Danh bạ tên AS IPv6

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Karl Dyson

IPv6 Dải mạng (CIDR): Karl Dyson có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:14c8::/47
Karl Dyson có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29478

Stralsakerhetsmyndigheten

IPv6 Dải mạng (CIDR): Stralsakerhetsmyndigheten có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:14d8::/48
Stralsakerhetsmyndigheten có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61413

Init AG fuer Digitale Kommunikation

IPv6 Dải mạng (CIDR): Init AG fuer Digitale Kommunikation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:14e0::/45
Init AG fuer Digitale Kommunikation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25516

Telecom Group Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Telecom Group Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:1504::/48
Telecom Group Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34376

Maklerzentrum Schweiz AG

IPv6 Dải mạng (CIDR): Maklerzentrum Schweiz AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:150c::/48
Maklerzentrum Schweiz AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199302

National Aviation University

IPv6 Dải mạng (CIDR): National Aviation University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:1518::/48
National Aviation University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34776

Steiermaerkische Krankenanstaltengesellschaft mbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Steiermaerkische Krankenanstaltengesellschaft mbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:151c::/48
Steiermaerkische Krankenanstaltengesellschaft mbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210543

FOP Makurin Stanislav Volodimirovich

IPv6 Dải mạng (CIDR): FOP Makurin Stanislav Volodimirovich có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:1524::/48
FOP Makurin Stanislav Volodimirovich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42510

FOP Reznichenko Sergey Mykolayovich

IPv6 Dải mạng (CIDR): FOP Reznichenko Sergey Mykolayovich có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:1528::/48
FOP Reznichenko Sergey Mykolayovich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50321

Andrew Millar Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Andrew Millar Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:1530::/48
Andrew Millar Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61283

Domestic Network Association Ry

IPv6 Dải mạng (CIDR): Domestic Network Association Ry có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:1534::/48
Domestic Network Association Ry có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208281

Kooljett Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Kooljett Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:1538::/48
Kooljett Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198299

Kongsberg Satellite Services AS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Kongsberg Satellite Services AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:1548::/48
Kongsberg Satellite Services AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200693

Thomas King

IPv6 Dải mạng (CIDR): Thomas King có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:1550::/48
Thomas King có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31451

Sosyal Guvenlik Kurumu(SGK)

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sosyal Guvenlik Kurumu(SGK) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:1558::/48
Sosyal Guvenlik Kurumu(SGK) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25566

Inwep Sp. Z O.O.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Inwep Sp. Z O.O. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:155c::/48, 2a05:2400::/29
Inwep Sp. Z O.O. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199265

Kevin Schaerer

IPv6 Dải mạng (CIDR): Kevin Schaerer có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:1570::/48
Kevin Schaerer có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215041

Ao Sviaz Telecom

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ao Sviaz Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:1574::/48
Ao Sviaz Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34303

ICZ A.S.

IPv6 Dải mạng (CIDR): ICZ A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:1578::/48
ICZ A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43757

Transports Publics Genevois

IPv6 Dải mạng (CIDR): Transports Publics Genevois có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:1580::/48
Transports Publics Genevois có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50277

JSC ER-Telecom Holding

IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC ER-Telecom Holding có 216 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:1584::/48, 2001:7f8:78::/48, 2a00:14d0::/32, 2a00:14d1::/32, 2a00:14d2::/31, 2a00:14d4::/30, 2a00:1c78:1000::/36, 2a00:1c78:100::/40, 2a00:1c78:10::/44, 2a00:1c78:2000::/35, 2a00:1c78:200::/39, 2a00:1c78:20::/43, 2a00:1c78:2::/47, 2a00:1c78:4000::/34, 2a00:1c78:400::/38, 2a00:1c78:40::/42, 2a00:1c78:4::/46, 2a00:1c78:8000::/33, 2a00:1c78:800::/37, 2a00:1c78:80::/41, 2a00:1c78:8::/45, 2a00:1c78::/48, 2a00:1c79::/32, 2a00:1c7a::/31, 2a00:1c7c::/30, 2a00:5cc0::/29, 2a00:6f80::/29, 2a00:ebe0::/29, 2a01:54e0:8000::/34, 2a01:54e0::/33 và 186 các dải mạng khác.
JSC ER-Telecom Holding có liên kết với 53 các số AS. Bao gồm: AS12768, AS16300, AS25408, AS25446, AS31363, AS31483, AS31484, AS34150, AS34533, AS34590, AS39028, AS39435, AS41002, AS41661, AS41668, AS41682, AS41727, AS41754, AS41786, AS41843, AS42116, AS42218, AS42682, AS42683, AS43097, AS43478, AS47911, AS48858, AS49048, AS49874 và 23 các số AS bổ sung.

Joint Stock Company Bank 3/4

IPv6 Dải mạng (CIDR): Joint Stock Company Bank 3/4 có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:1588::/48
Joint Stock Company Bank 3/4 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198168

Hivelocity LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Hivelocity LLC có 41 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:1591::/48, 2001:67c:15a2::/48, 2604:4500:1200::/39, 2604:4500:1400::/40, 2604:4500:1700::/40, 2604:4500:1800::/39, 2604:4500:1a::/47, 2604:4500:1c::/47, 2604:4500:1f::/48, 2604:4500:20::/47, 2a02:748:2000::/35, 2a02:748:6001::/48, 2a02:748:6002::/47, 2a02:748:6004::/46, 2a02:748:6008::/45, 2a02:748:6010::/44, 2a02:748:6020::/43, 2a02:748:6040::/42, 2a02:748:6080::/41, 2a02:748:6100::/40, 2a02:748:6200::/39, 2a02:748:6400::/38, 2a02:748:6800::/37, 2a02:748:7000::/36, 2a02:748:8000::/35, 2a03:a960::/32, 2a03:fbc6::/48, 2a03:fbc6:a::/47, 2a05:dfc1:1500::/40, 2a09:4b40::/29 và 11 các dải mạng khác.
Hivelocity LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61317

