Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Blackice Networks Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Blackice Networks Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:1204::/48
|
Blackice Networks Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206061
|
Giganet - Instalacje Mariusz Zmyslowski
IPv6 Dải mạng (CIDR): Giganet - Instalacje Mariusz Zmyslowski có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:1208::/48
|
Giganet - Instalacje Mariusz Zmyslowski có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206048
|
Brno University of Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): Brno University of Technology có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:1220::/47, 2001:67c:1222::/48, 2001:67c:1223::/48, 2001:7f8:87::/48, 2a03:2e0::/29, 2a07:6bc0::/29
|
Brno University of Technology có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS197451, AS201263, AS60143
|
Whitelake Communications Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Whitelake Communications Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:1240::/48
|
Whitelake Communications Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198812
|
Overkill Consulting Aps
IPv6 Dải mạng (CIDR): Overkill Consulting Aps có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:1244::/48
|
Overkill Consulting Aps có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198186
|
Xandranet Srl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Xandranet Srl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:1248::/48
|
Xandranet Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39205
|
Stiftelsen for Internetinfrastruktur
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stiftelsen for Internetinfrastruktur có 18 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:124c::/48, 2001:67c:2ff4::/48, 2a10:ba00:8000::/35, 2a10:ba00::/33, 2a10:ba00:a000::/36, 2a10:ba00:b000::/37, 2a10:ba00:b800::/38, 2a10:ba00:bc00::/39, 2a10:ba00:be00::/41, 2a10:ba00:be80::/42, 2a10:ba00:bec0::/43, 2a10:ba00:bee0::/46, 2a10:ba00:bee4::/48, 2a10:ba00:bee6::/47, 2a10:ba00:bee8::/45, 2a10:ba00:bef0::/44, 2a10:ba00:bf00::/40, 2a10:ba00:c000::/34
|
Stiftelsen for Internetinfrastruktur có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS197564, AS47699
|
BSO Network Solutions SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): BSO Network Solutions SAS có 29 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:1254::/48, 2001:7f8:9::/48, 2401:5180::/32, 2a01:4320::/32, 2a01:8200:2000::/39, 2a01:8200:2200::/40, 2a01:8200:2301::/48, 2a01:8200:2302::/47, 2a01:8200:2304::/46, 2a01:8200:2308::/45, 2a01:8200:2310::/44, 2a01:8200:2320::/43, 2a01:8200:2340::/42, 2a01:8200:2380::/41, 2a01:8200:2400::/39, 2a01:8200:2601::/48, 2a01:8200:2602::/47, 2a01:8200:2604::/46, 2a01:8200:2608::/45, 2a01:8200:2610::/44, 2a01:8200:2620::/43, 2a01:8200:2640::/42, 2a01:8200:2680::/41, 2a01:8200:2700::/40, 2a01:8200:2800::/37, 2a01:8200:3000::/36, 2a01:8200:4000::/34, 2a01:8200:8000::/33, 2a01:8200::/35
|
BSO Network Solutions SAS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS12536, AS31216
|
Kazakov Viktor Aleksandrovich
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kazakov Viktor Aleksandrovich có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:1258::/48
|
Kazakov Viktor Aleksandrovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200702
|
Fast Communication s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fast Communication s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:1260::/48
|
Fast Communication s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50398
|
Pumori-Telecom Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pumori-Telecom Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:1264::/48
|
Pumori-Telecom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51883
|
Stena Rederi AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stena Rederi AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:1268::/48
|
Stena Rederi AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203383
|
BKW Energie AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): BKW Energie AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:126c::/48
|
BKW Energie AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209822
|
Claas KGaA mbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Claas KGaA mbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:1274::/48
|
Claas KGaA mbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208868
|
Region Hauts-de-France
IPv6 Dải mạng (CIDR): Region Hauts-de-France có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:1278::/48
|
Region Hauts-de-France có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57284
|
Saxo.com A/S
IPv6 Dải mạng (CIDR): Saxo.com A/S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:127c::/48
|
Saxo.com A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200626
|
FH JOANNEUM Gesellschaft mbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): FH JOANNEUM Gesellschaft mbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:1280::/48
|
FH JOANNEUM Gesellschaft mbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34883
|
Volkskreditbank AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Volkskreditbank AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:1284::/48
|
Volkskreditbank AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50099
|
Orange S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Orange S.A. có 485 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:128c::/48, 2001:67c:157c::/48, 2001:688::/32, 2001:7f8:2d::/48, 2a00:6fc0:c010::/44, 2a01:c000::/22, 2a01:c400::/24, 2a01:c50f:3180::/42, 2a01:c510::/28, 2a01:c520::/27, 2a01:c540::/26, 2a01:c580::/25, 2a01:c600::/23, 2a01:c800::/26, 2a01:c850::/28, 2a01:c860::/27, 2a01:c880::/26, 2a01:c8d0::/28, 2a01:c8e0::/27, 2a01:c900::/28, 2a01:c910::/29, 2a01:c918::/32, 2a01:c919::/32, 2a01:c91a::/31, 2a01:c91c::/30, 2a01:c920::/27, 2a01:c940::/26, 2a01:c980::/26, 2a01:c9c0:1000::/36, 2a01:c9c0:100::/40
và 455 các dải mạng khác.
|
Orange S.A. có liên kết với 11 các số AS.
