Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
CCNBI Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): CCNBI Inc có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 173.226.176.0/23, 199.58.240.0/22, 199.58.244.0/23, 199.58.246.0/24, 207.71.48.0/24
|
CCNBI Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32152
|
Alston & Bird LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alston & Bird LLP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 173.226.232.0/24
|
Alston & Bird LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36188
|
Knobbe Martens Olson & Bear LLP.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Knobbe Martens Olson & Bear LLP. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 173.227.19.0/24
|
Knobbe Martens Olson & Bear LLP. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26780
|
Enterprise Financial Group Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Enterprise Financial Group Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 173.227.68.0/24
|
Enterprise Financial Group Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394685
|
Trinicom Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Trinicom Communications có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 173.227.84.0/22, 204.57.112.0/23, 204.57.114.0/24, 209.163.188.0/24
|
Trinicom Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22403
|
Community Medical Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): Community Medical Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 173.227.98.0/24
|
Community Medical Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396991
|
LMG Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): LMG Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 173.227.147.0/24
|
LMG Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32847
|
Logic Springs Technologies
IPv4 Dải mạng (CIDR): Logic Springs Technologies có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 173.227.148.0/24
|
Logic Springs Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25744
|
E-470 Public Highway Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): E-470 Public Highway Authority có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 173.227.167.0/24
|
E-470 Public Highway Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396248
|
Liberty Media Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Liberty Media Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 173.227.188.0/24
|
Liberty Media Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62750
|
StarMax Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): StarMax Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 173.227.192.0/22
|
StarMax Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30216
|
Buyseasons Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Buyseasons Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 173.227.207.0/24
|
Buyseasons Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13967
|
Seaworld Parks & Entertainment Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Seaworld Parks & Entertainment Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 173.227.210.0/24
|
Seaworld Parks & Entertainment Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395659
|
Bramco LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bramco LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 173.227.214.0/24
|
Bramco LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25965
|
Summitt Trucking LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Summitt Trucking LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 173.227.217.0/24
|
Summitt Trucking LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397252
|
Portfolio Financial Servicing Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Portfolio Financial Servicing Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 173.227.226.0/24, 199.182.207.0/24
|
Portfolio Financial Servicing Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394687
|
5Nines Data LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): 5Nines Data LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 173.229.0.0/19, 205.196.146.0/24, 208.66.128.0/21
|
5Nines Data LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16842
|
Sony Media Software and Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sony Media Software and Services Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 173.230.192.0/19
|
Sony Media Software and Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33064
|
Masters Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Masters Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 173.231.66.0/23
|
Masters Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397895
|
Office Municipal D Habitation de Montreal
IPv4 Dải mạng (CIDR): Office Municipal D Habitation de Montreal có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 173.231.119.0/24
|
Office Municipal D Habitation de Montreal có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26516
|
Dordt University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dordt University có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 173.233.32.0/21, 173.233.40.0/22, 173.233.44.0/23, 198.97.44.0/24
|
Dordt University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398119
|
Tennessee State University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tennessee State University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 173.233.192.0/18
|
Tennessee State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27422
|
Netriplex Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netriplex Corporation có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 173.237.195.0/24, 173.237.198.0/23, 173.237.200.0/22, 173.237.207.0/24
|
Netriplex Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15072
|
Paul Consulting Group LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Paul Consulting Group LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 173.239.246.0/24
|
Paul Consulting Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397256
|
McGladrey
IPv4 Dải mạng (CIDR): McGladrey có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 173.240.64.0/22, 173.240.72.0/21, 208.88.236.0/22
|
McGladrey có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46552
|
Intuit Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intuit Inc. có 21 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 173.240.160.0/22, 173.240.164.0/24, 173.240.166.0/23, 173.240.168.0/21, 199.16.136.0/21, 199.187.152.0/21, 206.108.40.0/24, 206.108.42.0/23, 206.108.44.0/22, 206.225.192.0/21, 206.225.202.0/24, 206.225.204.0/22, 206.225.208.0/22, 206.225.212.0/23, 206.225.214.0/24, 206.225.216.0/24, 206.225.218.0/24, 206.225.220.0/22, 207.207.160.0/20, 207.207.180.0/22, 207.207.184.0/24
|
Intuit Inc. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS11641, AS20439, AS7384
|
Elizabethtown College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Elizabethtown College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 173.240.224.0/20
|
Elizabethtown College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12268
|
Deniro Marketing LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Deniro Marketing LLC. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 173.241.0.0/24, 173.241.2.0/23, 173.241.4.0/23, 173.241.6.0/24, 173.241.8.0/21
|
Deniro Marketing LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19884
|
AppDirect
IPv4 Dải mạng (CIDR): AppDirect có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 173.241.32.0/22, 173.241.36.0/24, 173.241.40.0/22, 173.241.45.0/24, 173.241.47.0/24
|
AppDirect có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36068
|
BIDS Trading L.P.
