Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Flip Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Flip Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.97.36.0/22
|
Flip Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264129
|
G20 Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): G20 Telecomunicacoes Ltda có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.97.40.0/22, 177.12.128.0/22, 204.157.135.0/24
|
G20 Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264120
|
Cidgley Mesquita Sousa
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cidgley Mesquita Sousa có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.97.44.0/22
|
Cidgley Mesquita Sousa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271614
|
Mendex Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mendex Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.97.48.0/22
|
Mendex Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262811
|
Fusion Telecomunicacoes - Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fusion Telecomunicacoes - Eireli có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.97.52.0/22, 170.78.240.0/22
|
Fusion Telecomunicacoes - Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264128
|
Edatel S.A. E.S.P
IPv4 Dải mạng (CIDR): Edatel S.A. E.S.P có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.97.56.0/22, 181.232.0.0/17, 186.159.0.0/18, 186.159.64.0/19, 186.43.0.0/17, 190.109.128.0/18, 190.3.192.0/18, 191.103.128.0/17, 200.35.32.0/19
|
Edatel S.A. E.S.P có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27695
|
GIS Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): GIS Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.97.60.0/22
|
GIS Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264130
|
Intera Comunicacao Multimidia e Informatica
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intera Comunicacao Multimidia e Informatica có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.97.68.0/22
|
Intera Comunicacao Multimidia e Informatica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264147
|
Worldxambioa Informatica Ltda-ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Worldxambioa Informatica Ltda-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.97.72.0/22
|
Worldxambioa Informatica Ltda-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264139
|
Alves E Alcantara Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alves E Alcantara Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.97.76.0/22
|
Alves E Alcantara Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270909
|
Ingelcom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ingelcom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.97.80.0/22
|
Ingelcom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27937
|
Last Mile Services Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Last Mile Services Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.97.84.0/22
|
Last Mile Services Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264138
|
Rede Cerrado Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rede Cerrado Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.97.88.0/22
|
Rede Cerrado Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264146
|
E Quaresma Neto Provedores Eireli - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): E Quaresma Neto Provedores Eireli - ME có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.97.92.0/22, 168.121.160.0/22
|
E Quaresma Neto Provedores Eireli - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264158
|
Dux Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dux Telecom Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.97.96.0/22, 170.0.220.0/22
|
Dux Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264137
|
W Empresas Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): W Empresas Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.97.100.0/22
|
W Empresas Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264181
|
G L Servicos E Com. de Informatica Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): G L Servicos E Com. de Informatica Ltda. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.97.108.0/22
|
G L Servicos E Com. de Informatica Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264260
|
Reyvi Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Reyvi Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.97.112.0/22
|
Reyvi Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264163
|
NC Brasil Telecom e Servicos Ltda- ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): NC Brasil Telecom e Servicos Ltda- ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.97.116.0/22
|
NC Brasil Telecom e Servicos Ltda- ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264162
|
ASAP Global Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): ASAP Global Telecom có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.97.124.0/22, 168.197.168.0/22, 189.51.48.0/20
|
ASAP Global Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264144
|
Cristiano Holdefer & Cia Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cristiano Holdefer & Cia Ltda - ME có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.97.128.0/22, 192.141.28.0/22
|
Cristiano Holdefer & Cia Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS267442
|
Brasilnet Telecomunicacoes do Parana Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Brasilnet Telecomunicacoes do Parana Ltda có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.97.132.0/22, 168.194.96.0/22, 170.246.240.0/22, 177.105.160.0/20, 192.140.44.0/22
|
Brasilnet Telecomunicacoes do Parana Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262645
|
Globalnet.hn
IPv4 Dải mạng (CIDR): Globalnet.hn có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.219.12.0/22, 138.97.140.0/22, 168.90.108.0/22
|
Globalnet.hn có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27729
|
Volt Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Volt Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.97.144.0/24
|
Volt Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264188
|
C2M Servicos de Informatica e Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): C2M Servicos de Informatica e Telecomunicacoes có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.97.145.0/24, 138.97.146.0/23, 192.144.64.0/22
