Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Ligga Telecomunicacoes S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ligga Telecomunicacoes S.A. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.204.24.0/22, 138.36.32.0/22, 168.181.48.0/22, 168.194.160.0/22, 177.220.128.0/18, 177.92.0.0/18, 187.95.96.0/19, 200.150.64.0/18, 200.195.128.0/18
|
Ligga Telecomunicacoes S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14868
|
C & A Net Informatica e Internet - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): C & A Net Informatica e Internet - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.36.36.0/22
|
C & A Net Informatica e Internet - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264568
|
Riotel Telecomunicacoes Leste- RTL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Riotel Telecomunicacoes Leste- RTL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.36.40.0/22
|
Riotel Telecomunicacoes Leste- RTL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264570
|
Infotechnet Informatica e Assistencia Tecnica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Infotechnet Informatica e Assistencia Tecnica Ltda có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.36.60.0/22, 167.249.36.0/22, 177.38.248.0/21, 186.251.176.0/21, 191.5.208.0/21
|
Infotechnet Informatica e Assistencia Tecnica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262832
|
Universidad de Ibague
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universidad de Ibague có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.36.64.0/22, 179.0.10.0/24
|
Universidad de Ibague có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52467
|
Net Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Telecom có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.36.68.0/22, 143.137.0.0/22, 170.246.232.0/22, 177.155.228.0/22, 200.225.140.0/22
|
Net Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61797
|
Ministerio da Educacao
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ministerio da Educacao có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.36.72.0/22, 200.18.16.0/22, 200.225.96.0/22
|
Ministerio da Educacao có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61807
|
Digital TV Cable de Edmund S.R.L.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital TV Cable de Edmund S.R.L. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.36.76.0/22, 143.137.112.0/22, 168.228.132.0/22, 170.239.120.0/22, 179.60.112.0/20, 190.211.224.0/20
|
Digital TV Cable de Edmund S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262159
|
Netfar Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netfar Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.36.80.0/22
|
Netfar Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264571
|
Master Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Master Telecom có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.36.84.0/22, 138.97.184.0/22, 177.66.148.0/22
|
Master Telecom có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS264193, AS52847
|
HostingForex S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): HostingForex S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.36.92.0/22
|
HostingForex S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265645
|
Syncontel Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Syncontel Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.36.100.0/22
|
Syncontel Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264599
|
Elite Telecomunicacoes Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Elite Telecomunicacoes Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.36.108.0/22
|
Elite Telecomunicacoes Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264574
|
I. C. Jadao
IPv4 Dải mạng (CIDR): I. C. Jadao có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.36.112.0/22
|
I. C. Jadao có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264576
|
Rede Winet Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rede Winet Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.36.116.0/22
|
Rede Winet Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264577
|
B S Comercio e Servicos em Informatica Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): B S Comercio e Servicos em Informatica Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.36.124.0/22
|
B S Comercio e Servicos em Informatica Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264578
|
Net Mais Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Mais Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.36.128.0/22
|
Net Mais Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264579
|
Netli Telecomunicacoes Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netli Telecomunicacoes Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.36.132.0/22
|
Netli Telecomunicacoes Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264580
|
Host Para Tu Vida S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Host Para Tu Vida S.A. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.219.72.0/22, 138.36.136.0/22, 168.181.228.0/22, 170.82.0.0/22
|
Host Para Tu Vida S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263829
|
Conceitos Net Servicos de Comunicacao e Multimidia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conceitos Net Servicos de Comunicacao e Multimidia có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.36.140.0/22, 177.129.40.0/21, 186.225.80.0/20
|
Conceitos Net Servicos de Comunicacao e Multimidia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28257
|
Pedraza Luis Eduardo Danez
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pedraza Luis Eduardo Danez có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.36.148.0/22
|
Pedraza Luis Eduardo Danez có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263729
|
GK Telecomunicaciones
IPv4 Dải mạng (CIDR): GK Telecomunicaciones có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.36.152.0/22
|
GK Telecomunicaciones có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28453
|
Teleuno Provedor Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teleuno Provedor Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.36.156.0/22, 177.126.208.0/21
|
Teleuno Provedor Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52717
|
Giga Provedor de Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Giga Provedor de Internet Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.36.160.0/22, 179.189.64.0/20
|
Giga Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52610
|
Open X Tecnologia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Open X Tecnologia Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.36.164.0/22, 177.91.160.0/22
|
Open X Tecnologia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263444
|
Super Connect Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Super Connect Telecom Ltda có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.36.168.0/22, 168.181.112.0/22, 177.87.104.0/22, 179.0.32.0/22
