Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Vedege SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vedege SAS có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:184c::/48, 2a00:4780::/32, 2a02:5520::/32, 2a0e:ac80::/29
|
Vedege SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35600
|
DNA Oyj
IPv6 Dải mạng (CIDR): DNA Oyj có 9 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:14b8::/29, 2001:1b70:81::/48, 2001:4078::/29, 2001:67c:1850::/48, 2001:67c:19b0::/46, 2001:6e8::/29, 2001:7f8:7::/48, 2a01:a800::/29, 2a0a:62c0::/32
|
DNA Oyj có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS16086, AS6793
|
Stabilus GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stabilus GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:1854::/48
|
Stabilus GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43701
|
Romain Neil
IPv6 Dải mạng (CIDR): Romain Neil có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:1858::/48
|
Romain Neil có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215359
|
Telecomsbroker Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telecomsbroker Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:185c::/48
|
Telecomsbroker Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51212
|
Municipality of Krasnoyarsk City
IPv6 Dải mạng (CIDR): Municipality of Krasnoyarsk City có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:1860::/48
|
Municipality of Krasnoyarsk City có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59696
|
Closed Joint Stock Company Monitor Electric
IPv6 Dải mạng (CIDR): Closed Joint Stock Company Monitor Electric có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:1868::/48
|
Closed Joint Stock Company Monitor Electric có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57683
|
TV Sat 2002 SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): TV Sat 2002 SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:187c::/48
|
TV Sat 2002 SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41496
|
Complior AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Complior AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:1880::/48
|
Complior AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49949
|
Virgin Media Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Virgin Media Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:1884::/48, 2a02:8800::/24
|
Virgin Media Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5089
|
Statens Skolverk
IPv6 Dải mạng (CIDR): Statens Skolverk có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:1888::/48
|
Statens Skolverk có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203426
|
Betasoft Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Betasoft Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:188c::/48
|
Betasoft Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196858
|
Boras Kommun
IPv6 Dải mạng (CIDR): Boras Kommun có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:1890::/48
|
Boras Kommun có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205574
|
ELEET Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): ELEET Networks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:1898::/48
|
ELEET Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31337
|
Joint Stock Company Scientific and Technical Center Atlas
IPv6 Dải mạng (CIDR): Joint Stock Company Scientific and Technical Center Atlas có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:18a4::/48
|
Joint Stock Company Scientific and Technical Center Atlas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56881
|
Qline Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Qline Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:18a8::/48
|
Qline Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50438
|
OOO Contact-center GRAN
IPv6 Dải mạng (CIDR): OOO Contact-center GRAN có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:18ac::/48
|
OOO Contact-center GRAN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62316
|
Danske Loensystemer AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Danske Loensystemer AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:18b4::/48
|
Danske Loensystemer AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199988
|
Intersensor SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Intersensor SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:18c0::/48
|
Intersensor SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62311
|
Foundation for Assistance for Internet Technologies and Infrastructure Development
IPv6 Dải mạng (CIDR): Foundation for Assistance for Internet Technologies and Infrastructure Development có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:18d0::/48, 2001:67c:1bc0::/48
|
Foundation for Assistance for Internet Technologies and Infrastructure Development có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60216
|
Migrationsverket
IPv6 Dải mạng (CIDR): Migrationsverket có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:18d8::/48
|
Migrationsverket có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199973
|
Ixtlan Team d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ixtlan Team d.o.o. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:18e0::/48, 2a0d:b80::/32
|
Ixtlan Team d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199971
|
Nathan Lasseter
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nathan Lasseter có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:18e4::/48
|
Nathan Lasseter có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199957
|
PLUTEX GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): PLUTEX GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:18e8::/48, 2a02:16d0::/32
|
PLUTEX GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49855
|
dm-drogerie markt GmbH - Co. KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): dm-drogerie markt GmbH - Co. KG có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:18ec::/48, 2a04:b640::/29
|
dm-drogerie markt GmbH - Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28979
|
Industrie und Handelskammer Reutlingen
IPv6 Dải mạng (CIDR): Industrie und Handelskammer Reutlingen có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:18f0::/48
|
Industrie und Handelskammer Reutlingen có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49499
|
P.A Granlund kommunikation AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): P.A Granlund kommunikation AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:18fc::/48
|
P.A Granlund kommunikation AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35073
|
