Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Personal Touch Communications L.P
IPv4 Dải mạng (CIDR): Personal Touch Communications L.P có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.96.64.0/20, 208.101.213.0/24, 208.101.214.0/23, 208.101.216.0/23
|
Personal Touch Communications L.P có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398645
|
Amazon.com Services LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amazon.com Services LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.96.110.0/24, 172.96.96.0/21, 173.83.0.0/17
|
Amazon.com Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62785
|
Infineon Technologies Americas Corp
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infineon Technologies Americas Corp có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.96.128.0/24, 192.77.12.0/24
|
Infineon Technologies Americas Corp có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS29700, AS30546
|
Medical Associates Clinic P.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Medical Associates Clinic P.C. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.96.129.0/24
|
Medical Associates Clinic P.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397051
|
Integrity Virtual IT Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Integrity Virtual IT Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.96.174.0/23, 198.179.177.0/24
|
Integrity Virtual IT Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46178
|
Bungie Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bungie Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.97.56.0/22, 199.166.207.0/24, 199.38.212.0/22, 205.209.16.0/21, 205.234.118.0/23
|
Bungie Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394073
|
Lincoln Christian Univeristy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lincoln Christian Univeristy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.98.5.0/24
|
Lincoln Christian Univeristy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400044
|
Mingan Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mingan Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.98.20.0/23
|
Mingan Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399689
|
Remember The Milk Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Remember The Milk Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.98.24.0/24
|
Remember The Milk Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399605
|
E-PLANNING
IPv4 Dải mạng (CIDR): E-PLANNING có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.98.26.0/24, 193.3.178.0/24, 198.206.157.0/24, 204.10.105.0/24
|
E-PLANNING có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399668
|
Coaxis International Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coaxis International Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.98.28.0/24
|
Coaxis International Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400568
|
Sucura Networks Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sucura Networks Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.98.29.0/24
|
Sucura Networks Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398999
|
World-Link Communications Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): World-Link Communications Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.98.40.0/22, 198.44.197.0/24, 198.44.198.0/23
|
World-Link Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11902
|
Lane Fi Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lane Fi Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.98.44.0/22
|
Lane Fi Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399771
|
Lightening Systems
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lightening Systems có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.98.52.0/23
|
Lightening Systems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399899
|
Soundview Broadcasting LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Soundview Broadcasting LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.99.0.0/22
|
Soundview Broadcasting LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395799
|
Neora LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Neora LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.99.4.0/22
|
Neora LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394011
|
Softway Solutions Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Softway Solutions Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.99.12.0/23
|
Softway Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394131
|
Abilene Independent School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Abilene Independent School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.99.16.0/22
|
Abilene Independent School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394072
|
Wells College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wells College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.99.140.0/22
|
Wells College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395014
|
Thrive Broadband LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Thrive Broadband LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.99.144.0/22
|
Thrive Broadband LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397301
|
Connect
IPv4 Dải mạng (CIDR): Connect có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.99.152.0/22
|
Connect có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399327
|
Securitech Systems Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Securitech Systems Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.99.156.0/22
|
Securitech Systems Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398982
|
WBI
IPv4 Dải mạng (CIDR): WBI có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.99.178.0/23, 173.241.112.0/20
|
WBI có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35979
|
Christie Innomed Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Christie Innomed Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.99.192.0/24
|
Christie Innomed Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399199
|
Emerson College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Emerson College có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.99.212.0/22, 199.94.64.0/19
|
Emerson College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13838
|
Laminar Networks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Laminar Networks LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.99.232.0/24
|
Laminar Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394489
|
Sempra Global
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sempra Global có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.99.234.0/23, 206.130.144.0/22
|
