Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Curtin University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Curtin University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 134.7.0.0/16
|
Curtin University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38083
|
The Reed Institute
IPv4 Dải mạng (CIDR): The Reed Institute có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 134.10.0.0/16
|
The Reed Institute có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395501
|
BHP 125 St. Georges Terrace Perth Australia
IPv4 Dải mạng (CIDR): BHP 125 St. Georges Terrace Perth Australia có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.18.0.0/16, 145.34.0.0/20, 145.34.128.0/20, 145.34.145.0/24, 145.34.148.0/23, 145.34.32.0/21, 192.83.224.0/24, 203.1.128.0/18, 203.21.17.0/24, 203.33.191.0/24, 203.5.45.0/24
|
BHP 125 St. Georges Terrace Perth Australia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134589
|
Times Networks S.R.O.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Times Networks S.R.O. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.19.136.0/21, 171.22.96.0/22, 185.30.120.0/22, 194.1.222.0/23, 195.160.182.0/23
|
Times Networks S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16354
|
Idaho National Laboratory
IPv4 Dải mạng (CIDR): Idaho National Laboratory có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.20.0.0/16, 141.221.0.0/16
|
Idaho National Laboratory có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14702
|
Sveriges Radio AB
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sveriges Radio AB có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.25.0.0/16, 192.121.194.0/24
|
Sveriges Radio AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47708
|
Minnesota State Colleges and Universities
IPv4 Dải mạng (CIDR): Minnesota State Colleges and Universities có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.29.0.0/16, 199.17.0.0/16, 204.77.32.0/19
|
Minnesota State Colleges and Universities có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS675
|
Cargotec Oyj
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cargotec Oyj có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 134.37.0.0/16
|
Cargotec Oyj có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25213
|
Wellington Management Company LLP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wellington Management Company LLP có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.42.0.0/17, 134.42.128.0/18, 134.42.192.0/19, 134.42.224.0/24, 134.42.228.0/22, 134.42.232.0/23, 134.42.240.0/20
|
Wellington Management Company LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53712
|
Elk Grove Unified School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Elk Grove Unified School District có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.45.0.0/16, 206.15.247.0/24, 207.166.54.0/24
|
Elk Grove Unified School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397909
|
Marquette University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Marquette University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 134.48.0.0/16
|
Marquette University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1736
|
Comtech Telecommunications Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comtech Telecommunications Corp. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 134.49.80.0/24
|
Comtech Telecommunications Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35951
|
Idaho State University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Idaho State University có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.50.0.0/16, 192.207.160.0/24, 206.207.64.0/21, 206.207.72.0/23, 206.207.74.0/24
|
Idaho State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11252
|
Miami University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Miami University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.53.0.0/16, 208.115.160.0/19
|
Miami University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22968
|
Agfa Gevaert NV
IPv4 Dải mạng (CIDR): Agfa Gevaert NV có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.54.0.0/17, 134.54.128.0/18, 134.54.192.0/19, 134.54.224.0/20, 134.54.240.0/21
|
Agfa Gevaert NV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31612
|
ESnet
