Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Gtxnet Solucoes Informatizadas
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gtxnet Solucoes Informatizadas có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.244.160.0/22
|
Gtxnet Solucoes Informatizadas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266504
|
Comunicaciones Telefonicas Ticolinea S.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comunicaciones Telefonicas Ticolinea S.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.244.168.0/22
|
Comunicaciones Telefonicas Ticolinea S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267858
|
Timernet Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Timernet Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.244.172.0/22
|
Timernet Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266502
|
Urai Telecomunicacao Multimidia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Urai Telecomunicacao Multimidia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.244.176.0/22
|
Urai Telecomunicacao Multimidia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266507
|
Ponto Com Provedor de Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ponto Com Provedor de Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.244.180.0/22
|
Ponto Com Provedor de Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266506
|
Comisso Dante Anibal
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comisso Dante Anibal có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.244.188.0/22, 181.81.246.0/23, 181.93.244.0/24, 181.93.248.0/24, 181.94.192.0/22
|
Comisso Dante Anibal có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265630
|
Surf Telecom S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Surf Telecom S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.244.196.0/22
|
Surf Telecom S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266500
|
Moratec Equipamentos
IPv4 Dải mạng (CIDR): Moratec Equipamentos có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.244.200.0/22
|
Moratec Equipamentos có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266013
|
Conectmais
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conectmais có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.244.204.0/22
|
Conectmais có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266509
|
Llanos Alomia Ligia Veronica
IPv4 Dải mạng (CIDR): Llanos Alomia Ligia Veronica có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.244.208.0/24
|
Llanos Alomia Ligia Veronica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271882
|
Ponto Wifi Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ponto Wifi Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.244.212.0/22
|
Ponto Wifi Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266508
|
Netpeu Tecnologia e Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netpeu Tecnologia e Internet Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.244.216.0/22, 191.243.56.0/21
|
Netpeu Tecnologia e Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263496
|
Open Computadores Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Open Computadores Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.244.224.0/22
|
Open Computadores Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266510
|
ADW Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): ADW Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.244.228.0/22
|
ADW Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266523
|
Antonio J de Albuquerque ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Antonio J de Albuquerque ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.244.232.0/22
|
Antonio J de Albuquerque ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266514
|
Heliodora Online Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Heliodora Online Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.244.244.0/22, 186.232.64.0/21
|
Heliodora Online Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262770
|
Onlink Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Onlink Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.245.4.0/22
|
Onlink Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270978
|
Proveradio Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Proveradio Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.245.8.0/22
|
Proveradio Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266519
|
Robson Galassi - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Robson Galassi - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.245.28.0/22
|
Robson Galassi - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266515
|
Instituto Federal de Educ Ciencia E Tec do Piaui
IPv4 Dải mạng (CIDR): Instituto Federal de Educ Ciencia E Tec do Piaui có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.245.32.0/24
|
Instituto Federal de Educ Ciencia E Tec do Piaui có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266511
|
Fundacao Universidade Estadual do Piaui - Fuespi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fundacao Universidade Estadual do Piaui - Fuespi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.245.33.0/24
|
Fundacao Universidade Estadual do Piaui - Fuespi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266512
|
Sic Informatica E Tecnologia Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sic Informatica E Tecnologia Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.245.36.0/22
|
Sic Informatica E Tecnologia Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266021
|
FP Net Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): FP Net Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.245.44.0/22
|
FP Net Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266014
|
Optica Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Optica Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.245.52.0/22
|
Optica Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266025
|
Lojas Cem S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lojas Cem S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.245.60.0/22
|
Lojas Cem S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266521
|
Naveganet Comercio E Servicos Eirele
IPv4 Dải mạng (CIDR): Naveganet Comercio E Servicos Eirele có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.245.64.0/22
