Danh mục tên AS của IPv4

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Act Government Intact Group

IPv4 Dải mạng (CIDR): Act Government Intact Group có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 136.153.0.0/16, 147.212.0.0/16, 161.50.0.0/16, 203.62.16.0/20, 203.62.3.0/24, 203.62.32.0/19, 203.62.4.0/22, 203.62.64.0/18, 203.62.8.0/21
Act Government Intact Group có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS132909, AS139344

Victorian Cultural Network

IPv4 Dải mạng (CIDR): Victorian Cultural Network có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 136.154.0.0/16
Victorian Cultural Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9348

University of Calgary

IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Calgary có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 136.159.0.0/16, 198.161.127.0/24, 198.161.243.0/24
University of Calgary có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33091

Towson State University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Towson State University có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 136.160.128.0/18, 204.62.32.0/20, 204.62.48.0/22
Towson State University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394395

Saab AB

IPv4 Dải mạng (CIDR): Saab AB có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 136.163.0.0/16, 139.58.0.0/16, 147.13.0.0/16, 148.2.0.0/16, 192.176.33.0/24
Saab AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS197425

Equinor ASA

IPv4 Dải mạng (CIDR): Equinor ASA có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 136.164.0.0/16, 143.97.0.0/16, 193.160.29.0/24
Equinor ASA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42175

University of Louisville

IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Louisville có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 136.165.0.0/16
University of Louisville có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS1657

Boston College

IPv4 Dải mạng (CIDR): Boston College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 136.167.0.0/16
Boston College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22834

European Parliament

IPv4 Dải mạng (CIDR): European Parliament có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 136.173.0.0/16
European Parliament có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43375

Pinellas County Government

IPv4 Dải mạng (CIDR): Pinellas County Government có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 136.174.0.0/16
Pinellas County Government có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22498

Comintech Corp

IPv4 Dải mạng (CIDR): Comintech Corp có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 136.175.16.0/22, 162.217.70.0/23
Comintech Corp có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62490

Hilltown Networks

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hilltown Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 136.175.32.0/22
Hilltown Networks có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399239

Internet Papineau

IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Papineau có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 136.175.44.0/22
Internet Papineau có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398803

Arkansas Heart Hospital Encore

IPv4 Dải mạng (CIDR): Arkansas Heart Hospital Encore có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 136.175.62.0/24
Arkansas Heart Hospital Encore có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399027

Backlund Investment Co.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Backlund Investment Co. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 136.175.63.0/24
Backlund Investment Co. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54878

AALP Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): AALP Inc có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 136.175.77.0/24, 168.245.156.0/24, 168.245.225.0/24
AALP Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395977

DBOPS LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): DBOPS LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 136.175.88.0/22
DBOPS LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS64209

Computer Repair & Network Consulting of Iowa LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Computer Repair & Network Consulting of Iowa LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 136.175.92.0/24
Computer Repair & Network Consulting of Iowa LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398903

Broadband Corp

IPv4 Dải mạng (CIDR): Broadband Corp có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 136.175.93.0/24
Broadband Corp có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395306

Fresno Pacific University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Fresno Pacific University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 136.175.94.0/23
Fresno Pacific University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400450

Support Services Group Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Support Services Group Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 136.175.114.0/24, 198.51.131.0/24
Support Services Group Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54277

Ryan Specialty Group LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ryan Specialty Group LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 136.175.115.0/24
Ryan Specialty Group LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13573

Flynode de Mexico Sa de CV

IPv4 Dải mạng (CIDR): Flynode de Mexico Sa de CV có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 136.175.124.0/24
Flynode de Mexico Sa de CV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270147

ClearPath Fiber

IPv4 Dải mạng (CIDR): ClearPath Fiber có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 136.175.125.0/24, 136.175.127.0/24
ClearPath Fiber có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400329

Ankr PBC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Ankr PBC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 136.175.126.0/24
Ankr PBC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62902

Klazo LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Klazo LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 136.175.128.0/22
Klazo LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54746

Air Transport Services Group Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Air Transport Services Group Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 136.175.140.0/24
Air Transport Services Group Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399038