Telenet BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telenet BV có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:1901::/48, 2001:67c:1902::/47, 2a00:1cf8::/29, 2a00:ace0::/32, 2a01:498::/32, 2a02:1800::/24, 2a03:1e84:9bf::/48, 2a07:e346::/31
|
Telenet BV có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS42018, AS6848
|
OOO Lepta
IPv6 Dải mạng (CIDR): OOO Lepta có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:1908::/48
|
OOO Lepta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196864
|
EHG Geschaeftsfuehrungs-GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): EHG Geschaeftsfuehrungs-GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:190c::/48, 2a13:2840::/32
|
EHG Geschaeftsfuehrungs-GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205137
|
Skoda Auto a.s.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Skoda Auto a.s. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:1914::/48
|
Skoda Auto a.s. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20708
|
Jonkoping Kommun
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jonkoping Kommun có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:191c::/48
|
Jonkoping Kommun có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35445
|
noris Network AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): noris Network AG có 9 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:192c::/48, 2001:67c:1933::/48, 2001:780::/32, 2001:781::/32, 2001:782::/31, 2001:784::/30, 2a02:1140:113::/48, 2a04:5781:2000::/40, 2a12:6900:1100::/40
|
noris Network AG có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS12337, AS8222
|
Fabasoft AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fabasoft AG có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:1930::/47, 2001:67c:1932::/48
|
Fabasoft AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15910
|
Robert Mitchelmore
IPv6 Dải mạng (CIDR): Robert Mitchelmore có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:1940::/48
|
Robert Mitchelmore có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59638
|
Marc Milde
IPv6 Dải mạng (CIDR): Marc Milde có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:1944::/48, 2001:67c:2ad4::/48, 2a06:c040::/29
|
Marc Milde có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61430
|
Olaf Bernhard Rudolf Baumert
IPv6 Dải mạng (CIDR): Olaf Bernhard Rudolf Baumert có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:1948::/48, 2a13:a207:fff0::/44
|
Olaf Bernhard Rudolf Baumert có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203496
|
DFS Deutsche Flugsicherung GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): DFS Deutsche Flugsicherung GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:194c::/48
|
DFS Deutsche Flugsicherung GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62434
|
Asociacion IRC Hispano
IPv6 Dải mạng (CIDR): Asociacion IRC Hispano có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:195c::/48
|
Asociacion IRC Hispano có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29117
|
Thales Norway AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Thales Norway AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:1964::/48
|
Thales Norway AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48335
|
Europaeische Akademie Fuer Biopsychosoziale Gesundheit Naturtherapien und Kreativitaetsfoerderung (EAG)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Europaeische Akademie Fuer Biopsychosoziale Gesundheit Naturtherapien und Kreativitaetsfoerderung (EAG) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:196c::/48
|
Europaeische Akademie Fuer Biopsychosoziale Gesundheit Naturtherapien und Kreativitaetsfoerderung (EAG) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203696
|
Mag. Phil. Lorenz Intichar
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mag. Phil. Lorenz Intichar có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:1974::/48
|
Mag. Phil. Lorenz Intichar có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207760
|
Gaertner Datensysteme GmbH & Co. KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gaertner Datensysteme GmbH & Co. KG có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:1978::/48, 2a00:1030::/32
|
Gaertner Datensysteme GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24956
|
Joachim Tingvold
IPv6 Dải mạng (CIDR): Joachim Tingvold có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:197c::/48
|
Joachim Tingvold có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199852
|
The Constant Company LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Constant Company LLC có 273 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:19f0:1000::/37, 2001:19f0:1800::/37, 2001:19f0:2000::/35, 2001:19f0:4000::/37, 2001:19f0:400::/38, 2001:19f0:4800::/37, 2001:19f0:5000::/36, 2001:19f0:6000::/36, 2001:19f0:7000::/37, 2001:19f0:7800::/37, 2001:19f0:8000::/38, 2001:19f0:800::/39, 2001:19f0:8400::/38, 2001:19f0:8800::/38, 2001:19f0:8c00::/38, 2001:19f0:9000::/37, 2001:19f0:9800::/38, 2001:19f0:9c00::/38, 2001:19f0::/38, 2001:19f0:a000::/37, 2001:19f0:a00::/45, 2001:19f0:a08::/48, 2001:19f0:a09::/48, 2001:19f0:a0a::/47, 2001:19f0:a0c::/46, 2001:19f0:a10::/44, 2001:19f0:a20::/43, 2001:19f0:a40::/42, 2001:19f0:a800::/37, 2001:19f0:a80::/41
và 243 các dải mạng khác.
|
The Constant Company LLC có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS11508, AS133795, AS20473, AS46407
|
Datagroup SE
IPv6 Dải mạng (CIDR): Datagroup SE có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:1988::/48, 2a0b:3180::/29
|
Datagroup SE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198333
|
Hern Labs AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hern Labs AB có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:198c::/48, 2001:67c:2628::/48, 2001:67c:2660::/48
|
Hern Labs AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205016
|
AS-SPECIALHOST
IPv6 Dải mạng (CIDR): AS-SPECIALHOST có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:1990::/48, 2a0f:25c0:1990::/48, 2a0f:25c0::/48
|
AS-SPECIALHOST có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207077
|
Avira Holding GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Avira Holding GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:199c::/48, 2a06:e380::/29
|
Avira Holding GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203507
|
Metropole Television SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Metropole Television SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:19a8::/48
|
Metropole Television SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48069
|
Trang 44 trên 903