IPv4 Dải mạng (CIDR): BIDS Trading L.P. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 173.241.80.0/24, 173.241.84.0/24, 173.241.85.0/24, 173.241.86.0/24, 173.241.88.0/24, 173.241.91.0/24, 173.241.92.0/24, 173.241.95.0/24
|
BIDS Trading L.P. có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS22996, AS36082, AS393791, AS393919
|
Accident Fund Insurance Company of America
IPv4 Dải mạng (CIDR): Accident Fund Insurance Company of America có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 173.241.221.0/24
|
Accident Fund Insurance Company of America có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20227
|
County of Henrico
IPv4 Dải mạng (CIDR): County of Henrico có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 173.242.160.0/21, 173.242.168.0/22, 173.242.172.0/23, 173.242.175.0/24, 206.192.118.0/24
|
County of Henrico có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18773
|
Luther Seminary
IPv4 Dải mạng (CIDR): Luther Seminary có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 173.243.208.0/20, 208.82.48.0/21
|
Luther Seminary có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20125
|
Satelcom Internet Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Satelcom Internet Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 173.243.229.0/24, 199.58.232.0/21, 204.80.0.0/21, 208.77.80.0/21
|
Satelcom Internet Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16438
|
Vector Data Systems LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vector Data Systems LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 173.243.232.0/22, 192.150.211.0/24, 199.96.108.0/22
|
Vector Data Systems LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11362
|
Stephen M Boyd Development Limited Liability Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stephen M Boyd Development Limited Liability Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 173.243.237.0/24
|
Stephen M Boyd Development Limited Liability Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400478
|
VelociHost Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): VelociHost Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 173.243.238.0/23, 192.171.18.0/23, 192.189.171.0/24
|
VelociHost Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63452
|
Salem State University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Salem State University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 173.244.0.0/19
|
Salem State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54616
|
NorthgateArinso Belgium BV
IPv4 Dải mạng (CIDR): NorthgateArinso Belgium BV có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 173.245.160.0/21, 178.217.16.0/21, 212.190.64.0/24
|
NorthgateArinso Belgium BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58122
|
Northgatearinso LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Northgatearinso LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 173.245.168.0/23, 173.245.172.0/22, 173.245.176.0/20
|
Northgatearinso LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36842
|
Elbertonnet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Elbertonnet có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 173.245.224.0/24, 198.251.40.0/21, 208.101.192.0/24
|
Elbertonnet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21668
|
Illinois Mutual Life Insurance Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Illinois Mutual Life Insurance Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 173.249.69.0/24
|
Illinois Mutual Life Insurance Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40771
|
Omaticon Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Omaticon Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 173.249.160.0/22
|
Omaticon Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400765
|
Toledo Telephone Co Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Toledo Telephone Co Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 173.250.240.0/20, 199.15.216.0/21, 208.70.48.0/21
|
Toledo Telephone Co Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21577
|
Nu-Age Managed Services LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nu-Age Managed Services LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 173.251.30.0/24, 199.96.104.0/24
|
Nu-Age Managed Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11737
|
Eisai Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eisai Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 173.251.54.0/24
|
Eisai Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13599
|
Prestige Brands Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prestige Brands Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 173.251.60.0/24
|
Prestige Brands Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22225
|
Tourmaline Partners LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tourmaline Partners LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 173.251.64.0/24
|
Tourmaline Partners LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16884
|
PBF Holding Company LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): PBF Holding Company LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 173.251.91.0/24
|
PBF Holding Company LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53725
|
Maher Terminals LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maher Terminals LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 173.251.111.0/24
|
Maher Terminals LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53475
|
Trang 995 trên 1.443