Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Willamette University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Willamette University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 158.104.0.0/16, 192.82.120.0/24
Willamette University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29984

Dominion Energy Services Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Dominion Energy Services Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 158.106.36.0/23
Dominion Energy Services Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11177

ING Bank of Canada

IPv4 Dải mạng (CIDR): ING Bank of Canada có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 158.106.93.0/24, 159.18.185.0/24, 159.18.195.0/24, 159.18.216.0/23, 216.123.107.0/24
ING Bank of Canada có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29731

Central 1 Credit Union

IPv4 Dải mạng (CIDR): Central 1 Credit Union có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 158.106.102.0/24, 207.102.240.0/24, 208.69.252.0/22
Central 1 Credit Union có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15101

TELUS Health Solutions Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): TELUS Health Solutions Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 158.106.224.0/21, 158.106.233.0/24, 158.106.234.0/23, 158.106.236.0/22, 158.106.240.0/21
TELUS Health Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17023

Hrco Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hrco Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 158.106.232.0/24
Hrco Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55055

Kasetsart University Thailand

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kasetsart University Thailand có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 158.108.0.0/16, 192.102.83.0/24
Kasetsart University Thailand có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9411

U.S. Center for Disease Control and Prevention

IPv4 Dải mạng (CIDR): U.S. Center for Disease Control and Prevention có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 158.111.0.0/16, 198.246.96.0/19, 216.58.176.0/20
U.S. Center for Disease Control and Prevention có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13611

Flex Ltd. STT Tata Colo 226 Ambattur Red Hills Rd Kallikuppam Ambattur Chennai Tamil Nadu 600053 India

IPv4 Dải mạng (CIDR): Flex Ltd. STT Tata Colo 226 Ambattur Red Hills Rd Kallikuppam Ambattur Chennai Tamil Nadu 600053 India có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 158.116.48.0/22
Flex Ltd. STT Tata Colo 226 Ambattur Red Hills Rd Kallikuppam Ambattur Chennai Tamil Nadu 600053 India có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139211

Flextronics International USA Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Flextronics International USA Inc. có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 158.116.120.0/22, 158.116.128.0/19, 158.116.160.0/20, 158.116.176.0/22, 158.116.180.0/22, 158.116.184.0/22, 158.116.188.0/22, 158.116.224.0/20, 158.116.240.0/21, 158.116.252.0/22, 205.173.128.0/24, 205.173.129.0/24, 205.173.130.0/23, 205.173.132.0/23, 205.173.134.0/23
Flextronics International USA Inc. có liên kết với 5 các số AS. Đây là: AS18882, AS19320, AS397269, AS397847, AS63284

Kim Chuan Telecommunications Complex

IPv4 Dải mạng (CIDR): Kim Chuan Telecommunications Complex có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 158.116.192.0/22, 158.116.196.0/23
Kim Chuan Telecommunications Complex có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS139896

Flextronics International Ltd.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Flextronics International Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 158.116.208.0/21, 158.116.216.0/23, 158.116.218.0/24, 158.116.220.0/22
Flextronics International Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133327

City of Colorado Springs

IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Colorado Springs có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 158.120.0.0/20
City of Colorado Springs có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31756

Pea River Electric Cooperative

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pea River Electric Cooperative có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 158.120.64.0/21
Pea River Electric Cooperative có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400673

Fontainebleau Las Vegas

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fontainebleau Las Vegas có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 158.120.74.0/23
Fontainebleau Las Vegas có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32484

Russell Investments

IPv4 Dải mạng (CIDR): Russell Investments có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 158.120.78.0/24
Russell Investments có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6355

Brantley Telephone Company Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Brantley Telephone Company Inc. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 158.120.88.0/22, 192.190.154.0/23, 192.190.156.0/22, 199.250.224.0/20, 199.250.251.0/24, 199.250.252.0/23, 209.16.148.0/22
Brantley Telephone Company Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394473

Trinity Health

IPv4 Dải mạng (CIDR): Trinity Health có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 158.120.124.0/23
Trinity Health có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55215

ACE Fiber

IPv4 Dải mạng (CIDR): ACE Fiber có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 158.120.192.0/19, 168.220.192.0/19, 198.48.96.0/19
ACE Fiber có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398156

TEPA Connect LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): TEPA Connect LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 158.120.240.0/21, 204.8.20.0/22, 204.8.92.0/22
TEPA Connect LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398765

