Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Hack This LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hack This LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.83.94.0/24
|
Hack This LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16661
|
Reenigne
IPv4 Dải mạng (CIDR): Reenigne có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.83.104.0/22
|
Reenigne có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395309
|
Net3 Technology Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net3 Technology Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.83.112.0/21
|
Net3 Technology Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395885
|
Delta Community Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): Delta Community Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.83.120.0/22
|
Delta Community Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397572
|
Troy Area School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Troy Area School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.83.125.0/24
|
Troy Area School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395211
|
Randolph-Macon College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Randolph-Macon College có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.83.146.0/24, 192.240.64.0/19
|
Randolph-Macon College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394744
|
Capital City Home Loans
IPv4 Dải mạng (CIDR): Capital City Home Loans có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.83.147.0/24
|
Capital City Home Loans có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396898
|
Town of Davie
IPv4 Dải mạng (CIDR): Town of Davie có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.83.148.0/24
|
Town of Davie có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396235
|
eCloud360
IPv4 Dải mạng (CIDR): eCloud360 có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.83.150.0/24, 216.10.70.0/23
|
eCloud360 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394470
|
Owned-Networks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Owned-Networks LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.83.176.0/24, 172.83.186.0/23, 172.83.188.0/22, 172.97.65.0/24
|
Owned-Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393699
|
TruMark Financial Credit Union
IPv4 Dải mạng (CIDR): TruMark Financial Credit Union có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.83.202.0/24, 199.76.45.0/24
|
TruMark Financial Credit Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12053
|
Credit Union of Denver
IPv4 Dải mạng (CIDR): Credit Union of Denver có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.83.204.0/24
|
Credit Union of Denver có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396057
|
VigilanteATI Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): VigilanteATI Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.83.207.0/24
|
VigilanteATI Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398321
|
Communications Authority Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Communications Authority Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.83.248.0/24
|
Communications Authority Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS401024
|
Bio-Techne Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bio-Techne Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.83.251.0/24
|
Bio-Techne Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393375
|
Nexusds.com
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nexusds.com có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.84.0.0/18, 199.182.52.0/22, 205.233.93.0/24, 206.130.178.0/24
|
Nexusds.com có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26531
|
DIGITALVIRT
IPv4 Dải mạng (CIDR): DIGITALVIRT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.84.92.0/23
|
DIGITALVIRT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11161
|
American Society of Health System Pharmacists
IPv4 Dải mạng (CIDR): American Society of Health System Pharmacists có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.84.129.0/24
|
American Society of Health System Pharmacists có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395601
|
Clearlink
IPv4 Dải mạng (CIDR): Clearlink có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.84.131.0/24
|
Clearlink có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26296
|
Unlimited Systems Engineering
IPv4 Dải mạng (CIDR): Unlimited Systems Engineering có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.84.144.0/24
|
Unlimited Systems Engineering có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47017
|
Crunchtime! Information Systems Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Crunchtime! Information Systems Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.84.146.0/23
|
Crunchtime! Information Systems Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396022
|
Family Care Network PLLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Family Care Network PLLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.84.152.0/24
|
Family Care Network PLLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400982
|
Springfield School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Springfield School District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.84.153.0/24
|
Springfield School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62718
|
Dbot Ats LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dbot Ats LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.84.154.0/24
|
Dbot Ats LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30093
|
SDC Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): SDC Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.84.155.0/24
|
SDC Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396847
|
Ascend Learning LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ascend Learning LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.84.157.0/24, 198.187.138.0/23
|
Ascend Learning LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40062
|
EssexTEL Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): EssexTEL Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.84.218.0/24
|
