Danh mục tên AS của IPv4
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Southern Illinois University Carbondale
IPv4 Dải mạng (CIDR): Southern Illinois University Carbondale có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.230.0.0/17, 131.230.128.0/18, 131.230.192.0/19, 131.230.240.0/20
|
Southern Illinois University Carbondale có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15119
|
Southern Illinois University - School of Medicine
IPv4 Dải mạng (CIDR): Southern Illinois University - School of Medicine có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.230.224.0/20
|
Southern Illinois University - School of Medicine có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15118
|
Athabasca University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Athabasca University có 16 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.232.10.0/23, 131.232.104.0/22, 131.232.12.0/23, 131.232.14.0/24, 131.232.17.0/24, 131.232.18.0/24, 131.232.28.0/24, 131.232.3.0/24, 131.232.32.0/23, 131.232.4.0/22, 131.232.56.0/23, 131.232.68.0/24, 131.232.71.0/24, 131.232.72.0/23, 131.232.80.0/22, 131.232.88.0/23
|
Athabasca University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16580
|
Teleflex Incorporated
IPv4 Dải mạng (CIDR): Teleflex Incorporated có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.233.0.0/16
|
Teleflex Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393312
|
MinVenW-Rijkswaterstaat Backbone
IPv4 Dải mạng (CIDR): MinVenW-Rijkswaterstaat Backbone có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.237.0.0/16, 145.31.0.0/16, 145.45.0.0/16, 145.50.0.0/16, 194.104.116.0/22
|
MinVenW-Rijkswaterstaat Backbone có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42894
|
Klein Independent School District
IPv4 Dải mạng (CIDR): Klein Independent School District có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.239.0.0/24, 198.147.198.0/24, 198.170.192.0/24
|
Klein Independent School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54772
|
Enterprise Bank and Trust Company
IPv4 Dải mạng (CIDR): Enterprise Bank and Trust Company có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.239.29.0/24
|
Enterprise Bank and Trust Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53461
|
Progress Software Corp - CSG
IPv4 Dải mạng (CIDR): Progress Software Corp - CSG có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.239.30.0/23, 156.21.0.0/23
|
Progress Software Corp - CSG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31817
|
Bond University Limited
IPv4 Dải mạng (CIDR): Bond University Limited có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.244.0.0/15, 192.48.109.0/24, 192.48.110.0/24, 192.88.187.0/24
|
Bond University Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24014
|
Technische Universitaet Kaiserslautern
IPv4 Dải mạng (CIDR): Technische Universitaet Kaiserslautern có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.246.0.0/16, 192.68.165.0/24, 192.68.166.0/23, 192.68.168.0/23
|
Technische Universitaet Kaiserslautern có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199578
|
University of South Florida
IPv4 Dải mạng (CIDR): University of South Florida có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.247.0.0/16
|
University of South Florida có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5661
|
Portland State University
IPv4 Dải mạng (CIDR): Portland State University có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.252.0.0/16, 140.211.16.0/24
|
Portland State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6366
|
MC Rebussi
IPv4 Dải mạng (CIDR): MC Rebussi có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.255.0.0/22
|
MC Rebussi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS270866
|
InterBS S.R.L. BAEHOST
IPv4 Dải mạng (CIDR): InterBS S.R.L. BAEHOST có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.255.4.0/22, 168.205.92.0/22, 170.78.72.0/22, 181.119.18.0/24, 181.119.23.0/24
|
InterBS S.R.L. BAEHOST có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61493
|
Buena Onda Televisora Color SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Buena Onda Televisora Color SRL có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.255.12.0/22
|
Buena Onda Televisora Color SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263741
|
Big Data S.A.S
IPv4 Dải mạng (CIDR): Big Data S.A.S có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.255.17.0/24, 131.255.18.0/23
|
Big Data S.A.S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271908
|
NIPBR - Nipcable do Brasil Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): NIPBR - Nipcable do Brasil Telecom Ltda có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.255.24.0/22, 179.109.16.0/20, 186.236.64.0/19, 189.127.0.0/20, 200.220.128.0/20
|
NIPBR - Nipcable do Brasil Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27693
|
Neolog Tecnologia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Neolog Tecnologia Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.255.28.0/22
|
