Danh mục tên AS của IPv4: tên AS WIDE Project

WIDE Project - IPv4 Dải mạng (CIDR)

WIDE Project có 19 IPv4 các dải mạng (CIDR). Bao gồm: 133.144.0.0/18, 133.144.128.0/17, 133.144.64.0/21, 133.144.80.0/20, 133.144.96.0/19, 133.4.128.0/18, 192.50.43.0/24, 192.50.45.0/24, 202.0.73.0/24, 202.12.27.0/24, 202.12.28.0/24, 202.13.183.0/24, 202.249.0.0/20, 202.249.16.0/21, 202.249.26.128/25, 202.249.27.0/24, 202.249.28.0/22, 202.249.32.0/19, 203.178.128.0/17
Thông tin này tương ứng với các địa chỉ IPv4 cho Tên AS WIDE Project, nhưng Tên AS này cũng có các dải địa chỉ IPv6 liên kết. Xem dữ liệu IPv6 cho Tên AS này

Tải xuống danh sách đầy đủ các CIDR và số AS liên kết với WIDE Project cho IPv4 theo nhiều định dạng: Tệp văn bản (mỗi dòng một mục), Tệp văn bản phân tách bằng dấu phẩy, JSON hoặc Tệp CSV. Bản xem trước chỉ hiển thị một phần dữ liệu, nhưng các tùy chọn tải xuống này cho phép truy cập toàn bộ tập dữ liệu.

WIDE Project - Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

WIDE Project có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS23634, AS2500, AS4690, AS7500
Dải IP CIDR ASN tên AS
133.4.128.0 đến 133.4.191.255 133.4.128.0/18 AS2500 WIDE Project Xem dải
133.144.0.0 đến 133.144.63.255 133.144.0.0/18 AS2500 WIDE Project Xem dải
133.144.64.0 đến 133.144.71.255 133.144.64.0/21 AS2500 WIDE Project Xem dải
133.144.80.0 đến 133.144.95.255 133.144.80.0/20 AS2500 WIDE Project Xem dải
133.144.96.0 đến 133.144.127.255 133.144.96.0/19 AS2500 WIDE Project Xem dải
133.144.128.0 đến 133.144.255.255 133.144.128.0/17 AS2500 WIDE Project Xem dải
192.50.43.0 đến 192.50.43.255 192.50.43.0/24 AS23634 WIDE Project Xem dải
192.50.45.0 đến 192.50.45.255 192.50.45.0/24 AS7500 WIDE Project Xem dải
202.0.73.0 đến 202.0.73.255 202.0.73.0/24 AS4690 WIDE Project Xem dải
202.12.27.0 đến 202.12.27.255 202.12.27.0/24 AS7500 WIDE Project Xem dải
202.12.28.0 đến 202.12.28.255 202.12.28.0/24 AS7500 WIDE Project Xem dải
202.13.183.0 đến 202.13.183.255 202.13.183.0/24 AS7500 WIDE Project Xem dải
202.249.0.0 đến 202.249.15.255 202.249.0.0/20 AS2500 WIDE Project Xem dải
202.249.16.0 đến 202.249.23.255 202.249.16.0/21 AS2500 WIDE Project Xem dải
202.249.26.128 đến 202.249.26.255 202.249.26.128/25 AS2500 WIDE Project Xem dải
202.249.27.0 đến 202.249.27.255 202.249.27.0/24 AS2500 WIDE Project Xem dải
202.249.28.0 đến 202.249.31.255 202.249.28.0/22 AS2500 WIDE Project Xem dải
202.249.32.0 đến 202.249.63.255 202.249.32.0/19 AS2500 WIDE Project Xem dải
203.178.128.0 đến 203.178.255.255 203.178.128.0/17 AS2500 WIDE Project Xem dải
19 Kết quả - Trang 1 trên 1