Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Canisius College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Canisius College có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.92.0.0/16, 192.33.253.0/24
|
Canisius College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11482
|
Minas Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Minas Telecom có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.94.4.0/22, 177.11.152.0/21, 191.7.80.0/20
|
Minas Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52901
|
WKVE Asses. em Servicos de Inform. e Telecom. Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): WKVE Asses. em Servicos de Inform. e Telecom. Ltda có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.94.8.0/22, 177.8.0.0/19, 179.124.224.0/20, 189.76.208.0/20, 189.76.224.0/20
|
WKVE Asses. em Servicos de Inform. e Telecom. Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28360
|
TV Music House Jujuy
IPv4 Dải mạng (CIDR): TV Music House Jujuy có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.94.12.0/22, 170.84.124.0/22, 181.177.192.0/21, 190.110.236.0/23, 190.110.240.0/21, 190.52.32.0/21, 201.140.224.0/22
|
TV Music House Jujuy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52312
|
Telefonica Global Solutions Brasil Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telefonica Global Solutions Brasil Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.94.16.0/24
|
Telefonica Global Solutions Brasil Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264123
|
RVR Telecomunicacoes e Informatica Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): RVR Telecomunicacoes e Informatica Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.94.20.0/22
|
RVR Telecomunicacoes e Informatica Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264101
|
M R Redes de Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): M R Redes de Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.94.24.0/22
|
M R Redes de Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264108
|
Rede Amz Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rede Amz Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.94.36.0/22
|
Rede Amz Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264107
|
Nivel 3 Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nivel 3 Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.94.40.0/22
|
Nivel 3 Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270930
|
UN Telecomunicacoes Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): UN Telecomunicacoes Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.94.44.0/22
|
UN Telecomunicacoes Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264125
|
Speed Service - Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Speed Service - Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.94.48.0/22
|
Speed Service - Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264124
|
Andrade & Landim Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Andrade & Landim Telecomunicacoes Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.94.52.0/22, 170.231.184.0/22
|
Andrade & Landim Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264106
|
Junta Administrativa del Servicio Electrico Municipal de CartagoJASEC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Junta Administrativa del Servicio Electrico Municipal de CartagoJASEC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.94.56.0/22
|
Junta Administrativa del Servicio Electrico Municipal de CartagoJASEC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263749
|
Priston Net Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Priston Net Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.94.64.0/22
|
Priston Net Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264135
|
Intervel Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Intervel Informatica Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.94.68.0/22, 177.73.108.0/22
|
Intervel Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263471
|
Globotech Telecom Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Globotech Telecom Ltda - ME có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.94.80.0/22, 177.53.196.0/22
|
Globotech Telecom Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52833
|
ETECC Fibra Optica Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): ETECC Fibra Optica Telecom Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.94.84.0/22, 177.185.40.0/21
|
ETECC Fibra Optica Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263574
|
Network Digital Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Network Digital Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.94.88.0/22
|
Network Digital Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264152
|
Facilnet Provedor E Servicos Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Facilnet Provedor E Servicos Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.94.92.0/22
|
Facilnet Provedor E Servicos Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264145
|
LT2 Telecomunicacoes Ltda - EPP
IPv4 Dải mạng (CIDR): LT2 Telecomunicacoes Ltda - EPP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.94.96.0/22
|
LT2 Telecomunicacoes Ltda - EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264136
|
PHS Internet e Suprimentos Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): PHS Internet e Suprimentos Ltda - ME có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.94.100.0/22, 186.250.232.0/21, 186.251.104.0/22
|
PHS Internet e Suprimentos Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262821
|
Fernando B de Oliveira e Cia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fernando B de Oliveira e Cia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.94.104.0/22
|
Fernando B de Oliveira e Cia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264134
|
Alt Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alt Informatica Ltda có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.94.116.0/22, 170.79.248.0/22, 177.124.20.0/22
|
Alt Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52612
|
GL Duarte Multimidia Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): GL Duarte Multimidia Ltda ME có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.94.128.0/22, 170.254.168.0/22
|
GL Duarte Multimidia Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61584
|
Telecomunicacoes Netcoro Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telecomunicacoes Netcoro Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.94.132.0/22, 167.249.228.0/22
