Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
1 DNA Way
IPv4 Dải mạng (CIDR): 1 DNA Way có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 175.28.64.0/18, 203.135.189.0/24
|
1 DNA Way có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45802
|
Access Telecom BD Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Access Telecom BD Ltd. có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 175.29.124.0/22, 175.29.140.0/22, 175.29.144.0/22, 175.29.16.0/20, 175.29.160.0/19, 175.29.192.0/21, 175.29.32.0/19, 175.29.64.0/19, 175.29.8.0/21, 202.22.192.0/20, 203.76.144.0/21, 203.82.192.0/20
|
Access Telecom BD Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17469
|
Ryugyong-Dong
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ryugyong-Dong có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 175.45.176.0/22
|
Ryugyong-Dong có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131279
|
Universitas Brawijaya
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Brawijaya có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 175.45.184.0/21
|
Universitas Brawijaya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46019
|
Tai-Fu Cloud Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tai-Fu Cloud Co. Ltd. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 175.97.128.0/18, 175.99.0.0/19, 175.99.192.0/19
|
Tai-Fu Cloud Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131628
|
Excellmedia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Excellmedia có 29 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 175.101.0.0/19, 175.101.112.0/21, 175.101.120.0/24, 175.101.126.0/23, 175.101.128.0/22, 175.101.132.0/23, 175.101.136.0/21, 175.101.144.0/21, 175.101.152.0/24, 175.101.156.0/22, 175.101.160.0/23, 175.101.162.0/24, 175.101.240.0/24, 175.101.255.0/24, 175.101.32.0/22, 175.101.36.0/23, 175.101.39.0/24, 175.101.42.0/23, 175.101.44.0/24, 175.101.48.0/22, 175.101.53.0/24, 175.101.54.0/23, 175.101.56.0/24, 175.101.59.0/24, 175.101.60.0/22, 175.101.64.0/19, 175.101.96.0/20, 202.133.48.0/20, 202.153.32.0/20
|
Excellmedia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17754
|
Excell Media Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Excell Media Pvt Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 175.101.241.0/24, 175.101.242.0/24, 175.101.251.0/24, 175.101.252.0/24
|
Excell Media Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135203
|
Shanghai Yovole Networks Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shanghai Yovole Networks Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 175.102.32.0/22
|
Shanghai Yovole Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45086
|
Vietnam Bank for Agriculture Anh Rural Development
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vietnam Bank for Agriculture Anh Rural Development có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 175.106.0.0/22
|
Vietnam Bank for Agriculture Anh Rural Development có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55306
|
Level 2 133 Castlereagh Street
IPv4 Dải mạng (CIDR): Level 2 133 Castlereagh Street có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 175.106.24.0/22
|
Level 2 133 Castlereagh Street có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45872
|
Universitas Gadjah Mada
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Gadjah Mada có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 175.111.88.0/22, 202.43.92.0/22
|
Universitas Gadjah Mada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45705
|
PT Wifipedia Sinergi Telematika
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Wifipedia Sinergi Telematika có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 175.111.96.0/24
|
PT Wifipedia Sinergi Telematika có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151995
|
Phaze Broadcasting Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Phaze Broadcasting Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 175.111.178.0/24
|
Phaze Broadcasting Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152472
|
Chungnam National University Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chungnam National University Hospital có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 175.115.50.0/24, 211.208.79.0/24, 211.208.80.0/24, 218.234.147.0/24, 219.254.144.0/23
|
Chungnam National University Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131882
|
BKL LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): BKL LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 175.119.43.0/24, 203.231.25.0/24, 203.231.64.0/23, 210.103.203.0/24
|
BKL LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23593
|
Nicemoney2-As-KR Nice TCM
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nicemoney2-As-KR Nice TCM có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 175.120.232.0/24, 218.144.142.0/24
|
Nicemoney2-As-KR Nice TCM có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10065
|
Korea Credit Guarantee Fund
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korea Credit Guarantee Fund có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 175.121.41.0/24, 210.96.165.0/24, 210.96.166.0/24, 211.55.206.192/27
|
Korea Credit Guarantee Fund có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS17601, AS45988
|
Dongducheonyangju Office of Education
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dongducheonyangju Office of Education có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 175.121.151.0/24, 211.185.51.0/24, 218.55.159.0/24, 222.120.15.0/24
|
Dongducheonyangju Office of Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38409
|
KTO
IPv4 Dải mạng (CIDR): KTO có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 175.122.1.0/24, 175.122.2.0/24
|
KTO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9854
|
Korean National Railroad Administration
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korean National Railroad Administration có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 175.123.132.0/24, 211.173.10.0/24, 211.173.8.0/23
|
Korean National Railroad Administration có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10055
|
Ibk Securities
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ibk Securities có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 175.124.149.0/24, 221.147.10.0/26
|
Ibk Securities có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17836
|
Korea Culture Information Service Agency
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korea Culture Information Service Agency có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 175.125.91.0/24, 210.108.46.0/24, 210.108.60.0/24
|
Korea Culture Information Service Agency có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10183
|
Lingnan University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lingnan University có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 175.159.248.0/22, 175.159.252.0/23, 175.159.32.0/19, 192.245.208.0/24, 202.40.192.0/20, 202.75.64.0/21, 202.75.72.0/22, 203.188.120.0/21, 203.188.96.0/21
|
Lingnan University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7651
|
The Education University of Hong Kong
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Education University of Hong Kong có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 175.159.128.0/20, 175.159.244.0/22, 202.40.217.0/24, 202.45.32.0/19, 202.75.76.0/22, 203.188.113.0/24, 203.188.114.0/23, 203.188.116.0/24, 203.188.92.0/22
|
The Education University of Hong Kong có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7650
|
