Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Rev.io
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rev.io có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 137.83.74.0/23, 192.31.214.0/24
|
Rev.io có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36200
|
Northwood University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Northwood University có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 137.83.77.0/24, 147.160.166.0/24, 208.103.178.0/24
|
Northwood University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40956
|
Paducah & Louisville Railway Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Paducah & Louisville Railway Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 137.83.78.0/24
|
Paducah & Louisville Railway Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14502
|
GMCHosting LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): GMCHosting LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 137.83.91.0/24, 205.178.168.0/24, 208.103.169.0/24
|
GMCHosting LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19186
|
Dataserv
IPv4 Dải mạng (CIDR): Dataserv có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 137.83.92.0/23
|
Dataserv có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15131
|
NE Colorado Cellular Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): NE Colorado Cellular Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 137.83.96.0/22, 162.212.116.0/22, 199.47.64.0/22
|
NE Colorado Cellular Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32307
|
Arizona Public Service Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arizona Public Service Company có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 137.91.0.0/24, 137.91.102.0/23, 137.91.11.0/24, 137.91.114.0/24, 137.91.5.0/24
|
Arizona Public Service Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33350
|
Royal Military College of Canada
IPv4 Dải mạng (CIDR): Royal Military College of Canada có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 137.94.0.0/16
|
Royal Military College of Canada có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19737
|
DHL Information Services (Europe) S.R.O
IPv4 Dải mạng (CIDR): DHL Information Services (Europe) S.R.O có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 137.98.0.0/16, 156.137.0.0/16, 165.72.0.0/16, 198.141.0.0/17, 198.141.128.0/18, 198.141.192.0/19, 198.141.224.0/20, 198.141.240.0/22, 198.141.246.0/23, 198.141.248.0/21, 198.176.170.0/24, 199.40.0.0/15
|
DHL Information Services (Europe) S.R.O có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2571
|
Rose-Hulman Institute of Technology Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rose-Hulman Institute of Technology Inc có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 137.112.0.0/17, 137.112.128.0/20, 137.112.144.0/21, 137.112.152.0/23, 137.112.155.0/24, 137.112.156.0/22, 137.112.160.0/19, 137.112.192.0/18
|
Rose-Hulman Institute of Technology Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398451
|
Washington & Lee University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Washington & Lee University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 137.113.0.0/16
|
Washington & Lee University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19464
|
Pueblo of Laguna Utility Authority
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pueblo of Laguna Utility Authority có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 137.118.82.0/23, 203.15.155.0/24
|
Pueblo of Laguna Utility Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400371
|
Beulahland Communications LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Beulahland Communications LLC có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 137.118.92.0/22, 206.168.44.0/23, 206.168.46.0/24
|
Beulahland Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22480
|
Buggs Island Telephone Cooperative
IPv4 Dải mạng (CIDR): Buggs Island Telephone Cooperative có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 137.118.128.0/24, 137.118.236.0/22, 137.118.240.0/21
|
Buggs Island Telephone Cooperative có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21891
|
htcnet.org
IPv4 Dải mạng (CIDR): htcnet.org có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 137.118.144.0/22, 137.118.194.0/23
|
htcnet.org có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6553
|
Siskiyou Telephone Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Siskiyou Telephone Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 137.119.26.0/23, 137.119.64.0/20
|
Siskiyou Telephone Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21515
|
Moundville Telephone Company Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Moundville Telephone Company Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 137.119.112.0/22, 137.119.116.0/23
|
Moundville Telephone Company Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62637
|
SUNY College at Cortland
IPv4 Dải mạng (CIDR): SUNY College at Cortland có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 137.123.0.0/16
|
SUNY College at Cortland có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27219
|
Farmingdale State College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Farmingdale State College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 137.125.0.0/16
|
Farmingdale State College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32136
