Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Nova Net Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nova Net Telecomunicacoes Ltda có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 132.255.40.0/22, 138.121.204.0/22, 168.197.244.0/22, 179.124.184.0/21
|
Nova Net Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61908
|
R & B Servicos de Telecomunicacoes Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): R & B Servicos de Telecomunicacoes Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 132.255.48.0/22
|
R & B Servicos de Telecomunicacoes Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264452
|
Comercial Conecte Sem Fio Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Comercial Conecte Sem Fio Ltda ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 132.255.52.0/22
|
Comercial Conecte Sem Fio Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264462
|
Moreiranet Tecnologia e Servicos
IPv4 Dải mạng (CIDR): Moreiranet Tecnologia e Servicos có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 132.255.56.0/22
|
Moreiranet Tecnologia e Servicos có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264453
|
Ava Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ava Telecomunicacoes Ltda có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 132.255.60.0/22, 138.118.24.0/22, 168.121.0.0/22, 177.222.0.0/20
|
Ava Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS265292, AS52840
|
Network Telecomunicacoes S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Network Telecomunicacoes S.A. có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 132.255.64.0/22, 143.202.68.0/22, 168.196.108.0/22, 170.82.56.0/22, 177.107.0.0/20, 177.184.240.0/21, 177.21.192.0/20, 177.71.0.0/20, 177.8.208.0/21, 186.193.192.0/20, 186.236.96.0/19, 186.250.208.0/21, 187.110.240.0/20, 187.121.192.0/19, 187.19.80.0/20, 189.1.176.0/20, 189.76.128.0/20, 191.242.128.0/19
|
Network Telecomunicacoes S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28667
|
Gigas Hosting Chile SpA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gigas Hosting Chile SpA có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 132.255.68.0/22, 138.121.168.0/22, 170.239.152.0/23
|
Gigas Hosting Chile SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263700
|
Mega Redes Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mega Redes Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 132.255.72.0/22
|
Mega Redes Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264463
|
GBATelecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): GBATelecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 132.255.76.0/22
|
GBATelecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264456
|
Almeida Parente Informatica
IPv4 Dải mạng (CIDR): Almeida Parente Informatica có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 132.255.80.0/22
|
Almeida Parente Informatica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264464
|
Sma Networks Informatica Ltda-ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sma Networks Informatica Ltda-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 132.255.84.0/22
|
Sma Networks Informatica Ltda-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264458
|
BCNet Servicos de Informatica Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): BCNet Servicos de Informatica Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 132.255.88.0/22
|
BCNet Servicos de Informatica Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264472
|
Net Alternativa Provedor de Internet Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Net Alternativa Provedor de Internet Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 132.255.92.0/22
|
Net Alternativa Provedor de Internet Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264459
|
Vipnet Solutions Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Vipnet Solutions Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 132.255.100.0/22, 168.197.0.0/22
|
Vipnet Solutions Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264460
|
GTR Net Comunicacoes Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): GTR Net Comunicacoes Eireli có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 132.255.104.0/22, 191.37.68.0/22
|
GTR Net Comunicacoes Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263355
|
Flix Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Flix Telecom có 7 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 132.255.108.0/22, 168.227.164.0/22, 186.219.160.0/21, 186.219.168.0/24, 186.219.170.0/23, 186.219.172.0/22, 186.251.124.0/22
|
Flix Telecom có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS262754, AS264477, AS52899
|
Cable Televisora Color
IPv4 Dải mạng (CIDR): Cable Televisora Color có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 132.255.112.0/22, 138.97.176.0/22, 168.181.208.0/22, 168.196.32.0/22, 179.42.168.0/22, 179.63.240.0/22, 181.10.236.0/24, 190.120.244.0/22, 190.122.180.0/22, 207.248.124.0/22
|
Cable Televisora Color có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52436
|
Polotel Telecom Locacao e Des. De. Sites Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Polotel Telecom Locacao e Des. De. Sites Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 132.255.116.0/22
|
Polotel Telecom Locacao e Des. De. Sites Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264473
|
Link Data Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Link Data Internet có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 132.255.120.0/22, 143.208.100.0/22
|
Link Data Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264465
|
G.F. Servicos de Comunicacao Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): G.F. Servicos de Comunicacao Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 132.255.128.0/22
|
G.F. Servicos de Comunicacao Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270857
|
Networksdelmanana.com
IPv4 Dải mạng (CIDR): Networksdelmanana.com có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 132.255.132.0/22, 138.122.192.0/22, 168.196.236.0/22, 168.90.96.0/22, 190.123.208.0/20
|
Networksdelmanana.com có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52485
|
AllConnect Tecnologia Ltda ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): AllConnect Tecnologia Ltda ME có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 132.255.136.0/22, 191.242.56.0/21
|
AllConnect Tecnologia Ltda ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263472
|
Master Net Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Master Net Telecom Ltda có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 132.255.140.0/22, 177.67.148.0/22, 186.251.80.0/21
|
Master Net Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53223
|
Inet Telecom e Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Inet Telecom e Informatica Ltda có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 132.255.152.0/22, 167.249.64.0/22, 168.196.4.0/22
|
Inet Telecom e Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264508
|
JC Servicos de Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): JC Servicos de Internet Ltda có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 132.255.156.0/22, 138.122.8.0/22, 177.36.240.0/20, 191.7.64.0/21
