Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Tilda Publishing LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tilda Publishing LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.57.66.0/23, 193.3.17.0/24
|
Tilda Publishing LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210753
|
Yedinaya Setevaya Kompaniya Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yedinaya Setevaya Kompaniya Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.57.72.0/21, 185.8.124.0/22
|
Yedinaya Setevaya Kompaniya Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199634
|
Maintel Europe Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Maintel Europe Limited có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.57.248.0/21, 185.181.144.0/22, 195.60.196.0/22
|
Maintel Europe Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39097
|
Altia Consultores S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Altia Consultores S.A. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.58.8.0/21, 185.197.200.0/22
|
Altia Consultores S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57656
|
E-Cho Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): E-Cho Sp. z o.o. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.58.16.0/22, 176.58.20.0/24, 176.58.22.0/24, 185.23.12.0/22, 185.46.174.0/24, 193.3.51.0/24, 194.187.116.0/24
|
E-Cho Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198230
|
Ultra.net Leszek Pekala
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ultra.net Leszek Pekala có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.58.21.0/24
|
Ultra.net Leszek Pekala có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60658
|
Pcboot Uslugi Informatyczno-Internetowe Rafal Wilk
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pcboot Uslugi Informatyczno-Internetowe Rafal Wilk có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.58.23.0/24
|
Pcboot Uslugi Informatyczno-Internetowe Rafal Wilk có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199252
|
Netstream Technology Joint-Stock Private Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netstream Technology Joint-Stock Private Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.58.64.0/20, 185.6.16.0/22
|
Netstream Technology Joint-Stock Private Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56995
|
IT Jedan d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): IT Jedan d.o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.62.31.0/24
|
IT Jedan d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60762
|
KEYANA Information Technology Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): KEYANA Information Technology Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.62.144.0/21
|
KEYANA Information Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57067
|
IP4ISP z.s.p.o
IPv4 Dải mạng (CIDR): IP4ISP z.s.p.o có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.62.224.0/20, 185.172.252.0/22, 188.120.192.0/19, 194.12.32.0/20
|
IP4ISP z.s.p.o có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49985
|
Elsynet S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Elsynet S.r.l. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.65.80.0/20, 185.109.184.0/22, 185.5.112.0/22, 193.105.228.0/24
|
Elsynet S.r.l. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS196983, AS39423
|
VITKOVICE IT SOLUTIONS a.s.
IPv4 Dải mạng (CIDR): VITKOVICE IT SOLUTIONS a.s. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.67.224.0/21, 185.10.236.0/22
|
VITKOVICE IT SOLUTIONS a.s. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56973
|
LTD Komplex-Info
IPv4 Dải mạng (CIDR): LTD Komplex-Info có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.67.240.0/21, 185.221.116.0/22
|
LTD Komplex-Info có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198415
|
Tradelogiq Markets Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tradelogiq Markets Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.67.248.0/21
|
Tradelogiq Markets Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57147
|
MeetingZone Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): MeetingZone Limited có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.74.0.0/21, 185.66.32.0/22
|
MeetingZone Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20878
|
OVD Kinegram AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): OVD Kinegram AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.74.40.0/21
|
OVD Kinegram AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197689
|
NetDataComm S.R.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NetDataComm S.R.O. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.74.128.0/19, 193.200.244.0/24, 193.200.246.0/24, 193.200.251.0/24, 193.200.252.0/24
|
NetDataComm S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35613
|
G.ART Technology Artur Grabiec
IPv4 Dải mạng (CIDR): G.ART Technology Artur Grabiec có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.96.32.0/20
|
G.ART Technology Artur Grabiec có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197956
|
Telecom Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecom Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.96.64.0/21, 195.178.24.0/23
|
Telecom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50029
|
Orbitel LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Orbitel LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.96.80.0/21, 195.88.62.0/23
|
Orbitel LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48978
|
Telenet Systems GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telenet Systems GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.96.152.0/21
|
Telenet Systems GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198950
|
IPSvyaz OOO
IPv4 Dải mạng (CIDR): IPSvyaz OOO có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.96.188.0/24
|
IPSvyaz OOO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48276
|
JSC TCS
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC TCS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.96.224.0/24
|
JSC TCS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209517
