS Software JSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:21c8::/48
XS Software JSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51605

ALEF NULA a.s.

IPv6 Dải mạng (CIDR): ALEF NULA a.s. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:21d0::/48
ALEF NULA a.s. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35096

Capgemini Finland Oy

IPv6 Dải mạng (CIDR): Capgemini Finland Oy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:21d8::/48
Capgemini Finland Oy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41701

Bild Presse Polska Sp z o.o. Sp. k.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Bild Presse Polska Sp z o.o. Sp. k. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:21dc::/48
Bild Presse Polska Sp z o.o. Sp. k. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42963

EdgeIT AB

IPv6 Dải mạng (CIDR): EdgeIT AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:21e4::/48
EdgeIT AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51634

Dariusz Wesolowski Trading As Promedia Nowicki Wesolowski Sp.j.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Dariusz Wesolowski Trading As Promedia Nowicki Wesolowski Sp.j. có 22 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:21e8::/48, 2a06:aa40:8000::/34, 2a06:aa40::/33, 2a06:aa40:c000::/37, 2a06:aa40:c800::/39, 2a06:aa40:ca00::/41, 2a06:aa40:ca80::/42, 2a06:aa40:cac0::/44, 2a06:aa40:cad0::/45, 2a06:aa40:cad8::/47, 2a06:aa40:cada::/48, 2a06:aa40:cadc::/46, 2a06:aa40:cae0::/43, 2a06:aa40:cb00::/40, 2a06:aa40:cc00::/38, 2a06:aa40:d000::/36, 2a06:aa40:e000::/35, 2a06:aa41::/32, 2a06:aa42::/31, 2a06:aa44::/30, 2a0f:bfc0::/29, 2a10:f880::/29
Dariusz Wesolowski Trading As Promedia Nowicki Wesolowski Sp.j. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51944

Marcin Gondek

IPv6 Dải mạng (CIDR): Marcin Gondek có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:21ec::/48, 2a0f:5707:ba00::/45, 2a0f:5707:ba08::/46, 2a0f:5707:ba0c::/47
Marcin Gondek có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56662