Danh mục tên AS của IPv4
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
University of the Ryukyus
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of the Ryukyus có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 133.13.0.0/16
|
University of the Ryukyus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17960
|
RITSUMEI Ritsumeikan University
IPv4 Dải mạng (CIDR): RITSUMEI Ritsumeikan University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 133.19.0.0/16
|
RITSUMEI Ritsumeikan University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23807
|
Yamagata University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Yamagata University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 133.24.0.0/16
|
Yamagata University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131159
|
Hosei University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hosei University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 133.25.0.0/16
|
Hosei University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55379
|
Meiji University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Meiji University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 133.26.0.0/16
|
Meiji University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131919
|
KAINS Kanazawa University
IPv4 Dải mạng (CIDR): KAINS Kanazawa University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 133.28.0.0/16
|
KAINS Kanazawa University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55380
|
TUSNET Tokyo University of Science
IPv4 Dải mạng (CIDR): TUSNET Tokyo University of Science có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 133.31.0.0/16
|
TUSNET Tokyo University of Science có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55390
|
CAC Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): CAC Inc. có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 133.32.112.0/20, 210.134.192.0/20, 210.156.112.0/20
|
CAC Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23630
|
KUSANAGI University of Shizuoka
IPv4 Dải mạng (CIDR): KUSANAGI University of Shizuoka có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 133.33.0.0/16
|
KUSANAGI University of Shizuoka có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23615
|
TAKUSHOKUNET Takushoku University
IPv4 Dải mạng (CIDR): TAKUSHOKUNET Takushoku University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 133.36.0.0/16
|
TAKUSHOKUNET Takushoku University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131981
|
Starcluster National Institutes of Natural Sciences National Astronomical Observatory of Japan
IPv4 Dải mạng (CIDR): Starcluster National Institutes of Natural Sciences National Astronomical Observatory of Japan có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 133.40.0.0/16
|
Starcluster National Institutes of Natural Sciences National Astronomical Observatory of Japan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63777
|
NTT West Chugoku Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): NTT West Chugoku Corporation có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 133.41.0.0/16, 150.19.0.0/16, 165.242.0.0/16, 202.15.112.0/22, 202.245.144.0/24, 202.249.192.0/18
|
NTT West Chugoku Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2506
|
Wakayama University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wakayama University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 133.42.0.0/16
|
Wakayama University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24248
|
Nihon University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nihon University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 133.43.0.0/16
|
Nihon University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10014
|
Hines Hokkaido University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hines Hokkaido University có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 133.50.0.0/16, 133.87.0.0/16, 192.50.101.0/24
|
Hines Hokkaido University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7509
|
JAEA Japan Atomic Energy Agency
IPv4 Dải mạng (CIDR): JAEA Japan Atomic Energy Agency có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 133.188.0.0/16, 133.53.0.0/16
|
JAEA Japan Atomic Energy Agency có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4729
|
Osaka Sangyo University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Osaka Sangyo University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 133.64.0.0/16
|
Osaka Sangyo University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38641
|
GUCC Gifu University
IPv4 Dải mạng (CIDR): GUCC Gifu University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 133.66.0.0/16
|
GUCC Gifu University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17946
|
MIE University
IPv4 Dải mạng (CIDR): MIE University có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 133.67.0.0/16, 192.50.66.0/23, 192.50.68.0/24
|
MIE University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24261
|
Internet Technology Research Consortium
IPv4 Dải mạng (CIDR): Internet Technology Research Consortium có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 133.69.0.0/17, 133.69.128.0/19, 133.69.164.0/23, 133.69.166.0/24, 133.69.167.0/25, 133.69.167.128/26, 133.69.167.192/27, 133.69.167.224/28, 133.69.167.240/29, 133.69.177.0/24, 133.69.178.0/23, 133.69.180.0/22, 133.69.185.0/24, 133.69.186.0/23, 133.69.188.0/22, 133.69.192.0/18
|
Internet Technology Research Consortium có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2523
|
The University of Tokyo Interfaculty Initiative in Information Studies
IPv4 Dải mạng (CIDR): The University of Tokyo Interfaculty Initiative in Information Studies có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 133.69.160.0/22, 133.69.167.248/29, 133.69.168.0/21, 133.69.176.0/24, 133.69.184.0/24
|
The University of Tokyo Interfaculty Initiative in Information Studies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45688
|
SAINS National University Corporation Shizuoka University
IPv4 Dải mạng (CIDR): SAINS National University Corporation Shizuoka University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 133.70.0.0/16
|
SAINS National University Corporation Shizuoka University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24268
|
National University Corporation Ehime University
IPv4 Dải mạng (CIDR): National University Corporation Ehime University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 133.71.0.0/16
|
National University Corporation Ehime University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131897
|
NIFS National Institute for Fusion Science
IPv4 Dải mạng (CIDR): NIFS National Institute for Fusion Science có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 133.75.0.0/16
|
NIFS National Institute for Fusion Science có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9591
|
TOYO Toyo University
IPv4 Dải mạng (CIDR): TOYO Toyo University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 133.79.0.0/16
|
TOYO Toyo University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18087
|
Kogakuin University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kogakuin University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 133.80.0.0/16
|
Kogakuin University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55904
|
Suzuyo Shinwart Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Suzuyo Shinwart Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 133.88.20.0/22, 133.88.28.0/24
|
Suzuyo Shinwart Corporation có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS131969, AS146986
