Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Wellington Severino da Silva - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wellington Severino da Silva - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.0.60.0/22
|
Wellington Severino da Silva - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264545
|
Diretrix Comercio Informatica Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Diretrix Comercio Informatica Ltda. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.0.68.0/22, 170.239.196.0/22
|
Diretrix Comercio Informatica Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264536
|
Ultra Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ultra Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.0.72.0/22
|
Ultra Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264531
|
RG Tecnologia e Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): RG Tecnologia e Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.0.76.0/22
|
RG Tecnologia e Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264540
|
Net Set Telecomunicacoes Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Set Telecomunicacoes Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.0.80.0/22
|
Net Set Telecomunicacoes Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264541
|
Interpira Internet Service Provider Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Interpira Internet Service Provider Ltda có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.0.84.0/22, 187.87.160.0/20, 191.241.80.0/21
|
Interpira Internet Service Provider Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53076
|
Rapidanet Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rapidanet Telecom Ltda có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.0.92.0/22, 177.38.144.0/21, 189.76.240.0/20
|
Rapidanet Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262407
|
Mega Conexao Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mega Conexao Telecom Ltda có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.0.96.0/22, 143.0.128.0/22, 168.195.104.0/22
|
Mega Conexao Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264543
|
Telconet S A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Telconet S A có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.0.104.0/22, 190.113.224.0/21, 190.60.175.0/24, 200.80.22.0/23, 200.80.8.0/23
|
Telconet S A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262216
|
Mega Dat Informatica E Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mega Dat Informatica E Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.0.108.0/22
|
Mega Dat Informatica E Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270944
|
Super Nova Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Super Nova Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.0.112.0/22
|
Super Nova Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264544
|
DCH Compania de Comunicaciones E Inmobiliaria Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): DCH Compania de Comunicaciones E Inmobiliaria Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.0.120.0/23
|
DCH Compania de Comunicaciones E Inmobiliaria Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS272014
|
CHR Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): CHR Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.0.124.0/22
|
CHR Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264548
|
Advanx Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Advanx Informatica Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.0.128.0/22, 168.228.204.0/22
|
Advanx Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264549
|
DataZoom Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): DataZoom Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.0.132.0/22, 170.79.8.0/22
|
DataZoom Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264547
|
M H Sat Servicos em Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): M H Sat Servicos em Telecomunicacoes có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.0.136.0/22, 170.0.32.0/22
|
M H Sat Servicos em Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264550
|
F.B. Babeto ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): F.B. Babeto ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.0.140.0/22
|
F.B. Babeto ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264551
|
Internet o Sul Comercio e Servicos Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet o Sul Comercio e Servicos Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.0.144.0/22
|
Internet o Sul Comercio e Servicos Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264566
|
G2K Argentina S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): G2K Argentina S.A. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.0.156.0/22, 168.181.204.0/22, 190.106.128.0/19, 201.222.16.0/22
|
G2K Argentina S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52236
|
TecCloud Servicos de Tecnologia Ahu Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): TecCloud Servicos de Tecnologia Ahu Ltda. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.0.160.0/22, 201.7.200.0/21
|
