Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Automation and Relationship-Service LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Automation and Relationship-Service LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 171.25.194.0/23
Automation and Relationship-Service LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57754

elzappero.net Marcin Zapotoczny

IPv4 Dải mạng (CIDR): elzappero.net Marcin Zapotoczny có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 171.25.196.0/22
elzappero.net Marcin Zapotoczny có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198416

Andrey Chuenkov PE

IPv4 Dải mạng (CIDR): Andrey Chuenkov PE có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 171.25.202.0/23, 193.107.52.0/22, 213.5.120.0/21
Andrey Chuenkov PE có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50048

Gulf Bank Public Shareholding

IPv4 Dải mạng (CIDR): Gulf Bank Public Shareholding có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 171.25.224.0/24
Gulf Bank Public Shareholding có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57714

Celcom Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia

IPv4 Dải mạng (CIDR): Celcom Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 171.25.230.0/24, 185.220.64.0/22
Celcom Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198418

T-Systems Polska Sp. z o.o.

IPv4 Dải mạng (CIDR): T-Systems Polska Sp. z o.o. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 171.25.231.0/24, 178.16.112.0/24, 194.6.241.0/24, 217.153.122.0/24
T-Systems Polska Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33895

DeepCo Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): DeepCo Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 171.25.232.0/22
DeepCo Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57700

LLC Ukrainian Producers Hub

IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Ukrainian Producers Hub có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 171.25.236.0/22
LLC Ukrainian Producers Hub có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57703

Private Joint-Stock Company International Bureau of Credit Histories

IPv4 Dải mạng (CIDR): Private Joint-Stock Company International Bureau of Credit Histories có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 171.25.241.0/24
Private Joint-Stock Company International Bureau of Credit Histories có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57709

OJSC Chepetsky Mechanical Plant

IPv4 Dải mạng (CIDR): OJSC Chepetsky Mechanical Plant có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 171.25.242.0/23
OJSC Chepetsky Mechanical Plant có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57708

NetLine Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): NetLine Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 171.25.248.0/22
NetLine Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57711

Zurich Insurance Company AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zurich Insurance Company AG có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 171.27.0.0/16, 193.134.44.0/22, 193.134.48.0/20, 195.28.224.0/19
Zurich Insurance Company AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8640

MOL NYRT.

IPv4 Dải mạng (CIDR): MOL NYRT. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 171.31.0.0/16
MOL NYRT. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6784

Forsakringskassan

IPv4 Dải mạng (CIDR): Forsakringskassan có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 171.32.0.0/16, 192.121.242.0/24, 192.121.9.0/24, 193.180.81.0/24, 193.182.121.0/24, 193.183.182.0/24, 193.234.198.0/24, 193.234.203.0/24, 193.234.70.0/24, 193.234.81.0/24, 193.234.93.0/24, 194.103.18.0/24, 194.132.133.0/24, 194.14.187.0/24, 194.14.218.0/24, 194.71.64.0/20, 194.71.80.0/23
Forsakringskassan có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197942

Wellsfargo-10372-10376

IPv4 Dải mạng (CIDR): Wellsfargo-10372-10376 có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 171.72.225.0/24, 171.72.226.0/23, 171.72.228.0/22, 171.72.232.0/24, 199.230.96.0/21, 204.86.136.0/22, 204.86.144.0/22
Wellsfargo-10372-10376 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10376

Electricity Generating Authority of Thailand Egat

IPv4 Dải mạng (CIDR): Electricity Generating Authority of Thailand Egat có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 171.102.38.0/23, 182.255.8.0/21
Electricity Generating Authority of Thailand Egat có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55514

Kitti Boonmee

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kitti Boonmee có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 171.102.42.0/24, 203.154.137.0/24
Kitti Boonmee có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132063

True Move Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): True Move Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 171.102.128.0/20
True Move Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55490

True Universal Convergence Co. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): True Universal Convergence Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 171.102.215.0/24
True Universal Convergence Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139295

Satit Bilingual School of Rangsit University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Satit Bilingual School of Rangsit University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 171.102.216.0/23
Satit Bilingual School of Rangsit University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151825

