Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Gauss Research Laboratory Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gauss Research Laboratory Inc. có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.202.0.0/20, 134.202.136.0/21, 134.202.144.0/20, 134.202.160.0/20, 134.202.224.0/19, 134.202.24.0/22, 134.202.33.0/24, 134.202.34.0/23, 134.202.48.0/20, 134.202.96.0/19
|
Gauss Research Laboratory Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36810
|
TNO
IPv4 Dải mạng (CIDR): TNO có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.203.0.0/16, 192.55.105.0/24
|
TNO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2004
|
Seagate Technology LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Seagate Technology LLC có 30 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.204.128.0/19, 134.204.160.0/24, 134.204.161.0/24, 134.204.162.0/23, 134.204.164.0/22, 134.204.168.0/21, 134.204.176.0/20, 134.204.192.0/19, 134.204.224.0/20, 134.204.240.0/21, 134.204.248.0/23, 134.204.250.0/24, 134.204.251.0/24, 134.204.252.0/22, 155.254.1.0/24, 155.254.128.0/23, 155.254.130.0/24, 192.159.11.0/24, 192.42.238.0/24, 192.55.1.0/24, 192.55.10.0/23, 192.55.12.0/22, 192.55.16.0/22, 192.55.2.0/23, 192.55.20.0/23, 192.55.4.0/22, 192.55.8.0/23, 192.68.75.0/24, 198.51.159.0/24, 199.4.194.0/24
|
Seagate Technology LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS18723, AS398173
|
DXC Connect Pty Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): DXC Connect Pty Limited có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 134.211.0.0/16
|
DXC Connect Pty Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56131
|
Gulfstream Aerospace Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gulfstream Aerospace Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 134.216.0.0/16
|
Gulfstream Aerospace Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22586
|
Beckman Coulter Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Beckman Coulter Inc. có 12 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.217.0.0/17, 134.217.128.0/24, 134.217.130.0/23, 134.217.132.0/22, 134.217.136.0/21, 134.217.144.0/20, 134.217.160.0/24, 134.217.162.0/23, 134.217.164.0/22, 134.217.168.0/21, 134.217.176.0/20, 134.217.192.0/18
|
Beckman Coulter Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35928
|
Credit Agricole
IPv4 Dải mạng (CIDR): Credit Agricole có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.227.0.0/16, 158.190.0.0/15, 158.192.0.0/16, 192.44.63.0/24, 193.110.152.0/24
|
Credit Agricole có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9159
|
Gallaudet University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gallaudet University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.231.0.0/16, 192.26.10.0/24
|
Gallaudet University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25631
|
Massachusetts Education Computer Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): Massachusetts Education Computer Network có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.241.0.0/17, 134.241.128.0/20, 134.241.160.0/19, 134.241.192.0/18, 192.195.196.0/24, 198.102.172.0/24
|
Massachusetts Education Computer Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1256
|
Westfield State University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Westfield State University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.241.144.0/20, 207.159.160.0/19
|
Westfield State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8067
|
Andrew Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Andrew Corp. có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.242.194.0/24, 134.242.20.0/24, 134.242.22.0/24, 134.242.64.0/22, 198.135.207.0/24, 198.135.208.0/22, 198.135.212.0/23, 198.135.214.0/24, 198.90.64.0/21
|
Andrew Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18816
|
Commscope Technologies LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Commscope Technologies LLC có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.242.225.0/24, 134.242.226.0/23, 134.242.228.0/22, 134.242.232.0/22, 134.242.236.0/23, 134.242.238.0/24, 134.242.240.0/20
|
Commscope Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132128
|
Chemical Abstracts Service
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chemical Abstracts Service có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 134.243.0.0/16
|
Chemical Abstracts Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33194
|
Siemens Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Siemens Corporation có 14 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.244.0.0/16, 146.122.0.0/16, 157.226.0.0/16, 165.226.0.0/18, 165.226.128.0/17, 165.226.64.0/21, 165.226.72.0/22, 165.226.76.0/23, 165.226.79.0/24, 165.226.80.0/20, 165.226.96.0/19, 198.28.192.0/18, 199.4.242.0/23, 199.4.244.0/23
|
Siemens Corporation có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS22216, AS6445
|
Fanavari Hamrah Payda Co. ( Private J.S.)