Sempra Global có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS30120, AS399146
|
Cecrevier
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cecrevier có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.99.246.0/23
|
Cecrevier có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399105
|
Intelivant Consulting LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intelivant Consulting LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.99.248.0/24
|
Intelivant Consulting LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21863
|
Madcityservers LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Madcityservers LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.99.249.0/24, 192.209.63.0/24
|
Madcityservers LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400298
|
Cooperative de cablodistribution de l.arriere-pays
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperative de cablodistribution de l.arriere-pays có 42 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.102.16.0/20, 207.253.112.0/24, 207.253.118.0/23, 207.253.12.0/24, 207.253.144.0/21, 207.253.152.0/23, 207.253.160.0/20, 207.253.182.0/23, 207.253.184.0/23, 207.253.187.0/24, 207.253.236.0/23, 207.253.27.0/24, 207.253.60.0/22, 207.253.64.0/24, 207.253.67.0/24, 207.253.70.0/24, 207.253.73.0/24, 207.253.84.0/24, 207.253.92.0/23, 207.96.156.0/23, 207.96.177.0/24, 207.96.180.0/24, 207.96.184.0/23, 207.96.188.0/22, 207.96.193.0/24, 207.96.194.0/24, 207.96.200.0/23, 207.96.203.0/24, 207.96.211.0/24, 207.96.212.0/24, 207.96.219.0/24, 207.96.243.0/24, 207.96.247.0/24, 207.96.254.0/23, 216.113.108.0/22, 216.113.28.0/23, 216.113.31.0/24, 216.113.43.0/24, 216.113.48.0/21, 216.113.58.0/24, 216.113.68.0/23, 216.137.166.0/23
|
Cooperative de cablodistribution de l.arriere-pays có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395075
|
Check Point Software Technologies Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Check Point Software Technologies Inc. có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.102.144.0/22, 172.102.148.0/22, 172.102.152.0/22, 172.102.156.0/23, 172.102.158.0/24, 172.102.159.0/24, 191.101.242.0/24, 209.87.208.0/22, 209.87.212.0/24, 209.87.213.0/24, 209.87.214.0/23, 209.87.216.0/22, 209.87.220.0/23, 209.87.222.0/24, 209.87.223.0/24, 209.97.112.0/20, 216.228.144.0/20
|
Check Point Software Technologies Inc. có liên kết với 5 các số AS.
Đây là: AS30343, AS31997, AS32106, AS400883, AS40344
|
DLVR Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): DLVR Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.102.232.0/21
|
DLVR Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394028
|
City of Murphy
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Murphy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.108.139.0/24
|
City of Murphy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21696
|
Hillsborough County Board of Commissioners
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hillsborough County Board of Commissioners có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.109.179.0/24
|
Hillsborough County Board of Commissioners có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398919
|
Tenerum LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tenerum LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.110.40.0/22, 172.110.45.0/24, 172.110.46.0/23
|
Tenerum LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394080
|
CB Neptune Holdings LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): CB Neptune Holdings LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.110.128.0/24
|
CB Neptune Holdings LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399423
|
Bdo Public Sector LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bdo Public Sector LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.110.131.0/24
|
Bdo Public Sector LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399625
|
Fastlink Communications LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fastlink Communications LLC. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.110.132.0/22, 204.225.126.0/23
|
Fastlink Communications LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399247
|
Pennsylvania College of Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pennsylvania College of Technology có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.110.142.0/24, 192.82.49.0/24, 199.87.1.0/24
|
Pennsylvania College of Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394962
|
Interac Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interac Corp. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.110.144.0/23, 192.169.4.0/24
|
Interac Corp. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS17316, AS399405
|
Peoplentech LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Peoplentech LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.110.148.0/22
|
Peoplentech LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399544
|
Middle Tennessee Electric Membership Corporation (THE)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Middle Tennessee Electric Membership Corporation (THE) có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.110.160.0/23
|
Middle Tennessee Electric Membership Corporation (THE) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399094
|
Nomad Air LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nomad Air LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.110.184.0/24
|
Nomad Air LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS401308
|
Falcon Wireless LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Falcon Wireless LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.110.186.0/23, 208.83.12.0/23
|
Falcon Wireless LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1057
|
Amtrust North America Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amtrust North America Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.110.248.0/22, 185.111.22.0/23
|
Amtrust North America Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394105
|
Semiband LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Semiband LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.111.0.0/22, 207.90.208.0/22
|
Semiband LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399686
|
United States Sugar Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): United States Sugar Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.111.24.0/24, 184.7.214.0/24
|
United States Sugar Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33290
|
Q5 Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Q5 Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.111.25.0/24
|
Q5 Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398040
|
Trang 993 trên 1.443