Hong Kong Metropolitan University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hong Kong Metropolitan University có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 175.159.216.0/21, 192.207.91.0/24, 202.125.232.0/21, 202.40.157.0/24, 202.40.219.0/24, 202.40.220.0/24, 202.40.222.0/23
|
Hong Kong Metropolitan University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17764
|
Level 2 Building C
IPv4 Dải mạng (CIDR): Level 2 Building C có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 175.176.208.0/21, 203.34.75.0/24, 203.62.198.0/24
|
Level 2 Building C có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55328
|
PTT Digital Solutions Company Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): PTT Digital Solutions Company Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 175.176.220.0/22, 202.44.0.0/21
|
PTT Digital Solutions Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55403
|
Pmi Mortgage Insurance Ltd Sydney
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pmi Mortgage Insurance Ltd Sydney có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 175.184.200.0/21, 175.184.208.0/21
|
Pmi Mortgage Insurance Ltd Sydney có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38269
|
Mass Infonet P Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mass Infonet P Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 175.184.255.0/24
|
Mass Infonet P Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55428
|
IBK Insurance
IPv4 Dải mạng (CIDR): IBK Insurance có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 175.195.74.0/23
|
IBK Insurance có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131816
|
LAST MILE spol. s r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): LAST MILE spol. s r.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.10.40.0/21, 185.110.144.0/22
|
LAST MILE spol. s r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56800
|
Emaxy SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Emaxy SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.10.56.0/21
|
Emaxy SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197825
|
Hispanica de Telecomunicaciones Y Servicios Integrales S.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hispanica de Telecomunicaciones Y Servicios Integrales S.L. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.10.64.0/20, 185.191.40.0/22, 185.32.68.0/24
|
Hispanica de Telecomunicaciones Y Servicios Integrales S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56571
|
Gobierno de Navarra
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gobierno de Navarra có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.12.80.0/21
|
Gobierno de Navarra có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197829
|
E.S.I. S.N.C di Teofili Elisabetta E C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): E.S.I. S.N.C di Teofili Elisabetta E C. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.12.88.0/21, 185.182.172.0/22
|
E.S.I. S.N.C di Teofili Elisabetta E C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197859
|
Sauron CZ s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sauron CZ s.r.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.12.112.0/20
|
Sauron CZ s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57279
|
Elsuhd Company for Communications Services Cybersecurity Information Technology Electronic Governance and Commercial Agencies Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Elsuhd Company for Communications Services Cybersecurity Information Technology Electronic Governance and Commercial Agencies Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.28.73.0/24, 176.28.74.0/23, 176.28.79.0/24, 185.58.12.0/22
|
Elsuhd Company for Communications Services Cybersecurity Information Technology Electronic Governance and Commercial Agencies Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197893
|
Al Marafaa Co. for General Trading Services Information Technology and Contracts Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Al Marafaa Co. for General Trading Services Information Technology and Contracts Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.28.77.0/24, 176.28.78.0/24
|
Al Marafaa Co. for General Trading Services Information Technology and Contracts Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197390
|
Continentale Krankenversicherung a.G.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Continentale Krankenversicherung a.G. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.32.40.0/21
|
Continentale Krankenversicherung a.G. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56919
|
Netfone Telecom Tavkozlesi es Szolgaltato KFT
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netfone Telecom Tavkozlesi es Szolgaltato KFT có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.32.200.0/21, 185.6.156.0/22, 185.71.104.0/22
|
Netfone Telecom Tavkozlesi es Szolgaltato KFT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197862
|
Dogus Planet Elektronik Ticaret ve Bilisim Hizm A.S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dogus Planet Elektronik Ticaret ve Bilisim Hizm A.S có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.41.133.0/24
|
Dogus Planet Elektronik Ticaret ve Bilisim Hizm A.S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61420
|
Toluna SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Toluna SAS có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.52.184.0/24, 176.52.185.0/24, 176.52.186.0/24, 176.52.188.0/22
|
Toluna SAS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS197573, AS47420
|
Solidnet Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Solidnet Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.53.152.0/23, 176.53.154.0/24
|
Solidnet Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209775
|
ITService LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): ITService LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.53.155.0/24
|
ITService LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212247
|
You Online LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): You Online LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.53.193.0/24, 193.32.203.0/24
|
You Online LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198580
|
PulNet LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): PulNet LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.53.194.0/23, 176.53.209.0/24, 176.53.210.0/24
|
PulNet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34232
|
Anadolu Birlik Holding Anonim Sirketi
IPv4 Dải mạng (CIDR): Anadolu Birlik Holding Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.56.33.0/24
|
Anadolu Birlik Holding Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210497
|
Iranian Information Technology PJSC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iranian Information Technology PJSC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.56.144.0/24, 176.56.146.0/24, 176.56.148.0/24, 176.56.150.0/24
|
Iranian Information Technology PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48555
|
Iranian Information Technology Company PLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Iranian Information Technology Company PLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.56.145.0/24, 176.56.147.0/24, 176.56.149.0/24, 176.56.151.0/24, 176.56.152.0/22, 185.63.236.0/22
|
Iranian Information Technology Company PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56861
|
S.I.A.IBANPay
IPv4 Dải mạng (CIDR): S.I.A.IBANPay có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.57.40.0/21
|
S.I.A.IBANPay có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197870
|
Trang 997 trên 1.443