Danh bạ tên AS IPv6

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

House Information Technology Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): House Information Technology Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:1370::/48
House Information Technology Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29203

Komisvyazinvest LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Komisvyazinvest LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:1374::/48
Komisvyazinvest LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61382

FOP Mulyavka Vyacheslav Aleksandrovich

IPv6 Dải mạng (CIDR): FOP Mulyavka Vyacheslav Aleksandrovich có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:1378::/48
FOP Mulyavka Vyacheslav Aleksandrovich có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56823

Consorci de Serveis Universitaris de Catalunya

IPv6 Dải mạng (CIDR): Consorci de Serveis Universitaris de Catalunya có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:40b0::/32, 2001:67c:137c::/48, 2001:7f8:2a::/48
Consorci de Serveis Universitaris de Catalunya có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS13041, AS49638

Trade Partner Sp.zo.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Trade Partner Sp.zo.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:1380::/48
Trade Partner Sp.zo.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61078

mBank S.A.

IPv6 Dải mạng (CIDR): mBank S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:138c::/48
mBank S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13274

Private Entrepreneur Panchuk Oleksandr Yakovych

IPv6 Dải mạng (CIDR): Private Entrepreneur Panchuk Oleksandr Yakovych có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:1394::/48
Private Entrepreneur Panchuk Oleksandr Yakovych có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199351

Landstinget Dalarna

IPv6 Dải mạng (CIDR): Landstinget Dalarna có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:1398::/48
Landstinget Dalarna có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199355

Park Naukowo-Technologiczny W Opolu SP Z.O.O.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Park Naukowo-Technologiczny W Opolu SP Z.O.O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:13a4::/48
Park Naukowo-Technologiczny W Opolu SP Z.O.O. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209579

Lantec Services Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Lantec Services Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:13a8::/48
Lantec Services Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215252

LapIT Oy

IPv6 Dải mạng (CIDR): LapIT Oy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:13ac::/48
LapIT Oy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206860

Netco Technology B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Netco Technology B.V. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:13b4::/48, 2a00:4e20::/32
Netco Technology B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198763

Center of Information Technologies Kharkiv Online Subsidiary

IPv6 Dải mạng (CIDR): Center of Information Technologies Kharkiv Online Subsidiary có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:13b8::/48
Center of Information Technologies Kharkiv Online Subsidiary có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS196957

Securitas Sverige AB

IPv6 Dải mạng (CIDR): Securitas Sverige AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:13bc::/48
Securitas Sverige AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41584

Nordic Telecom Regional s.r.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Nordic Telecom Regional s.r.o. có 15 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:13c4::/48, 2a00:e4c0::/32, 2a01:9f40::/29, 2a02:2088:1000::/36, 2a02:2088:2000::/35, 2a02:2088:4000::/34, 2a02:2088:8000::/33, 2a02:2088::/36, 2a02:2428::/32, 2a02:2588::/29, 2a03:1600::/32, 2a03:7a00::/32, 2a03:a820::/32, 2a07:cc80::/29, 2a0c:8b40::/29
Nordic Telecom Regional s.r.o. có liên kết với 8 các số AS. Đây là: AS196845, AS196978, AS199101, AS28851, AS34093, AS39235, AS42908, AS57564

SPX SIA

IPv6 Dải mạng (CIDR): SPX SIA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:13c8::/48
SPX SIA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42936

