Danh mục tên AS của IPv4: tên AS BIT BV

BIT BV - IPv4 Dải mạng (CIDR)

BIT BV có 46 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 161.51.101.0/24, 176.61.130.0/24, 178.22.56.0/21, 185.103.172.0/22, 185.121.205.0/24, 185.121.224.0/24, 185.173.20.0/23, 185.173.22.0/24, 185.188.141.0/24, 185.214.148.0/22, 185.31.244.0/22, 185.62.16.0/22, 185.63.152.0/22, 185.84.140.0/22, 188.241.247.0/24, 193.104.104.0/24, 193.109.122.0/24, 193.168.156.0/22, 193.247.196.0/23, 194.169.208.0/24, 194.33.112.0/23, 194.53.0.0/24, 195.108.110.0/23, 195.8.208.0/23, 2.56.226.0/23, 212.114.113.0/24, 212.114.114.0/23, 212.114.116.0/22, 212.114.120.0/21, 212.114.96.0/20, 212.72.224.0/21, 212.72.232.0/22, 212.72.236.0/22, 212.72.240.0/20, 213.136.0.0/19, 213.154.224.0/19, 45.152.251.0/24, 45.153.16.0/23, 46.182.180.0/22, 82.150.137.0/24, 87.251.32.0/19, 91.207.232.0/23, 91.230.244.0/23, 91.233.105.0/24, 91.247.184.0/24, 93.175.159.0/24
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS BIT BV, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với BIT BV cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

BIT BV - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

BIT BV có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS12859, AS200995
Dải IP CIDR ASN tên AS
2.56.226.0 đến 2.56.227.255 2.56.226.0/23 AS12859 BIT BV Xem dải
45.152.251.0 đến 45.152.251.255 45.152.251.0/24 AS12859 BIT BV Xem dải
45.153.16.0 đến 45.153.17.255 45.153.16.0/23 AS12859 BIT BV Xem dải
46.182.180.0 đến 46.182.183.255 46.182.180.0/22 AS12859 BIT BV Xem dải
82.150.137.0 đến 82.150.137.255 82.150.137.0/24 AS12859 BIT BV Xem dải
87.251.32.0 đến 87.251.63.255 87.251.32.0/19 AS12859 BIT BV Xem dải
91.207.232.0 đến 91.207.233.255 91.207.232.0/23 AS12859 BIT BV Xem dải
91.230.244.0 đến 91.230.245.255 91.230.244.0/23 AS12859 BIT BV Xem dải
91.233.105.0 đến 91.233.105.255 91.233.105.0/24 AS12859 BIT BV Xem dải
91.247.184.0 đến 91.247.184.255 91.247.184.0/24 AS12859 BIT BV Xem dải
93.175.159.0 đến 93.175.159.255 93.175.159.0/24 AS12859 BIT BV Xem dải
161.51.101.0 đến 161.51.101.255 161.51.101.0/24 AS12859 BIT BV Xem dải
176.61.130.0 đến 176.61.130.255 176.61.130.0/24 AS12859 BIT BV Xem dải
178.22.56.0 đến 178.22.63.255 178.22.56.0/21 AS12859 BIT BV Xem dải
185.31.244.0 đến 185.31.247.255 185.31.244.0/22 AS12859 BIT BV Xem dải
185.62.16.0 đến 185.62.19.255 185.62.16.0/22 AS12859 BIT BV Xem dải
185.63.152.0 đến 185.63.155.255 185.63.152.0/22 AS12859 BIT BV Xem dải
185.84.140.0 đến 185.84.143.255 185.84.140.0/22 AS12859 BIT BV Xem dải
185.103.172.0 đến 185.103.175.255 185.103.172.0/22 AS12859 BIT BV Xem dải
185.121.205.0 đến 185.121.205.255 185.121.205.0/24 AS12859 BIT BV Xem dải
185.121.224.0 đến 185.121.224.255 185.121.224.0/24 AS12859 BIT BV Xem dải
185.173.20.0 đến 185.173.21.255 185.173.20.0/23 AS12859 BIT BV Xem dải
185.173.22.0 đến 185.173.22.255 185.173.22.0/24 AS12859 BIT BV Xem dải
185.188.141.0 đến 185.188.141.255 185.188.141.0/24 AS12859 BIT BV Xem dải
185.214.148.0 đến 185.214.151.255 185.214.148.0/22 AS12859 BIT BV Xem dải
46 Kết quả - Trang 1 trên 2