Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

PloxHost

IPv4 Dải mạng (CIDR): PloxHost có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 172.111.48.0/24, 199.253.30.0/24
PloxHost có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31786

Freedom Networks LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Freedom Networks LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 172.111.53.0/24
Freedom Networks LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399867

Bida Fiber

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bida Fiber có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 172.247.96.0/24
Bida Fiber có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141391

Orange Regional Medical Center

IPv4 Dải mạng (CIDR): Orange Regional Medical Center có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 172.254.1.0/24, 172.254.29.0/24, 172.254.93.0/24, 208.105.61.0/24
Orange Regional Medical Center có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395095

Servit Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Servit Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 173.0.74.0/23
Servit Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36852

Northern Neck Wireless Internet Services LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Northern Neck Wireless Internet Services LLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 173.0.96.0/20, 173.46.166.0/24, 173.46.174.0/23, 173.46.177.0/24, 199.115.80.0/22, 199.189.148.0/22
Northern Neck Wireless Internet Services LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46937

GTT 360 Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): GTT 360 Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 173.0.112.0/20
GTT 360 Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53400

Apyl Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Apyl Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 173.0.128.0/20, 199.127.216.0/22
Apyl Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53628

Cerobi LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cerobi LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 173.45.22.0/24
Cerobi LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15338

Innovative Scaling Technologies Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Innovative Scaling Technologies Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 173.45.139.0/24, 173.45.140.0/22, 173.45.144.0/21, 173.45.152.0/22
Innovative Scaling Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36643

State of NM Administrative Office of the Courts

IPv4 Dải mạng (CIDR): State of NM Administrative Office of the Courts có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 173.46.32.0/19
State of NM Administrative Office of the Courts có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22523

Bard College

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bard College có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 173.46.96.0/19, 192.246.224.0/21, 192.246.232.0/22, 192.76.239.0/24, 192.83.253.0/24
Bard College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33545

Trinity Preparatory School

IPv4 Dải mạng (CIDR): Trinity Preparatory School có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 173.46.160.0/24
Trinity Preparatory School có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394447

Blast Intermediate Unit #17

IPv4 Dải mạng (CIDR): Blast Intermediate Unit #17 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 173.46.208.0/20
Blast Intermediate Unit #17 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20167

Monroe County

IPv4 Dải mạng (CIDR): Monroe County có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 173.84.13.0/24
Monroe County có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS5733

Bloomington Public School District No. 87

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bloomington Public School District No. 87 có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 173.86.246.0/23, 207.68.192.0/22, 207.68.200.0/21
Bloomington Public School District No. 87 có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12239

School District of Lancaster

IPv4 Dải mạng (CIDR): School District of Lancaster có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 173.188.156.0/24
School District of Lancaster có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22050

Fastmetrics

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fastmetrics có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 173.195.64.0/21, 173.195.73.0/24, 173.195.75.0/24, 173.195.76.0/22, 204.139.8.0/24, 204.153.192.0/22, 216.38.128.0/23, 216.38.130.0/24, 216.38.132.0/22, 216.38.136.0/21, 216.38.147.0/24, 216.38.148.0/22, 216.38.152.0/21
Fastmetrics có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6994

Trilliant Networks Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Trilliant Networks Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 173.195.74.0/24
Trilliant Networks Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19532

AIT

IPv4 Dải mạng (CIDR): AIT có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 173.195.106.0/24
AIT có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS933

Matrix Executions LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Matrix Executions LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 173.195.107.0/24
Matrix Executions LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397262

Brazos Valley Council of Governments

IPv4 Dải mạng (CIDR): Brazos Valley Council of Governments có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 173.195.160.0/20
Brazos Valley Council of Governments có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393605

Meridian Bioscience Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Meridian Bioscience Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 173.197.158.0/24
Meridian Bioscience Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399807

Owensboro Messenger Inquirer

IPv4 Dải mạng (CIDR): Owensboro Messenger Inquirer có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 173.197.235.0/24
Owensboro Messenger Inquirer có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40746