Artur Wojtysiak Trading As Danar Wojtysiak

IPv6 Dải mạng (CIDR): Artur Wojtysiak Trading As Danar Wojtysiak có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:159c::/48, 2a0e:3e40::/29
Artur Wojtysiak Trading As Danar Wojtysiak có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43073

root SA

IPv6 Dải mạng (CIDR): root SA có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:15a3::/48, 2a01:608::/32, 2a01:60a::/32, 2a01:60d::/32, 2a01:60e::/31
root SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS5577

Deutsche Forschungsgemeinschaft E.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Deutsche Forschungsgemeinschaft E.V. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:15b4::/48, 2a01:a460::/32
Deutsche Forschungsgemeinschaft E.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34520

True Software Scandinavia AB

IPv6 Dải mạng (CIDR): True Software Scandinavia AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:15c4::/48
True Software Scandinavia AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60910

7DC Internet Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): 7DC Internet Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:15cc::/48
7DC Internet Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216145

OOO Suntel

IPv6 Dải mạng (CIDR): OOO Suntel có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:15d0::/48, 2a02:5600::/32
OOO Suntel có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS31430, AS52201

Base Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Base Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:15d4::/48
Base Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47397

AS43668 LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): AS43668 LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:15d8::/48, 2a0d:5d00::/29
AS43668 LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43668

IWB Industrielle Werke Basel

IPv6 Dải mạng (CIDR): IWB Industrielle Werke Basel có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:15dc::/48, 2a02:2108::/32
IWB Industrielle Werke Basel có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43284

Tamatiya EOOD

IPv6 Dải mạng (CIDR): Tamatiya EOOD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:15e0::/48
Tamatiya EOOD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50360

PE Skurykhin Mukola Volodumurovuch

IPv6 Dải mạng (CIDR): PE Skurykhin Mukola Volodumurovuch có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:15e4::/48, 2001:67c:15f0::/48
PE Skurykhin Mukola Volodumurovuch có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56851

IP Excess AB

IPv6 Dải mạng (CIDR): IP Excess AB có 22 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:15ec::/48, 2001:67c:2794::/48, 2a0a:3500::/30, 2a0a:3504::/31, 2a0a:3506::/32, 2a0a:3507:1000::/36, 2a0a:3507:100::/40, 2a0a:3507:10::/44, 2a0a:3507:2000::/35, 2a0a:3507:200::/39, 2a0a:3507:20::/43, 2a0a:3507:2::/47, 2a0a:3507:4000::/34, 2a0a:3507:400::/38, 2a0a:3507:40::/42, 2a0a:3507:4::/46, 2a0a:3507:8000::/33, 2a0a:3507:800::/37, 2a0a:3507:80::/41, 2a0a:3507:8::/45, 2a0a:3507::/48, 2a12:a4c0::/29
IP Excess AB có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS21485, AS57327, AS57967

teleBIZZ Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): teleBIZZ Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:15f4::/48, 2a03:8920::/32
teleBIZZ Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41103

Felleskjopet Agri SA

IPv6 Dải mạng (CIDR): Felleskjopet Agri SA có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:1640::/44, 2a0a:9840::/29
Felleskjopet Agri SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43516

Marc Provost

IPv6 Dải mạng (CIDR): Marc Provost có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:1680::/48
Marc Provost có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212037

SKB Banka d.d. Ljubljana

IPv6 Dải mạng (CIDR): SKB Banka d.d. Ljubljana có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:1684::/48
SKB Banka d.d. Ljubljana có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16104

Serverio Technologijos MB

IPv6 Dải mạng (CIDR): Serverio Technologijos MB có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:1688::/48, 2a05:5940::/29, 2a0e:a240::/29
Serverio Technologijos MB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212872

IKARUS Security Software Gmbh

IPv6 Dải mạng (CIDR): IKARUS Security Software Gmbh có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:168c::/48
IKARUS Security Software Gmbh có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199217

AlterTEL Sp. z o.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): AlterTEL Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:1694::/48
AlterTEL Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50366

Miasto Bialystok

IPv6 Dải mạng (CIDR): Miasto Bialystok có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:1698::/48
Miasto Bialystok có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199584

Ediciones El Pais S.L.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ediciones El Pais S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:16ac::/48
Ediciones El Pais S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50974

Foreningen for Digitala Fri- och Rattigheter

IPv6 Dải mạng (CIDR): Foreningen for Digitala Fri- och Rattigheter có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:16b0::/48, 2001:67c:289c::/48
Foreningen for Digitala Fri- och Rattigheter có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198093

Dun & Bradstreet d.o.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Dun & Bradstreet d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:16c4::/48
Dun & Bradstreet d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199612

Jan-Philipp Benecke

IPv6 Dải mạng (CIDR): Jan-Philipp Benecke có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:16c8::/48, 2a06:e881:2105::/48
Jan-Philipp Benecke có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206479

MB Telecom-Ltd. Srl

IPv6 Dải mạng (CIDR): MB Telecom-Ltd. Srl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:16d8::/48
MB Telecom-Ltd. Srl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47619

Huber-Suhner AG

IPv6 Dải mạng (CIDR): Huber-Suhner AG có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:16e0::/48, 2a14:5440::/29
Huber-Suhner AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44888

Span d.d.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Span d.d. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:16e4::/48
Span d.d. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197521