Danh bạ tên AS IPv6: tên AS BIT BV

BIT BV - IPv6 Dải mạng (CIDR)

BIT BV có 19 IPv6 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:2d7c::/48, 2001:7b8::/31, 2001:7ba::/32, 2001:7bb::/32, 2001:7bc::/30, 2a00:1e28::/32, 2a00:e480:1::/48, 2a02:968::/32, 2a03:7e0::/32, 2a04:e1c0:1::/48, 2a05:1500:fe00::/40, 2a05:a640::/29, 2a05:b2c0::/31, 2a09:d240:1::/48, 2a0b:3100::/39, 2a0b:8f80:201::/48, 2a0b:8f80:301::/48, 2a0b:9cc0::/29, 2a14:5bc0::/29
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv6 cho Tên AS BIT BV, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv4 liên kết. Xem dữ liệu IPv4 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với BIT BV cho IPv6 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

BIT BV - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

BIT BV có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS12859, AS200995
Dải IP CIDR ASN tên AS
2001:067c:2d7c:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2001:067c:2d7c:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2001:67c:2d7c::/48 AS12859 BIT BV
2001:07b8:0000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2001:07b9:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2001:7b8::/31 AS12859 BIT BV
2001:07ba:0000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2001:07ba:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2001:7ba::/32 AS12859 BIT BV
2001:07bb:0000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2001:07bb:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2001:7bb::/32 AS200995 BIT BV
2001:07bc:0000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2001:07bf:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2001:7bc::/30 AS12859 BIT BV
2a00:1e28:0000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a00:1e28:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a00:1e28::/32 AS12859 BIT BV
2a00:e480:0001:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a00:e480:0001:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a00:e480:1::/48 AS12859 BIT BV
2a02:0968:0000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a02:0968:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a02:968::/32 AS12859 BIT BV
2a03:07e0:0000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a03:07e0:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a03:7e0::/32 AS12859 BIT BV
2a04:e1c0:0001:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a04:e1c0:0001:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a04:e1c0:1::/48 AS12859 BIT BV
2a05:1500:fe00:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a05:1500:feff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a05:1500:fe00::/40 AS12859 BIT BV
2a05:a640:0000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a05:a647:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a05:a640::/29 AS12859 BIT BV
2a05:b2c0:0000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a05:b2c1:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a05:b2c0::/31 AS12859 BIT BV
2a09:d240:0001:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a09:d240:0001:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a09:d240:1::/48 AS12859 BIT BV
2a0b:3100:0000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a0b:3100:01ff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a0b:3100::/39 AS12859 BIT BV
2a0b:8f80:0201:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a0b:8f80:0201:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a0b:8f80:201::/48 AS12859 BIT BV
2a0b:8f80:0301:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a0b:8f80:0301:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a0b:8f80:301::/48 AS12859 BIT BV
2a0b:9cc0:0000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a0b:9cc7:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a0b:9cc0::/29 AS12859 BIT BV
2a14:5bc0:0000:0000:0000:0000:0000:0000 đến
2a14:5bc7:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff:ffff
2a14:5bc0::/29 AS12859 BIT BV
19 Kết quả - Trang 1 trên 1