|
SSC Suzuyo Shinwart Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): SSC Suzuyo Shinwart Corporation có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 133.88.31.0/24
|
SSC Suzuyo Shinwart Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131951
|
Chuo University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Chuo University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 133.91.0.0/16
|
Chuo University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23623
|
Kagawa University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kagawa University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 133.92.0.0/16, 202.252.64.0/19
|
Kagawa University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58647
|
Kochi University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kochi University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 133.97.0.0/16
|
Kochi University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58652
|
Fukuoka University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Fukuoka University có 10 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 133.100.0.0/21, 133.100.10.0/24, 133.100.11.0/24, 133.100.12.0/22, 133.100.128.0/17, 133.100.16.0/20, 133.100.32.0/19, 133.100.64.0/18, 133.100.8.0/24, 133.100.9.0/24
|
Fukuoka University có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS18148, AS63785
|
Kyoto Sangyo University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kyoto Sangyo University có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 133.101.0.0/16
|
Kyoto Sangyo University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24254
|
Japan Weather Association
IPv4 Dải mạng (CIDR): Japan Weather Association có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 133.105.0.0/16, 192.51.39.0/24
|
Japan Weather Association có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17944
|
Hitachi Solutions Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hitachi Solutions Ltd. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 133.108.42.0/23, 133.108.58.0/24, 133.108.61.0/24, 133.108.63.0/24, 219.109.5.0/24
|
Hitachi Solutions Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18139
|
Nippon Telegraph and Telephone East Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): Nippon Telegraph and Telephone East Corporation có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 133.131.0.0/16, 133.132.0.0/16
|
Nippon Telegraph and Telephone East Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63802
|
RICOH Company Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): RICOH Company Ltd. có 18 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 133.139.109.0/24, 133.139.114.0/24, 133.139.18.0/23, 133.139.20.0/23, 133.139.241.0/24, 133.139.242.0/24, 133.139.248.0/24, 133.139.25.0/24, 133.139.26.0/24, 133.139.34.0/24, 133.139.44.0/23, 133.139.55.0/24, 133.139.61.0/24, 133.139.70.0/23, 133.139.72.0/24, 133.139.88.0/24, 133.139.94.0/24, 210.173.216.0/24
|
RICOH Company Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131893
|
Hitcloud Hitachi Ltd. Managed Services Business Division
IPv4 Dải mạng (CIDR): Hitcloud Hitachi Ltd. Managed Services Business Division có 11 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 133.144.72.0/21, 202.222.192.0/20, 202.222.208.0/21, 202.222.216.0/23, 202.222.220.0/22, 202.222.224.0/22, 202.222.230.0/23, 202.222.232.0/21, 202.222.240.0/20, 202.240.128.0/22, 202.243.196.0/22
|
Hitcloud Hitachi Ltd. Managed Services Business Division có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59109
|
HITNET Global Solution 2nd Office. IT Strategy & Digital Integration Division. Hitachi Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): HITNET Global Solution 2nd Office. IT Strategy & Digital Integration Division. Hitachi Ltd. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 133.145.0.0/16, 202.246.248.0/21
|
HITNET Global Solution 2nd Office. IT Strategy & Digital Integration Division. Hitachi Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2526
|
Ptop Marubeni Oki Network Solutions Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Ptop Marubeni Oki Network Solutions Inc. có 8 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 133.149.0.0/18, 133.149.128.0/18, 202.226.106.0/23, 202.226.108.0/22, 202.226.112.0/20, 202.226.64.0/19, 202.226.96.0/21, 210.142.192.0/19
|
Ptop Marubeni Oki Network Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4677
|
ISID Information Services International - Dentsu Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): ISID Information Services International - Dentsu Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 133.158.0.0/16
|
ISID Information Services International - Dentsu Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17510
|
Softbank SB Technology Corp.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Softbank SB Technology Corp. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 133.217.192.0/24
|
Softbank SB Technology Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18069
|
NHN Cloud Japan Corporation
IPv4 Dải mạng (CIDR): NHN Cloud Japan Corporation có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 133.223.15.0/24, 133.223.16.0/20, 133.223.32.0/19, 133.223.64.0/20, 133.223.80.0/21
|
NHN Cloud Japan Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151386
|
RAKUTEN Rakuten Group Inc.
IPv4 Dải mạng (CIDR): RAKUTEN Rakuten Group Inc. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 133.237.0.0/16, 202.72.48.0/20
|
RAKUTEN Rakuten Group Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23820
|
NICT National Institute of Information and Communications Technology
IPv4 Dải mạng (CIDR): NICT National Institute of Information and Communications Technology có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 133.243.0.0/16
|
NICT National Institute of Information and Communications Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9355
|
Uniadex Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Uniadex Ltd. có 17 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 133.247.235.0/24, 133.247.80.0/21, 133.247.88.0/23, 202.233.0.0/19, 202.233.32.0/20, 202.233.48.0/23, 202.233.51.0/24, 202.233.52.0/22, 202.233.56.0/23, 202.233.59.0/24, 202.233.60.0/22, 202.55.136.0/22, 202.73.64.0/19, 210.166.192.0/20, 223.223.164.0/23, 223.223.166.0/24, 223.223.167.0/24
|
Uniadex Ltd. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS131894, AS38643, AS4675
|
Sakura KCS Corporation.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sakura KCS Corporation. có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 133.249.0.0/16, 203.179.224.0/20
|
Sakura KCS Corporation. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17947
|
NRI Securetechnologies Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): NRI Securetechnologies Ltd. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 133.250.0.0/21, 192.50.138.0/23, 192.50.140.0/22, 192.50.144.0/22
|
NRI Securetechnologies Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59118
|
FNC NRI SecureTechnologies Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): FNC NRI SecureTechnologies Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 133.250.128.0/17
|
FNC NRI SecureTechnologies Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9357
|
Agjencia Kombetare Shoqerise se Informacionit
IPv4 Dải mạng (CIDR): Agjencia Kombetare Shoqerise se Informacionit có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 134.0.32.0/19
|
Agjencia Kombetare Shoqerise se Informacionit có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5576
|
Trang 856 trên 1.443