Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Telemark Telekommunikationsgesellschaft Mark mbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telemark Telekommunikationsgesellschaft Mark mbH có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.97.163.0/24, 185.129.252.0/22, 193.254.202.0/23, 213.244.32.0/23, 213.244.34.0/24, 213.244.35.0/24, 213.244.36.0/23, 213.244.38.0/24, 213.244.39.0/24, 213.244.40.0/23, 213.244.42.0/24, 213.244.43.0/24, 213.244.44.0/22
|
Telemark Telekommunikationsgesellschaft Mark mbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS203593, AS25317
|
Institut Pasteur
IPv4 Dải mạng (CIDR): Institut Pasteur có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.99.0.0/16
|
Institut Pasteur có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29110
|
Britel S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Britel S.A. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.100.37.0/24, 157.100.42.0/24, 157.100.46.0/23
|
Britel S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272883
|
Segasammy Sega Sammy Holdings Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Segasammy Sega Sammy Holdings Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.109.0.0/16
|
Segasammy Sega Sammy Holdings Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37919
|
Chubu University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chubu University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.110.0.0/16
|
Chubu University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37910
|
Tohoku Gakuin University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tohoku Gakuin University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.118.0.0/16
|
Tohoku Gakuin University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58785
|
CNIX China Internet Exchange
IPv4 Dải mạng (CIDR): CNIX China Internet Exchange có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.119.172.0/22
|
CNIX China Internet Exchange có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137804
|
GMO GlobalSign Holdings K.K.
IPv4 Dải mạng (CIDR): GMO GlobalSign Holdings K.K. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.120.112.0/23, 157.120.114.0/24
|
GMO GlobalSign Holdings K.K. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS146987
|
Fuji Soft Incorporated
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fuji Soft Incorporated có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.120.128.0/19, 202.149.0.0/20, 202.149.16.0/21
|
Fuji Soft Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9604
|
OP Osuuskunta
IPv4 Dải mạng (CIDR): OP Osuuskunta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.124.0.0/16
|
OP Osuuskunta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1738
|
United States Antarctic Program
IPv4 Dải mạng (CIDR): United States Antarctic Program có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.132.0.0/16, 192.150.224.0/24, 192.207.225.0/24, 198.102.91.0/24, 199.184.189.0/24, 199.190.182.0/24, 199.201.248.0/23, 199.4.250.0/23, 204.145.215.0/24, 204.238.237.0/24, 204.89.132.0/23, 205.159.161.0/24
|
United States Antarctic Program có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7872
|
SAP_DC_SYD SAP
IPv4 Dải mạng (CIDR): SAP_DC_SYD SAP có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.133.100.0/22, 157.133.104.0/21, 157.133.98.0/23, 203.13.156.0/24
|
SAP_DC_SYD SAP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133767
|
SAP_DC_TYO SAP
IPv4 Dải mạng (CIDR): SAP_DC_TYO SAP có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.133.144.0/20, 202.242.1.0/24, 202.242.2.0/24
|
SAP_DC_TYO SAP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135401
|
SAP_DC_SIN SAP Asia Pte Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): SAP_DC_SIN SAP Asia Pte Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.133.162.0/23, 157.133.164.0/23, 169.145.192.0/20, 203.34.237.0/24
|
SAP_DC_SIN SAP Asia Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18219
|
SAP Brasil Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): SAP Brasil Ltda. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.133.244.0/22
|
SAP Brasil Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266600
|
County of Ventura
IPv4 Dải mạng (CIDR): County of Ventura có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.145.121.0/24, 157.145.211.0/24, 157.145.213.0/24, 157.145.215.0/24, 157.145.220.0/24, 157.145.254.0/24
|
County of Ventura có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32358
|
United Nations
IPv4 Dải mạng (CIDR): United Nations có 30 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.150.0.0/19, 157.150.128.0/19, 157.150.160.0/20, 157.150.176.0/21, 157.150.184.0/24, 157.150.187.0/24, 157.150.188.0/22, 157.150.193.0/24, 157.150.194.0/23, 157.150.196.0/22, 157.150.200.0/21, 157.150.208.0/20, 157.150.224.0/23, 157.150.226.0/24, 157.150.228.0/23, 157.150.230.0/24, 157.150.232.0/21, 157.150.240.0/21, 157.150.248.0/22, 157.150.252.0/23, 157.150.255.0/24, 157.150.33.0/24, 157.150.35.0/24, 157.150.36.0/22, 157.150.40.0/24, 157.150.42.0/23, 157.150.44.0/22, 157.150.48.0/20, 157.150.64.0/18, 192.132.208.0/24
|
United Nations có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22723
|
Highmark Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Highmark Inc có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.154.0.0/16, 167.164.0.0/16, 192.152.123.0/24, 198.153.220.0/23, 198.200.200.0/24, 199.190.160.0/23, 199.190.163.0/24, 199.190.164.0/24, 199.190.166.0/24, 204.27.158.0/24, 204.80.216.0/24
|
Highmark Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21965
|
Coles Supermarkets Australia Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coles Supermarkets Australia Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.155.0.0/16, 203.5.128.0/19
|
Coles Supermarkets Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17983
|
Shippensburg University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shippensburg University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.160.0.0/16, 204.108.172.0/23
|
Shippensburg University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398663
|