Đây là: AS16028, AS199140, AS2278, AS2280, AS2285, AS2287, AS24600, AS28708, AS3215, AS5511, AS8891
|
Ovanakers Kommun
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ovanakers Kommun có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:1290::/48, 2001:67c:24b8::/48
|
Ovanakers Kommun có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212725
|
Tootai Sasu
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tootai Sasu có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:1298::/48
|
Tootai Sasu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212977
|
Dominik Pohl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dominik Pohl có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:129c::/48, 2a06:1282:1::/48, 2a06:1282:2::/48
|
Dominik Pohl có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS200975, AS205848
|
Papa-Razzi Media Group A.S.B.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Papa-Razzi Media Group A.S.B.L. có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:12ac::/48, 2a06:a005:2300::/44, 2a06:a005:25d0::/44, 2a06:a005:2f30::/44, 2a06:a005:2f40::/44, 2a06:a005:da0::/44, 2a0a:6040:9e00::/40
|
Papa-Razzi Media Group A.S.B.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60391
|
Alfa Financial Software Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alfa Financial Software Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:12b4::/48, 2a0a:a000::/32
|
Alfa Financial Software Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200564
|
IBH IT-Service GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): IBH IT-Service GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:12b8::/48, 2a01:7700::/32
|
IBH IT-Service GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15372
|
Genis d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Genis d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:12bc::/48
|
Genis d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199249
|
Gassco AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gassco AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:12c0::/47
|
Gassco AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202033
|
Ventspils City Municipality Institution Ventspils Digital Center
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ventspils City Municipality Institution Ventspils Digital Center có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:12c8::/48
|
Ventspils City Municipality Institution Ventspils Digital Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43028
|
Mikhail Alekseevich Antonov
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mikhail Alekseevich Antonov có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:12d4::/48
|
Mikhail Alekseevich Antonov có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199678
|
Visa Europe Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Visa Europe Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:12dc::/48
|
Visa Europe Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15992
|
Institution American University of Central Asia
IPv6 Dải mạng (CIDR): Institution American University of Central Asia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:12e0::/48
|
Institution American University of Central Asia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206351
|
Peter Hessler
IPv6 Dải mạng (CIDR): Peter Hessler có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:12f4::/48, 2001:67c:2f3c::/48
|
Peter Hessler có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205969
|
Digital Virgo Polska Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Digital Virgo Polska Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:12fc::/48
|
Digital Virgo Polska Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198322
|
Association Slash Tres Haut Debit
IPv6 Dải mạng (CIDR): Association Slash Tres Haut Debit có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:1308::/48
|
Association Slash Tres Haut Debit có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211693
|
KeFF Networks Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): KeFF Networks Ltd có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:130c::/48, 2001:7f8:153::/48, 2a0e:1c80:9::/48, 2a0f:df00::/29
|
KeFF Networks Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41281
|
Thisisuniverse ApS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Thisisuniverse ApS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:1310::/48
|
Thisisuniverse ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35127
|
PLANIKA Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): PLANIKA Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:1318::/48
|
PLANIKA Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206594
|
Electronic Shield Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Electronic Shield Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:131c::/48
|
Electronic Shield Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34739
|
integration.net GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): integration.net GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:1320::/48, 2a0c:32c0::/29
|
integration.net GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61183
|
State University of Intelligent Technologies and Telecommunications
IPv6 Dải mạng (CIDR): State University of Intelligent Technologies and Telecommunications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:1324::/48
|
State University of Intelligent Technologies and Telecommunications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43384
|
Lancom Inzeniring Racunalniskig Sistemov d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lancom Inzeniring Racunalniskig Sistemov d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:1328::/48
|
Lancom Inzeniring Racunalniskig Sistemov d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199268
|
Liden Data Internetwork AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Liden Data Internetwork AB có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:132c::/48, 2001:67c:2c54::/48, 2001:7f8:21::/48, 2001:be8::/29
|
Liden Data Internetwork AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13189
|
Donchenko Vitaliy Nikolaevich
IPv6 Dải mạng (CIDR): Donchenko Vitaliy Nikolaevich có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:1334::/48
|
Donchenko Vitaliy Nikolaevich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208232
|
Germania Sport d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Germania Sport d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:1340::/48
|
Germania Sport d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198565
|
Skrin Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Skrin Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:1344::/48
|
Skrin Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200694
|
Jerome David
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jerome David có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:1354::/48, 2a0e:e704:60::/44
|
Jerome David có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212469
|
Federal State Budget Educational Institution of Higher Professional Education Tomsk State University of Control Systems and Radio Electronics
IPv6 Dải mạng (CIDR): Federal State Budget Educational Institution of Higher Professional Education Tomsk State University of Control Systems and Radio Electronics có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:1358::/48
|
Federal State Budget Educational Institution of Higher Professional Education Tomsk State University of Control Systems and Radio Electronics có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41566
|
Canonical Group Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Canonical Group Limited có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:1360::/48, 2001:67c:1560::/46, 2620:2d:4000::/46, 2a06:bc80::/29
|
Canonical Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41231
|
Deutscher Wetterdienst
IPv6 Dải mạng (CIDR): Deutscher Wetterdienst có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:67c:1364::/48
|
Deutscher Wetterdienst có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41289
|
UCSP Schweiz AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): UCSP Schweiz AG có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:67c:136c::/48, 2a01:b7c0::/32
|
UCSP Schweiz AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60384
|
Trang 40 trên 903