|
Super Connect Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262300
|
Persio Sgubin Jr. & Cia. Ltda. - Black Window Inte
IPv4 Dải mạng (CIDR): Persio Sgubin Jr. & Cia. Ltda. - Black Window Inte có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.36.172.0/22, 186.250.188.0/22
|
Persio Sgubin Jr. & Cia. Ltda. - Black Window Inte có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263554
|
Tecmidiaweb Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Tecmidiaweb Ltda có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.36.184.0/22, 168.194.116.0/22, 177.38.112.0/20, 179.108.64.0/21, 200.229.212.0/22
|
Tecmidiaweb Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52968
|
Caweb Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Caweb Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.36.188.0/22
|
Caweb Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264584
|
Flash Net Provedor Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Flash Net Provedor Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.36.192.0/22
|
Flash Net Provedor Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264585
|
Speed Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Speed Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.36.196.0/22
|
Speed Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264586
|
7 Sul Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): 7 Sul Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.36.200.0/22
|
7 Sul Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264591
|
L. Marcon - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): L. Marcon - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.36.208.0/22
|
L. Marcon - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264587
|
Equinix Brasil
IPv4 Dải mạng (CIDR): Equinix Brasil có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.36.216.0/23, 138.36.218.0/24, 200.33.253.0/24
|
Equinix Brasil có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS264220, AS265376
|
Cooperativa Arbolito
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cooperativa Arbolito có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.36.220.0/22, 168.181.176.0/22, 186.38.13.0/24
|
Cooperativa Arbolito có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS265704
|
Skillnet Telecom - CE
IPv4 Dải mạng (CIDR): Skillnet Telecom - CE có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.36.224.0/22
|
Skillnet Telecom - CE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264588
|
Domus Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Domus Telecom có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.36.232.0/22, 160.238.200.0/22, 170.84.196.0/22, 177.128.228.0/22, 177.52.164.0/22, 177.52.32.0/22, 191.243.176.0/20, 201.140.248.0/22
|
Domus Telecom có liên kết với 5 các số AS.
Đây là: AS262436, AS263509, AS265018, AS28592, AS61696
|
Agreste Link
IPv4 Dải mạng (CIDR): Agreste Link có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.36.240.0/22, 143.202.228.0/22
|
Agreste Link có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264589
|
Algar Tecnologia e Consultoria SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Algar Tecnologia e Consultoria SA có 21 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.36.244.0/22, 186.237.192.0/20, 187.32.116.0/24, 187.72.130.0/23, 187.72.196.0/23, 187.72.199.0/24, 200.170.169.0/24, 200.170.170.0/24, 200.170.172.0/24, 200.170.174.0/23, 200.233.221.0/24, 200.233.223.0/24, 201.16.157.0/24, 201.48.123.0/24, 201.48.139.0/24, 201.48.140.0/23, 201.48.228.0/24, 201.48.237.0/24, 201.48.238.0/24, 201.48.247.0/24, 201.48.249.0/24
|
Algar Tecnologia e Consultoria SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262814
|
Puma Internet Tecnologia de Comunicacao Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Puma Internet Tecnologia de Comunicacao Ltda ME có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.36.248.0/22, 167.250.40.0/22, 200.10.132.0/22
|
Puma Internet Tecnologia de Comunicacao Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61934
|
Queen Mary and Westfield College University of London
IPv4 Dải mạng (CIDR): Queen Mary and Westfield College University of London có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.37.0.0/16, 161.23.0.0/16, 185.103.220.0/22, 192.135.231.0/24, 192.135.232.0/23, 192.135.234.0/24, 194.36.8.0/22
|
Queen Mary and Westfield College University of London có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198864
|
MK Systems USA Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): MK Systems USA Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.43.56.0/22
|
MK Systems USA Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11747
|
Jackson Healthcare LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jackson Healthcare LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.43.116.0/22
|
Jackson Healthcare LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46106
|
Great Lakes Communication Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Great Lakes Communication Corp. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.43.120.0/21, 162.250.32.0/21, 162.252.239.0/24, 192.124.224.0/24
|
Great Lakes Communication Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63436
|
Highland Communications LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Highland Communications LLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.43.128.0/18, 143.55.240.0/20, 146.85.192.0/19, 165.166.218.0/24, 204.116.107.0/24, 206.74.50.0/23
|
Highland Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395437
|
Telcion Communications Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telcion Communications Group có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.43.208.0/24
|
Telcion Communications Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398178
|
Covered Bridge Data LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Covered Bridge Data LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.43.209.0/24
|
Covered Bridge Data LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397774
|
Kearney Regional Medical Center LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kearney Regional Medical Center LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.43.253.0/24
|
Kearney Regional Medical Center LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397414
|
Medianet Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Medianet Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.43.254.0/23
|
Medianet Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397304
|
General Cable Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): General Cable Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.46.0.0/16
|
General Cable Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20416
|
Trang 865 trên 1.443