Danh mục tên AS của IPv4

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Louisiana Tech University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Louisiana Tech University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.47.0.0/16
Louisiana Tech University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19564

Nodonet S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nodonet S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.59.0.0/22
Nodonet S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263739

Soluciones Favorables

IPv4 Dải mạng (CIDR): Soluciones Favorables có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.219.120.0/22, 138.59.4.0/22, 161.0.68.0/22, 168.181.52.0/22, 170.244.144.0/22, 177.234.136.0/21, 200.0.60.0/23, 200.189.44.0/22, 200.71.124.0/22
Soluciones Favorables có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263821

Cooperacion Latino Americana de Redes Avanzadas

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperacion Latino Americana de Redes Avanzadas có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.59.12.0/22, 200.0.204.0/22
Cooperacion Latino Americana de Redes Avanzadas có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27750

TOKFIBRA Provedor de Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): TOKFIBRA Provedor de Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.59.28.0/22
TOKFIBRA Provedor de Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264603

Migo Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Migo Telecom có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.59.32.0/22, 143.202.100.0/22, 170.233.64.0/22, 170.245.108.0/22, 177.92.248.0/21
Migo Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263152

In9Net Servicos de Tecnologia Eireli

IPv4 Dải mạng (CIDR): In9Net Servicos de Tecnologia Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.59.36.0/22
In9Net Servicos de Tecnologia Eireli có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270932

Alfa Telecomunicacoes

IPv4 Dải mạng (CIDR): Alfa Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.59.40.0/22
Alfa Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264596

Via Sul Provedor de Acesso a Internet Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Via Sul Provedor de Acesso a Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.59.48.0/22
Via Sul Provedor de Acesso a Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264597

Bludata Processamento de Dados Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bludata Processamento de Dados Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.59.52.0/22
Bludata Processamento de Dados Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264594

Associacao Torre de Vigia de Biblias e Tratados

IPv4 Dải mạng (CIDR): Associacao Torre de Vigia de Biblias e Tratados có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.59.56.0/22, 186.233.140.0/24
Associacao Torre de Vigia de Biblias e Tratados có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52887

Cable.com Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cable.com Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.59.60.0/22
Cable.com Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264153

Unixsis Servicos de Unix e Cloud - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Unixsis Servicos de Unix e Cloud - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.59.72.0/22
Unixsis Servicos de Unix e Cloud - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264604

Comercio Transportes E Servicos Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Comercio Transportes E Servicos Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.59.76.0/22
Comercio Transportes E Servicos Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264094

Inet Pro Distribuicao de Dados Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Inet Pro Distribuicao de Dados Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.59.80.0/22
Inet Pro Distribuicao de Dados Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264093

M.C.R. Campos Informatica e Telecomunicacoes-ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): M.C.R. Campos Informatica e Telecomunicacoes-ME có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.59.84.0/22, 168.121.124.0/22
M.C.R. Campos Informatica e Telecomunicacoes-ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264602

Avanza Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Avanza Telecom Ltda có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.59.92.0/22, 168.181.156.0/22, 177.155.144.0/20, 177.73.76.0/22, 186.232.56.0/22
Avanza Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS262769

Citta Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Citta Telecom Ltda có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.59.96.0/22, 143.208.156.0/22, 177.129.8.0/21, 200.95.172.0/22
Citta Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27720

FSOnline Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): FSOnline Internet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.59.112.0/22, 201.20.160.0/20
FSOnline Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS28606

Seanet Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Seanet Telecom Ltda có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.59.128.0/22, 177.155.200.0/21, 186.251.16.0/21
Seanet Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53222

Leomax Telecom

IPv4 Dải mạng (CIDR): Leomax Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.59.136.0/22
Leomax Telecom có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270994

Link Digital Telecom Ltda - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Link Digital Telecom Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.59.152.0/22
Link Digital Telecom Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270870

Panda Conect S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Panda Conect S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.59.164.0/22
Panda Conect S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263732