|
CloudTek TOO
IPv4 Dải mạng (CIDR): CloudTek TOO có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.96.227.0/24
|
CloudTek TOO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198483
|
NPC Briz- LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): NPC Briz- LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.96.229.0/24
|
NPC Briz- LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64486
|
Sue LPR Republican Digital Communication
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sue LPR Republican Digital Communication có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.96.230.0/24, 193.228.162.0/24
|
Sue LPR Republican Digital Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208890
|
Internet96 LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet96 LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.96.234.0/24
|
Internet96 LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49860
|
Intom Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intom Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.96.235.0/24
|
Intom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203844
|
I-T-C LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): I-T-C LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.96.237.0/24
|
I-T-C LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57655
|
Sergey Olenich
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sergey Olenich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.96.240.0/24
|
Sergey Olenich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43972
|
Airnet LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Airnet LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.221.28.0/23, 176.96.241.0/24, 176.96.243.0/24, 185.15.112.0/22
|
Airnet LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS199469, AS212860
|
LLC Biovitrum
IPv4 Dải mạng (CIDR): LLC Biovitrum có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.96.242.0/24
|
LLC Biovitrum có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212919
|
JSC Central PPK
IPv4 Dải mạng (CIDR): JSC Central PPK có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.96.252.0/23
|
JSC Central PPK có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199940
|
Stampi Spol. S R.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stampi Spol. S R.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.97.8.0/21
|
Stampi Spol. S R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57288
|
Gmina Miasto Koszalin
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gmina Miasto Koszalin có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.97.16.0/21
|
Gmina Miasto Koszalin có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197399
|
Multinet Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Multinet Sp. z o.o. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.97.48.0/24, 185.1.91.0/24, 185.144.113.0/24, 185.198.18.0/23
|
Multinet Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57219
|
P.H.U MMJ Marcin Janos
IPv4 Dải mạng (CIDR): P.H.U MMJ Marcin Janos có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.97.52.0/22
|
P.H.U MMJ Marcin Janos có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59958
|
MAZOVIA Investment Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): MAZOVIA Investment Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.97.80.0/20
|
MAZOVIA Investment Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198073
|
IPCom GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): IPCom GmbH có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.97.158.0/24, 185.167.176.0/24, 193.46.135.0/24, 194.0.182.0/24, 194.50.187.0/24
|
IPCom GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207021
|
Docaposte Arkhineo SAS
IPv4 Dải mạng (CIDR): Docaposte Arkhineo SAS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.97.159.0/24
|
Docaposte Arkhineo SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199199
|
KaspiyTelekom Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): KaspiyTelekom Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.97.160.0/19
|
KaspiyTelekom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57333
|
Bykov Roman Andreevich
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bykov Roman Andreevich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.97.194.0/24
|
Bykov Roman Andreevich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48610
|
Joonas Ahonen
IPv4 Dải mạng (CIDR): Joonas Ahonen có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.97.197.0/24
|
Joonas Ahonen có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49189
|
Quicknet LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Quicknet LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.97.221.0/24, 193.107.104.0/22
|
Quicknet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211190
|
Miroslav Klement
IPv4 Dải mạng (CIDR): Miroslav Klement có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.97.240.0/21
|
Miroslav Klement có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60529
|
Crystal Telecom Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Crystal Telecom Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.98.0.0/19, 195.211.60.0/22
|
Crystal Telecom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49889
|
Yousef Ahmed Alghanim & Sons LTD
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yousef Ahmed Alghanim & Sons LTD có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.98.36.0/22
|
Yousef Ahmed Alghanim & Sons LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210270
|
FLP Sidorenko Aleksandr Aleksandrovich
IPv4 Dải mạng (CIDR): FLP Sidorenko Aleksandr Aleksandrovich có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 176.98.48.0/21
|
FLP Sidorenko Aleksandr Aleksandrovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57383
|
TOV TV&Radio Company .Tim.
IPv4 Dải mạng (CIDR): TOV TV&Radio Company .Tim. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 176.98.64.0/19, 195.189.104.0/22
|
TOV TV&Radio Company .Tim. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41096
|
Trang 998 trên 1.443