IPv4 Dải mạng (CIDR): ESnet có 28 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.167.0.0/16, 134.55.0.0/16, 192.107.175.0/24, 192.124.50.0/23, 192.124.52.0/23, 192.124.54.0/23, 192.124.56.0/22, 192.188.23.0/24, 192.188.24.0/22, 192.188.28.0/22, 192.188.32.0/23, 192.188.34.0/24, 192.188.36.0/22, 192.188.40.0/23, 192.69.190.0/24, 192.74.210.0/24, 192.74.211.0/24, 192.74.212.0/24, 192.74.214.0/23, 192.74.217.0/24, 198.124.0.0/14, 198.128.0.0/14, 198.207.238.0/23, 198.99.246.0/24, 199.201.153.0/24, 199.201.154.0/23, 199.201.157.0/24, 199.201.158.0/24
|
ESnet có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS291, AS292, AS293, AS3425
|
Avon Products Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Avon Products Inc. có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.65.0.0/21, 134.65.160.0/22, 134.65.173.0/24, 134.65.186.0/23, 134.65.196.0/24, 134.65.200.0/22, 134.65.40.0/21
|
Avon Products Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27263
|
Edmonds School District #15
IPv4 Dải mạng (CIDR): Edmonds School District #15 có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 134.65.184.0/23
|
Edmonds School District #15 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55268
|
Washington Island Electric Cooperative Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Washington Island Electric Cooperative Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.65.188.0/22, 164.152.132.0/22
|
Washington Island Electric Cooperative Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397463
|
Delaware Valley University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Delaware Valley University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 134.65.197.0/24
|
Delaware Valley University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396884
|
Shamrock Trading Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Shamrock Trading Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 134.65.204.0/22
|
Shamrock Trading Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS978
|
Environmental Protection Agency
IPv4 Dải mạng (CIDR): Environmental Protection Agency có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.67.0.0/16, 161.80.0.0/16, 192.58.247.0/24, 204.46.0.0/15
|
Environmental Protection Agency có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14298
|
Occidental College
IPv4 Dải mạng (CIDR): Occidental College có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 134.69.0.0/16
|
Occidental College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14486
|
California State Polytechnic University - Pomona
IPv4 Dải mạng (CIDR): California State Polytechnic University - Pomona có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.71.0.0/17, 134.71.128.0/18, 134.71.192.0/19, 134.71.224.0/20, 134.71.240.0/21, 134.71.248.0/22, 134.71.252.0/23, 134.71.254.0/24, 137.164.34.176/31, 137.164.34.70/31
|
California State Polytechnic University - Pomona có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30679
|
KREONET2-AS-KR KISTI
IPv4 Dải mạng (CIDR): KREONET2-AS-KR KISTI có 22 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.75.1.0/24, 134.75.101.0/24, 134.75.102.0/23, 134.75.105.0/24, 134.75.107.0/24, 134.75.108.0/24, 134.75.123.0/24, 134.75.124.0/22, 134.75.128.0/22, 134.75.132.0/24, 134.75.15.0/24, 134.75.16.0/24, 134.75.200.0/24, 134.75.203.16/30, 134.75.203.240/30, 134.75.203.32/30, 134.75.207.0/24, 134.75.253.0/24, 134.75.254.0/24, 203.230.1.0/24, 210.119.127.0/24, 210.119.23.0/24
|
KREONET2-AS-KR KISTI có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17579
|
Korea Institute of Nuclear Safety
IPv4 Dải mạng (CIDR): Korea Institute of Nuclear Safety có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.75.151.0/24, 203.230.32.0/20, 203.250.168.0/22, 210.218.197.0/24
|
Korea Institute of Nuclear Safety có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17595
|
Gesellschaft Fuer Wissenschaftliche Datenverarbeitung MBH Goettingen
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gesellschaft Fuer Wissenschaftliche Datenverarbeitung MBH Goettingen có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.76.0.0/16, 141.5.96.0/19, 192.129.15.0/24, 195.12.38.0/24
|
Gesellschaft Fuer Wissenschaftliche Datenverarbeitung MBH Goettingen có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207592
|
