Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Kapsi Internet-kayttajat Ry
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kapsi Internet-kayttajat Ry có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:1be8::/48
|
Kapsi Internet-kayttajat Ry có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57692
|
National Research Center Kurchatov Institute
IPv6 Dải mạng (CIDR): National Research Center Kurchatov Institute có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:1bec::/48
|
National Research Center Kurchatov Institute có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59624
|
Telenor Sverige AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telenor Sverige AB có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:1bf0::/48, 2a01:3b8::/32
|
Telenor Sverige AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33885
|
uvensys GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): uvensys GmbH có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:1bf4::/48, 2a00:d0c0:1000::/39, 2a00:d0c0:1200::/41, 2a00:d0c0:1280::/44, 2a00:d0c0:1290::/45, 2a00:d0c0:1298::/48, 2a00:d0c0:129a::/47, 2a00:d0c0:129c::/46, 2a00:d0c0:12a0::/43, 2a00:d0c0:12c0::/42, 2a00:d0c0:1300::/40, 2a00:d0c0:1400::/38, 2a00:d0c0:1800::/37, 2a00:d0c0:2000::/35, 2a00:d0c0:4000::/34, 2a00:d0c0:8000::/33, 2a00:d0c0::/36, 2a0b:20c0:2000::/36, 2a10:2c80::/32
|
uvensys GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58010
|
V.N.Karazin Kharkiv National University
IPv6 Dải mạng (CIDR): V.N.Karazin Kharkiv National University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:1bf8::/48
|
V.N.Karazin Kharkiv National University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60334
|
American University in Bulgaria
IPv6 Dải mạng (CIDR): American University in Bulgaria có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:1bfc::/48
|
American University in Bulgaria có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3264
|
Network Technology Harald Firing Karlsen
IPv6 Dải mạng (CIDR): Network Technology Harald Firing Karlsen có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:1c00::/40
|
Network Technology Harald Firing Karlsen có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48144
|
V-Lan OOO
IPv6 Dải mạng (CIDR): V-Lan OOO có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2000::/48
|
V-Lan OOO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43031
|
Iskra d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Iskra d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2004::/48
|
Iskra d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25173
|
Manhattan SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Manhattan SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2008::/48
|
Manhattan SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51459
|
OOO Sirius-Project
IPv6 Dải mạng (CIDR): OOO Sirius-Project có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:200c::/48
|
OOO Sirius-Project có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51408
|
PKO BP FINAT Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): PKO BP FINAT Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2010::/48
|
PKO BP FINAT Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21344
|
PRO.ASTEC d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): PRO.ASTEC d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2014::/48
|
PRO.ASTEC d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51816
|
Veka AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Veka AG có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2018::/48, 2a0c:4840::/29
|
Veka AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204296
|
Piotr Strzala Trading as Blumedia
IPv6 Dải mạng (CIDR): Piotr Strzala Trading as Blumedia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:201c::/48
|
Piotr Strzala Trading as Blumedia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200577
|
Norigin Media AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Norigin Media AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2020::/48
|
Norigin Media AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48598
|
Winamax SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Winamax SAS có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2024::/48, 2a00:dae0::/32
|
Winamax SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197014
|
Subsidiary Enterprise Telegroup-Ukraine
IPv6 Dải mạng (CIDR): Subsidiary Enterprise Telegroup-Ukraine có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2030::/48
|
Subsidiary Enterprise Telegroup-Ukraine có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33817
|
Ministerstvo Oboroni
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ministerstvo Oboroni có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2034::/48
|
Ministerstvo Oboroni có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205858
|
COMFEEL s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): COMFEEL s.r.o. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2038::/48, 2a13:50c0::/29
|
COMFEEL s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197444
|
TRK Cable TV LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): TRK Cable TV LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:203c::/48
|
TRK Cable TV LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30779
|
The American University in Dubai
IPv6 Dải mạng (CIDR): The American University in Dubai có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2040::/48
|
The American University in Dubai có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52216
|
Anschutz Sports Holdings Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Anschutz Sports Holdings Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:204c::/48, 2a02:7c0::/32
|
Anschutz Sports Holdings Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34816
|
Heinlein-Support GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Heinlein-Support GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2050::/48
|
Heinlein-Support GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199118
|
Ltd. Delta-Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ltd. Delta-Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:205c::/48
|
Ltd. Delta-Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51147
|
Vitec Software Group AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vitec Software Group AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2060::/48
|
Vitec Software Group AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197332
|
Artfiles New Media GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Artfiles New Media GmbH có 21 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2064::/48, 2a00:1f78:8000::/34, 2a00:1f78::/33, 2a00:1f78:c000::/35, 2a00:1f78:e000::/36, 2a00:1f78:f000::/37, 2a00:1f78:f800::/38, 2a00:1f78:fc00::/39, 2a00:1f78:fe00::/40, 2a00:1f78:ff00::/41, 2a00:1f78:ff80::/42, 2a00:1f78:ffc0::/43, 2a00:1f78:ffe0::/44, 2a00:1f78:fff0::/45, 2a00:1f78:fff8::/46, 2a00:1f78:fffc::/48, 2a00:1f78:ffff::/48, 2a00:1f79::/32, 2a00:1f7a::/31, 2a00:1f7c::/30, 2a0d:51c0::/29
|
Artfiles New Media GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8893
|
Buhler AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Buhler AG có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2068::/48, 2a0b:80::/29
|
Buhler AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34261
|
Hosting Ukraine Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hosting Ukraine Ltd có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2070::/48, 2a00:7a60::/32, 2a04:8000::/29, 2a05:480::/29, 2a06:6440::/29, 2a0c:6080::/29, 2a0c:680::/29, 2a0c:780::/29, 2a0c:880::/29, 2a0c:a80::/29, 2a0c:c80::/29, 2a0c:d80::/29, 2a0c:e80::/29, 2a0d:1100::/29, 2a0d:6500::/29, 2a0d:6f00::/29, 2a0d:fc00::/29
|
Hosting Ukraine Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200000
|
SelfNet Internet Ges.m.b.H.
