Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

PT Space Network Mediatama

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Space Network Mediatama có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 157.66.18.0/23
PT Space Network Mediatama có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152441

Japanet Holdings Co. Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Japanet Holdings Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 157.66.22.0/23
Japanet Holdings Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151385

Tamilnadu Transmission Corporation Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tamilnadu Transmission Corporation Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 157.66.28.0/24
Tamilnadu Transmission Corporation Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152493

PT Trik media Data

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Trik media Data có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 157.66.36.0/24
PT Trik media Data có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS140016

PT Speed Network Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Speed Network Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 157.66.37.0/24
PT Speed Network Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138804

Jupiter Media Joint Stock Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Jupiter Media Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 157.66.46.0/23
Jupiter Media Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151917

VPS PA Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): VPS PA Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 157.66.48.0/23
VPS PA Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151918

PT Baraya Telekomunikasi Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Baraya Telekomunikasi Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 157.66.50.0/23
PT Baraya Telekomunikasi Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152438

Dinas Komunikasi Informatika Persandian Dan Statistik Kabupaten Raja Ampat

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi Informatika Persandian Dan Statistik Kabupaten Raja Ampat có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 157.66.60.0/23
Dinas Komunikasi Informatika Persandian Dan Statistik Kabupaten Raja Ampat có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139401

PT Celebes Askara Telemedia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Celebes Askara Telemedia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 157.66.62.0/23
PT Celebes Askara Telemedia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141609

Dinas Komunikasi Informatika Dan Persandian Kabupaten Teluk Wondama

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi Informatika Dan Persandian Kabupaten Teluk Wondama có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 157.66.68.0/23
Dinas Komunikasi Informatika Dan Persandian Kabupaten Teluk Wondama có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135443

PT Erka Jaringan Utama

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Erka Jaringan Utama có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 157.66.86.0/23
PT Erka Jaringan Utama có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152442

Digi Group Co. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Digi Group Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 157.66.100.0/23
Digi Group Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151921

JM Optical Fiber Solutions Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): JM Optical Fiber Solutions Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 157.66.104.0/24
JM Optical Fiber Solutions Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138769

NIPL0512-AS-IN Narayanee Infotech Pvt Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): NIPL0512-AS-IN Narayanee Infotech Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 157.66.105.0/24
NIPL0512-AS-IN Narayanee Infotech Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152496

PT Media Sembilan Sembilan Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Media Sembilan Sembilan Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 157.66.123.0/24
PT Media Sembilan Sembilan Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152771

PT Prosperita Sistem Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Prosperita Sistem Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 157.66.125.0/24
PT Prosperita Sistem Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152772

PT Lumajang Network Nusantara

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Lumajang Network Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 157.66.128.0/23
PT Lumajang Network Nusantara có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152751

Institut Agama Islam Negeri Pontianak

IPv4 Dải mạng (CIDR): Institut Agama Islam Negeri Pontianak có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 157.66.130.0/24
Institut Agama Islam Negeri Pontianak có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152743

PT Nararya Global Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Nararya Global Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 157.66.131.0/24
PT Nararya Global Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139937

PT Asma Mitra Global

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Asma Mitra Global có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 157.66.132.0/23
PT Asma Mitra Global có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141581

BC Card Vietnam Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): BC Card Vietnam Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 157.66.134.0/23
BC Card Vietnam Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151923

PT Neo Fiber Teknologi

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Neo Fiber Teknologi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 157.66.138.0/24
PT Neo Fiber Teknologi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS141662

PT Nusantara Satulink Connected

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Nusantara Satulink Connected có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 157.66.139.0/24
PT Nusantara Satulink Connected có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152747

PT Viruzs Global Connection

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Viruzs Global Connection có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 157.66.140.0/23
PT Viruzs Global Connection có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152759

PT Rapi Utama Indonesia

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Rapi Utama Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 157.66.142.0/24
PT Rapi Utama Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152744

Infinitylink Communications Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Infinitylink Communications Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 157.66.146.0/23
Infinitylink Communications Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152499

Allround TW Global Business Co. Ltd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Allround TW Global Business Co. Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 157.66.154.0/23
Allround TW Global Business Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18044

LECTRON

IPv4 Dải mạng (CIDR): LECTRON có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 157.66.167.0/24
LECTRON có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399624

PT Runnet Media Utama

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Runnet Media Utama có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 157.66.170.0/23
PT Runnet Media Utama có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152777

PT Win Artha Mandiri

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Win Artha Mandiri có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 157.66.174.0/23
PT Win Artha Mandiri có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152749

PT Jaringan Universal Online Solusindo

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Jaringan Universal Online Solusindo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 157.66.176.0/23
PT Jaringan Universal Online Solusindo có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152756

OS Ventures Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): OS Ventures Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 157.66.184.0/23
OS Ventures Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152502

PT Phainan Jaya Utama

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Phainan Jaya Utama có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 157.66.190.0/24
PT Phainan Jaya Utama có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152753

Neuraledge Technologies Private Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Neuraledge Technologies Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 157.66.191.0/24
Neuraledge Technologies Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152510

PT Indotech Digitama Superlink

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Indotech Digitama Superlink có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 157.66.192.0/23
PT Indotech Digitama Superlink có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152770

Cloud Era LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cloud Era LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 157.66.218.0/23
Cloud Era LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151931

Tan VPS Company Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tan VPS Company Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 157.66.222.0/23
Tan VPS Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151932

Hoa Fruits LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hoa Fruits LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 157.66.224.0/23
Hoa Fruits LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS151933

PT Dhaha Prima Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Dhaha Prima Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 157.66.236.0/23
PT Dhaha Prima Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152757

PT Akses Data Indoraya

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Akses Data Indoraya có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 157.66.238.0/23
PT Akses Data Indoraya có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152758

PT Bahar Mitra Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Bahar Mitra Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 157.66.246.0/23
PT Bahar Mitra Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152760

PT Global Media Integra

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Global Media Integra có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 157.66.248.0/23
PT Global Media Integra có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152797

PT Haykal Solutions Technology

IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Haykal Solutions Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 157.66.250.0/23
PT Haykal Solutions Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152765

JR East Information Systems Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): JR East Information Systems Company có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 157.71.0.0/17, 157.71.128.0/18, 157.71.192.0/20, 157.71.210.0/23, 157.71.212.0/22, 157.71.216.0/21, 157.71.224.0/19, 157.72.0.0/14
JR East Information Systems Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131932

Eastern Kentucky University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Eastern Kentucky University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 157.89.0.0/16
Eastern Kentucky University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13327

Millipore Corp.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Millipore Corp. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 157.93.0.0/16
Millipore Corp. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4597

KnowIt Managed Services OY

IPv4 Dải mạng (CIDR): KnowIt Managed Services OY có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 157.94.0.0/20, 157.94.128.0/17, 157.94.17.0/24, 157.94.18.0/23, 157.94.20.0/22, 157.94.24.0/21, 157.94.32.0/19, 157.94.64.0/18, 178.217.128.0/21, 185.93.48.0/22, 192.26.111.0/24
KnowIt Managed Services OY có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51164

OXIGEN Data Center S.L.

IPv4 Dải mạng (CIDR): OXIGEN Data Center S.L. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 157.97.66.0/23
OXIGEN Data Center S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215029

Aker BP ASA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Aker BP ASA có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 157.97.152.0/22, 213.108.26.0/24
Aker BP ASA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209293