Northrop Grumman Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Northrop Grumman Corp. có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.77.0.0/16, 192.107.247.0/24, 192.107.248.0/22, 192.107.252.0/24, 192.112.145.0/24, 192.150.240.0/24, 192.153.43.0/24, 192.189.212.0/23, 192.189.214.0/24, 198.207.0.0/21, 199.165.195.0/24, 199.165.196.0/24, 199.36.16.0/24, 199.36.18.0/23, 199.36.20.0/22, 199.36.24.0/24
|
Northrop Grumman Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2034
|
SLAC National Accelerator Laboratory
IPv4 Dải mạng (CIDR): SLAC National Accelerator Laboratory có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.79.0.0/16, 192.68.191.0/24, 198.51.111.0/24
|
SLAC National Accelerator Laboratory có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3671
|
Bucknell University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bucknell University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 134.82.0.0/16
|
Bucknell University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40591
|
Siemens Industry Software Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Siemens Industry Software Inc. có 25 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.86.0.0/16, 137.202.0.0/16, 139.181.0.0/22, 139.181.10.0/23, 139.181.12.0/22, 139.181.128.0/17, 139.181.16.0/23, 139.181.19.0/24, 139.181.20.0/22, 139.181.25.0/24, 139.181.26.0/23, 139.181.29.0/24, 139.181.33.0/24, 139.181.34.0/24, 139.181.37.0/24, 139.181.4.0/24, 139.181.40.0/22, 139.181.50.0/23, 139.181.52.0/22, 139.181.56.0/21, 139.181.6.0/24, 139.181.64.0/18, 147.34.0.0/16, 192.94.36.0/24, 192.94.38.0/23
|
Siemens Industry Software Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS13541, AS36564
|
University of Victoria
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Victoria có 13 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.87.128.0/18, 134.87.32.0/19, 142.104.0.0/16, 206.12.154.0/23, 206.12.224.0/19, 206.12.48.0/24, 206.12.50.0/24, 206.12.56.0/21, 206.12.88.0/21, 206.12.96.0/21, 206.87.160.0/19, 206.87.64.0/21, 206.87.80.0/20
|
University of Victoria có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16462
|
University of Massachusetts Dartmouth
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Massachusetts Dartmouth có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 134.88.0.0/16
|
University of Massachusetts Dartmouth có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394003
|
Monterey Bay Aquarium Research Institute
IPv4 Dải mạng (CIDR): Monterey Bay Aquarium Research Institute có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 134.89.0.0/16
|
Monterey Bay Aquarium Research Institute có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14706
|
exaSys AG
IPv4 Dải mạng (CIDR): exaSys AG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.90.216.0/21, 185.167.232.0/24
|
exaSys AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57465
|
Blunova S.r.l.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Blunova S.r.l. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.90.240.0/21, 185.154.236.0/22, 185.211.80.0/22, 185.219.86.0/24, 185.242.15.0/24, 185.93.204.0/22, 193.24.40.0/23, 217.196.138.0/23
|
Blunova S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198380
|
Johannes Gutenberg-Universitaet Mainz
IPv4 Dải mạng (CIDR): Johannes Gutenberg-Universitaet Mainz có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.93.0.0/16, 136.199.0.0/16, 139.14.0.0/16, 141.26.0.0/16, 143.93.0.0/16, 192.124.238.0/24, 192.67.218.0/24, 193.30.18.0/24, 193.43.29.0/24, 217.198.240.0/20
|
Johannes Gutenberg-Universitaet Mainz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2857
|
Universitaet zu Koeln
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universitaet zu Koeln có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.107.209.0/24, 134.107.216.0/23, 134.107.225.0/24, 134.107.226.0/23, 134.95.0.0/16, 185.240.116.0/22, 192.76.170.0/24
|
Universitaet zu Koeln có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5520
|
H&R InfoTech GmbH
IPv4 Dải mạng (CIDR): H&R InfoTech GmbH có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 134.97.2.0/23
|
H&R InfoTech GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213087
|
Hartana GmbH Trading as Acs Hartmann GmbH & Co. KG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hartana GmbH Trading as Acs Hartmann GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 134.97.128.0/17
|
Hartana GmbH Trading as Acs Hartmann GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203761