|
Naveganet Comercio E Servicos Eirele có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266516
|
Oliveira & Sousa Comunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Oliveira & Sousa Comunicacoes Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.245.80.0/22, 181.191.212.0/22
|
Oliveira & Sousa Comunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267450
|
Sinal BR Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sinal BR Telecom Ltda có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.245.104.0/22, 177.21.32.0/20, 186.225.128.0/19
|
Sinal BR Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262761
|
G & S Infornet Provedor de Internet Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): G & S Infornet Provedor de Internet Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.245.124.0/22
|
G & S Infornet Provedor de Internet Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266022
|
Unifibra Internet.com
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unifibra Internet.com có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.245.128.0/22
|
Unifibra Internet.com có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266016
|
Machado Baez Nery Javier Local Net Paraguay
IPv4 Dải mạng (CIDR): Machado Baez Nery Javier Local Net Paraguay có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.245.132.0/23
|
Machado Baez Nery Javier Local Net Paraguay có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270096
|
Hifive Provedor de Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hifive Provedor de Internet Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.245.140.0/22, 177.21.208.0/20
|
Hifive Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262879
|
Fabiano dos Santos Freitas ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fabiano dos Santos Freitas ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.245.156.0/23
|
Fabiano dos Santos Freitas ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266026
|
Onbahia Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Onbahia Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.245.176.0/22
|
Onbahia Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266524
|
Fileno e Galeno Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fileno e Galeno Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.245.180.0/22
|
Fileno e Galeno Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266017
|
Nova Rede de Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nova Rede de Telecomunicacoes Ltda có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.245.196.0/22, 177.190.176.0/21, 177.66.208.0/20, 179.189.40.0/21
|
Nova Rede de Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262504
|
VSP Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): VSP Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.245.204.0/22
|
VSP Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266019
|
Smartsend Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Smartsend Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.245.220.0/22
|
Smartsend Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266028
|
Stone Tecnologia Eireli - EPP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stone Tecnologia Eireli - EPP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.245.228.0/22
|
Stone Tecnologia Eireli - EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266023
|
JR Intercom S.R.L
IPv4 Dải mạng (CIDR): JR Intercom S.R.L có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.245.232.0/22
|
JR Intercom S.R.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265634
|
CoopeSantos R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CoopeSantos R.L. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.245.240.0/22, 190.2.216.0/21
|
CoopeSantos R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265636
|
W B de Andrade Telecomunicacoes e Informatica
IPv4 Dải mạng (CIDR): W B de Andrade Telecomunicacoes e Informatica có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.245.244.0/22
|
W B de Andrade Telecomunicacoes e Informatica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266030
|
T.A.Luiz Eletronico Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): T.A.Luiz Eletronico Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.245.248.0/22
|
T.A.Luiz Eletronico Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266032
|
Cooperativa Telefonica Santa Maria Limitada
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperativa Telefonica Santa Maria Limitada có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.246.20.0/22, 170.254.92.0/22
|
Cooperativa Telefonica Santa Maria Limitada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265713
|
Carrasco Leonardo Javier Netlink
IPv4 Dải mạng (CIDR): Carrasco Leonardo Javier Netlink có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.246.36.0/22
|
Carrasco Leonardo Javier Netlink có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265653
|
Conectarse SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conectarse SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.246.40.0/22
|
Conectarse SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265638
|
HZ Telecomunicacoes E Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): HZ Telecomunicacoes E Informatica Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.246.44.0/22, 177.128.224.0/22
|
HZ Telecomunicacoes E Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262379
|
Lisa Daniel Adrian Interlions
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lisa Daniel Adrian Interlions có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.246.48.0/22
|
Lisa Daniel Adrian Interlions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265635
|
Sbnet Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sbnet Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 170.246.60.0/22
|
Sbnet Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266029
|
Superline Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Superline Telecomunicacoes Ltda có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 170.246.72.0/22, 177.222.144.0/20, 186.226.32.0/20, 189.91.192.0/20
|
Superline Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28208
|
Trang 988 trên 1.443