Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Biplink Servicos de Comunicacao Multimidia Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Biplink Servicos de Comunicacao Multimidia Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.254.100.0/22
|
Biplink Servicos de Comunicacao Multimidia Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265103
|
Gelson Pancheski Kavalkieviz Informatica
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gelson Pancheski Kavalkieviz Informatica có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.254.104.0/22
|
Gelson Pancheski Kavalkieviz Informatica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265104
|
Sales Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sales Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.254.108.0/22
|
Sales Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265113
|
Mmer Provedor de Internet Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mmer Provedor de Internet Ltda - ME có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.254.112.0/22, 177.124.112.0/21, 187.109.193.0/24, 187.109.196.0/24
|
Mmer Provedor de Internet Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262322
|
Rsconnection Telecom Comercio E Servico Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rsconnection Telecom Comercio E Servico Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.254.120.0/22
|
Rsconnection Telecom Comercio E Servico Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271008
|
Provedor Turbofi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Provedor Turbofi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.254.132.0/22
|
Provedor Turbofi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265106
|
Computers World
IPv4 Dải mạng (CIDR): Computers World có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.254.140.0/22
|
Computers World có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265107
|
Nobre Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nobre Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.254.144.0/22
|
Nobre Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265398
|
Smart Telecomunicacoes e Servicos Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smart Telecomunicacoes e Servicos Ltda. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.254.148.0/22, 177.38.32.0/21, 189.39.112.0/20, 200.215.168.0/22
|
Smart Telecomunicacoes e Servicos Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28310
|
Raponi Beatriz Enriketa
IPv4 Dải mạng (CIDR): Raponi Beatriz Enriketa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.254.156.0/22
|
Raponi Beatriz Enriketa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264739
|
Cooperativa Electrica de General Deheza Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperativa Electrica de General Deheza Ltda. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.254.164.0/22, 186.5.228.0/22, 190.110.184.0/21
|
Cooperativa Electrica de General Deheza Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52372
|
Telecomunicaciones Rocarli C.A CIX Broadband
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecomunicaciones Rocarli C.A CIX Broadband có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.254.172.0/22
|
Telecomunicaciones Rocarli C.A CIX Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265641
|
Rede G2 Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rede G2 Ltda - ME có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.254.180.0/22, 179.125.120.0/22
|
Rede G2 Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263635
|
BR Automacao e Consultoria Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): BR Automacao e Consultoria Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.254.192.0/22
|
BR Automacao e Consultoria Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265111
|
New Wave Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): New Wave Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.254.208.0/22
|
New Wave Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265116
|
Ciotec Telecom Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ciotec Telecom Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.254.224.0/22
|
Ciotec Telecom Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265382
|
Francine Tallis Lourenzoni Ribeiro Informatica
IPv4 Dải mạng (CIDR): Francine Tallis Lourenzoni Ribeiro Informatica có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.254.236.0/22
|
Francine Tallis Lourenzoni Ribeiro Informatica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271007
|
GMR Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): GMR Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.254.240.0/22
|
GMR Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265384
|
3X Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): 3X Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.254.244.0/22
|
3X Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265374
|
Interline Provedor
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interline Provedor có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.254.248.0/22
|
Interline Provedor có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265385
|
Axa Technology Services France Gie
IPv4 Dải mạng (CIDR): Axa Technology Services France Gie có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 171.18.0.0/20, 171.18.16.0/21, 171.18.32.0/21, 171.18.42.0/23, 171.18.44.0/22, 171.18.52.0/24, 171.18.54.0/24, 171.18.56.0/22, 171.18.64.0/20, 171.18.80.0/22, 171.18.96.0/19, 193.32.101.0/24, 194.98.240.0/24, 195.189.220.0/24, 212.155.238.0/24
|
Axa Technology Services France Gie có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12696
|
AXA Technology Services Germany GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): AXA Technology Services Germany GmbH có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 171.18.24.0/21, 185.231.60.0/22, 193.108.16.0/24, 193.110.190.0/23, 195.39.244.0/23
|
AXA Technology Services Germany GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43722
|
Axa Technology Services Asia HK Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Axa Technology Services Asia HK Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 171.18.132.0/24, 171.18.48.0/22
|
Axa Technology Services Asia HK Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS10236, AS149481
|
Axa Group Operations Americas Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Axa Group Operations Americas Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 171.18.128.0/22
|
Axa Group Operations Americas Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397993
|
Ministry of Local Government and Regional Development
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministry of Local Government and Regional Development có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 171.19.0.0/16
|
Ministry of Local Government and Regional Development có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3219
|
LEGO System A/S