TecCloud Servicos de Tecnologia Ahu Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264555
|
Vale & Bonomo Telecomunicacoes Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vale & Bonomo Telecomunicacoes Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.0.164.0/22
|
Vale & Bonomo Telecomunicacoes Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264557
|
Francisco Marques Vieira Goncalves ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Francisco Marques Vieira Goncalves ME có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.0.168.0/22, 168.121.120.0/22, 177.10.76.0/22
|
Francisco Marques Vieira Goncalves ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263592
|
Pinheiro & Silva Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pinheiro & Silva Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.0.176.0/22
|
Pinheiro & Silva Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271564
|
Coop. de Obras Y Desarrollo de Maximo Paz Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Coop. de Obras Y Desarrollo de Maximo Paz Ltda. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.0.184.0/22, 143.137.20.0/22, 170.239.128.0/22
|
Coop. de Obras Y Desarrollo de Maximo Paz Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263736
|
WN Telecom Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): WN Telecom Ltda - ME có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.0.188.0/22, 143.202.92.0/22, 177.66.100.0/22
|
WN Telecom Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52838
|
Net.com Provedor de Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net.com Provedor de Internet có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.0.192.0/22, 167.249.112.0/22, 170.0.240.0/22, 170.81.176.0/22, 186.208.224.0/20
|
Net.com Provedor de Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28131
|
Dtel Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dtel Telecom có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.0.196.0/22, 138.219.240.0/22, 164.163.12.0/22, 168.121.192.0/22, 170.244.96.0/22, 170.78.80.0/22, 177.223.16.0/20, 179.0.24.0/24, 186.224.24.0/21, 186.233.104.0/21, 191.6.48.0/21, 201.71.60.0/22
|
Dtel Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263073
|
J da L Moraes Telecom ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): J da L Moraes Telecom ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.0.208.0/22
|
J da L Moraes Telecom ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264553
|
Conecte Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conecte Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.0.212.0/22
|
Conecte Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264554
|
Inovti Solucoes em Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inovti Solucoes em Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.0.216.0/22
|
Inovti Solucoes em Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264559
|
Jose das Gracas Soares de Lima Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Jose das Gracas Soares de Lima Eireli có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.0.232.0/22, 190.83.40.0/23, 190.83.42.0/24
|
Jose das Gracas Soares de Lima Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264567
|
Gnex Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gnex Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.0.236.0/22
|
Gnex Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264573
|
Todas Las Redes SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Todas Las Redes SA có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.0.240.0/22, 138.186.136.0/22, 168.90.196.0/22, 170.83.176.0/22, 200.10.32.0/20
|
Todas Las Redes SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264850
|
Master Tecnologia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Master Tecnologia có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.0.248.0/22, 170.0.40.0/22, 179.125.40.0/21
|
Master Tecnologia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263629
|
Assunet Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Assunet Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.0.252.0/22
|
Assunet Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264561
|
ORACLEV6-AS-AP Oracle Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): ORACLEV6-AS-AP Oracle Corporation có 26 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.3.206.0/24, 140.83.0.0/19, 140.83.128.0/17, 140.83.64.0/20, 140.83.88.0/24, 140.83.90.0/23, 140.83.92.0/23, 140.83.95.0/24, 140.83.96.0/19, 146.56.0.0/19, 146.56.56.0/22, 146.56.60.0/24, 146.56.62.0/23, 146.56.64.0/19, 161.118.0.0/16, 192.188.172.0/24, 192.188.174.0/23, 198.49.2.0/23, 202.45.129.0/24, 202.46.208.0/20, 202.8.26.0/23, 203.124.6.0/23, 203.190.176.0/22, 203.190.181.0/24, 203.190.182.0/23, 203.9.66.0/24
|
ORACLEV6-AS-AP Oracle Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23885
|
Uppsala Kommun
IPv4 Dải mạng (CIDR): Uppsala Kommun có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.6.0.0/16, 192.176.237.0/24, 192.176.238.0/24
|
Uppsala Kommun có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38956
|
University of the Pacific