|
Max-Planck-Gesellschaft zur Forderung der Wissenschaften e.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Max-Planck-Gesellschaft zur Forderung der Wissenschaften e.V. có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.105.0.0/16, 134.107.202.0/24, 192.124.25.0/24, 192.124.26.0/23, 192.124.28.0/24, 192.129.30.0/24
|
Max-Planck-Gesellschaft zur Forderung der Wissenschaften e.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42873
|
Stratus Technologies Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Stratus Technologies Inc. có 30 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.111.0.0/16, 164.152.0.0/22, 164.152.120.0/23, 164.152.126.0/23, 164.152.128.0/22, 164.152.144.0/21, 164.152.152.0/22, 164.152.156.0/24, 164.152.164.0/24, 164.152.168.0/21, 164.152.176.0/24, 164.152.184.0/21, 164.152.200.0/22, 164.152.204.0/24, 164.152.217.0/24, 164.152.218.0/23, 164.152.220.0/22, 164.152.224.0/23, 164.152.226.0/24, 164.152.228.0/22, 164.152.4.0/23, 164.152.69.0/24, 164.152.70.0/23, 164.152.72.0/21, 164.152.80.0/20, 192.52.247.0/24, 192.52.248.0/23, 198.97.41.0/24, 198.97.42.0/23, 204.79.142.0/24
|
Stratus Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394990
|
International Monetary Fund
IPv4 Dải mạng (CIDR): International Monetary Fund có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 134.113.0.0/16
|
International Monetary Fund có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11309
|
Carleton University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Carleton University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 134.117.0.0/16
|
Carleton University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29773
|
University of Missouri - dba the Missouri Research and Education Network (MOREnet)
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of Missouri - dba the Missouri Research and Education Network (MOREnet) có 44 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.124.0.0/16, 146.7.0.0/16, 150.167.0.0/16, 150.199.0.0/22, 150.199.128.0/17, 150.199.16.0/20, 150.199.32.0/19, 150.199.4.0/24, 150.199.5.0/24, 150.199.6.0/23, 150.199.64.0/20, 150.199.8.0/21, 150.199.80.0/21, 150.199.88.0/23, 150.199.90.0/24, 150.199.91.0/24, 150.199.92.0/22, 150.199.96.0/19, 150.201.0.0/16, 153.91.0.0/16, 169.142.0.0/16, 192.101.153.0/24, 192.245.42.0/23, 198.102.253.0/24, 198.209.0.0/19, 198.209.128.0/17, 198.209.32.0/20, 198.209.64.0/18, 198.49.144.0/23, 198.49.22.0/24, 204.184.0.0/15, 207.160.0.0/17, 207.160.128.0/20, 207.160.144.0/22, 207.160.148.0/23, 207.160.150.0/24, 207.160.160.0/19, 207.160.192.0/18, 209.106.0.0/17, 209.106.128.0/18, 209.106.192.0/19, 209.106.224.0/22, 209.106.232.0/21, 209.106.240.0/20
|
University of Missouri - dba the Missouri Research and Education Network (MOREnet) có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS2572, AS46832
|
General Services Commission
IPv4 Dải mạng (CIDR): General Services Commission có 19 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.125.0.0/16, 141.198.0.0/16, 144.45.0.0/16, 147.80.0.0/16, 160.42.0.0/16, 161.137.0.0/16, 163.126.0.0/16, 163.234.0.0/16, 165.184.0.0/16, 167.137.1.0/24, 168.32.0.0/12, 168.48.0.0/13, 168.56.0.0/14, 168.60.0.0/16, 192.188.148.0/24, 192.198.64.0/24, 198.72.40.0/23, 199.79.228.0/24, 204.64.0.0/14
|
General Services Commission có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1761
|
James Madison University
IPv4 Dải mạng (CIDR): James Madison University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 134.126.0.0/16
|
James Madison University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10357
|
Pearlcomm
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pearlcomm có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.128.0.0/19, 138.84.224.0/19, 158.80.224.0/19
|
Pearlcomm có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400220
|
ATEX
IPv4 Dải mạng (CIDR): ATEX có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.128.128.0/17, 134.128.64.0/20, 134.128.80.0/22, 134.128.92.0/22, 134.128.96.0/19
|
ATEX có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46257
|
State of North Dakota Itd
IPv4 Dải mạng (CIDR): State of North Dakota Itd có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 134.129.0.0/16, 165.234.0.0/16
|
State of North Dakota Itd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19530
|
Trang 857 trên 1.443