Turner Broadcasting System Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Turner Broadcasting System Inc. có 34 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.166.0.0/18, 157.166.112.0/21, 157.166.120.0/22, 157.166.124.0/23, 157.166.127.0/24, 157.166.128.0/23, 157.166.130.0/23, 157.166.140.0/23, 157.166.142.0/24, 157.166.143.0/24, 157.166.144.0/23, 157.166.146.0/23, 157.166.148.0/22, 157.166.152.0/21, 157.166.160.0/19, 157.166.192.0/20, 157.166.208.0/24, 157.166.209.0/24, 157.166.210.0/23, 157.166.214.0/23, 157.166.216.0/21, 157.166.224.0/19, 157.166.66.0/23, 157.166.68.0/22, 157.166.72.0/21, 157.166.80.0/20, 157.166.96.0/20, 168.161.100.0/24, 168.161.105.0/24, 168.161.107.0/24, 168.161.108.0/24, 168.161.12.0/22, 168.161.24.0/22, 198.81.230.0/24
|
Turner Broadcasting System Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS40703, AS5662
|
HBO Europe s.r.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): HBO Europe s.r.o. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.166.64.0/23, 185.130.208.0/22, 185.139.216.0/23, 185.139.218.0/23, 195.189.144.0/24, 212.46.44.0/24
|
HBO Europe s.r.o. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS43500, AS49142
|
Home Box Office
IPv4 Dải mạng (CIDR): Home Box Office có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.166.126.0/24, 206.208.177.0/24, 206.208.178.0/24, 206.208.180.0/23, 206.208.182.0/24
|
Home Box Office có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25802
|
Forcepoint LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Forcepoint LLC có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.167.1.0/24, 157.167.3.0/24, 192.132.210.0/24, 204.15.64.0/22, 204.15.68.0/23, 204.15.70.0/24, 208.80.192.0/22, 208.80.196.0/24, 208.80.198.0/23
|
Forcepoint LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13448
|
Colt International Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Colt International Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.173.224.0/19
|
Colt International Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41936
|
Hauptverband der oesterreichischen Sozialversicherungstraeger
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hauptverband der oesterreichischen Sozialversicherungstraeger có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.177.248.0/22, 193.228.100.0/24, 194.153.217.0/24
|
Hauptverband der oesterreichischen Sozialversicherungstraeger có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16099
|
WM. Rainey Harper College
IPv4 Dải mạng (CIDR): WM. Rainey Harper College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.178.0.0/16
|
WM. Rainey Harper College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15337
|
Control Data Thailand Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Control Data Thailand Ltd có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.179.6.0/24, 202.22.13.0/24, 202.22.14.0/23
|
Control Data Thailand Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55642
|
Ross Stores Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ross Stores Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.183.0.0/16, 192.247.32.0/19
|
Ross Stores Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21763
|
Lexmark International Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lexmark International Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.184.0.0/16, 192.146.101.0/24
|
Lexmark International Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1751
|
The City of New York
IPv4 Dải mạng (CIDR): The City of New York có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.188.0.0/16, 161.185.0.0/16, 167.153.0.0/17, 167.153.128.0/18, 167.153.192.0/19, 167.153.224.0/20, 167.153.240.0/22, 167.153.244.0/22, 167.153.248.0/22, 167.153.252.0/24, 167.153.253.0/24, 167.153.254.0/23
|
The City of New York có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS22252, AS398875
|
Merative US L.P.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Merative US L.P. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.199.0.0/16, 198.91.2.0/23, 198.91.4.0/22, 204.87.171.0/24
|
Merative US L.P. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21701
|
Brigham Young University - Idaho
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brigham Young University - Idaho có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.201.0.0/16
|
Brigham Young University - Idaho có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33281
|
Atos IT Services UK Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Atos IT Services UK Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.203.0.0/16
|
Atos IT Services UK Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21369
|
W. L. Gore & Associates Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): W. L. Gore & Associates Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.204.0.0/16, 192.133.24.0/24
|
W. L. Gore & Associates Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54216
|
Apache Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Apache Corporation có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.207.32.0/22, 157.207.64.0/22, 157.207.8.0/21
|
Apache Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53926
|
Golder Associates Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Golder Associates Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.208.128.0/18, 157.208.224.0/19, 157.208.64.0/18
|
Golder Associates Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54591
|
Hartford Fire Insurance Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hartford Fire Insurance Company có 55 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.209.0.0/16, 162.136.0.0/22, 162.136.10.0/24, 162.136.11.0/24, 162.136.12.0/22, 162.136.134.0/23, 162.136.136.0/21, 162.136.144.0/20, 162.136.16.0/22, 162.136.160.0/20, 162.136.176.0/21, 162.136.184.0/22, 162.136.188.0/22, 162.136.192.0/23, 162.136.194.0/23, 162.136.196.0/22, 162.136.20.0/23, 162.136.200.0/21, 162.136.208.0/20, 162.136.22.0/24, 162.136.224.0/22, 162.136.228.0/22, 162.136.23.0/24, 162.136.232.0/21, 162.136.24.0/24, 162.136.240.0/20, 162.136.25.0/24, 162.136.26.0/24, 162.136.27.0/24, 162.136.28.0/24, 162.136.29.0/24, 162.136.30.0/23, 162.136.32.0/21, 162.136.4.0/24, 162.136.40.0/23, 162.136.42.0/24, 162.136.43.0/24, 162.136.44.0/23, 162.136.46.0/23, 162.136.48.0/23, 162.136.5.0/24, 162.136.50.0/23, 162.136.56.0/22, 162.136.6.0/24, 162.136.62.0/23, 162.136.64.0/23, 162.136.66.0/23, 162.136.68.0/23, 162.136.7.0/24, 162.136.70.0/23
và 5 các dải mạng khác.