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fanavari Hamrah Payda Co. ( Private J.S.) có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.255.248.0/24, 185.233.84.0/22
|
Fanavari Hamrah Payda Co. ( Private J.S.) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49382
|
Celestica International LP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Celestica International LP có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 135.12.17.0/24, 135.12.18.0/23, 135.12.20.0/23, 135.12.48.0/20, 135.12.64.0/20, 135.12.8.0/21, 135.12.81.0/24, 135.12.82.0/23, 135.12.84.0/22, 135.12.88.0/21, 135.12.96.0/19
|
Celestica International LP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS401212
|
Genesys Cloud Services B.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Genesys Cloud Services B.V. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 135.39.166.0/24
|
Genesys Cloud Services B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60665
|
OFS Fitel LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): OFS Fitel LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 135.84.0.0/23, 135.84.147.0/24, 135.84.3.0/24, 135.84.4.0/23
|
OFS Fitel LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393647
|
Permanent General Companies Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Permanent General Companies Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 135.84.32.0/23
|
Permanent General Companies Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394807
|
Ainsworth Game Technology Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ainsworth Game Technology Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 135.84.34.0/24
|
Ainsworth Game Technology Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395027
|
IFWE Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): IFWE Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 135.84.35.0/24
|
IFWE Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36080
|
CDPHP
IPv4 Dải mạng (CIDR): CDPHP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 135.84.42.0/24, 168.215.110.64/27
|
CDPHP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395054
|
Nazarene Bible College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nazarene Bible College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 135.84.43.0/24
|
Nazarene Bible College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396069
|
Netcracker Technology Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Netcracker Technology Corporation có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 135.84.44.0/22, 162.248.80.0/22, 162.255.140.0/22, 198.49.86.0/24
|
Netcracker Technology Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26716
|
Ultimate Software Group
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ultimate Software Group có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 135.84.64.0/22, 135.84.68.0/24, 135.84.70.0/23, 135.84.72.0/22, 135.84.76.0/24, 135.84.77.0/24, 135.84.78.0/24, 135.84.79.0/24, 158.228.12.0/24, 206.152.14.0/24, 208.86.168.0/23, 209.208.215.0/24, 209.208.226.0/23
|
Ultimate Software Group có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS17289, AS26158, AS32077, AS397133
|
Twin Eagle Resource Management LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Twin Eagle Resource Management LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 135.84.90.0/23
|
Twin Eagle Resource Management LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394759
|
Red Ventures LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Red Ventures LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 135.84.98.0/23, 209.251.238.0/23
|
Red Ventures LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395178
|
Cengn -Centre of Excellence in Next Generation Networks
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cengn -Centre of Excellence in Next Generation Networks có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 135.84.104.0/22
|
Cengn -Centre of Excellence in Next Generation Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395262
|
Ultimate Software Group Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ultimate Software Group Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 135.84.116.0/22
|
Ultimate Software Group Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394967
|
Veterans United Home Loans
IPv4 Dải mạng (CIDR): Veterans United Home Loans có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 135.84.120.0/23, 216.168.136.0/23
|
Veterans United Home Loans có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397865
|
Moss & Associates LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Moss & Associates LLC có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 135.84.122.0/24
|
Moss & Associates LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394665
|
Hunt Companies Business Services
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hunt Companies Business Services có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 135.84.123.0/24
|
Hunt Companies Business Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393694
|