Neolog Tecnologia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264448
|
Zoom Net
IPv4 Dải mạng (CIDR): Zoom Net có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.255.32.0/22
|
Zoom Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264449
|
CPGNet Solucoes em Internet e Rede Ltda - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): CPGNet Solucoes em Internet e Rede Ltda - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.255.36.0/22
|
CPGNet Solucoes em Internet e Rede Ltda - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264450
|
RM Dos Santos Informatica
IPv4 Dải mạng (CIDR): RM Dos Santos Informatica có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.255.44.0/22, 138.185.184.0/22, 170.231.244.0/22, 179.109.192.0/21
|
RM Dos Santos Informatica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61893
|
Solucao Network Provedor Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Solucao Network Provedor Ltda có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.255.52.0/22, 186.233.228.0/22, 209.14.24.0/22, 209.14.32.0/21, 209.14.40.0/22, 209.14.48.0/20
|
Solucao Network Provedor Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262675
|
Associacao Cultural e Educacional do Estado do Par
IPv4 Dải mạng (CIDR): Associacao Cultural e Educacional do Estado do Par có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.255.64.0/22
|
Associacao Cultural e Educacional do Estado do Par có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264466
|
Kinema da Ilha Informatica E Tecnologia Ltd.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Kinema da Ilha Informatica E Tecnologia Ltd. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.255.72.0/22
|
Kinema da Ilha Informatica E Tecnologia Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264523
|
Conectmais Comunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Conectmais Comunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.255.76.0/22
|
Conectmais Comunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264518
|
Logic Pro Tecnologia
IPv4 Dải mạng (CIDR): Logic Pro Tecnologia có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.255.80.0/22
|
Logic Pro Tecnologia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264470
|
Universidade Estadual do Oeste do Parana
IPv4 Dải mạng (CIDR): Universidade Estadual do Oeste do Parana có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.255.84.0/22
|
Universidade Estadual do Oeste do Parana có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264471
|
RP Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): RP Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.255.88.0/22
|
RP Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264483
|
Attus Tecnologia em Telecomunicacoes Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Attus Tecnologia em Telecomunicacoes Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.255.92.0/22
|
Attus Tecnologia em Telecomunicacoes Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264475
|
Rapnet Comunicacao Multimidia Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Rapnet Comunicacao Multimidia Ltda có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.255.96.0/22, 177.73.60.0/22
|
Rapnet Comunicacao Multimidia Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263468
|
Wireless Comm Services Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Wireless Comm Services Ltda có 9 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.255.100.0/22, 138.204.92.0/22, 138.59.148.0/22, 170.81.168.0/22, 177.184.192.0/20, 177.222.16.0/20, 187.62.208.0/20, 191.240.144.0/20, 200.229.224.0/20
|
Wireless Comm Services Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28165
|
4U Network
IPv4 Dải mạng (CIDR): 4U Network có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.255.108.0/22, 138.186.168.0/22
|
4U Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264484
|
Alcans Telecom Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alcans Telecom Ltda có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.255.116.0/22, 138.122.132.0/22, 170.78.116.0/22, 177.200.64.0/20, 177.74.184.0/21
|
Alcans Telecom Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52783
|
St Net Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): St Net Telecom có 3 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.255.130.0/24, 190.9.127.0/24, 201.218.190.0/23
|
St Net Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271673
|
Alplhanet Solucoes em Internet
IPv4 Dải mạng (CIDR): Alplhanet Solucoes em Internet có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.255.131.0/24
|
Alplhanet Solucoes em Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271658
|
O T Tecnologia em Informatica Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): O T Tecnologia em Informatica Ltda có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.255.132.0/22, 168.195.228.0/22, 177.200.128.0/24, 177.200.131.0/24
|
O T Tecnologia em Informatica Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264486
|
MovilMax Telecom S.A.
