Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Li Jing Info Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Li Jing Info Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.20.108.0/23
|
Li Jing Info Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9917
|
Luxuriate Your Life Pte. Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Luxuriate Your Life Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.20.110.0/23
|
Luxuriate Your Life Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152589
|
The IT Dept Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): The IT Dept Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.20.112.0/23
|
The IT Dept Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134245
|
Sunamganj Broadband Communication
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sunamganj Broadband Communication có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.20.116.0/23
|
Sunamganj Broadband Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152593
|
PT Arthaprima Mandiri Persada
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Arthaprima Mandiri Persada có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.20.118.0/23
|
PT Arthaprima Mandiri Persada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152417
|
PT Media Link Corp
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Media Link Corp có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.20.124.0/23
|
PT Media Link Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152402
|
PT Asterix Inovasi Teknologi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Asterix Inovasi Teknologi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.20.126.0/23
|
PT Asterix Inovasi Teknologi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152410
|
PT Citra Meta Data
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Citra Meta Data có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.20.128.0/24
|
PT Citra Meta Data có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152430
|
PT Pelita Akses Teknologi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Pelita Akses Teknologi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.20.130.0/23
|
PT Pelita Akses Teknologi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152414
|
PT Central Mediatama Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Central Mediatama Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.20.132.0/23
|
PT Central Mediatama Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152403
|
En-Linc Pty Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): En-Linc Pty Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.20.140.0/23
|
En-Linc Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152604
|
LINK4COMMUNICATION-AS-AP Link4 Communication
IPv4 Dải mạng (CIDR): LINK4COMMUNICATION-AS-AP Link4 Communication có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.20.150.0/23
|
LINK4COMMUNICATION-AS-AP Link4 Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152606
|
PT Ismaya Djati Nuswantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Ismaya Djati Nuswantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.20.156.0/23
|
PT Ismaya Djati Nuswantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152411
|
Westernedge Telecommunications Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Westernedge Telecommunications Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.20.160.0/23
|
Westernedge Telecommunications Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152490
|
PT Bintang Timur Snet
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Bintang Timur Snet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.20.167.0/24
|
PT Bintang Timur Snet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152420
|
Asian Broadband Solutions Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Asian Broadband Solutions Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.20.168.0/23
|
Asian Broadband Solutions Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152578
|
PT Lingga Telekomunikasi Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Lingga Telekomunikasi Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.20.178.0/23
|
PT Lingga Telekomunikasi Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152418
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Lamongan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Lamongan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.20.188.0/24
|
Dinas Komunikasi dan Informatika Kabupaten Lamongan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152422
|
Universitas PGRI Madiun
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas PGRI Madiun có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.20.193.0/24
|
Universitas PGRI Madiun có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152427
|
Verichains Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Verichains Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.20.200.0/23
|
Verichains Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151911
|
Statenet Wifi Opc Private Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Statenet Wifi Opc Private Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.20.202.0/23
|
Statenet Wifi Opc Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152582
|
PT Sindoro Sumbing Network Solution
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Sindoro Sumbing Network Solution có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.20.218.0/24
|
PT Sindoro Sumbing Network Solution có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152423
|
PT Nawasena Andalan Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Nawasena Andalan Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.20.220.0/23
|
PT Nawasena Andalan Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152426
|
PT Berlian Optical Solution
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Berlian Optical Solution có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.20.222.0/23
|
PT Berlian Optical Solution có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152437
|
PT Media Annur Nusantara
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Media Annur Nusantara có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.20.230.0/23
|
PT Media Annur Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152431
|
PT AppleWifi Selalu Lancar
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT AppleWifi Selalu Lancar có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.20.233.0/24