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of the Pacific có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.9.0.0/16
|
University of the Pacific có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18663
|
Matrox Central Services Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Matrox Central Services Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.11.0.0/16
|
Matrox Central Services Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4469
|
RELX Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): RELX Inc. có 28 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.12.0.0/17, 192.73.216.0/24, 198.137.148.0/24, 198.137.149.0/24, 198.176.118.0/23, 198.176.64.0/22, 198.176.68.0/22, 198.176.72.0/21, 198.176.80.0/23, 198.176.86.0/23, 198.176.88.0/21, 198.185.16.0/21, 198.185.24.0/24, 198.185.25.0/24, 198.187.129.0/24, 198.187.130.0/24, 198.187.131.0/24, 198.187.132.0/23, 198.202.175.0/24, 198.206.141.0/24, 198.81.200.0/24, 207.24.132.0/24, 207.24.42.0/24, 207.24.44.0/24, 207.25.177.0/24, 207.25.178.0/24, 207.25.180.0/24, 207.25.181.0/24
|
RELX Inc. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS1757, AS32472, AS63263
|
Morgan Stanley Group Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Morgan Stanley Group Inc. có 32 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.20.0.0/17, 138.20.128.0/19, 138.20.160.0/20, 138.20.176.0/21, 138.20.184.0/24, 138.20.186.0/23, 138.20.188.0/22, 138.20.192.0/18, 144.14.0.0/16, 161.144.0.0/16, 170.74.215.0/24, 170.74.216.0/21, 170.74.226.0/23, 170.74.228.0/22, 170.74.232.0/21, 170.74.244.0/22, 170.74.248.0/22, 192.150.173.0/24, 192.153.77.0/24, 192.153.78.0/23, 192.153.80.0/22, 192.153.84.0/23, 192.153.86.0/24, 199.5.1.0/24, 199.5.2.0/23, 199.5.4.0/22, 199.89.64.0/18, 205.228.12.0/24, 205.228.15.0/24, 205.228.18.0/24, 205.228.53.0/24, 205.228.54.0/24
|
Morgan Stanley Group Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5049
|
Morgan Stanley & Co. International PLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Morgan Stanley & Co. International PLC có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.20.185.0/24, 170.74.208.0/24, 193.240.169.0/24, 198.187.12.0/24, 199.5.0.0/24, 205.228.64.0/19
|
Morgan Stanley & Co. International PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21439
|
University of Alabama at Birmingham
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Alabama at Birmingham có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.26.0.0/16, 164.111.0.0/16
|
University of Alabama at Birmingham có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3452
|
ConocoPhillips Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): ConocoPhillips Company có 28 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.32.0.0/20, 138.32.109.0/24, 138.32.110.0/23, 138.32.112.0/20, 138.32.128.0/19, 138.32.16.0/23, 138.32.160.0/21, 138.32.168.0/22, 138.32.172.0/22, 138.32.176.0/20, 138.32.18.0/23, 138.32.192.0/19, 138.32.20.0/22, 138.32.224.0/21, 138.32.232.0/22, 138.32.236.0/22, 138.32.24.0/22, 138.32.240.0/21, 138.32.248.0/21, 138.32.28.0/22, 138.32.32.0/19, 138.32.64.0/20, 138.32.80.0/21, 138.32.88.0/21, 138.32.96.0/21, 155.191.0.0/16, 158.139.0.0/16, 159.163.0.0/16
|
ConocoPhillips Company có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS15269, AS18701
|
Grady Memorial Hospital
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grady Memorial Hospital có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.33.0.0/18, 138.33.100.0/22, 138.33.104.0/21, 138.33.112.0/20, 138.33.128.0/17, 138.33.64.0/22, 138.33.68.0/23, 138.33.70.0/24, 138.33.72.0/21, 138.33.80.0/21, 138.33.88.0/23, 138.33.91.0/24, 138.33.92.0/22, 138.33.96.0/23, 138.33.98.0/24, 192.35.46.0/23
|
Grady Memorial Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4503
|
Grady Health System
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grady Health System có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.33.71.0/24, 138.33.90.0/24, 138.33.99.0/24
|
Grady Health System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395674
|
Global Servicos de Manutencao Ltda M.E
IPv4 Dải mạng (CIDR): Global Servicos de Manutencao Ltda M.E có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.36.12.0/22
|
Global Servicos de Manutencao Ltda M.E có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270875
|
IBL Banda Larga Internet Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): IBL Banda Larga Internet Informatica Ltda có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.36.20.0/22, 170.83.80.0/22, 186.249.208.0/21
|
IBL Banda Larga Internet Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263026
|
Cablemax C.X.A
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cablemax C.X.A có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 138.36.24.0/22
|
Cablemax C.X.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271804
|
Allrede Telecom Ligo Tecnologia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Allrede Telecom Ligo Tecnologia có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 138.36.28.0/22, 167.250.12.0/22, 170.79.24.0/22, 177.53.40.0/21
|
Allrede Telecom Ligo Tecnologia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52807
|
Trang 864 trên 1.443