Mesa Water District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mesa Water District có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 135.84.126.0/24
|
Mesa Water District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393578
|
GrowMark Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): GrowMark Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 135.84.128.0/22
|
GrowMark Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40203
|
VCSVCS Inc
IPv4 Dải mạng (CIDR): VCSVCS Inc có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 135.84.140.0/22
|
VCSVCS Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394620
|
City of Cape Coral
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Cape Coral có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 135.84.146.0/24
|
City of Cape Coral có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394850
|
Arkansas Colleges of Health Education
IPv4 Dải mạng (CIDR): Arkansas Colleges of Health Education có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 135.84.230.0/24
|
Arkansas Colleges of Health Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394683
|
Nokia IP Networks Labs
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nokia IP Networks Labs có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 135.92.55.0/24
|
Nokia IP Networks Labs có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38016
|
Big Red Communications LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Big Red Communications LLC có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 136.0.236.0/23, 142.111.230.0/24
|
Big Red Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398252
|
YouTube LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): YouTube LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 136.22.128.0/22, 136.22.134.0/23, 136.22.136.0/21, 136.22.144.0/20
|
YouTube LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1026
|
Webpass Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Webpass Inc. có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 136.24.0.0/13, 162.216.196.0/22, 162.222.100.0/22, 173.247.192.0/20, 192.77.236.0/22, 192.80.0.0/21, 199.21.84.0/22, 199.87.80.0/21, 204.14.152.0/21, 204.28.112.0/20, 208.66.24.0/21, 208.72.136.0/21, 208.80.64.0/21, 208.87.56.0/21, 209.40.89.0/24, 209.40.90.0/23, 209.40.92.0/22
|
Webpass Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19165
|
The Dow Chemical Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Dow Chemical Company có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 136.141.0.0/16, 143.219.0.0/16, 151.163.2.0/23, 151.163.200.0/22, 151.163.52.0/22, 151.163.57.0/24, 151.163.94.0/24, 151.163.97.0/24, 165.216.0.0/16, 167.120.0.0/16, 192.68.25.0/24, 198.17.31.0/24, 198.17.33.0/24, 198.51.62.0/24, 204.136.128.0/17, 216.99.64.0/19
|
The Dow Chemical Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1678
|
Rebeltec Communications LLC
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rebeltec Communications LLC có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 136.143.135.0/24, 136.143.137.0/24, 208.123.140.0/22, 208.123.144.0/22
|
Rebeltec Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53903
|
City of Littleton
IPv4 Dải mạng (CIDR): City of Littleton có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 136.143.199.0/24
|
City of Littleton có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46299
|
Griffith Foods Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Griffith Foods Inc. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 136.143.201.0/24
|
Griffith Foods Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21780
|
Woodstock Telephone Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Woodstock Telephone Company có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 136.143.204.0/22, 147.185.144.0/22, 162.142.96.0/22, 192.152.214.0/24, 207.66.124.0/22, 208.83.184.0/21
|
Woodstock Telephone Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20300
|
Spaixx AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Spaixx AG có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 136.144.38.0/23, 159.100.49.0/24, 159.100.50.0/23
|
Spaixx AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198026
|
Digital Technology Co.Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Digital Technology Co.Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 136.144.44.0/22, 185.137.244.0/22
|
Digital Technology Co.Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203268
|
University of Puerto Rico
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Puerto Rico có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 136.145.0.0/16
|
University of Puerto Rico có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5786
|
The State University of New York
IPv4 Dải mạng (CIDR): The State University of New York có 15 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 136.150.0.0/24, 136.150.100.0/24, 136.150.102.0/23, 136.150.104.0/24, 136.150.150.0/24, 136.150.2.0/23, 136.150.200.0/24, 136.150.70.0/23, 136.150.80.0/24, 136.223.116.0/22, 136.223.120.0/21, 136.223.128.0/19, 136.223.160.0/20, 136.223.192.0/18, 141.254.0.0/17
|
The State University of New York có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1204
|
Trang 859 trên 1.443