|
JC Servicos de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262404
|
A.M.A Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): A.M.A Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 132.255.160.0/22, 143.0.8.0/22
|
A.M.A Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264516
|
GM Network Telecomunicacoes Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): GM Network Telecomunicacoes Ltda - ME có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 132.255.172.0/22, 138.117.164.0/22
|
GM Network Telecomunicacoes Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264517
|
Celante Servicos de Telecomunicacoes Ltda - EPP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Celante Servicos de Telecomunicacoes Ltda - EPP có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 132.255.176.0/22, 177.137.48.0/21, 187.73.96.0/20
|
Celante Servicos de Telecomunicacoes Ltda - EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53048
|
Hyper Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hyper Telecom có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 132.255.180.0/22, 177.129.144.0/22
|
Hyper Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263040
|
HNS Servicos de Telecomunicacoes Eireli
IPv4 Dải mạng (CIDR): HNS Servicos de Telecomunicacoes Eireli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 132.255.184.0/22
|
HNS Servicos de Telecomunicacoes Eireli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264510
|
Speed Ponto Net Servicos de Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Speed Ponto Net Servicos de Informatica Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 132.255.192.0/22
|
Speed Ponto Net Servicos de Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264511
|
R H M Net Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): R H M Net Ltda - ME có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 132.255.196.0/22, 170.231.32.0/22
|
R H M Net Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264513
|
Surporaire SA
IPv4 Dải mạng (CIDR): Surporaire SA có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 132.255.200.0/22
|
Surporaire SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263720
|
Alphanett Servicos de Telecomunicacoes
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alphanett Servicos de Telecomunicacoes có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 132.255.204.0/22
|
Alphanett Servicos de Telecomunicacoes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264526
|
Conective S.A. de C.V.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conective S.A. de C.V. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 132.255.208.0/22, 167.249.20.0/22, 201.182.27.0/24
|
Conective S.A. de C.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264635
|
Slim Net Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Slim Net Telecom Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 132.255.212.0/22
|
Slim Net Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264521
|
LCD Servicos de Telecomunicacoes Multimidia
IPv4 Dải mạng (CIDR): LCD Servicos de Telecomunicacoes Multimidia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 132.255.220.0/22
|
LCD Servicos de Telecomunicacoes Multimidia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271421
|
Sidecom SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sidecom SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 132.255.224.0/22
|
Sidecom SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263716
|
Gigabyte Network Comercio e Servicos Eireli - EPP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Gigabyte Network Comercio e Servicos Eireli - EPP có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 132.255.228.0/22, 138.255.200.0/22
|
Gigabyte Network Comercio e Servicos Eireli - EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264512
|
Roberta Cardoso Jahel - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Roberta Cardoso Jahel - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 132.255.232.0/22
|
Roberta Cardoso Jahel - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264533
|
WISP
IPv4 Dải mạng (CIDR): WISP có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 132.255.236.0/22, 138.185.12.0/24, 160.19.200.0/24, 168.90.156.0/22
|
WISP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28319
|
Blue Telecomunicacoes do Brasil Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Blue Telecomunicacoes do Brasil Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 132.255.244.0/22
|
Blue Telecomunicacoes do Brasil Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264519
|
Radioscan Telecom Com. de Compon. Eletr. Ltda-EPP
IPv4 Dải mạng (CIDR): Radioscan Telecom Com. de Compon. Eletr. Ltda-EPP có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 132.255.248.0/22
|
Radioscan Telecom Com. de Compon. Eletr. Ltda-EPP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264520
|
Osaka University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Osaka University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 133.1.0.0/16, 192.50.0.0/21
|
Osaka University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4730
|
AOYAMA Aoyama Gakuin University
IPv4 Dải mạng (CIDR): AOYAMA Aoyama Gakuin University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 133.2.0.0/16
|
AOYAMA Aoyama Gakuin University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17523
|
Japan Advanced Institute of Science and Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): Japan Advanced Institute of Science and Technology có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 133.4.0.0/18, 150.65.0.0/16, 192.50.109.0/24
|
Japan Advanced Institute of Science and Technology có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS17932, AS55384
|
WIDE Project
IPv4 Dải mạng (CIDR): WIDE Project có 19 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 133.144.0.0/18, 133.144.128.0/17, 133.144.64.0/21, 133.144.80.0/20, 133.144.96.0/19, 133.4.128.0/18, 192.50.43.0/24, 192.50.45.0/24, 202.0.73.0/24, 202.12.27.0/24, 202.12.28.0/24, 202.13.183.0/24, 202.249.0.0/20, 202.249.16.0/21, 202.249.26.128/25, 202.249.27.0/24, 202.249.28.0/22, 202.249.32.0/19, 203.178.128.0/17
|
WIDE Project có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS23634, AS2500, AS4690, AS7500
|
Kyushu University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kyushu University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 133.5.0.0/16
|
Kyushu University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2508
|
NICE National University Corporation Nagoya University
IPv4 Dải mạng (CIDR): NICE National University Corporation Nagoya University có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 133.47.0.0/16, 133.6.0.0/16, 192.50.56.0/24
|
NICE National University Corporation Nagoya University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17687
|
WASEDA Waseda University
IPv4 Dải mạng (CIDR): WASEDA Waseda University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 133.9.0.0/16
|
WASEDA Waseda University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17956
|
Trang 855 trên 1.443