Zitro International SARL

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zitro International SARL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 158.120.254.0/24
Zitro International SARL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211093

CETYS - Centro de Ensenanza Tecnica Y Superior

IPv4 Dải mạng (CIDR): CETYS - Centro de Ensenanza Tecnica Y Superior có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 158.122.140.0/22, 158.122.144.0/20, 158.122.160.0/19, 158.122.192.0/18, 158.122.33.0/24, 158.122.34.0/24, 158.122.36.0/24, 158.122.38.0/23, 158.122.40.0/21, 158.122.48.0/20
CETYS - Centro de Ensenanza Tecnica Y Superior có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS3772

State of Rhode Island

IPv4 Dải mạng (CIDR): State of Rhode Island có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 158.123.0.0/17, 204.139.0.0/21
State of Rhode Island có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27512

The Hong Kong Polytechnic University

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Hong Kong Polytechnic University có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 158.132.0.0/16, 175.159.0.0/19, 175.159.192.0/21, 175.159.228.0/22, 202.125.192.0/20, 202.125.208.0/21
The Hong Kong Polytechnic University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4616

Sam Houston State University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sam Houston State University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 158.135.0.0/16
Sam Houston State University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33187

Fannie Mae

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fannie Mae có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 158.137.0.0/16, 167.133.0.0/16, 198.204.128.0/18, 198.204.192.0/21, 198.204.200.0/23, 198.204.202.0/24
Fannie Mae có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11313

CDNS

IPv4 Dải mạng (CIDR): CDNS có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 158.140.0.0/24, 158.140.7.0/24
CDNS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400571

Cadence Design Systems Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cadence Design Systems Inc. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 158.140.1.0/24, 158.140.2.0/23, 158.140.4.0/23, 158.140.6.0/24, 192.108.22.0/24, 192.190.239.0/24, 192.203.56.0/24
Cadence Design Systems Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11829

Vista Print USA Incorporated

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vista Print USA Incorporated có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 158.140.8.0/21
Vista Print USA Incorporated có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40570

Tata Institute of Fundamental Research

IPv4 Dải mạng (CIDR): Tata Institute of Fundamental Research có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 158.144.0.0/21, 158.144.128.0/19, 158.144.174.0/23, 158.144.176.0/24, 158.144.178.0/23, 158.144.192.0/24, 158.144.21.0/24, 158.144.24.0/21, 158.144.32.0/21, 158.144.40.0/23, 158.144.42.0/23, 158.144.44.0/24, 158.144.47.0/24, 158.144.48.0/20, 158.144.64.0/18, 158.144.8.0/23
Tata Institute of Fundamental Research có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS132524, AS134322, AS23770, AS58758

Hertz Europe Service Centre Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hertz Europe Service Centre Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 158.146.128.0/20
Hertz Europe Service Centre Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42326

The Dun & Bradstreet Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Dun & Bradstreet Corporation có 34 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 158.151.0.0/17, 158.151.128.0/18, 158.151.192.0/23, 158.151.195.0/24, 158.151.196.0/22, 158.151.200.0/22, 158.151.204.0/23, 158.151.207.0/24, 158.151.208.0/22, 158.151.212.0/23, 158.151.216.0/22, 158.151.220.0/23, 158.151.224.0/22, 158.151.228.0/23, 158.151.232.0/22, 158.151.236.0/23, 158.151.240.0/21, 158.151.248.0/22, 158.151.254.0/23, 159.137.0.0/19, 159.137.128.0/18, 159.137.192.0/20, 159.137.216.0/21, 159.137.224.0/19, 159.137.48.0/20, 159.137.64.0/20, 159.137.82.0/23, 159.137.84.0/22, 159.137.88.0/23, 159.137.92.0/22, 159.137.96.0/19, 159.174.0.0/16, 199.33.199.0/24, 199.79.192.0/24
The Dun & Bradstreet Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7358

CSG Systems Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): CSG Systems Inc. có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 158.155.0.0/17, 158.155.128.0/18, 158.155.192.0/19, 158.155.224.0/20, 158.155.240.0/21, 158.155.248.0/23, 158.155.251.0/24, 158.155.252.0/22, 205.144.145.0/24, 205.144.146.0/23, 205.144.148.0/22, 205.144.152.0/21, 206.221.49.0/24, 206.221.50.0/23, 206.221.52.0/22, 206.221.56.0/21
CSG Systems Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS14207, AS46895

Brunei Shell Petroleum Company Sdn Bhd

IPv4 Dải mạng (CIDR): Brunei Shell Petroleum Company Sdn Bhd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 158.161.0.0/16, 192.94.122.0/24
Brunei Shell Petroleum Company Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS133875

Universidade Catolica Portuguesa

IPv4 Dải mạng (CIDR): Universidade Catolica Portuguesa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 158.162.124.0/22
Universidade Catolica Portuguesa có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8609

KPMG LLP / KPMG S.r.l.