|
Nus Information Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nus Information Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 137.132.0.0/16
|
Nus Information Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7472
|
ABB Information Systems Ltd
IPv4 Dải mạng (CIDR): ABB Information Systems Ltd có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 137.133.13.0/24, 137.133.14.0/24, 137.133.16.0/24, 137.133.26.0/24, 137.133.8.0/24, 138.221.0.0/16, 138.224.0.0/14, 138.228.0.0/16, 192.125.0.0/17, 202.27.9.0/24, 202.50.180.0/23
|
ABB Information Systems Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20868
|
Rocket Software Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rocket Software Inc có 21 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 137.134.0.0/19, 137.134.128.0/17, 137.134.32.0/20, 137.134.48.0/21, 137.134.56.0/21, 137.134.64.0/20, 137.134.80.0/23, 137.134.82.0/23, 137.134.84.0/24, 137.134.85.0/24, 137.134.86.0/23, 137.134.88.0/21, 137.134.96.0/19, 192.135.44.0/23, 192.159.112.0/24, 192.207.28.0/23, 192.207.30.0/24, 198.186.132.0/24, 204.62.134.0/23, 204.62.136.0/23, 204.62.138.0/24
|
Rocket Software Inc có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS10564, AS32180, AS54886
|
State University Of New York College At Old Westbury
IPv4 Dải mạng (CIDR): State University Of New York College At Old Westbury có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 137.139.0.0/16
|
State University Of New York College At Old Westbury có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398914
|
State University of New York at New Paltz
IPv4 Dải mạng (CIDR): State University of New York at New Paltz có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 137.140.0.0/16
|
State University of New York at New Paltz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22303
|
SUNY Oneonta
IPv4 Dải mạng (CIDR): SUNY Oneonta có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 137.141.0.0/16
|
SUNY Oneonta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62810
|
SUNY College at Plattsburgh
IPv4 Dải mạng (CIDR): SUNY College at Plattsburgh có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 137.142.0.0/16
|
SUNY College at Plattsburgh có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395871
|
The State University of New York at Potsdam
IPv4 Dải mạng (CIDR): The State University of New York at Potsdam có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 137.143.0.0/16
|
The State University of New York at Potsdam có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33153
|
Colby College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Colby College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 137.146.0.0/16
|
Colby College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6056
|
Cleveland State University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cleveland State University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 137.148.0.0/16
|
Cleveland State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32818
|
University of Prince Edward Island
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Prince Edward Island có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 137.149.0.0/16
|
University of Prince Edward Island có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7860
|
Grand Canyon University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Grand Canyon University có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 137.152.0.0/17, 137.152.128.0/18, 137.152.192.0/19
|
Grand Canyon University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13485
|
Vostrom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vostrom có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 137.152.224.0/19, 204.68.171.0/24, 204.74.65.0/24, 204.74.78.0/24, 208.74.248.0/21
|
Vostrom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36324
|
Sony Global Solutions Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sony Global Solutions Inc. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 137.153.0.0/16, 146.215.0.0/21, 146.215.12.0/22, 146.215.128.0/17, 146.215.16.0/20, 146.215.32.0/19, 146.215.64.0/18, 211.125.128.0/20
|
Sony Global Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9619
|
Christopher Newport University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Christopher Newport University có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 137.155.128.0/21, 137.155.156.0/24, 137.155.192.0/21, 137.155.200.0/24, 137.155.240.0/23, 137.155.242.0/24, 137.155.249.0/24, 137.155.250.0/24, 137.155.253.0/24, 137.155.254.0/23
|
Christopher Newport University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1411
|
Australian Nuclear Science and Technology Organisation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Australian Nuclear Science and Technology Organisation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 137.157.0.0/16
|
Australian Nuclear Science and Technology Organisation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45128
|
UCT
IPv4 Dải mạng (CIDR): UCT có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 137.158.0.0/16, 154.114.25.0/24, 154.115.112.0/20, 192.48.253.0/24, 196.13.250.0/24, 196.24.128.0/18, 196.24.40.0/24, 196.42.64.0/18, 196.47.192.0/18, 197.239.128.0/18
|
UCT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36982
|