IPv6 Dải mạng (CIDR): SelfNet Internet Ges.m.b.H. có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2074::/48, 2001:67c:2318::/48, 2001:67c:2560::/48, 2001:67c:2c2c::/48, 2a01:5740::/31, 2a06:3cc0::/29
|
SelfNet Internet Ges.m.b.H. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57763
|
Koller Sebastian Karl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Koller Sebastian Karl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2078::/48
|
Koller Sebastian Karl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50721
|
Manuel Wannemacher
IPv6 Dải mạng (CIDR): Manuel Wannemacher có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:207c::/48, 2a09:c880::/29
|
Manuel Wannemacher có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39913
|
ManpowerGroup AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): ManpowerGroup AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2080::/48
|
ManpowerGroup AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56334
|
OtradnoeNet Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): OtradnoeNet Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2084::/48
|
OtradnoeNet Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44030
|
DegNet GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): DegNet GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2088::/48, 2a00:1230::/29
|
DegNet GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20902
|
OOO FB Group
IPv6 Dải mạng (CIDR): OOO FB Group có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:2094::/48, 2a0d:e400::/32
|
OOO FB Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60363
|
OOO Lanatelecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): OOO Lanatelecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:2098::/48
|
OOO Lanatelecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29613
|
Citexar Sa
IPv6 Dải mạng (CIDR): Citexar Sa có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:209c::/48
|
Citexar Sa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212430
|
Chaos Computer Club Veranstaltungsgesellschaft mbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Chaos Computer Club Veranstaltungsgesellschaft mbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:20a1::/48
|
Chaos Computer Club Veranstaltungsgesellschaft mbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13020
|
Warmteservice Groep BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Warmteservice Groep BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:20a8::/48
|
Warmteservice Groep BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197302
|
SwissIX Internet Exchange
IPv6 Dải mạng (CIDR): SwissIX Internet Exchange có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:20ac::/48, 2001:7f8:24::/48, 2a0c:d000::/29
|
SwissIX Internet Exchange có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20612
|
OOO Mediaseti
IPv6 Dải mạng (CIDR): OOO Mediaseti có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:20b0::/48, 2a05:2ec0::/29
|
OOO Mediaseti có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8744
|
Crossflight Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Crossflight Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:20b4::/48
|
Crossflight Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197463
|
KDD d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): KDD d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:20b8::/47
|
KDD d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25303
|
KEVA
IPv6 Dải mạng (CIDR): KEVA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:20c0::/48
|
KEVA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197115
|
Schuberg Philis B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Schuberg Philis B.V. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:20c8::/48, 2a13:1200::/29
|
Schuberg Philis B.V. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS210776, AS42836
|
Sofia University St. Kliment Ohridski
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sofia University St. Kliment Ohridski có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:20d0::/47
|
Sofia University St. Kliment Ohridski có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5421
|
Telekom Slovenije d.d.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telekom Slovenije d.d. có 21 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:20d8::/48, 2a00:ee0::/30, 2a00:ee4::/31, 2a00:ee6::/32, 2a00:ee7:1000::/36, 2a00:ee7:100::/40, 2a00:ee7:10::/44, 2a00:ee7:1::/48, 2a00:ee7:2000::/35, 2a00:ee7:200::/39, 2a00:ee7:20::/43, 2a00:ee7:2::/47, 2a00:ee7:4000::/34, 2a00:ee7:400::/38, 2a00:ee7:40::/42, 2a00:ee7:4::/46, 2a00:ee7:8000::/33, 2a00:ee7:800::/37, 2a00:ee7:80::/41, 2a00:ee7:8::/45, 2a02:e20::/29
|
Telekom Slovenije d.d. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5603
|
NetPoint Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): NetPoint Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:20dc::/48
|
NetPoint Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51740
|
SpeedPartner GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): SpeedPartner GmbH có 9 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:20e0::/48, 2a01:198:8000::/34, 2a01:198::/33, 2a01:198:c000::/35, 2a01:198:e000::/36, 2a01:198:f000::/37, 2a01:198:f800::/38, 2a01:198:fc00::/39, 2a01:198:fe00::/40
|
SpeedPartner GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34225
|
Trang 46 trên 903