Pekin Insurance

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pekin Insurance có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 172.81.9.0/24
Pekin Insurance có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46480

Healthaxis Group LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Healthaxis Group LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 172.81.12.0/22, 199.47.172.0/24
Healthaxis Group LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399298

Satronics Satellites Sales and Service

IPv4 Dải mạng (CIDR): Satronics Satellites Sales and Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 172.81.28.0/22
Satronics Satellites Sales and Service có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399194

R B & W Corporation of Canada

IPv4 Dải mạng (CIDR): R B & W Corporation of Canada có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 172.81.36.0/24
R B & W Corporation of Canada có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399218

Infinilink Broadband

IPv4 Dải mạng (CIDR): Infinilink Broadband có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 172.81.44.0/22, 204.138.26.0/24
Infinilink Broadband có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399290

PSI/Maximus

IPv4 Dải mạng (CIDR): PSI/Maximus có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 172.81.80.0/21, 208.81.184.0/23
PSI/Maximus có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25771

TSI

IPv4 Dải mạng (CIDR): TSI có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 172.81.92.0/22, 198.153.238.0/23, 198.153.240.0/23
TSI có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393906

Greenway Health LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Greenway Health LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 172.81.136.0/22
Greenway Health LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32924

Collier County Sheriff.s Office

IPv4 Dải mạng (CIDR): Collier County Sheriff.s Office có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 172.82.28.0/22
Collier County Sheriff.s Office có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53662

Yakima Valley Memorial

IPv4 Dải mạng (CIDR): Yakima Valley Memorial có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 172.82.33.0/24
Yakima Valley Memorial có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399483

Community Fibre Company Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Community Fibre Company Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 172.82.44.0/22
Community Fibre Company Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399230

IP Routing LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): IP Routing LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 172.82.52.0/22
IP Routing LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399455

Virtual-Q Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Virtual-Q Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 172.82.60.0/24, 172.82.62.0/23
Virtual-Q Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399481

MassiveGrid Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): MassiveGrid Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 172.82.67.0/24
MassiveGrid Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399396

MXAK

IPv4 Dải mạng (CIDR): MXAK có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 172.82.70.0/24
MXAK có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS914

Christie Digital Systems Canada Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Christie Digital Systems Canada Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 172.82.71.0/24, 192.94.204.0/23, 216.94.43.0/24
Christie Digital Systems Canada Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40280

Arizona Education Network Services Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Arizona Education Network Services Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 172.82.76.0/22
Arizona Education Network Services Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26795

Puregpu LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Puregpu LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 172.82.89.0/24
Puregpu LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399499

Advanced Data and Network Solutions Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Advanced Data and Network Solutions Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 172.82.92.0/22, 198.190.255.0/24
Advanced Data and Network Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40878

J and R Electronics Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): J and R Electronics Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 172.82.96.0/22, 202.49.177.0/24
J and R Electronics Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397725

Genuine Technology Group Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Genuine Technology Group Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 172.82.102.0/23
Genuine Technology Group Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399489

Southern Michigan Internet LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Southern Michigan Internet LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 172.82.105.0/24
Southern Michigan Internet LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399475

First Internet Bank of Indiana

IPv4 Dải mạng (CIDR): First Internet Bank of Indiana có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 172.82.106.0/24
First Internet Bank of Indiana có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399633

Broaden Wireless Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Broaden Wireless Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 172.82.107.0/24
Broaden Wireless Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399739

Demotte State Bank

IPv4 Dải mạng (CIDR): Demotte State Bank có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 172.82.120.0/23
Demotte State Bank có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399488

FPUAnet Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): FPUAnet Communications có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 172.82.124.0/22, 192.55.250.0/23
FPUAnet Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23374

Aethernet LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aethernet LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 172.83.1.0/24, 173.226.142.0/23, 192.171.116.0/22, 199.193.216.0/23, 199.193.220.0/22
Aethernet LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16887

Telemate.net Software LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Telemate.net Software LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 172.83.50.0/24
Telemate.net Software LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396233

RBDC Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): RBDC Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 172.83.83.0/24
RBDC Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS1037

Qualico

IPv4 Dải mạng (CIDR): Qualico có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 172.83.84.0/23, 205.200.130.0/24
Qualico có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396084