CentralNIC Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): CentralNIC Ltd có 57 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:13cc::/48, 2001:67c:2630::/48, 2a04:2b00:1000::/39, 2a04:2b00:1200::/40, 2a04:2b00:1300::/41, 2a04:2b00:1380::/42, 2a04:2b00:13c0::/45, 2a04:2b00:13c8::/46, 2a04:2b00:13cc::/48, 2a04:2b00:13cd::/48, 2a04:2b00:13ce::/47, 2a04:2b00:13d0::/44, 2a04:2b00:13e0::/45, 2a04:2b00:13e8::/46, 2a04:2b00:13ec::/47, 2a04:2b00:13ee::/48, 2a04:2b00:13ef::/48, 2a04:2b00:13f0::/45, 2a04:2b00:13f8::/46, 2a04:2b00:13fc::/47, 2a04:2b00:13fe::/48, 2a04:2b00:13ff::/48, 2a04:2b00:1400::/41, 2a04:2b00:1480::/43, 2a04:2b00:14a0::/45, 2a04:2b00:14a8::/47, 2a04:2b00:14aa::/48, 2a04:2b00:14ab::/48, 2a04:2b00:14ac::/46, 2a04:2b00:14b0::/45 và 27 các dải mạng khác.
CentralNIC Ltd có liên kết với 7 các số AS. Đây là: AS199330, AS201303, AS201304, AS203961, AS204055, AS42044, AS60890

OOO Licard

IPv6 Dải mạng (CIDR): OOO Licard có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:13d0::/48
OOO Licard có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57645

Adtran Networks SE

IPv6 Dải mạng (CIDR): Adtran Networks SE có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:13d4::/48
Adtran Networks SE có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51496

Herrljunga Kommun

IPv6 Dải mạng (CIDR): Herrljunga Kommun có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:13d8::/48
Herrljunga Kommun có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203158

Tobias Manfred Wegner

IPv6 Dải mạng (CIDR): Tobias Manfred Wegner có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:13dc::/48
Tobias Manfred Wegner có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210577

Joerg Jungermann

IPv6 Dải mạng (CIDR): Joerg Jungermann có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:13e0::/48
Joerg Jungermann có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198453

Fastnet LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Fastnet LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:13e4::/48, 2a04:17c0::/29
Fastnet LLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS43404, AS51410

Cosmo Consult Si GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cosmo Consult Si GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:13e8::/48
Cosmo Consult Si GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61022

Secretaria-Geral Ministerio da Administracao Interna

IPv6 Dải mạng (CIDR): Secretaria-Geral Ministerio da Administracao Interna có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:13ec::/48
Secretaria-Geral Ministerio da Administracao Interna có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197802

State Educational Institution of Higher Vocational Education The Bonch-Bruevich Saint-Petersburg State University of Telecommunications

IPv6 Dải mạng (CIDR): State Educational Institution of Higher Vocational Education The Bonch-Bruevich Saint-Petersburg State University of Telecommunications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:13f0::/48
State Educational Institution of Higher Vocational Education The Bonch-Bruevich Saint-Petersburg State University of Telecommunications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58042

DVT-Daten-Verarbeitung-Tirol GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): DVT-Daten-Verarbeitung-Tirol GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:13f8::/48
DVT-Daten-Verarbeitung-Tirol GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39057

Iterika LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Iterika LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:13fc::/48
Iterika LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS5473

Individual Network Berlin (In-Berlin) E.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Individual Network Berlin (In-Berlin) E.V. có 27 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:1400::/45, 2001:7f8:a5::/48, 2001:bf0:c000::/35, 2001:bf6::/32, 2a0a:4580::/30, 2a0a:4584::/31, 2a0a:4586::/32, 2a0a:4587:2014::/46, 2a0a:4587:2018::/45, 2a0a:4587:2021::/48, 2a0a:4587:2022::/47, 2a0a:4587:2024::/46, 2a0a:4587:2028::/45, 2a0a:4587:2031::/48, 2a0a:4587:2032::/47, 2a0a:4587:2034::/46, 2a0a:4587:2038::/45, 2a0a:4587:2040::/42, 2a0a:4587:2080::/41, 2a0a:4587:2100::/40, 2a0a:4587:2200::/39, 2a0a:4587:2400::/38, 2a0a:4587:2800::/37, 2a0a:4587:3000::/36, 2a0a:4587:4000::/34, 2a0a:4587:8000::/33, 2a0a:4587::/35
Individual Network Berlin (In-Berlin) E.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29670

Foreach AS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Foreach AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:1420::/48
Foreach AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214761