EssexTEL Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394680
|
New York City Police Department
IPv4 Dải mạng (CIDR): New York City Police Department có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.85.62.0/23, 206.212.128.0/18
|
New York City Police Department có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33138
|
GoldKey Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): GoldKey Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.85.76.0/22
|
GoldKey Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393968
|
Cedexis Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cedexis Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.85.88.0/21, 204.48.34.0/24
|
Cedexis Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53847
|
JDC Data LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): JDC Data LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.86.24.0/21
|
JDC Data LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393909
|
Saddle Mountain Wireless Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Saddle Mountain Wireless Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.86.128.0/24, 172.86.132.0/22, 172.86.136.0/22, 208.90.160.0/21
|
Saddle Mountain Wireless Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13451
|
XenTegra Connect
IPv4 Dải mạng (CIDR): XenTegra Connect có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.86.156.0/23
|
XenTegra Connect có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400781
|
Simwood Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Simwood Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.86.226.0/23, 172.86.228.0/23, 172.86.230.0/24
|
Simwood Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20192
|
Quinault Indian Nation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Quinault Indian Nation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.86.232.0/22
|
Quinault Indian Nation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21613
|
Fort Bend County
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fort Bend County có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.86.237.0/24, 209.184.91.0/24
|
Fort Bend County có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393535
|
Itiviti USA Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Itiviti USA Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.86.238.0/24, 194.103.13.0/24
|
Itiviti USA Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31823
|
Microfour Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Microfour Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.86.239.0/24
|
Microfour Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398015
|
Bloomip Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bloomip Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.87.40.0/21, 208.83.104.0/21
|
Bloomip Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4895
|
Sentinel Technologies Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sentinel Technologies Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.87.48.0/20, 192.75.211.0/24, 199.7.244.0/22
|
Sentinel Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15294
|
Telecurve LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecurve LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.87.72.0/22
|
Telecurve LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19264
|
Hortons TV & Electronics Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hortons TV & Electronics Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.87.76.0/22, 173.249.180.0/22, 199.46.108.0/22
|
Hortons TV & Electronics Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393951
|
Eurofins NSC Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eurofins NSC Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.87.228.0/23
|
Eurofins NSC Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23080
|
3E Company Environmental Ecological and Engineering
IPv4 Dải mạng (CIDR): 3E Company Environmental Ecological and Engineering có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.87.230.0/24, 192.58.131.0/24
|
3E Company Environmental Ecological and Engineering có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19525
|
Travers Tool Co. Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Travers Tool Co. Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.87.231.0/24
|
Travers Tool Co. Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396378
|
OptimERA xG
IPv4 Dải mạng (CIDR): OptimERA xG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.87.232.0/21, 206.168.84.0/22
|
OptimERA xG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394925
|
Allied International Corp of VA.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Allied International Corp of VA. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.93.64.0/20, 204.52.12.0/22
|
Allied International Corp of VA. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46708
|
Integrity Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Integrity Networks có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.93.112.0/21, 204.14.160.0/21, 209.218.130.0/23, 209.218.208.0/22
|
Integrity Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11681
|
Mikmaw Kinamatnewey
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mikmaw Kinamatnewey có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 172.93.124.0/22
|
Mikmaw Kinamatnewey có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394015
|
Versija SIA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Versija SIA có 34 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 172.94.96.0/24, 185.118.77.0/24, 193.68.64.0/23, 193.68.66.0/24, 193.68.67.0/24, 193.68.68.0/22, 193.68.72.0/21, 193.68.80.0/22, 193.68.84.0/24, 193.68.86.0/23, 193.68.88.0/24, 193.68.90.0/24, 193.68.93.0/24, 193.68.94.0/24, 194.8.5.0/24, 194.8.7.0/24, 194.8.8.0/24, 213.21.192.0/23, 213.21.194.0/24, 213.21.195.0/24, 213.21.196.0/22, 213.21.200.0/21, 213.21.208.0/21, 213.21.216.0/23, 213.21.219.0/24, 213.21.221.0/24, 213.21.223.0/24, 213.21.224.0/23, 213.21.227.0/24, 213.21.236.0/24, 213.21.245.0/24, 213.21.248.0/23, 213.21.253.0/24, 213.21.255.0/24
|
Versija SIA có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS203866, AS8285
|
Trang 992 trên 1.443