|
C2M Servicos de Informatica e Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS266178
|
Netmania Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netmania Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.97.148.0/22
|
Netmania Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264197
|
Interligado Telecom Servicos de Comunicacao Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interligado Telecom Servicos de Comunicacao Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.97.152.0/22
|
Interligado Telecom Servicos de Comunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264192
|
My Tech
IPv4 Dải mạng (CIDR): My Tech có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.97.156.0/22, 167.249.200.0/22, 168.195.76.0/22, 170.247.220.0/22
|
My Tech có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52449
|
Casavision S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Casavision S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.97.160.0/22
|
Casavision S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263751
|
Minutos Telecom Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Minutos Telecom Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.97.164.0/22
|
Minutos Telecom Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264189
|
Prefeitura Municipal de Indaiatuba
IPv4 Dải mạng (CIDR): Prefeitura Municipal de Indaiatuba có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.97.172.0/22
|
Prefeitura Municipal de Indaiatuba có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264190
|
Mixconect Telecom Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mixconect Telecom Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.97.180.0/22
|
Mixconect Telecom Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264206
|
Eagnet Telecomunicacoes Eireli-ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Eagnet Telecomunicacoes Eireli-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.97.188.0/22
|
Eagnet Telecomunicacoes Eireli-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264191
|
R de Melo Neves Conex - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): R de Melo Neves Conex - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.97.192.0/22
|
R de Melo Neves Conex - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264200
|
Vamo Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vamo Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.97.196.0/22
|
Vamo Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264195
|
Grupo Barone SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grupo Barone SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.97.200.0/22
|
Grupo Barone SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263800
|
Roraimanet Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Roraimanet Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.97.204.0/22
|
Roraimanet Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264196
|
Infornetfibra Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infornetfibra Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.97.208.0/22
|
Infornetfibra Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264201
|
Ponto Net Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ponto Net Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.97.212.0/22
|
Ponto Net Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264207
|
Soares & Peruzzo Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Soares & Peruzzo Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.97.216.0/22, 170.233.44.0/22
|
Soares & Peruzzo Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264202
|
Linkfort Telecom Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Linkfort Telecom Ltda ME có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.97.220.0/22, 177.184.226.0/23, 177.184.228.0/22, 177.184.234.0/23, 189.51.88.0/21
|
Linkfort Telecom Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264209
|
L L Net Provedor de Acesso a Internet & Servicos
IPv4 Dải mạng (CIDR): L L Net Provedor de Acesso a Internet & Servicos có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.97.224.0/22
|
L L Net Provedor de Acesso a Internet & Servicos có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264208
|
Pollynet Telecom Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pollynet Telecom Eireli có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.97.228.0/22, 177.91.96.0/20, 191.37.184.0/21
|
Pollynet Telecom Eireli có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS263436, AS61904
|
Cas Telecomunicacoes Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cas Telecomunicacoes Eireli có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.97.232.0/22, 170.0.124.0/22
|
Cas Telecomunicacoes Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264204
|
SEM Fone Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): SEM Fone Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.97.240.0/22
|
SEM Fone Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264217
|
M.J. Cenatti & Cia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): M.J. Cenatti & Cia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.97.244.0/22
|
M.J. Cenatti & Cia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264203
|
Connect Telecom Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Connect Telecom Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.97.252.0/22
|
Connect Telecom Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264213
|
Correa Sat Telecomunicacoes Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Correa Sat Telecomunicacoes Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.99.8.0/22
|
Correa Sat Telecomunicacoes Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264148
|
Gigaflex Internet Servicos de Tel Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gigaflex Internet Servicos de Tel Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.99.12.0/22, 170.247.104.0/22
|
Gigaflex Internet Servicos de Tel Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264150
|
Inexa Tecnologia Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inexa Tecnologia Ltda. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.99.16.0/22, 168.196.64.0/22
|
Inexa Tecnologia Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264159
|
Trang 868 trên 1.443