Copelco Ltda. CUTRAL-CO

IPv4 Dải mạng (CIDR): Copelco Ltda. CUTRAL-CO có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.59.168.0/22, 170.233.176.0/22, 190.104.64.0/20, 190.112.196.0/22, 190.113.236.0/22
Copelco Ltda. CUTRAL-CO có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS52268

Mauro Daniel Fortini 2F Informatica

IPv4 Dải mạng (CIDR): Mauro Daniel Fortini 2F Informatica có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.121.240.0/22, 138.59.172.0/22
Mauro Daniel Fortini 2F Informatica có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263746

Zamtech Com Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Zamtech Com Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.59.180.0/22
Zamtech Com Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270816

Icaro Oliveira da Cunha - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): Icaro Oliveira da Cunha - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.59.184.0/22
Icaro Oliveira da Cunha - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264104

Pinheiro Net

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pinheiro Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.59.188.0/22
Pinheiro Net có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264103

TX Web Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): TX Web Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.59.192.0/22
TX Web Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264133

Six Internet Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Six Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.59.200.0/22
Six Internet Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264126

Sociedad Buena Hosting S.A.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Sociedad Buena Hosting S.A. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.219.172.0/22, 138.59.204.0/22, 168.227.140.0/22, 170.83.232.0/22, 181.177.64.0/18
Sociedad Buena Hosting S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263735

I2 Telecom Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): I2 Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.59.208.0/22
I2 Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264116

Econect Itapevi Telecomunicacoes Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Econect Itapevi Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.59.212.0/22
Econect Itapevi Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264110

UBA Conect Telecom Ltda - ME

IPv4 Dải mạng (CIDR): UBA Conect Telecom Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.59.216.0/22
UBA Conect Telecom Ltda - ME có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264119

Empresa de Informatica e Telecom. LTDA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Empresa de Informatica e Telecom. LTDA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.59.220.0/22
Empresa de Informatica e Telecom. LTDA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264127

RZ Net Ltda.

IPv4 Dải mạng (CIDR): RZ Net Ltda. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.59.232.0/22, 170.82.104.0/22
RZ Net Ltda. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264114

Avancar Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): Avancar Internet có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.59.236.0/22, 170.247.44.0/22, 170.254.196.0/22, 177.93.168.0/21
Avancar Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263154

Guaptel Fibra

IPv4 Dải mạng (CIDR): Guaptel Fibra có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.59.240.0/22
Guaptel Fibra có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS264214

Cooperativa Agroindustrial Ltda

IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperativa Agroindustrial Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.59.252.0/22, 177.91.38.0/24
Cooperativa Agroindustrial Ltda có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS263438

InnovaPuglia SpA

IPv4 Dải mạng (CIDR): InnovaPuglia SpA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.66.0.0/16
InnovaPuglia SpA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20981

Colorado School of Mines

IPv4 Dải mạng (CIDR): Colorado School of Mines có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.67.0.0/16, 192.26.83.0/24
Colorado School of Mines có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36704

Pixar

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pixar có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.72.0.0/16, 139.104.180.0/23, 139.104.182.0/24
Pixar có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30013

St. Norbert College

IPv4 Dải mạng (CIDR): St. Norbert College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.74.0.0/17
St. Norbert College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS2041

Central Queensland University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Central Queensland University có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.77.0.0/16, 203.15.122.0/24, 203.27.220.0/23
Central Queensland University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24433

St. Mary.s College of Maryland

IPv4 Dải mạng (CIDR): St. Mary.s College of Maryland có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.78.0.0/16
St. Mary.s College of Maryland có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396087

Charles Darwin University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Charles Darwin University có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.80.0.0/16, 192.94.208.0/24, 203.28.79.0/24
Charles Darwin University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58611

Edwards Lifesciences Corporation

IPv4 Dải mạng (CIDR): Edwards Lifesciences Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.84.201.0/24
Edwards Lifesciences Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400629

Softheon Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Softheon Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.84.204.0/23
Softheon Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400421

University of Northern Colorado

IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Northern Colorado có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 138.86.0.0/16, 199.117.107.0/24
University of Northern Colorado có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15295

Illinois State University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Illinois State University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 138.87.0.0/16
Illinois State University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7386