Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Black Apple
IPv4 Dải mạng (CIDR): Black Apple có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 157.254.208.0/21, 160.115.192.0/24, 160.115.194.0/23, 160.115.196.0/22, 160.115.200.0/23, 160.115.252.0/23
|
Black Apple có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400506
|
Amtech Business Solutions.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amtech Business Solutions. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 157.254.229.0/24
|
Amtech Business Solutions. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400890
|
Coneris d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coneris d.o.o. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 158.41.0.0/20, 185.93.104.0/22, 209.16.140.0/23
|
Coneris d.o.o. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS1018, AS44667
|
Drivenets Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Drivenets Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 158.41.16.0/21
|
Drivenets Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395735
|
D1 Informacijske Tehnologije d.o.o.
IPv4 Dải mạng (CIDR): D1 Informacijske Tehnologije d.o.o. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 158.41.24.0/21, 185.114.144.0/24, 185.114.145.0/24, 209.16.142.0/23
|
D1 Informacijske Tehnologije d.o.o. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS209411, AS35471, AS52035
|
The Kroger Co.
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Kroger Co. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 158.48.0.0/16
|
The Kroger Co. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32577
|
Agence France Presse
IPv4 Dải mạng (CIDR): Agence France Presse có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 158.50.128.0/17, 158.50.17.0/24, 158.50.32.0/20, 158.50.48.0/23, 158.50.64.0/20, 158.50.80.0/23
|
Agence France Presse có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10806
|
Celerity Networks LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Celerity Networks LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 158.51.4.0/22, 163.123.148.0/22, 184.169.96.0/20, 192.173.14.0/23
|
Celerity Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397324
|
Nubirdz / Nubirdz Computers
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nubirdz / Nubirdz Computers có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 158.51.28.0/22
|
Nubirdz / Nubirdz Computers có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27404
|
On-Ramp Indiana Inc. (Ori.net)
IPv4 Dải mạng (CIDR): On-Ramp Indiana Inc. (Ori.net) có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 158.51.48.0/23, 192.73.220.0/24, 199.168.128.0/22, 206.168.136.0/22, 208.72.104.0/21
|
On-Ramp Indiana Inc. (Ori.net) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14333
|
Spring City Cable TV Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spring City Cable TV Inc có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 158.51.56.0/22, 192.30.192.0/21
|
Spring City Cable TV Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54816
|
IPSquared Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): IPSquared Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 158.51.90.0/24
|
IPSquared Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17097
|
Veloxinet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Veloxinet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 158.51.104.0/24, 198.179.228.0/24
|
Veloxinet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394153
|
Nonexiste.net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nonexiste.net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 158.51.134.0/24
|
Nonexiste.net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26457
|
V4Escrow LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): V4Escrow LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 158.51.160.0/24
|
V4Escrow LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22279
|
Black Mesa Wireless LLC.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Black Mesa Wireless LLC. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 158.51.162.0/23, 192.206.202.0/23
|
Black Mesa Wireless LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395688
|
Matt Peterman Sole Proprietor
IPv4 Dải mạng (CIDR): Matt Peterman Sole Proprietor có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 158.51.172.0/22, 162.248.96.0/22, 170.39.232.0/22, 199.255.224.0/22
|
Matt Peterman Sole Proprietor có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17138
|
DEKA Research & Development Corp
IPv4 Dải mạng (CIDR): DEKA Research & Development Corp có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 158.51.177.0/24
|
DEKA Research & Development Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6248
|
Bigsky Networks Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bigsky Networks Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 158.51.178.0/24
|
Bigsky Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398206
|
Southern Pine Electric Cooperative
IPv4 Dải mạng (CIDR): Southern Pine Electric Cooperative có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 158.51.198.0/23
|
Southern Pine Electric Cooperative có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS399326
|
Davey Holdings LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Davey Holdings LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 158.51.202.0/24, 192.208.116.0/22
|
Davey Holdings LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54035
|
Shoshone Bannock Tribes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shoshone Bannock Tribes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 158.51.208.0/24
|
Shoshone Bannock Tribes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS401158
|
Bsoft Technology & Computer Services LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bsoft Technology & Computer Services LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 158.51.209.0/24
|
Bsoft Technology & Computer Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400638
|
Vertical Horizon Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vertical Horizon Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 158.51.212.0/22
|
Vertical Horizon Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396841
|
Aldera Communications
IPv4 Dải mạng (CIDR): Aldera Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 158.51.216.0/22
|
Aldera Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14965
|
ECS Tuning LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): ECS Tuning LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 158.51.224.0/24
|
ECS Tuning LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26060
|
Key Cooperative
IPv4 Dải mạng (CIDR): Key Cooperative có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 158.51.226.0/23
|
Key Cooperative có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40350
|
Thales Dis USA Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Thales Dis USA Inc. có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 158.51.232.0/22, 198.17.211.0/24, 198.96.5.0/24, 204.71.234.0/24, 205.216.51.0/24, 205.219.238.0/24, 205.219.252.0/23, 206.128.129.0/24, 209.209.108.0/22, 216.14.171.0/24, 216.182.205.0/24, 216.227.196.0/24, 216.34.166.0/24
|