Pepperdine University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pepperdine University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 137.159.0.0/16
|
Pepperdine University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20343
|
Riverside County Office of Education
IPv4 Dải mạng (CIDR): Riverside County Office of Education có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 137.164.1.110/31, 137.164.1.236/30, 137.164.13.36/30, 137.164.3.16/31, 137.164.34.216/29, 198.188.95.0/24, 204.100.0.0/16, 204.26.32.0/20, 204.26.48.0/21, 204.26.56.0/24
|
Riverside County Office of Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18558
|
San Diego Unified School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): San Diego Unified School District có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 137.164.1.200/30, 165.24.0.0/16
|
San Diego Unified School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394917
|
Los Angeles Unified School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Los Angeles Unified School District có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 137.164.3.76/31, 137.164.50.16/31, 204.108.64.0/18
|
Los Angeles Unified School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30193
|
Santa Clara County Office of Education
IPv4 Dải mạng (CIDR): Santa Clara County Office of Education có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 137.164.3.92/31, 137.164.35.140/31, 143.254.0.0/16, 170.91.128.0/18, 199.233.182.0/24, 204.250.96.0/20, 204.88.128.0/19, 205.159.27.0/24, 205.167.46.0/23, 205.173.40.0/21, 205.174.240.0/20, 206.213.128.0/18, 207.31.0.0/18, 209.68.128.0/19
|
Santa Clara County Office of Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3734
|
County of Monterey
IPv4 Dải mạng (CIDR): County of Monterey có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 137.164.7.82/31, 192.92.176.0/24, 199.58.28.0/22, 205.154.248.0/24
|
County of Monterey có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63435
|
J. Paul Getty Trust
IPv4 Dải mạng (CIDR): J. Paul Getty Trust có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 137.164.12.82/31, 153.10.0.0/16
|
J. Paul Getty Trust có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22063
|
Los Angeles County Office of Education
IPv4 Dải mạng (CIDR): Los Angeles County Office of Education có 75 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 137.164.12.96/29, 156.3.0.0/18, 156.3.128.0/17, 156.3.64.0/20, 156.3.80.0/21, 156.3.88.0/23, 156.3.90.0/24, 156.3.92.0/22, 156.3.96.0/19, 198.188.160.0/19, 198.188.193.0/24, 198.188.194.0/23, 198.188.196.0/24, 198.188.206.0/23, 198.188.208.0/23, 198.188.211.0/24, 198.188.212.0/22, 198.188.216.0/21, 198.188.224.0/20, 198.188.240.0/21, 198.188.252.0/23, 198.188.49.0/24, 198.188.50.0/24, 198.188.7.0/24, 198.188.8.0/24, 204.102.10.0/23, 204.102.118.0/24, 204.102.12.0/22, 204.102.16.0/20, 204.102.32.0/21, 204.102.40.0/24, 204.102.48.0/21, 204.102.56.0/22, 204.102.60.0/23, 204.102.62.0/24, 205.154.17.0/24, 205.154.174.0/23, 205.154.176.0/21, 205.154.185.0/24, 205.154.21.0/24, 205.154.22.0/23, 205.154.229.0/24, 205.154.230.0/23, 205.154.232.0/22, 205.154.236.0/23, 205.154.24.0/23, 205.154.28.0/24, 205.154.31.0/24, 205.154.32.0/22, 205.154.41.0/24
và 25 các dải mạng khác.
|
Los Angeles County Office of Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2920
|
California Academy of Sciences
IPv4 Dải mạng (CIDR): California Academy of Sciences có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 137.164.12.208/31, 192.40.158.0/24, 204.102.76.96/27
|
California Academy of Sciences có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393425
|
Kings County Office of Education
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kings County Office of Education có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 137.164.13.236/30, 137.164.13.88/30, 206.78.240.0/20, 206.78.64.0/19, 206.78.96.0/20
|
Kings County Office of Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21545
|
University of California Riverside
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of California Riverside có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 137.164.23.16/31, 137.164.24.208/30, 138.23.0.0/16, 169.235.0.0/16, 192.31.146.0/24
|
University of California Riverside có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6106
|
Ultralight
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ultralight có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 137.164.23.32/31, 192.84.86.0/24, 198.32.43.0/24, 198.32.44.0/23
|
Ultralight có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32361
|
Ventura County Office of Education
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ventura County Office of Education có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 137.164.23.46/31, 137.164.23.76/31, 198.188.18.0/24, 198.188.28.0/24, 205.174.208.0/20, 207.157.128.0/17, 207.233.107.0/24, 207.62.4.0/24
|
Ventura County Office of Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54179
|
University of California Merced
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of California Merced có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 137.164.23.112/29, 137.164.23.136/29, 137.164.23.82/31, 169.236.0.0/17, 169.236.128.0/18, 169.236.192.0/19, 169.236.224.0/20, 169.236.248.0/21
|
University of California Merced có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22323
|
Trang 862 trên 1.443