|
PT AppleWifi Selalu Lancar có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152439
|
PT Lintas Indotel Mandiri
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Lintas Indotel Mandiri có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.20.234.0/23
|
PT Lintas Indotel Mandiri có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152428
|
PT Sinergi Innovate Pratama
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Sinergi Innovate Pratama có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.20.237.0/24
|
PT Sinergi Innovate Pratama có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152432
|
PT Era Network Indonesia
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Era Network Indonesia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.20.238.0/23
|
PT Era Network Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152429
|
Joy Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Joy Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.20.240.0/23
|
Joy Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152565
|
Vua Internet Services Pvt Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vua Internet Services Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.20.242.0/24
|
Vua Internet Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152512
|
Universitas Metamedia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Metamedia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.20.245.0/24
|
Universitas Metamedia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152748
|
Kynetux I A.M. Translation Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kynetux I A.M. Translation Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.20.248.0/24
|
Kynetux I A.M. Translation Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152609
|
Eastern Virginia Medical School
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eastern Virginia Medical School có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.21.0.0/16
|
Eastern Virginia Medical School có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53446
|
Vianet Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vianet Communications có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.22.0.0/18, 157.22.128.0/17, 157.22.96.0/19, 198.186.200.0/22, 199.4.218.0/24, 209.81.0.0/18
|
Vianet Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7091
|
Next Level Infrastructure LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Next Level Infrastructure LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.22.64.0/19, 173.195.32.0/20
|
Next Level Infrastructure LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397379
|
Lacki Bank Spoldzielczy
IPv4 Dải mạng (CIDR): Lacki Bank Spoldzielczy có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.25.57.0/24
|
Lacki Bank Spoldzielczy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206770
|
Metlife Services Sp. Z O.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Metlife Services Sp. Z O.O. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.25.130.0/23, 157.25.174.0/23, 199.204.10.0/23
|
Metlife Services Sp. Z O.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203689
|
MM Brown Polska Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): MM Brown Polska Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.25.140.0/24
|
MM Brown Polska Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203920
|
Nowa Era Sp. z o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nowa Era Sp. z o.o. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.25.143.0/24, 157.25.172.0/24
|
Nowa Era Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211985
|
Inter-Team Z.O.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inter-Team Z.O.O. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.25.150.0/24
|
Inter-Team Z.O.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206937
|
Freeport-McMoRan Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Freeport-McMoRan Inc. có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.30.0.0/22, 157.30.128.0/17, 157.30.16.0/22, 157.30.20.0/22, 157.30.24.0/22, 157.30.28.0/22, 157.30.32.0/19, 157.30.4.0/22, 157.30.64.0/18, 157.30.8.0/21, 198.176.208.0/22
|
Freeport-McMoRan Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS400190, AS4318
|
Farmers Mutual Telephone Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Farmers Mutual Telephone Company có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.52.32.0/20, 169.197.64.0/21, 173.215.4.0/22, 208.98.128.0/20, 208.98.144.0/23, 208.98.174.0/23
|
Farmers Mutual Telephone Company có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS30530, AS46154
|
Mansfield University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mansfield University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.62.0.0/16, 204.108.186.0/23
|
Mansfield University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398471
|
PT Ashyla Karya Abadi
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Ashyla Karya Abadi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.66.2.0/23
|
PT Ashyla Karya Abadi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152440
|
PT Era Global Nusindo
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Era Global Nusindo có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.66.4.0/23
|
PT Era Global Nusindo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136863
|
PT Sinar Dharma Wijaya
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Sinar Dharma Wijaya có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.66.6.0/24
|
PT Sinar Dharma Wijaya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152791
|
Universitas Aisyiyah Yogyakarta
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitas Aisyiyah Yogyakarta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.66.9.0/24
|
Universitas Aisyiyah Yogyakarta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152746
|
Ha Giang Province Department of Information and Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ha Giang Province Department of Information and Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.66.10.0/23
|
Ha Giang Province Department of Information and Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151913
|
PT Mitra Mandiri Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): PT Mitra Mandiri Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.66.16.0/23
|
PT Mitra Mandiri Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136089
|
Trang 924 trên 1.443