IPv4 Dải mạng (CIDR): MovilMax Telecom S.A. có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.255.139.0/24
|
MovilMax Telecom S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS271861
|
M. Coelho M. Lima Servicos de Telecomunicacao - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): M. Coelho M. Lima Servicos de Telecomunicacao - ME có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.255.144.0/22, 189.91.144.0/20
|
M. Coelho M. Lima Servicos de Telecomunicacao - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264485
|
Provedor R Costa Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Provedor R Costa Internet Ltda có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.255.148.0/22
|
Provedor R Costa Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264503
|
P V Vilarinho Campelo Provedor
IPv4 Dải mạng (CIDR): P V Vilarinho Campelo Provedor có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.255.152.0/22
|
P V Vilarinho Campelo Provedor có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264489
|
Andra Telecom
IPv4 Dải mạng (CIDR): Andra Telecom có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.255.160.0/22
|
Andra Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264490
|
Sebastiana Nunes Dos Santos - ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sebastiana Nunes Dos Santos - ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.255.164.0/22
|
Sebastiana Nunes Dos Santos - ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264522
|
Pontenet Teleinformatica Ltda.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Pontenet Teleinformatica Ltda. có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.255.168.0/22, 143.0.152.0/22, 170.233.132.0/22, 177.47.192.0/20, 179.97.0.0/21
|
Pontenet Teleinformatica Ltda. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262470
|
Saulo J. de Moura Borba ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Saulo J. de Moura Borba ME có 5 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.255.172.0/22, 168.90.180.0/22, 170.81.72.0/22, 177.66.96.0/22, 186.233.252.0/22
|
Saulo J. de Moura Borba ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262491
|
Sonik Servicos de Comunicacao Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Sonik Servicos de Comunicacao Ltda có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.255.176.0/22, 138.219.52.0/22, 168.232.172.0/22, 170.247.252.0/22
|
Sonik Servicos de Comunicacao Ltda có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS263924, AS264491
|
Empresa de Servicios Y Aplicaciones Tecnologicas SRL
IPv4 Dải mạng (CIDR): Empresa de Servicios Y Aplicaciones Tecnologicas SRL có 2 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.255.180.0/22, 138.186.216.0/22
|
Empresa de Servicios Y Aplicaciones Tecnologicas SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS263715
|
Techcom Comunicacao Comercio e Servicos Ltda-ME
IPv4 Dải mạng (CIDR): Techcom Comunicacao Comercio e Servicos Ltda-ME có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.255.184.0/22
|
Techcom Comunicacao Comercio e Servicos Ltda-ME có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264492
|
Mais Net Telecomunicacoes Eirelli
IPv4 Dải mạng (CIDR): Mais Net Telecomunicacoes Eirelli có 1 dải mạng IPv4 (CIDR).
Dải mạng là: 131.255.188.0/22
|
Mais Net Telecomunicacoes Eirelli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS264497
|
Viettel Peru S.A.C.
IPv4 Dải mạng (CIDR): Viettel Peru S.A.C. có 4 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.255.192.0/22, 177.67.250.0/24, 177.73.254.0/24, 181.176.0.0/16
|
Viettel Peru S.A.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS262210
|
Abcrede Provedor de Internet Ltda
IPv4 Dải mạng (CIDR): Abcrede Provedor de Internet Ltda có 6 các dải mạng IPv4 (CIDR).
Bao gồm: 131.255.196.0/22, 143.208.60.0/22, 168.232.224.0/22, 170.238.132.0/22, 186.208.128.0/20, 187.17.192.0/20
|
Abcrede Provedor de Internet Ltda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28265
|
Trang 853 trên 1.443