Danh mục tên AS của IPv4: tên AS ConocoPhillips Company

ConocoPhillips Company - IPv4 Dải mạng (CIDR)

ConocoPhillips Company có 28 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 138.32.0.0/20, 138.32.109.0/24, 138.32.110.0/23, 138.32.112.0/20, 138.32.128.0/19, 138.32.16.0/23, 138.32.160.0/21, 138.32.168.0/22, 138.32.172.0/22, 138.32.176.0/20, 138.32.18.0/23, 138.32.192.0/19, 138.32.20.0/22, 138.32.224.0/21, 138.32.232.0/22, 138.32.236.0/22, 138.32.24.0/22, 138.32.240.0/21, 138.32.248.0/21, 138.32.28.0/22, 138.32.32.0/19, 138.32.64.0/20, 138.32.80.0/21, 138.32.88.0/21, 138.32.96.0/21, 155.191.0.0/16, 158.139.0.0/16, 159.163.0.0/16
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS ConocoPhillips Company, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với ConocoPhillips Company cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

ConocoPhillips Company - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

ConocoPhillips Company có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS15269, AS18701
Dải IP CIDR ASN tên AS
138.32.0.0 đến 138.32.15.255 138.32.0.0/20 AS15269 ConocoPhillips Company Xem dải
138.32.16.0 đến 138.32.17.255 138.32.16.0/23 AS18701 ConocoPhillips Company Xem dải
138.32.18.0 đến 138.32.19.255 138.32.18.0/23 AS15269 ConocoPhillips Company Xem dải
138.32.20.0 đến 138.32.23.255 138.32.20.0/22 AS15269 ConocoPhillips Company Xem dải
138.32.24.0 đến 138.32.27.255 138.32.24.0/22 AS18701 ConocoPhillips Company Xem dải
138.32.28.0 đến 138.32.31.255 138.32.28.0/22 AS15269 ConocoPhillips Company Xem dải
138.32.32.0 đến 138.32.63.255 138.32.32.0/19 AS18701 ConocoPhillips Company Xem dải
138.32.64.0 đến 138.32.79.255 138.32.64.0/20 AS15269 ConocoPhillips Company Xem dải
138.32.80.0 đến 138.32.87.255 138.32.80.0/21 AS18701 ConocoPhillips Company Xem dải
138.32.88.0 đến 138.32.95.255 138.32.88.0/21 AS15269 ConocoPhillips Company Xem dải
138.32.96.0 đến 138.32.103.255 138.32.96.0/21 AS15269 ConocoPhillips Company Xem dải
138.32.109.0 đến 138.32.109.255 138.32.109.0/24 AS15269 ConocoPhillips Company Xem dải
138.32.110.0 đến 138.32.111.255 138.32.110.0/23 AS15269 ConocoPhillips Company Xem dải
138.32.112.0 đến 138.32.127.255 138.32.112.0/20 AS15269 ConocoPhillips Company Xem dải
138.32.128.0 đến 138.32.159.255 138.32.128.0/19 AS15269 ConocoPhillips Company Xem dải
138.32.160.0 đến 138.32.167.255 138.32.160.0/21 AS15269 ConocoPhillips Company Xem dải
138.32.168.0 đến 138.32.171.255 138.32.168.0/22 AS18701 ConocoPhillips Company Xem dải
138.32.172.0 đến 138.32.175.255 138.32.172.0/22 AS15269 ConocoPhillips Company Xem dải
138.32.176.0 đến 138.32.191.255 138.32.176.0/20 AS15269 ConocoPhillips Company Xem dải
138.32.192.0 đến 138.32.223.255 138.32.192.0/19 AS15269 ConocoPhillips Company Xem dải
138.32.224.0 đến 138.32.231.255 138.32.224.0/21 AS15269 ConocoPhillips Company Xem dải
138.32.232.0 đến 138.32.235.255 138.32.232.0/22 AS18701 ConocoPhillips Company Xem dải
138.32.236.0 đến 138.32.239.255 138.32.236.0/22 AS15269 ConocoPhillips Company Xem dải
138.32.240.0 đến 138.32.247.255 138.32.240.0/21 AS15269 ConocoPhillips Company Xem dải
138.32.248.0 đến 138.32.255.255 138.32.248.0/21 AS18701 ConocoPhillips Company Xem dải
28 Kết quả - Trang 1 trên 2