|
Telecomunicacoes Netcoro Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264164
|
Pasti Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pasti Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.94.136.0/22
|
Pasti Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264172
|
Jobnetworks de Mexico S.A. de C.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jobnetworks de Mexico S.A. de C.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.94.140.0/22
|
Jobnetworks de Mexico S.A. de C.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28397
|
Amazon- Servicos de Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Amazon- Servicos de Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.94.152.0/22
|
Amazon- Servicos de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264167
|
Turbo Net Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Turbo Net Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.94.160.0/22
|
Turbo Net Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264166
|
Fernando Net e Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fernando Net e Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.94.164.0/22
|
Fernando Net e Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264180
|
Operadora de Servicos Multimidia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Operadora de Servicos Multimidia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.94.168.0/22
|
Operadora de Servicos Multimidia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270876
|
JN Cabral & Cia Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): JN Cabral & Cia Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.94.172.0/22
|
JN Cabral & Cia Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264168
|
Allrede Telecom Ti5 Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Allrede Telecom Ti5 Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.94.176.0/22, 177.66.164.0/22
|
Allrede Telecom Ti5 Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52655
|
C M Ferreira Sistemas ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): C M Ferreira Sistemas ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.94.184.0/22
|
C M Ferreira Sistemas ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270775
|
Agt Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Agt Net có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.94.192.0/22, 143.0.188.0/22
|
Agt Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264186
|
Infomaisnet Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infomaisnet Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.94.196.0/22
|
Infomaisnet Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61581
|
NDD Tech LTDA
IPv4 Dải mạng (CIDR): NDD Tech LTDA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.94.208.0/22
|
NDD Tech LTDA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264194
|
Mundo Virtual Desenv. e Comunic Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mundo Virtual Desenv. e Comunic Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.94.212.0/22
|
Mundo Virtual Desenv. e Comunic Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264174
|
Konnet Telecomunicacoes Ltda - EPP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Konnet Telecomunicacoes Ltda - EPP có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.94.224.0/22, 143.202.148.0/22, 170.78.68.0/22, 177.22.224.0/20, 187.73.240.0/20, 189.39.192.0/20
|
Konnet Telecomunicacoes Ltda - EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262669
|
Rapix Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rapix Internet có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.94.232.0/22, 170.0.36.0/22, 177.23.16.0/22, 186.208.244.0/22
|
Rapix Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262887
|
Nettcon Provedor de Internet Eireli EPP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nettcon Provedor de Internet Eireli EPP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.94.236.0/22
|
Nettcon Provedor de Internet Eireli EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264177
|
Social Marketing and Promotions S.A. de C.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Social Marketing and Promotions S.A. de C.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.94.247.0/24
|
Social Marketing and Promotions S.A. de C.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265840
|
University of Guyana
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Guyana có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.94.248.0/22
|
University of Guyana có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263752
|
FP Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): FP Telecomunicacoes Ltda có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.97.0.0/22, 143.202.224.0/22, 170.150.100.0/22, 177.125.160.0/21, 177.125.204.0/22, 179.107.56.0/21
|
FP Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262346
|
Sulnet Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sulnet Telecom có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.97.4.0/22, 143.255.60.0/22, 170.231.72.0/22, 177.23.8.0/21, 187.109.16.0/20, 189.90.144.0/20
|
Sulnet Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53112
|
V - Net Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): V - Net Internet có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.97.16.0/22, 168.194.244.0/22, 177.124.120.0/21, 201.148.108.0/22
|
V - Net Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52604
|
Camon Provedor
IPv4 Dải mạng (CIDR): Camon Provedor có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.97.20.0/22, 170.83.160.0/22
|
Camon Provedor có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264112
|
SMA Netcom Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): SMA Netcom Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.97.24.0/22
|
SMA Netcom Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264118
|
Provedor Fibramais Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Provedor Fibramais Ltda có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.97.28.0/22, 143.255.4.0/22, 177.66.76.0/22
|
Provedor Fibramais Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264117
|
Mais Internet Ltda Epp
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mais Internet Ltda Epp có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.97.32.0/22, 170.247.4.0/22, 177.74.172.0/22, 191.243.8.0/22
|
Mais Internet Ltda Epp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61900
|
Trang 867 trên 1.443