Applied Technologies Internet SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Applied Technologies Internet SAS có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:1424::/48, 2a0e:3d80::/29
Applied Technologies Internet SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49030

LLC OSK

IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC OSK có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:1428::/48
LLC OSK có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49684

Antoine Jacot-Descombes

IPv6 Dải mạng (CIDR): Antoine Jacot-Descombes có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:1430::/48
Antoine Jacot-Descombes có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207076

BitDefender SRL

IPv6 Dải mạng (CIDR): BitDefender SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:1438::/48
BitDefender SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44418

Alarmadi Adrian Dobrogowski

IPv6 Dải mạng (CIDR): Alarmadi Adrian Dobrogowski có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:143c::/48
Alarmadi Adrian Dobrogowski có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS201695

TransGourmet Deutschland GmbH & Co. OHG

IPv6 Dải mạng (CIDR): TransGourmet Deutschland GmbH & Co. OHG có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:1460::/45, 2001:67c:1600::/44, 2a05:cec0::/29
TransGourmet Deutschland GmbH & Co. OHG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47487

Region Plus Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Region Plus Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:1480::/48
Region Plus Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61433

Fiord Networks UAB

IPv6 Dải mạng (CIDR): Fiord Networks UAB có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:1484::/48, 2a02:2518:8000::/34, 2a02:2518::/33, 2a02:2518:c000::/35, 2a02:2518:f000::/36, 2a02:2519::/32, 2a02:251a::/31, 2a02:251c::/30, 2a04:280::/29, 2a11:ca40::/29
Fiord Networks UAB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28917

Medical Products Agency

IPv6 Dải mạng (CIDR): Medical Products Agency có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:148c::/48
Medical Products Agency có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199564

Telecommunication Company Kama - Link LLC.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Telecommunication Company Kama - Link LLC. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:1494::/48
Telecommunication Company Kama - Link LLC. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61431

Schlueter-Systems KG

IPv6 Dải mạng (CIDR): Schlueter-Systems KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:1498::/48
Schlueter-Systems KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43455

Iprom D.O.O

IPv6 Dải mạng (CIDR): Iprom D.O.O có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:149c::/48
Iprom D.O.O có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44968

Hana Juzkova

IPv6 Dải mạng (CIDR): Hana Juzkova có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:14a0::/48
Hana Juzkova có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199665

State Fund Agriculture

IPv6 Dải mạng (CIDR): State Fund Agriculture có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:14a4::/48
State Fund Agriculture có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42191

Too B-Tel

IPv6 Dải mạng (CIDR): Too B-Tel có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:14a8::/48
Too B-Tel có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61367

Odintsovskaya Teploset JSC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Odintsovskaya Teploset JSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:14ac::/48
Odintsovskaya Teploset JSC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211529

Odido Netherlands B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Odido Netherlands B.V. có 12 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:14b0::/48, 2001:67c:17ec::/48, 2a00:1048::/32, 2a00:d380::/32, 2a01:380::/32, 2a01:3a8::/32, 2a02:4240::/32, 2a02:498::/29, 2a04:9a00:1118::/48, 2a07:3501:1080::/47, 2a07:3502:1190::/46, 2a0c:9180::/47
Odido Netherlands B.V. có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS13127, AS20507, AS34430, AS50266

Telefonbuch Verlag Hans Mueller GmbH & Co. KG

IPv6 Dải mạng (CIDR): Telefonbuch Verlag Hans Mueller GmbH & Co. KG có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:14b8::/48, 2a06:87c0::/29
Telefonbuch Verlag Hans Mueller GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12655

Austrian Airlines AG

IPv6 Dải mạng (CIDR): Austrian Airlines AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:14bc::/48
Austrian Airlines AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44594

Planeetta Internet Oy

IPv6 Dải mạng (CIDR): Planeetta Internet Oy có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:14c0::/48, 2a00:9560::/29, 2a09:5600::/32
Planeetta Internet Oy có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS31639, AS58003