Thales Dis USA Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62827
|
Accessweb Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Accessweb Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 158.51.236.0/22
|
Accessweb Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19431
|
The Marcus Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Marcus Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 158.51.240.0/24, 207.67.31.0/24
|
The Marcus Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32606
|
Metasource LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Metasource LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 158.51.250.0/23, 192.34.73.0/24
|
Metasource LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46139
|
Whirlpool Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Whirlpool Corporation có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 158.52.0.0/16, 159.155.136.0/21, 159.155.152.0/22, 159.41.0.0/16
|
Whirlpool Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11757
|
Consolidated Edison Co. of New York Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Consolidated Edison Co. of New York Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 158.57.0.0/16
|
Consolidated Edison Co. of New York Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1932
|
Arlington County Government
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arlington County Government có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 158.59.0.0/17
|
Arlington County Government có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25807
|
County of Riverside
IPv4 Dải mạng (CIDR): County of Riverside có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 158.61.0.0/16
|
County of Riverside có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46196
|
Siyeh Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Siyeh Corporation có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 158.62.192.0/22, 162.221.178.0/23, 174.34.236.0/22, 216.122.108.0/22
|
Siyeh Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27022
|
Defense Advanced Research Projects Agency(DARPA)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Defense Advanced Research Projects Agency(DARPA) có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 158.63.0.0/18, 158.63.128.0/18, 158.63.208.0/20, 158.63.224.0/19, 158.63.80.0/20, 158.63.96.0/19, 192.187.8.0/24, 192.5.18.0/24
|
Defense Advanced Research Projects Agency(DARPA) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22238
|
Fondation RESTENA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fondation RESTENA có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 158.64.0.0/16, 185.149.136.0/22, 192.103.2.0/24, 193.168.1.0/24, 193.168.64.0/18, 194.0.23.0/24
|
Fondation RESTENA có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS2602, AS51966
|
Ministerstwo Rozwoju i Technologii
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministerstwo Rozwoju i Technologii có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 158.66.0.0/16
|
Ministerstwo Rozwoju i Technologii có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21111
|
U.S. Dept. of Health and Human Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): U.S. Dept. of Health and Human Services có 43 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 158.70.0.0/21, 158.70.112.0/24, 158.70.114.0/23, 158.70.116.0/22, 158.70.120.0/21, 158.70.140.0/22, 158.70.144.0/23, 158.70.148.0/22, 158.70.152.0/21, 158.70.16.0/23, 158.70.160.0/21, 158.70.168.0/22, 158.70.172.0/23, 158.70.175.0/24, 158.70.176.0/20, 158.70.192.0/18, 158.70.22.0/23, 158.70.30.0/23, 158.70.32.0/24, 158.70.44.0/22, 158.70.48.0/20, 158.70.64.0/19, 158.70.96.0/20, 158.71.0.0/17, 158.71.128.0/18, 158.71.192.0/19, 158.71.224.0/19, 158.72.0.0/16, 158.74.0.0/19, 158.74.128.0/17, 158.74.32.0/22, 158.74.36.0/23, 158.74.39.0/24, 158.74.40.0/21, 158.74.48.0/20, 158.74.64.0/18, 162.99.0.0/17, 162.99.128.0/18, 162.99.192.0/19, 192.73.61.0/24, 198.102.218.0/24, 198.179.0.0/23, 198.179.2.0/24
|
U.S. Dept. of Health and Human Services có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS26810, AS3133
|
Tencent As Num for Global Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tencent As Num for Global Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 158.79.1.0/24
|
Tencent As Num for Global Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132591
|
Baker College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Baker College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 158.80.216.0/21
|
Baker College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393665
|
Centerpoint Energy Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Centerpoint Energy Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 158.81.0.0/17
|
Centerpoint Energy Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16746
|
NRG Energy Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NRG Energy Inc. có 22 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 158.81.128.0/24, 158.81.129.0/24, 158.81.130.0/23, 158.81.132.0/22, 158.81.136.0/21, 158.81.144.0/22, 158.81.148.0/23, 158.81.150.0/24, 158.81.151.0/24, 158.81.152.0/23, 158.81.154.0/24, 158.81.155.0/24, 158.81.156.0/22, 158.81.160.0/19, 158.81.192.0/23, 158.81.194.0/23, 158.81.196.0/22, 158.81.200.0/23, 158.81.202.0/23, 158.81.204.0/22, 158.81.208.0/20, 158.81.224.0/19
|
NRG Energy Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS20404, AS55102
|
Willis Towers Watson
IPv4 Dải mạng (CIDR): Willis Towers Watson có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 158.82.0.0/18, 158.82.112.0/21, 158.82.120.0/22, 158.82.124.0/23, 158.82.126.0/24, 158.82.144.0/20, 158.82.160.0/23, 158.82.163.0/24, 158.82.164.0/22, 158.82.168.0/21, 158.82.176.0/20, 158.82.192.0/18, 158.82.80.0/20, 158.82.96.0/20
|
Willis Towers Watson có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21872
|
Willis North America Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Willis North America Inc có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 158.82.127.0/24, 158.82.128.0/20, 158.82.162.0/24, 158.82.64.0/20, 170.75.176.0/24, 170.75.177.0/24, 170.75.178.0/23, 170.75.180.0/22, 170.75.184.0/21, 208.70.232.0/21
|
Willis North America Inc có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS22806, AS40196
|
Woodside Energy Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): Woodside Energy Ltd có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 158.89.0.0/16
|
Woodside Energy Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38327
|
Jarvi-Suomen Valokuitu OY
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jarvi-Suomen Valokuitu OY có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 158.90.32.0/20, 158.90.80.0/21
|
Jarvi-Suomen Valokuitu OY có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60869
|
Augusta University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Augusta University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 158.93.0.0/16
|
Augusta University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398060
|
Morgan State University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Morgan State University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 158.103.0.0/16
|
Morgan State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33170
|
Trang 927 trên 1.443