Lockton Companies

IPv4 Dải mạng (CIDR): Lockton Companies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 173.198.135.0/24
Lockton Companies có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40354

Optoro Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Optoro Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 173.205.206.0/23
Optoro Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395575

Linux Global

IPv4 Dải mạng (CIDR): Linux Global có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 173.205.220.0/23
Linux Global có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397781

Granite State Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): Granite State Communications có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 173.209.96.0/20, 198.105.236.0/22, 199.180.164.0/22, 206.0.132.0/22
Granite State Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32508

Cambridge Investment Research Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cambridge Investment Research Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 173.209.229.0/24
Cambridge Investment Research Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399530

Halifax International Airport Authority

IPv4 Dải mạng (CIDR): Halifax International Airport Authority có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 173.212.86.0/24
Halifax International Airport Authority có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22372

Navcom Technology Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Navcom Technology Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 173.214.204.0/24, 192.40.52.0/24, 209.59.225.0/24
Navcom Technology Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54250

Heartland Bank and Trust Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Heartland Bank and Trust Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 173.214.206.0/24
Heartland Bank and Trust Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26875

City of Lufkin Texas

IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Lufkin Texas có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 173.219.2.0/24
City of Lufkin Texas có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14808

City of Georgetown

IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Georgetown có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 173.219.37.0/24, 216.117.212.0/24
City of Georgetown có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46169

WV School of Osteopathic Medicine

IPv4 Dải mạng (CIDR): WV School of Osteopathic Medicine có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 173.219.86.0/24
WV School of Osteopathic Medicine có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32426

Texas A&M International University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Texas A&M International University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 173.224.80.0/20
Texas A&M International University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47050

Net-Neutral Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Net-Neutral Inc có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 173.224.224.0/20, 204.106.8.0/21, 208.122.240.0/20, 208.70.0.0/21, 208.78.56.0/21, 208.92.112.0/21
Net-Neutral Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36052

Southwest Minnesota Broadband Services

IPv4 Dải mạng (CIDR): Southwest Minnesota Broadband Services có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 173.225.32.0/20, 199.36.224.0/21
Southwest Minnesota Broadband Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25715

State of Wa Secretary of State

IPv4 Dải mạng (CIDR): State of Wa Secretary of State có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 173.225.94.0/23
State of Wa Secretary of State có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393777

Brentwood Academy

IPv4 Dải mạng (CIDR): Brentwood Academy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 173.226.23.0/24
Brentwood Academy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53816

Volusia County Clerk of the Courts

IPv4 Dải mạng (CIDR): Volusia County Clerk of the Courts có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 173.226.29.0/24
Volusia County Clerk of the Courts có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36740

Healthcare Realty Trust Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Healthcare Realty Trust Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 173.226.30.0/24, 204.77.134.0/23
Healthcare Realty Trust Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30532

Bellarmine University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bellarmine University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 173.226.32.0/21, 198.190.212.0/24
Bellarmine University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396358

HireRight LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): HireRight LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 173.226.65.0/24, 199.255.140.0/22
HireRight LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46340

Bridgepay Network Solutions LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bridgepay Network Solutions LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 173.226.83.0/24, 192.84.6.0/24
Bridgepay Network Solutions LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46142

Honda Aircraft Company LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Honda Aircraft Company LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 173.226.85.0/24
Honda Aircraft Company LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22127

Livingston And Haven LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Livingston And Haven LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 173.226.87.0/24
Livingston And Haven LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393271

Tekvizion PVS Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tekvizion PVS Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 173.226.129.0/24, 174.47.156.0/22, 192.65.79.0/24, 199.182.124.0/22, 204.89.189.0/24
Tekvizion PVS Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS398334, AS399932

Catalyst Corporate Federal Credit Union

IPv4 Dải mạng (CIDR): Catalyst Corporate Federal Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 173.226.161.0/24
Catalyst Corporate Federal Credit Union có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397862

Hydrotex Partners Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hydrotex Partners Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 173.226.167.0/24
Hydrotex Partners Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40477