LJA Engineering Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): LJA Engineering Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 136.175.141.0/24
LJA Engineering Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33196

Coppernet Systems Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Coppernet Systems Inc. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 136.175.144.0/22, 172.111.44.0/22, 199.192.160.0/22, 204.9.208.0/21
Coppernet Systems Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33133

The Chugwater Telephone Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): The Chugwater Telephone Company có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 136.175.156.0/23, 199.48.61.0/24
The Chugwater Telephone Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394066

Nuage Logic Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): Nuage Logic Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 136.175.159.0/24
Nuage Logic Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398857

Avetria Wireless

IPv4 Dải mạng (CIDR): Avetria Wireless có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 136.175.172.0/22, 165.140.204.0/22, 192.231.188.0/24, 208.76.20.0/22
Avetria Wireless có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS394786

MAINEPERS

IPv4 Dải mạng (CIDR): MAINEPERS có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 136.175.186.0/24
MAINEPERS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398923

Vasuki Systems Inc

IPv4 Dải mạng (CIDR): Vasuki Systems Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 136.175.188.0/22
Vasuki Systems Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399202

North Carolina Wesleyan College

IPv4 Dải mạng (CIDR): North Carolina Wesleyan College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 136.175.196.0/24
North Carolina Wesleyan College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399708

Northwest Ohio Broadband LLC

IPv4 Dải mạng (CIDR): Northwest Ohio Broadband LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 136.175.197.0/24, 208.74.13.0/24
Northwest Ohio Broadband LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399255

Parrot Communications

IPv4 Dải mạng (CIDR): Parrot Communications có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 136.175.199.0/24
Parrot Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399278

Netsapiens

IPv4 Dải mạng (CIDR): Netsapiens có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 136.175.204.0/22, 136.179.46.0/24, 155.130.141.0/24, 162.217.15.0/24
Netsapiens có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397494

Le-Ru Telephone Company

IPv4 Dải mạng (CIDR): Le-Ru Telephone Company có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 136.175.213.0/24, 173.195.140.0/22, 206.246.29.0/24
Le-Ru Telephone Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS399374

BWX Technologies Inc.

IPv4 Dải mạng (CIDR): BWX Technologies Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 136.175.220.0/23, 199.246.255.0/24
BWX Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54337

CMG Studios Limited

IPv4 Dải mạng (CIDR): CMG Studios Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 136.175.222.0/24
CMG Studios Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211474

D S Cupertino Servicos de Hospedagem Na Internet

IPv4 Dải mạng (CIDR): D S Cupertino Servicos de Hospedagem Na Internet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 136.175.225.0/24, 200.11.120.0/22
D S Cupertino Servicos de Hospedagem Na Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS270439

City of Alexandria

IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Alexandria có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 136.175.242.0/24
City of Alexandria có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398815

SpecterOps

IPv4 Dải mạng (CIDR): SpecterOps có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 136.175.243.0/24
SpecterOps có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397469

Hankins Information Technology

IPv4 Dải mạng (CIDR): Hankins Information Technology có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 136.175.248.0/22, 147.160.149.0/24
Hankins Information Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397860

Northcountry Federal Credit Union

IPv4 Dải mạng (CIDR): Northcountry Federal Credit Union có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 136.175.253.0/24
Northcountry Federal Credit Union có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40678

Bradley University

IPv4 Dải mạng (CIDR): Bradley University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 136.176.0.0/16
Bradley University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26367

General Dynamics Land Systems

IPv4 Dải mạng (CIDR): General Dynamics Land Systems có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 136.180.0.0/16, 192.136.15.0/24, 198.136.134.0/24
General Dynamics Land Systems có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26649

Michigan State Government

IPv4 Dải mạng (CIDR): Michigan State Government có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR). Bao gồm: 136.181.0.0/16, 148.149.0.0/16, 162.108.0.0/16, 167.240.0.0/16, 192.65.215.0/24, 204.22.0.0/15, 204.24.0.0/16, 204.25.0.0/17, 204.25.128.0/18
Michigan State Government có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13325

Buffalo State College

IPv4 Dải mạng (CIDR): Buffalo State College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR). Dải mạng là: 136.183.0.0/16
Buffalo State College có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19933