|
Hartford Fire Insurance Company có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS13882, AS1763
|
Rochester Gas and Electric Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rochester Gas and Electric Corporation có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.225.0.0/18, 157.225.112.0/20, 157.225.128.0/18, 157.225.208.0/20, 157.225.224.0/19, 157.225.64.0/19
|
Rochester Gas and Electric Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10499
|
Cargill Incorporated
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cargill Incorporated có 25 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.239.8.0/21, 167.136.0.0/21, 167.136.106.0/24, 167.136.109.0/24, 167.136.112.0/24, 167.136.114.0/23, 167.136.116.0/22, 167.136.120.0/21, 167.136.128.0/18, 167.136.13.0/24, 167.136.14.0/23, 167.136.16.0/20, 167.136.192.0/19, 167.136.224.0/21, 167.136.232.0/22, 167.136.236.0/23, 167.136.240.0/20, 167.136.32.0/19, 167.136.64.0/20, 167.136.8.0/22, 167.136.80.0/21, 167.136.88.0/22, 167.136.93.0/24, 167.136.94.0/23, 167.136.96.0/21
|
Cargill Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10968
|
Cargill Asia Pacific Holdings Pte Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cargill Asia Pacific Holdings Pte Ltd có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.239.192.0/24, 157.239.193.0/24, 157.239.194.0/24, 157.239.195.0/24, 157.239.196.0/22, 157.239.200.0/21, 157.239.208.0/20, 157.239.224.0/19
|
Cargill Asia Pacific Holdings Pte Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS137476, AS141469
|
Loyola Marymount University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Loyola Marymount University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.242.0.0/16
|
Loyola Marymount University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25789
|
Springfield Public Schools
IPv4 Dải mạng (CIDR): Springfield Public Schools có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.246.0.0/16
|
Springfield Public Schools có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394271
|
Sentry Insurance a Mutual Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sentry Insurance a Mutual Company có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.248.0.0/20, 157.248.128.0/18, 157.248.16.0/22, 157.248.192.0/20, 157.248.20.0/24, 157.248.208.0/22, 157.248.212.0/23, 157.248.22.0/23, 157.248.220.0/22, 157.248.224.0/19, 157.248.24.0/21, 157.248.32.0/19, 157.248.64.0/18
|
Sentry Insurance a Mutual Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26190
|
Green Net Co. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Green Net Co. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.250.112.0/20, 157.250.88.0/21
|
Green Net Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45436
|
Ping Technology Labs Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ping Technology Labs Ltd có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.254.26.0/24, 176.105.226.0/24, 192.154.201.0/24, 195.88.70.0/24
|
Ping Technology Labs Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199856
|
Airtime Technology SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Airtime Technology SRL có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.254.29.0/24, 157.254.30.0/23, 157.254.36.0/23, 181.232.190.0/24, 204.157.240.0/24, 204.157.242.0/24, 204.157.247.0/24
|
Airtime Technology SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271935
|
Sharon Networks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sharon Networks LLC có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.254.198.0/23, 157.254.32.0/23, 157.254.52.0/23, 172.99.136.0/22, 188.64.108.0/22
|
Sharon Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396856
|
Ingress Audio LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ingress Audio LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.254.50.0/24
|
Ingress Audio LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397113
|
Alliance Intelligent Technologies Pte. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alliance Intelligent Technologies Pte. Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.254.179.0/24, 206.237.122.0/23
|
Alliance Intelligent Technologies Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS147003
|
Trang 926 trên 1.443