IPv4 Dải mạng (CIDR): KPMG LLP / KPMG S.r.l. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 158.163.0.0/16
KPMG LLP / KPMG S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399389

Eugene School District 4J

IPv4 Dải mạng (CIDR): Eugene School District 4J có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 158.165.0.0/16, 192.135.183.0/24
Eugene School District 4J có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6377

Segic Usach Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Segic Usach Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 158.170.0.0/16
Segic Usach Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27897

Correos Telecom Sa S.M.E.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Correos Telecom Sa S.M.E. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 158.172.0.0/21, 158.172.96.0/24, 185.165.164.0/22
Correos Telecom Sa S.M.E. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS61388, AS64411

Sociedad Estatal Correos y Telegrafos S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sociedad Estatal Correos y Telegrafos S.A. có 24 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 158.172.100.0/22, 158.172.104.0/21, 158.172.112.0/20, 158.172.148.0/22, 158.172.152.0/21, 158.172.16.0/20, 158.172.160.0/19, 158.172.192.0/19, 158.172.232.0/22, 158.172.248.0/22, 158.172.32.0/19, 158.172.64.0/19, 158.172.8.0/21, 158.172.97.0/24, 158.172.98.0/23, 185.207.40.0/22, 193.148.129.0/24, 193.148.130.0/24, 193.148.138.0/23, 193.148.140.0/22, 193.148.144.0/23, 193.148.147.0/24, 193.148.150.0/24, 193.148.158.0/23
Sociedad Estatal Correos y Telegrafos S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42147

KPMG LLP

IPv4 Dải mạng (CIDR): KPMG LLP có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 158.178.254.0/23, 158.179.0.0/24, 158.179.64.0/18, 158.180.128.0/19, 158.180.192.0/19, 158.180.224.0/23, 158.180.96.0/19, 199.206.0.0/15
KPMG LLP có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS39550, AS7227

Space Systems/Loral Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Space Systems/Loral Inc. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 158.184.0.0/17, 158.184.128.0/18, 158.184.192.0/20, 158.184.211.0/24, 158.184.212.0/23, 158.184.216.0/21, 158.184.224.0/19
Space Systems/Loral Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS393938

DigitalGlobe Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): DigitalGlobe Inc. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 158.184.208.0/23, 158.184.210.0/24, 158.184.214.0/23, 173.242.16.0/24, 205.166.175.0/24
DigitalGlobe Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18874

FURUKAWA Fitec Corp.

IPv4 Dải mạng (CIDR): FURUKAWA Fitec Corp. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 158.202.152.0/21, 158.202.40.0/21
FURUKAWA Fitec Corp. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23795

KAISER Kansai University

IPv4 Dải mạng (CIDR): KAISER Kansai University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 158.217.0.0/16
KAISER Kansai University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18276

Congressional Budget Office

IPv4 Dải mạng (CIDR): Congressional Budget Office có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 158.219.0.0/16
Congressional Budget Office có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS2274

Levantis AG

IPv4 Dải mạng (CIDR): Levantis AG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 158.220.32.0/19
Levantis AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8556

Flashnet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Flashnet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 158.222.41.0/24
Flashnet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40573

Omsoft Technologies

IPv4 Dải mạng (CIDR): Omsoft Technologies có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 158.222.100.0/23, 158.222.42.0/23, 158.222.44.0/22, 168.150.182.0/23, 168.150.192.0/23, 168.150.195.0/24, 168.150.196.0/24, 168.150.221.0/24, 168.150.224.0/22, 168.150.228.0/24, 168.150.230.0/23, 168.150.232.0/23, 168.150.234.0/24, 168.150.236.0/24, 168.150.248.0/24, 168.150.250.0/23, 168.150.252.0/23
Omsoft Technologies có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23387

COTC Connections

IPv4 Dải mạng (CIDR): COTC Connections có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 158.222.64.0/20
COTC Connections có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22316