IPv4 Dải mạng (CIDR): LEGO System A/S có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 171.20.0.0/19, 171.20.128.0/17, 171.20.32.0/20, 171.20.48.0/22, 171.20.52.0/24, 171.20.56.0/21, 171.20.64.0/18
|
LEGO System A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50323
|
Koninklijke Luchtvaart Maatschappij N.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Koninklijke Luchtvaart Maatschappij N.V. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 171.21.120.0/22, 171.21.248.0/22, 171.21.44.0/22, 171.21.80.0/22
|
Koninklijke Luchtvaart Maatschappij N.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28806
|
AP Interactive Solutions SL
IPv4 Dải mạng (CIDR): AP Interactive Solutions SL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 171.22.18.0/24
|
AP Interactive Solutions SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215691
|
ZipZap doo Zenica
IPv4 Dải mạng (CIDR): ZipZap doo Zenica có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 171.22.20.0/22
|
ZipZap doo Zenica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209491
|
Turkiye Emlak Katilim Bankasi Anonim Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Turkiye Emlak Katilim Bankasi Anonim Sirketi có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 171.22.56.0/22, 176.235.119.0/24
|
Turkiye Emlak Katilim Bankasi Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209490
|
Lennart Dreves Trading as Lennmedia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lennart Dreves Trading as Lennmedia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 171.22.77.0/24
|
Lennart Dreves Trading as Lennmedia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210930
|
Webseed Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Webseed Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 171.22.139.0/24
|
Webseed Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211223
|
Electrica Fusion de Villanueva de Cordoba S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Electrica Fusion de Villanueva de Cordoba S.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 171.22.140.0/22, 185.139.192.0/22
|
Electrica Fusion de Villanueva de Cordoba S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202814
|
Ceriz Sasu
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ceriz Sasu có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 171.22.146.0/24
|
Ceriz Sasu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51257
|
Vig Services Shqiperi SH.P.K.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vig Services Shqiperi SH.P.K. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 171.22.151.0/24
|
Vig Services Shqiperi SH.P.K. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209465
|
AmmazonTVNet Cia.Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): AmmazonTVNet Cia.Ltda. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 171.22.165.0/24
|
AmmazonTVNet Cia.Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272827
|
Telecomnet S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecomnet S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 171.22.166.0/23
|
Telecomnet S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272939
|
NSSLGlobal GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): NSSLGlobal GmbH có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 171.22.204.0/23, 171.22.206.0/24, 185.104.88.0/22
|
NSSLGlobal GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206437
|
Hype Enterprises
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hype Enterprises có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 171.22.216.0/22, 172.84.124.0/22, 172.84.96.0/21, 198.89.108.0/22, 198.89.112.0/22, 204.14.104.0/21, 206.206.117.0/24, 206.206.118.0/23, 206.206.120.0/24, 206.206.122.0/24, 206.206.124.0/24, 206.206.64.0/24, 206.206.66.0/23, 206.206.69.0/24, 206.206.71.0/24, 206.206.73.0/24
|
Hype Enterprises có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13332
|
Focus 4 U Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Focus 4 U Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 171.22.224.0/22
|
Focus 4 U Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209329
|
3301 Services Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): 3301 Services Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 171.22.243.0/24
|
3301 Services Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215725
|
Haridus- ja Teadusministeerium
IPv4 Dải mạng (CIDR): Haridus- ja Teadusministeerium có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 171.22.244.0/24, 193.40.0.0/17, 193.40.128.0/18, 193.40.192.0/23, 193.40.194.0/24, 193.40.196.0/22, 193.40.200.0/21, 193.40.208.0/20, 193.40.224.0/19
|
Haridus- ja Teadusministeerium có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3221
|
Oslo Kommune Utviklings- Og Kompetanseetaten
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oslo Kommune Utviklings- Og Kompetanseetaten có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 171.23.0.0/16
|
Oslo Kommune Utviklings- Og Kompetanseetaten có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21331
|
Generali Deutschland AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Generali Deutschland AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 171.24.0.0/16
|
Generali Deutschland AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34457
|
Essity Hygiene and Health
IPv4 Dải mạng (CIDR): Essity Hygiene and Health có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 171.25.138.0/23, 171.25.140.0/22, 193.221.16.0/21, 193.221.32.0/22, 193.221.54.0/23, 193.221.56.0/23, 193.221.68.0/22, 193.221.72.0/24, 193.221.74.0/23, 193.221.76.0/22, 193.221.80.0/24
|
Essity Hygiene and Health có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25717
|
I-Link LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): I-Link LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 171.25.168.0/22
|
I-Link LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47403
|
Myszkowska Telewizja Kablowa Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Myszkowska Telewizja Kablowa Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 171.25.182.0/24, 176.106.104.0/21
|
Myszkowska Telewizja Kablowa Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57701
|
Wojewodztwo Pomorskie
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wojewodztwo Pomorskie có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 171.25.183.0/24
|
Wojewodztwo Pomorskie có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61319
|
Closed Joint Stock Company Monitor Electric
IPv4 Dải mạng (CIDR): Closed Joint Stock Company Monitor Electric có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 171.25.190.0/24
|
Closed Joint Stock Company Monitor Electric có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57683
|
Foreningen for Digitala Fri- och Rattigheter
IPv4 Dải mạng (CIDR): Foreningen for Digitala Fri- och Rattigheter có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 171.25.193.0/24, 194.0.61.0/24
|
Foreningen for Digitala Fri- och Rattigheter có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198093
|
Trang 990 trên 1.443